Hotline

0902158663
MENU
0
07/07/2026 - 3:26 PMedallyhanquoc.vn 53 Lượt xem

Hội chứng vành cấp (Acute Coronary Syndrome - ACS) là một trong những cấp cứu tim mạch nguy hiểm nhất, chiếm tỷ lệ tử vong hàng đầu trên toàn thế giới. Theo các khuyến cáo cập nhật của Hiệp hội Tim mạch châu Âu (ESC) và Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (ACC/AHA), mỗi phút trì hoãn tái tưới máu đồng nghĩa với hàng triệu tế bào cơ tim bị hoại tử không thể phục hồi.

Chính vì vậy, chiến lược điều trị hiện đại không chỉ tập trung vào việc giảm đau ngực mà còn hướng tới mục tiêu tái lập dòng máu mạch vành nhanh nhất có thể nhằm bảo tồn cơ tim, giảm suy tim và cải thiện tiên lượng lâu dài.

Điều trị cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC): từ hồi sức ban đầu đến tái tưới máu mạch vành

Điều trị cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC): từ hồi sức ban đầu đến tái tưới máu mạch vành

Trong thực hành lâm sàng, điều trị ACS là một chuỗi can thiệp liên tục bao gồm: nhận diện nhanh, hồi sức ban đầu, điều trị nội khoa tối ưu, chống huyết khối, đánh giá nguy cơ và tái tưới máu mạch vành bằng can thiệp hoặc thuốc tiêu sợi huyết khi thích hợp.

1. Nguyên tắc điều trị Hội chứng vành cấp (ASC) hiện đại: Không còn là "MONA", mà là điều trị cá thể hóa dựa trên sinh lý bệnh

Trong nhiều thập niên, sinh viên y khoa được ghi nhớ bằng công thức MONA (Morphine - Oxygen - Nitrates - Aspirin). Tuy nhiên, với sự phát triển của các thử nghiệm lâm sàng lớn và các khuyến cáo ESC/ACC/AHA gần đây, khái niệm này đã không còn phản ánh đầy đủ chiến lược điều trị ACS hiện đại.

Ngày nay, điều trị Hội chứng vành cấp (ASC) được xây dựng trên năm trụ cột chính:

  • Hồi sức và ổn định huyết động.

  • Điều trị chống thiếu máu cơ tim.

  • Điều trị kháng kết tập tiểu cầu.

  • Điều trị chống đông.

  • Tái tưới máu mạch vành càng sớm càng tốt.

Quan trọng hơn, mọi quyết định điều trị đều phải dựa trên loại ACS (STEMI, NSTEMI hay đau thắt ngực không ổn định), nguy cơ thiếu máu cục bộ, nguy cơ chảy máu và chiến lược tái thông mạch vành dự kiến.

2. Hồi sức ban đầu trong điều trị cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC): Ổn định người bệnh trước khi điều trị đặc hiệu

Ngay từ khi tiếp xúc bệnh nhân ASC, cần đánh giá đồng thời ba yếu tố:

  • Đường thở (Airway).

  • Hô hấp (Breathing).

  • Tuần hoàn (Circulation).

Song song với đó là: thiết lập đường truyền tĩnh mạch, theo dõi ECG liên tục, đo huyết áp không xâm lấn, đo SpO₂, chuẩn bị máy sốc điện.

Đối với STEMI, nguy cơ rung thất cao nhất trong vài giờ đầu.

Do đó, monitor liên tục là yêu cầu bắt buộc.

3. Oxygen: Không phải cứ Hội chứng vành cấp (ASC) là cho thở oxy

Một thay đổi rất quan trọng trong điều trị hiện đại là không sử dụng oxy thường quy cho mọi bệnh nhân ACS.

Các thử nghiệm như AVOID và DETO2X cho thấy ở bệnh nhân không thiếu oxy, việc cho thở oxy nồng độ cao không cải thiện tiên lượng. Ngược lại, tăng oxy máu có thể: gây co mạch vành, tăng stress oxy hóa, tăng tổn thương tái tưới máu. Do đó:

Chỉ định oxy trong cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC) khi:

  • SpO₂ <90%.

