Hotline

0902158663
MENU
0
07/07/2026 - 11:50 AMedallyhanquoc.vn 5 Lượt xem

Hội chứng vành cấp (Acute Coronary Syndrome - ACS) là một phổ bệnh lý liên tục, bao gồm đau thắt ngực không ổn định (UA), nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI) và nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (STEMI).

Sự thống nhất này đã được phản ánh trong các hướng dẫn gần đây của cả ESC 2023 và ACC/AHA 2025, khi lần đầu tiên các khuyến cáo cho toàn bộ phổ ACS được tích hợp trong một văn bản duy nhất.

Quyết định điều trị trong ACS đòi hỏi sự cân nhắc tinh tế giữa nguy cơ thiếu máu cục bộ và nguy cơ chảy máu, giữa lợi ích và nguy cơ của các can thiệp xâm lấn cũng như các liệu pháp kháng huyết khối.

Combo Edally - Đẩy lùi nguy cơ Hội chứng vành cấp (ACS)

Combo Edally - Đẩy lùi nguy cơ Hội chứng vành cấp (ACS)

Sau đây, bài viết sẽ trình bày một cách có hệ thống các công cụ phân tầng nguy cơ, chiến lược điều trị cho từng thể lâm sàng, phòng ngừa thứ phát và những bài học thực hành quan trọng dành cho bác sĩ tim mạch chuyên sâu.

1. Phân tầng nguy cơ Hội chứng vành cấp (ACS): TIMI và GRACE

Phân tầng nguy cơ là bước nền tảng trong quản lý ACS, đặc biệt ở bệnh nhân NSTE-ACS, nơi quyết định về thời điểm và mức độ can thiệp xâm lấn phụ thuộc nhiều vào đánh giá nguy cơ. Hai thang điểm được sử dụng rộng rãi nhất là TIMI (Thrombolysis In Myocardial Infarction) và GRACE (Global Registry of Acute Coronary Events).

1.1. Thang điểm TIMI trong phân tầng nguy cơ Hội chứng vành cấp (ACS):

TIMI dành cho NSTE-ACS bao gồm 7 biến số, mỗi biến được tính 1 điểm: tuổi ≥ 65, ≥ 3 yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành, bệnh động mạch vành đã biết (stenosis ≥ 50%), sử dụng aspirin trong vòng 7 ngày, đau ngực dữ dội (≥ 2 cơn trong 24 giờ), ST chênh ≥ 0,5 mm, và troponin tăng.

Điểm TIMI: 0-2 được xem là nguy cơ thấp, 3-4 là nguy cơ trung bình, và 5-7 là nguy cơ cao.

TIMI dành cho STEMI có thang điểm rộng hơn (0–14), phân loại: 0-3 điểm là nguy cơ thấp, 4-6 là nguy cơ trung bình, và 7-14 là nguy cơ cao.

Điểm TIMI càng cao, nguy cơ xảy ra biến cố mạch vành chính trong vòng 1 năm sau xuất viện càng lớn.

Ưu điểm của TIMI là đơn giản, dễ tính tại giường bệnh, không cần máy tính.

Hạn chế là khả năng phân biệt (discriminative ability) thấp hơn GRACE, với C-statistic khoảng 0,632 so với 0,755-0,83 của GRACE.

TIMI có xu hướng phân bố bệnh nhân khá đồng đều giữa các nhóm nguy cơ (39% thấp, 27% trung bình, 34% cao), trong khi GRACE phân bố chủ yếu ở nhóm nguy cơ thấp (80%).

1.2. Thang điểm GRACE trong phân tầng nguy cơ Hội chứng vành cấp (ACS):

GRACE được phát triển từ đăng ký đa quốc gia trên 11.389 bệnh nhân ACS và hiện được ESC khuyến cáo là công cụ phân tầng nguy cơ chính cho mọi bệnh nhân ACS.

Thang điểm sử dụng 8 biến số lâm sàng: tuổi, phân độ Killip, huyết áp tâm thu, tần số tim, ST chênh trên ECG, ngừng tim khi nhập viện, creatinine huyết thanh, và troponin dương tính.

