Nếu guideline 2018 chủ yếu tập trung vào việc giảm LDL bằng statin và nhấn mạnh phần trăm giảm LDL, thì phiên bản 2026 đã mở rộng cách tiếp cận sang đánh giá nguy cơ toàn diện hơn, điều trị sớm hơn và sử dụng thêm nhiều công cụ sinh học mới.

Dưới đây là 10 thay đổi quan trọng nhất trong hướng dẫn điều trị rối loạn lipid máu của ACC/AHA năm 2026 mà bác sĩ lâm sàng nên biết.
Guideline 2018 có tên là Guideline on Blood Cholesterol, chủ yếu tập trung vào LDL.
Trong guideline 2026, tên chính thức là Guideline on the Management of Dyslipidemia, phản ánh một cách nhìn rộng hơn: nguy cơ tim mạch không chỉ đến từ LDL mà còn từ các loại lipoprotein gây xơ vữa khác như triglyceride, remnant particles và lipoprotein(a).
Điều này cho thấy tư duy điều trị rối loạn lipid đã chuyển từ một yếu tố đơn lẻ sang toàn bộ hệ thống lipoprotein gây xơ vữa.
Một điểm nhấn rất rõ trong guideline mới là khái niệm “lifetime exposure to LDL” (tổng thời gian cơ thể tiếp xúc với LDL trong suốt cuộc đời).
Nếu LDL cao từ tuổi trẻ và kéo dài nhiều năm, nguy cơ xơ vữa sẽ tích lũy dần. Vì vậy guideline khuyến cáo cần phát hiện và điều trị sớm hơn, đặc biệt ở người trẻ có LDL ≥160 mg/dL hoặc có tiền sử gia đình bệnh tim mạch sớm.
Đây là một thay đổi quan trọng vì trước đây việc điều trị thường tập trung vào người trung niên hoặc lớn tuổi.
Guideline 2018 sử dụng Pooled Cohort Equations để tính nguy cơ tim mạch.
Guideline 2026 thay bằng PREVENT risk equations (một mô hình dự đoán nguy cơ tim mạch mới của American Heart Association). Công cụ này cho phép ước tính nguy cơ trong 10 năm và 30 năm, giúp đánh giá nguy cơ lâu dài tốt hơn, đặc biệt ở người trẻ.
Một trong những thay đổi gây chú ý nhất là guideline quay trở lại cách tiếp cận mục tiêu LDL cụ thể.
Guideline 2018 nhấn mạnh giảm LDL bao nhiêu phần trăm, còn guideline 2026 vừa giữ phần trăm giảm LDL vừa đặt mục tiêu LDL rõ ràng.
Bệnh nhân ASCVD (bệnh tim mạch do xơ vữa): LDL nên <70 mg/dL
Bệnh nhân nguy cơ rất cao: LDL nên <55 mg/dL.
Cách tiếp cận này gần với guideline châu Âu hơn.
ApoB (Apolipoprotein B - protein có trên các lipoprotein gây xơ vữa) được nhấn mạnh hơn trong guideline 2026.
ApoB phản ánh số lượng hạt lipoprotein gây xơ vữa trong máu, trong khi LDL-C chỉ phản ánh lượng cholesterol trong những hạt đó.
Triglyceride cao
Đái tháo đường
Một điểm mới đáng chú ý là guideline khuyến cáo đo Lp(a) ít nhất một lần trong đời.
Lp(a) là một loại lipoprotein mang yếu tố di truyền mạnh và có thể làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch độc lập với LDL.
Nếu Lp(a) ≥125 nmol/L (≈50 mg/dL), nguy cơ tim mạch đã tăng rõ rệt.
CAC (Coronary Artery Calcium - vôi hóa động mạch vành) được sử dụng nhiều hơn để hỗ trợ quyết định điều trị.
Nếu nguy cơ tim mạch chưa rõ ràng, CAC có thể giúp bác sĩ quyết định có nên bắt đầu statin hay không.
Đặc biệt:
CAC = 0 → nguy cơ thấp.
CAC ≥100 → nên điều trị lipid.
Guideline 2026 nhấn mạnh vai trò của subclinical atherosclerosis (xơ vữa động mạch chưa có triệu chứng).
Nếu các xét nghiệm hình ảnh cho thấy xơ vữa dù chưa có triệu chứng, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị lipid tích cực hơn.
So với 2018, guideline 2026 chính thức đưa thêm nhiều thuốc mới vào chiến lược điều trị rối loạn lipid máu.
PCSK9 inhibitors (thuốc kháng PCSK9 giúp tăng thải LDL khỏi máu)
bempedoic acid (ức chế tổng hợp cholesterol tại gan)
inclisiran (thuốc RNA làm giảm sản xuất PCSK9).
Các thuốc này giúp đạt mục tiêu LDL thấp hơn ở bệnh nhân nguy cơ cao.
Một khái niệm mới trong guideline là CKM syndrome (Cardiovascular–Kidney–Metabolic syndrome).
Đây là sự kết hợp của: béo phì, đề kháng insulin, đái tháo đường, rối loạn lipid, tăng huyết áp, bệnh thận mạn.
Khái niệm này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa các bệnh chuyển hóa và bệnh tim mạch, và nhấn mạnh rằng điều trị cần mang tính toàn diện hơn.
Thứ nhất, điều trị nên bắt đầu sớm hơn trong cuộc đời để giảm tổng thời gian phơi nhiễm LDL.
Thứ hai, việc đánh giá nguy cơ tim mạch trở nên toàn diện hơn, với các công cụ như PREVENT risk score, CAC, ApoB và Lp(a).
Thứ ba, chiến lược điều trị lipid trở nên mạnh mẽ và đa dạng hơn, với mục tiêu LDL thấp hơn và nhiều lựa chọn thuốc mới.
Những thay đổi này phản ánh xu hướng chung của y học hiện đại: phòng ngừa bệnh tim mạch từ rất sớm thay vì chỉ điều trị khi bệnh đã xuất hiện.
Ngoài ra, để ngăn ngừa và đẩy lùi mỡ máu cao, ngoài tuân thủ điều trị, chế độ ăn uống, vận đông thì đừng quên bổ sung mỗi ngày 1-2 viên Tinh dầu thông đỏ Edally Pine Needle Capsule. Các nghiên cứu đăng trên tạp chí BMC Complementary and Alternative Medicine (Anh) và Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine (Ai Cập) năm 2016 và Đại học Havard năm 2018, Tinh dầu thông đỏ Hàn Quốc chứa nhiều chất chống oxy cực hóa mạnh và Lambertianic acid có thể kích thích enzym AMPK (Adenosine monophosphate-activated protein), hỗ trợ trung hòa gốc tự do, chống oxy hóa tế bào, kháng viêm, làm giảm tổng hợp acid béo, giảm sự biệt hóa tế bào mỡ. Từ đó, giảm sản xuất mỡ xấu như LDL, triglyceride, bào mòn dần các mảng xơ vữa bám trong lòng mạch, phá hủy cục máu đông, giúp thông huyết mạch, ổn định đường huyết, ổn định huyết áp, bảo vệ thành mạch, bảo vệ tế bào gan và giảm nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa như tiểu đường, gout, mỡ máu cao… từ đó ngăn ngừa nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim,…
Tìm hiểu thêm về sản phẩm tại: https://edallyhanquoc.vn/tinh-dau-thong-do-edally-han-quoc-new.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
https://www.ahajournals.org/doi/10.1161/CIR.0000000000001423
https://www.jacc.org/doi/10.1016/j.jacc.2025.11.016
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Thái Bình, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com