  • Suy hô hấp.

  • Phù phổi cấp.

  • Sốc tim.

Mục tiêu: duy trì SpO₂ khoảng 90-94%, tránh cả thiếu oxy lẫn tăng oxy máu quá mức.

4. Giảm đau trong cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC): không chỉ để bệnh nhân dễ chịu

Đau ngực kích thích mạnh hệ thần kinh giao cảm. Hậu quả là tăng nhịp tim, tăng huyết áp, tăng tiêu thụ oxy cơ tim, tăng kích thước vùng nhồi máu. Do đó, giảm đau là một biện pháp điều trị sinh lý bệnh.

4.1. Nitroglycerin trong cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC):

Nitroglycerin vẫn là thuốc chống thiếu máu cơ tim được sử dụng đầu tay trong cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC):

  • Cơ chế: giãn tĩnh mạch, giảm tiền tải, giảm áp lực thành thất, giảm nhu cầu oxy cơ tim.

  • Đồng thời: giãn động mạch vành lớn.

  • Có thể sử dụng: ngậm dưới lưỡi, xịt, truyền tĩnh mạch.

  • Chống chỉ định: Không dùng nitrate khi huyết áp tâm thu <90 mmHg, giảm >30 mmHg so với ban đầu, nhồi máu thất phải, hẹp van động mạch chủ nặng, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, đã dùng thuốc ức chế PDE-5 (ví dụ sildenafil, tadalafil) trong khoảng thời gian chống chỉ định tương ứng.

  • Đây là những chống chỉ định rất quan trọng vì nitrate có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng.

4.2. Morphine trong cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC):

  • Morphine hiện không còn được sử dụng thường quy.

  • Chỉ định giới hạn khi: đau rất dữ dội, nitrate không kiểm soát được triệu chứng.

  • Lý do là morphine: làm chậm hấp thu thuốc P2Y₁₂ đường uống, có thể làm chậm khởi phát tác dụng của thuốc kháng kết tập tiểu cầu, có liên quan đến tiên lượng bất lợi trong một số nghiên cứu quan sát.

  • Do đó ESC khuyến cáo chỉ dùng morphine khi thực sự cần thiết.

 Tham khảo thêm: https://edallyhanquoc.vn/hoi-chung-vanh-cap-acute-coronary-syndrome-acs-time-is-muscle-nhan-dien-som-chan-doan-chinh-xac.html

5. Thuốc kháng kết tập tiểu cầu: nền tảng của điều trị Hội chứng vành cấp (ASC)

Hoạt hóa tiểu cầu là bước đầu tiên trong hình thành huyết khối động mạch. Do đó, ức chế tiểu cầu càng sớm càng tốt sẽ: giảm tái tắc mạch, giảm nhồi máu tái phát, giảm tử vong.

5.1. Aspirin trong điều trị cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC):

  • Aspirin là thuốc đầu tiên phải được sử dụng nếu không có chống chỉ định.

  • Cơ chế: ức chế không hồi phục enzym cyclooxygenase-1.

  • Từ đó: ức chế tổng hợp thromboxane A₂.

  • Một tiểu cầu sau khi tiếp xúc aspirin sẽ mất khả năng tạo thromboxane trong suốt vòng đời của nó (khoảng 7-10 ngày).

  • Liều nạp: 150-325 mg nhai ngay. Sau đó: 75-100 mg/ngày.

  • Nghiên cứu ISIS-2 đã chứng minh aspirin đơn độc làm giảm khoảng 20-25% tỷ lệ tử vong sớm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.

5.2. Thuốc ức chế thụ thể P2Y₁₂ trong điều trị cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC):

Đây là thành phần thứ hai của liệu pháp kháng kết tập kép (Dual Antiplatelet Therapy - DAPT). Ba thuốc được sử dụng phổ biến:

Clopidogrel:

  • Ưu điểm: giá thành thấp, ít chảy máu hơn.