GRACE được tính tại thời điểm nhập viện để dự đoán tử vong nội viện, tử vong ở 6 tháng, 1 năm và 3 năm.

Phân loại nguy cơ: thấp (≤108 điểm, tử vong nội viện <1%), trung bình (109-140 điểm, tử vong nội viện 1-3%), cao (>140 điểm, tử vong nội viện >3%).

GRACE duy trì giá trị tiên lượng lên đến 4-5 năm sau biến cố chỉ số, với C-statistic 0,83-0,91 cho dự đoán tử vong nội viện.

GRACE có độ chính xác vượt trội so với TIMI trong dự đoán tử vong dài hạn và là thang điểm duy nhất còn giữ giá trị tiên lượng độc lập ở bệnh nhân ACS được phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành.

GRACE 3.0 - phiên bản cập nhật gần đây - còn có giá trị dự đoán tử vong nội viện vượt trội hơn GRACE 2.0 và hỗ trợ cá thể hóa đánh giá nguy cơ cũng như dự đoán lợi ích từ chiến lược can thiệp sớm.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng GRACE có trọng số nặng cho tuổi và không tính đến các đặc điểm thường gặp ở người cao tuổi như suy kiệt (frailty), đa bệnh lý, đa thuốc và rối loạn nhận thức - những yếu tố này có thể góp phần làm tăng điểm nguy cơ.

Do đó, ở người cao tuổi, cần đánh giá thêm tình trạng suy kiệt bằng các công cụ đã được xác nhận để hướng dẫn quyết định điều trị.

1.3. So sánh và ứng dụng lâm sàng trong phân tầng nguy cơ Hội chứng vành cấp (ACS):

Cả hai thang điểm đều có giá trị trong phân tầng nguy cơ và tiên lượng. Tuy nhiên, GRACE được ưu tiên làm công cụ chính do độ chính xác vượt trội và giá trị tiên lượng kéo dài. TIMI vẫn hữu ích như một công cụ sàng lọc nhanh tại giường và đặc biệt có giá trị trong việc xác định bệnh nhân nguy cơ rất thấp với độ nhạy cao (98,5%).

Trên lâm sàng, điểm GRACE >140 xác định bệnh nhân NSTE-ACS nguy cơ rất cao, được hưởng lợi rõ rệt từ chiến lược can thiệp sớm.

Bệnh nhân có GRACE 95 và TIMI 3 được xếp vào nhóm nguy cơ trung bình và nên được chụp mạch vành trong vòng 72 giờ.

2. Chiến lược điều trị STEMI trong Hội chứng vành cấp (ACS)

STEMI (ST-Elevation Myocardial Infarction) là thể nặng nhất của hội chứng vành cấp (ACS), xảy ra khi một động mạch vành bị tắc hoàn toàn do huyết khối trên nền mảng xơ vữa bị nứt hoặc vỡ. Mục tiêu điều trị là tái tưới máu cơ tim càng sớm càng tốt, bởi nguyên tắc cốt lõi trong điều trị STEMI là "Time is Muscle" (Thời gian là cơ tim).

2.1. Tái tưới máu trong Hội chứng vành cấp (ACS):

Đối với STEMI, can thiệp vành qua da (PCI) thì đầu là lựa chọn hàng đầu nếu có thể thực hiện trong khung thời gian cho phép. PCI thì đầu được ưu tiên hơn tiêu sợi huyết đối với hầu hết bệnh nhân.

Tiêu sợi huyết được chỉ định khi PCI thì đầu không thể thực hiện trong vòng 120 phút kể từ thời điểm có thể dùng thuốc tiêu sợi huyết, ở bệnh nhân STEMI nhập viện trong vòng 12 giờ kể từ khởi phát triệu chứng.

Sau tiêu sợi huyết, cần đánh giá tái tưới máu sau 60-90 phút; nếu thất bại, chỉ định PCI cứu nguy (rescue PCI).

2.2. Chiến lược tái thông hoàn toàn trong Hội chứng vành cấp (ACS):

Hướng dẫn mới nhấn mạnh chiến lược tái thông hoàn toàn (complete revascularization) ở bệnh nhân STEMI có bệnh đa nhánh, thay vì chỉ can thiệp động mạch nguyên nhân (culprit-only). Các khuyến cáo trước đây đã đề cập đến tái thông các tổn thương mạch máu không phải động mạch nguyên nhân; hướng dẫn mới nâng cấp khuyến cáo này với bằng chứng mạnh mẽ hơn.

2.3. Hỗ trợ huyết động trong Hội chứng vành cấp (ACS):

Sốc tim xảy ra ở khoảng 10% bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp, với tỷ lệ tử vong sớm 40-50%. Tái tưới máu kịp thời vẫn là khuyến cáo Class I. Các liệu pháp hỗ trợ mới như bơm vi trục (microaxial flow pump) có thể được xem xét dựa trên đánh giá lợi ích - nguy cơ của từng bệnh nhân, với lưu ý về các nguy cơ như chảy máu, thiếu máu chi và suy thận.

3. Chiến lược điều trị NSTEMI và đau thắt ngực không ổn định trong Hội chứng vành cấp (ACS)

Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI) và đau thắt ngực không ổn định (Unstable Angina - UA) thuộc nhóm hội chứng vành cấp không ST chênh lên (NSTE-ACS). Khác với STEMI, tình trạng tắc nghẽn động mạch vành trong NSTE-ACS thường không hoàn toàn hoặc tắc nghẽn không kéo dài, nhưng vẫn có nguy cơ tiến triển thành nhồi máu cơ tim diện rộng, rối loạn nhịp nguy hiểm và tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

Theo các khuyến cáo cập nhật của European Society of Cardiology, American College of Cardiology và American Heart Association, chiến lược điều trị NSTE-ACS tập trung vào đánh giá nguy cơ sớm, điều trị nội khoa tối ưu và lựa chọn thời điểm can thiệp mạch vành phù hợp, thay vì tái tưới máu khẩn cấp cho tất cả bệnh nhân như STEMI.

3.1. Nguyên tắc chiến lược xâm lấn điều trị NSTEMI và đau thắt ngực không ổn định trong Hội chứng vành cấp (ACS):

Quyết định chiến lược xâm lấn trong NSTE-ACS dựa trên phân tầng nguy cơ.

Chiến lược xâm lấn khẩn cấp (<2 giờ) được chỉ định khi bệnh nhân có: mất ổn định huyết động hoặc sốc tim, đau ngực kháng trị dù đã điều trị nội khoa, rối loạn nhịp đe dọa tính mạng hoặc ngừng tim, hoặc biến chứng cơ học của nhồi máu cơ tim.

Chiến lược xâm lấn sớm (trong vòng 24 giờ) dành cho bệnh nhân nguy cơ cao: GRACE >140, chẩn đoán NSTEMI xác định theo Định nghĩa Nhồi máu cơ tim Toàn cầu lần thứ tư (Fourth UDMI), thay đổi ST động hoặc sóng T, ST chênh lên thoáng qua.

Chiến lược xâm lấn trong vòng 72 giờ dành cho bệnh nhân nguy cơ trung bình.

Chiến lược xâm lấn chọn lọc (selective invasive) được xem xét ở bệnh nhân nguy cơ thấp, với các test gây thiếu máu cục bộ (stress test) có thể hướng dẫn nhu cầu chụp mạch vành xâm lấn.

Bằng chứng từ các tổng quan hệ thống và phân tích gộp cho thấy chiến lược xâm lấn thường quy ở NSTE-ACS có lợi ích ròng trong việc giảm biến cố gộp tử vong, nhồi máu cơ tim tái phát và tái nhập viện do thiếu máu cục bộ, mặc dù phần lớn lợi ích này tập trung vào các biến cố không tử vong.

3.2. Điều trị kháng huyết khối ban đầu trong Hội chứng vành cấp (ACS):

Kháng tiểu cầu kép (DAPT) với aspirin và một thuốc ức chế P2Y12 (ticagrelor, prasugrel hoặc clopidogrel) được khởi động ngay khi chẩn đoán NSTE-ACS.

Hướng dẫn 2025 khuyến cáo ưu tiên ticagrelor hoặc prasugrel hơn clopidogrel ở bệnh nhân ACS được PCI do hiệu quả vượt trội trong giảm biến cố mạch vành chính.