  • Nhược điểm: là tiền thuốc (prodrug), phụ thuộc chuyển hóa CYP2C19, đáp ứng rất thay đổi giữa các cá thể.

Ticagrelor:

  • Ức chế P2Y₁₂ trực tiếp.

  • Khởi phát nhanh.

  • Không cần chuyển hóa hoạt hóa.

  • Thử nghiệm PLATO chứng minh: giảm tử vong tim mạch và giảm nhồi máu tái phát so với clopidogrel.

  • Tác dụng phụ đặc trưng: khó thở thoáng qua, nhịp chậm, tăng acid uric.

Prasugrel:

  • Hiệu quả chống huyết khối rất mạnh.

  • Nghiên cứu TRITON-TIMI 38 cho thấy: giảm huyết khối trong stent rõ rệt.

  • Tuy nhiên: nguy cơ chảy máu cao hơn.

  • Không nên dùng ở: tiền sử đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua, người ≥75 tuổi (trừ một số trường hợp chọn lọc), cân nặng <60 kg cần giảm liều duy trì.

6. Điều trị kháng đông trong cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC)

Nếu thuốc kháng kết tập tiểu cầu ức chế hoạt hóa tiểu cầu thì thuốc chống đông ngăn cản sự hình thành fibrin. Hai nhóm thuốc này tác động lên hai mắt xích khác nhau của quá trình tạo huyết khối và có tính bổ sung cho nhau.

Các thuốc thường dùng trong cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC):

Heparin không phân đoạn (UFH):

  • Ưu điểm: khởi phát nhanh, dễ điều chỉnh, có thuốc giải độc bằng protamine.

  • Được ưu tiên: trong PCI tiên phát, bệnh nhân suy thận nặng, nguy cơ cần phẫu thuật cấp cứu.

Enoxaparin:

  • Là heparin trọng lượng phân tử thấp.

  • Ưu điểm: dược động học ổn định, ít gây giảm tiểu cầu hơn UFH.

  • Cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.

FondaparinuxL

  • Là thuốc ức chế chọn lọc yếu tố Xa.

  • Nghiên cứu OASIS-5 cho thấy: Fondaparinux giảm đáng kể biến chứng chảy máu ở NSTEMI trong khi vẫn duy trì hiệu quả chống thiếu máu cục bộ.

  • Tuy nhiên: nếu PCI được thực hiện sau khi dùng fondaparinux thì phải bổ sung UFH trong phòng thông tim để giảm nguy cơ huyết khối trên catheter.

7. Thuốc chẹn Beta trong cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC)

Thuốc chẹn beta làm giảm nhịp tim, giảm co bóp, giảm huyết áp. Qua đó giảm nhu cầu oxy cơ tim. Đồng thời giảm nguy cơ rung thất.

Nên khởi trị sớm bằng đường uống ở bệnh nhân ổn định huyết động, không có chống chỉ định.

Không nên sử dụng sớm đường tĩnh mạch ở bệnh nhân có: suy tim cấp, phù phổi, nhịp chậm, block nhĩ thất, tụt huyết áp, sốc tim hoặc nguy cơ sốc tim.

8. Statin liều cao trong điều trị Hội chứng vành cấp (ASC): không chỉ để hạ cholesterol

Statin cần được bắt đầu càng sớm càng tốt, bất kể nồng độ LDL-C ban đầu.

Hiện nay khuyến cáo: Atorvastatin 40-80 mg/ngày hoặc Rosuvastatin 20-40 mg/ngày.

Ngoài tác dụng hạ LDL-C, statin còn: ổn định mảng xơ vữa, giảm phản ứng viêm, cải thiện chức năng nội mô, giảm huyết khối.

Nhiều nghiên cứu cho thấy dùng statin liều cao trước PCI làm giảm tổn thương cơ tim quanh thủ thuật và cải thiện tiên lượng lâu dài.