Kháng đông đường tiêm (dalteparin hoặc fondaparinux) được phối hợp với DAPT trong giai đoạn cấp.

3.3. Đường vào PCI điều trị NSTEMI và đau thắt ngực không ổn định trong Hội chứng vành cấp (ACS):

Hướng dẫn 2025 khuyến cáo mạnh mẽ đường vào động mạch quay thay vì động mạch đùi cho PCI, do giảm chảy máu, biến chứng mạch máu và tử vong.

Chụp mạch nội mạch (intravascular imaging) được nâng lên khuyến cáo Class I, Level A để hướng dẫn các thủ thuật PCI.

4. Phòng ngừa thứ phát sau Hội chứng vành cấp (ACS)

Phòng ngừa thứ phát là trụ cột không thể thiếu trong quản lý lâu dài bệnh nhân sau ACS, với mục tiêu giảm tái phát biến cố và cải thiện sống còn.

4.1. Kháng tiểu cầu để phòng ngừa thứ phát sau Hội chứng vành cấp (ACS):

DAPT được duy trì ít nhất 12 tháng ở bệnh nhân nguy cơ chảy máu thấp.

Điểm đột phá trong hướng dẫn 2025 là khuyến cáo ticagrelor đơn trị sau ≥1 tháng DAPT ở bệnh nhân đã PCI - một khuyến cáo Class I, Level A.

Khuyến cáo này thách thức quan điểm kéo dài DAPT 12 tháng đã tồn tại gần hai thập kỷ kể từ thử nghiệm CURE, và được hỗ trợ bởi nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy rút aspirin khi đang dùng ức chế P2Y12 mạnh là một chiến lược hấp dẫn để cân bằng nguy cơ thiếu máu cục bộ và chảy máu.

DAPT có thể được điều chỉnh ở bệnh nhân nguy cơ chảy máu cao dựa trên đánh giá cá thể.

4.2. Kiểm soát lipid máu để phòng ngừa thứ phát sau Hội chứng vành cấp (ACS):

Statin cường độ cao là nền tảng điều trị lipid sau ACS. Hướng dẫn 2025 thiết lập ngưỡng LDL-C khắt khe hơn: bệnh nhân ACS đang dùng statin liều tối đa dung nạp mà LDL-C vẫn ≥70 mg/dL cần thêm thuốc hạ lipid không phải statin như ezetimibe, evolocumab, alirocumab, inclisiran hoặc bempedoic acid (khuyến cáo Class I).

Đánh giá lipid máu lúc đói được thực hiện 4-8 tuần sau khi bắt đầu hoặc điều chỉnh liệu pháp hạ lipid.

4.3. Ức chế men chuyển/ức chế thụ thể angiotensin để phòng ngừa thứ phát sau Hội chứng vành cấp (ACS):

ACE inhibitor (hoặc ARB nếu không dung nạp ACEi) được chỉ định trong phòng ngừa thứ phát, đặc biệt khi phân suất tống máu thất trái <40%.

4.4. Chẹn beta giao cảm để phòng ngừa thứ phát sau Hội chứng vành cấp (ACS):

Chẹn beta được chỉ định trong phòng ngừa thứ phát, với bằng chứng lợi ích rõ nhất ở bệnh nhân suy giảm chức năng thất trái. Ở bệnh nhân không đái tháo đường với NSTEMI và chức năng thất trái bảo tồn, lợi ích tiềm năng nhỏ hơn và số bệnh nhân cần điều trị (NNT) cao hơn.

4.5. Phục hồi chức năng tim mạch để phòng ngừa thứ phát sau Hội chứng vành cấp (ACS):

Phục hồi chức năng tim mạch (cardiac rehabilitation) là nền tảng của phòng ngừa thứ phát. Chương trình phục hồi hiện đại không chỉ giới hạn ở tập thể dục mà bao gồm thay đổi lối sống, quản lý yếu tố nguy cơ, chăm sóc tâm lý xã hội và đánh giá động. Tham gia chương trình phục hồi toàn diện giúp giảm 42% tử vong 1 năm ở bệnh nhân STEMI và cải thiện sống còn lâu dài.

4.6. Các biện pháp khác để phòng ngừa thứ phát sau Hội chứng vành cấp (ACS):

Colchicine có thể được xem xét ở nhóm bệnh nhân chọn lọc. Tiêm phòng cúm và các tác nhân gây bệnh hô hấp khác được khuyến cáo.

5. Những “Clinical pearls” quan trọng trong thực hành tim mạch Hội chứng vành cấp (ACS)

Trong thực hành lâm sàng, "Clinical pearls" là những kinh nghiệm và nguyên tắc cốt lõi giúp bác sĩ đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác và cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Đối với hội chứng vành cấp (Acute Coronary Syndrome - ACS), việc nắm vững các "Clinical pearls" không chỉ giúp giảm tỷ lệ tử vong mà còn hạn chế biến chứng lâu dài.

5.1. ECG và troponin trong chẩn đoán sớm Hội chứng vành cấp (ACS):

ECG 12 chuyển đạo cần được thực hiện trong vòng 10 phút kể từ khi bệnh nhân đến cơ sở cấp cứu với nghi ngờ ACS. Nếu ECG ban đầu không chẩn đoán được, ECG lặp lại mỗi 15-30 phút trong giờ đầu tiên là cần thiết. Troponin tim được đo khi nhập viện và lặp lại sau 3-6 giờ. Các thang điểm TIMI và GRACE có giá trị tiên lượng nhưng giá trị dự báo dương tính thấp, do đó cần kết hợp với đánh giá lâm sàng toàn diện.

5.2. Cân bằng thiếu máu cục bộ và chảy máu trong Hội chứng vành cấp (ACS):

Mọi quyết định về kháng huyết khối đều cần cân nhắc giữa nguy cơ thiếu máu cục bộ và nguy cơ chảy máu. Các công cụ đánh giá nguy cơ chảy máu như CRUSADE hay HAS-BLED (đã bao gồm các yếu tố như tuổi già, chức năng gan/thận, tiền sử chảy máu, INR dao động, thuốc và rượu) là không thể thiếu trong quyết định lâm sàng.

5.3. Người cao tuổi - nhóm bệnh nhân đặc biệt trong Hội chứng vành cấp (ACS):

Người cao tuổi chiếm tỷ lệ ngày càng lớn trong ACS và có đặc điểm khác biệt. GRACE có thể đánh giá quá cao nguy cơ ở người cao tuổi do trọng số nặng cho tuổi. Cần đánh giá tình trạng suy kiệt (frailty) - một yếu tố tiên lượng độc lập cho biến cố bất lợi và nguy cơ chảy máu. Ở người cao tuổi suy kiệt và nguy cơ chảy máu cao, chiến lược bảo tồn có thể được cân nhắc ngay cả khi thang điểm nguy cơ thiếu máu cục bộ ở mức cao.

5.4. Chiến lược tái thông hoàn toàn và ra quyết định đa chuyên khoa trong Hội chứng vành cấp (ACS):

Tái thông hoàn toàn ở bệnh nhân đa nhánh đòi hỏi ra quyết định đa chuyên khoa giữa bác sĩ can thiệp và bác sĩ phẫu thuật tim, đặc biệt trong các trường hợp phức tạp. Quyết định giữa PCI đa nhánh và phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành dựa trên mức độ phức tạp của bệnh và bệnh lý kèm theo.

5.5. Theo dõi lâu dài và tuân thủ điều trị trong Hội chứng vành cấp (ACS):

Tỷ lệ tuân thủ các thuốc tim mạch sau ACS còn khiêm tốn: aspirin 97,3%, DAPT 99,7%, statin 99,7%, nhưng chẹn beta chỉ 74,2% và ACEi/ARB chỉ 38,8%.

Cải thiện tuân thủ điều trị là một thách thức lớn trong phòng ngừa thứ phát và cần được các bác sĩ tim mạch đặc biệt quan tâm.

Kết luận: Quản lý bệnh nhân ACS đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống, từ phân tầng nguy cơ bằng TIMI và GRACE đến chiến lược điều trị cá thể hóa cho từng thể lâm sàng, và cuối cùng là phòng ngừa thứ phát toàn diện.

Sự tích hợp các hướng dẫn mới của ESC 2023 và ACC/AHA 2025 mang đến cho các bác sĩ tim mạch một khuôn khổ thống nhất nhưng cũng đầy thách thức trong việc cá thể hóa điều trị.

Nắm vững các công cụ phân tầng nguy cơ, hiểu rõ chỉ định và thời điểm của từng chiến lược can thiệp, và áp dụng các nguyên tắc phòng ngừa thứ phát dựa trên bằng chứng là những yếu tố then chốt để cải thiện kết cục lâu dài cho bệnh nhân.

Những “clinical pearls” được đề cập - từ đánh giá suy kiệt ở người cao tuổi, cân bằng nguy cơ thiếu máu cục bộ và chảy máu, đến tầm quan trọng của phục hồi chức năng tim mạch và tuân thủ điều trị - là những bài học thực hành quý giá mà mỗi bác sĩ tim mạch cần ghi nhớ trong hành trình điều trị bệnh nhân ACS hàng ngày.

Tóm lại: Tim chỉ khỏe khi mạch máu thông suốt. Combo Edally "Phòng ngừa tai biến đột quỵ" gồm: 1 hộp Tinh dầu thông đỏ Edally Pine Needle Capsule và 2 hộp Omega 3 Edally giúp bạn loại bỏ nguy cơ ACS. Tinh dầu thông đỏ Edally Pine Needle Capsule kết hợp cùng Omega 3 Edally tạo thành bộ đôi hỗ trợ chăm sóc mạch máu và chất lượng máu, giúp tối ưu hiệu quả khi sử dụng cùng nhau. Tinh dầu thông đỏ hỗ trợ lưu thông máu và bảo vệ thành mạch. Omega 3 giúp hỗ trợ giảm triglycerid, hỗ trợ ổn định mỡ máu và giảm viêm trong lòng mạch. Bộ đôi kết hợp giúp chủ động bảo vệ mạch máu - chăm sóc tim mạch - an tâm sống khỏe mỗi ngày.

Tham khảo thêm các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html

Mọthông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.

(Tổng hợp từ nhiều nguồn tài liệu uy tín)

Tin liên quan

Hội Chứng Vành Cấp (Acute Coronary Syndrome - ACS): Time is Muscle - Nhận Diện Sớm, Chẩn Đoán Chính Xác Hội Chứng Vành Cấp (Acute Coronary Syndrome - ACS): Time is Muscle - Nhận Diện Sớm, Chẩn Đoán Chính Xác
Trong toàn bộ lĩnh vực tim mạch cấp cứu và đặc biệt là Hội chứng vành cấp (Acute Coronary Syndrome - ACS), có lẽ không có câu nói nào được nhắc lại nhiều hơn...
Hẹp Mạch Vành Âm Thầm: Nguy Cơ Nhồi Máu Cơ Tim Luôn Rình Rập Hẹp Mạch Vành Âm Thầm: Nguy Cơ Nhồi Máu Cơ Tim Luôn Rình Rập
Bệnh hẹp động mạch vành (CAD) vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và bệnh tật trên toàn thế giới, bất chấp những tiến bộ vượt bậc trong chẩn đoán...
Những Tiến Bộ Và Định Hướng Tương Lai Trong Phòng Ngừa Huyết Khối Và Đột Quỵ Những Tiến Bộ Và Định Hướng Tương Lai Trong Phòng Ngừa Huyết Khối Và Đột Quỵ
Huyết khôi và đột quỵ không còn là bệnh của người già mà ngày càng trẻ hoá - Nhiều trường hợp chỉ mới 30 tuổi đã ra đi chỉ vì đột quỵ ngay trong lúc đang...
Huyết Khối Và Đột Quỵ: Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Dự Phòng Trong Thực Hành Tim Mạch Học Huyết Khối Và Đột Quỵ: Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Dự Phòng Trong Thực Hành Tim Mạch Học
Đột quỵ thiếu máu não là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Trong số các cơ chế bệnh sinh, thuyên tắc huyết khối từ...
Retatrutide - Khi Điều Trị Đái Tháo Đường Típ 2 Không Còn Chỉ Là Hạ HbA1c Retatrutide - Khi Điều Trị Đái Tháo Đường Típ 2 Không Còn Chỉ Là Hạ HbA1c
Một công bố mới trên The Lancet đang thu hút sự chú ý lớn trong lĩnh vực Nội tiết - Đái tháo đường: thử nghiệm pha 3 TRANSCEND-T2D-1 đánh giá retatrutide ở người...
Kiểm Soát Đường Huyết Quá Nhanh Có Thể Làm Nặng Thêm Biến Chứng Đái Tháo Đường Kiểm Soát Đường Huyết Quá Nhanh Có Thể Làm Nặng Thêm Biến Chứng Đái Tháo Đường
Sự nặng lên của biến chứng thần kinh khi kiểm soát đường huyết quá nhanh là một trong những vấn đề của bệnh đa dây thần kinh đái tháo đường khiến người...
Định Nghĩa Suy Tim Mới Nhất Theo AHA/ACC/ESC/WHF Định Nghĩa Suy Tim Mới Nhất Theo AHA/ACC/ESC/WHF
Ngày 29/6/2026, các tổ chức uy tín như AHA/ACC/ESC/WHF đã đưa ra đồng thuận chuyên gia về Định nghĩa lần thứ hai của suy tim. Điểm chính không phải là hướng dẫn...
Matrix Metalloproteinases (MMPs) - Kẻ Phá Hoại Thầm Lặng Chất Lượng Làn Da Và Chiến Lược Ức Chế Matrix Metalloproteinases (MMPs) - Kẻ Phá Hoại Thầm Lặng Chất Lượng Làn Da Và Chiến Lược Ức Chế
Trong nhiều năm, collagen được xem là “thước đo” của tuổi trẻ làn da. Tuy nhiên, thực tế cho thấy sự suy giảm collagen không đơn thuần đến từ việc cơ thể...
Tại Sao Nên Kết Hợp Tinh Dầu Thông Đỏ Với Omega-3 Để Phòng Ngừa Tai Biến Đột Quỵ? Tại Sao Nên Kết Hợp Tinh Dầu Thông Đỏ Với Omega-3 Để Phòng Ngừa Tai Biến Đột Quỵ?
Đột quỵ không xảy ra trong 1 ngày, mà là kết quả của nhiều năm mạch máu âm thầm xuống cấp. Đó là lý do ngày càng nhiều chuyên gia khuyến nghị chăm sóc mạch...
Bệnh Thần Kinh Do Đái Tháo Đường: Một Biến Chứng Thường Gặp Của Bệnh Tiểu Đường Bệnh Thần Kinh Do Đái Tháo Đường: Một Biến Chứng Thường Gặp Của Bệnh Tiểu Đường
Bệnh thần kinh do đái tháo đường là tình trạng tổn thương thần kinh do lượng đường huyết tăng cao kéo dài trong thời gian dài.

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm

Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa? Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa?
Lão hóa da là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, nhưng bạn có thể làm chậm và cải thiện tình trạng này bằng các biện pháp chăm sóc da đúng cách.

Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám? Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám?
Tăng sắc tố da, bao gồm nám, tàn nhang và đốm đồi mồi, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và chủng tộc. Các phương pháp điều trị hiện tại thường...

Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da
Hàng rào sinh học là lớp phòng thủ đầu tiên của hàng rào bảo vệ da. Đây là một quần thể các vi sinh vật sinh sống trên da bao gồm lợi khuẩn, hại khuẩn, nấm,......

Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe? Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe?
Hormone tuyến giáp duy trì sức khỏe tốt bằng cách giữ cho cơ thể hoạt động bình thường bằng cách điều chỉnh mức năng lượng, sự trao đổi chất, nhiệt độ...

Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào? Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào?
Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là một tình trạng thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, dẫn đến sức khỏe yếu kém và nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào? Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
Theo thống kê, có khoảng 10% - 15% phụ nữ sẽ bị trầm cảm, căng thẳng, stress khi mang thai hoặc sau khi sinh, dấu hiệu bà bầu bị stress thường là tâm trạng thất...

© Bản quyền thuộc về TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0902158663
messenger icon zalo icon