Tham khảo thêm: https://edallyhanquoc.vn/phan-tang-nguy-co-hoi-chung-vanh-cap-acute-coronary-syndrome-acs.html

9. Tái tưới máu mạch vành trong trong điều trị cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC): mục tiêu quan trọng nhất trong STEMI

Không có thuốc nào có thể thay thế được tái thông động mạch vành. Đây là biện pháp duy nhất làm giảm đáng kể: tử vong, suy tim, sốc tim, biến chứng cơ học,

9.1. PCI tiên phát trong điều trị cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC):

Đây là phương pháp tối ưu nếu có thể thực hiện nhanh bởi ê-kíp giàu kinh nghiệm. Mục tiêu hiện đại trong cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC):

  • Door-to-balloon ≤90 phút tại trung tâm có khả năng PCI.

  • Nếu bệnh nhân được chuyển viện, tổng thời gian từ chẩn đoán

  • STEMI đến tái thông cần càng ngắn càng tốt; các hệ thống cấp cứu hiện đại hướng tới không vượt quá khoảng 120 phút ở bệnh nhân phù hợp để tối ưu lợi ích.

  • PCI tiên phát đạt tỷ lệ tái thông TIMI 3 cao hơn, giảm tái nhồi máu và giảm xuất huyết nội sọ so với tiêu sợi huyết.

9.2. Tiêu sợi huyết trong điều trị cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC):

  • Nếu PCI không thể thực hiện trong khoảng thời gian khuyến cáo và bệnh nhân đến sớm sau khởi phát triệu chứng, tiêu sợi huyết vẫn là lựa chọn quan trọng.

  • Các thuốc hiện sử dụng gồm: Tenecteplase, Alteplase, Reteplase.

  • Hiệu quả cao nhất khi dùng trong 2-3 giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng.

  • Sau tiêu sợi huyết thành công, phần lớn bệnh nhân vẫn cần được chuyển đến trung tâm có khả năng can thiệp để chụp và can thiệp mạch vành sớm (chiến lược dược lý - can thiệp, pharmaco-invasive strategy).

Điều trị hội chứng vành cấp hiện đại đã chuyển từ cách tiếp cận đơn giản theo "MONA" sang chiến lược điều trị đa mục tiêu, bao gồm hồi sức tối ưu, chống thiếu máu cơ tim, kháng kết tập tiểu cầu kép, chống đông và tái tưới máu sớm. Trong đó, PCI tiên phát là tiêu chuẩn vàng đối với STEMI, còn việc lựa chọn thuốc kháng kết tập tiểu cầu và thuốc chống đông phải được cá thể hóa theo chiến lược can thiệp, nguy cơ huyết khối và nguy cơ chảy máu của từng người bệnh.

Thành công trong điều trị không chỉ phụ thuộc vào loại thuốc sử dụng mà còn phụ thuộc quyết định vào việc rút ngắn tối đa thời gian từ khởi phát triệu chứng đến tái thông động mạch vành, đúng với triết lý cốt lõi: "Time is Muscle".

Tóm lại: Đừng đợi đến khi mạch tắc… mới lo đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Chăm sóc mạch máu từ sớm chính là giải pháp phòng ngừa đột quỵ và nhồi máu cơ tim trong tương lai. Ngoài lối sống khoa học, lành mạnh. Nhiều khách hàng đã chủ động bổ sung các thực phẩm bảo vệ sức khoẻ giúp cải thiện hệ mạch máu với 2 sản phẩm có hiệu quả vượt trội nhất là:

1/ Tinh dầu thông đỏ Edally Pine Needle Capsle: Với 98% Tinh dầu thông đỏ nguyên chất Hàn Quốc và 2% D-alpha-tocopherol. Giúp chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ lưu thông mạch máu, bảo vệ thành mạch và bào mòn, đánh tan các cục máu đông.

Link sản phẩm: https://edallyhanquoc.vn/tinh-dau-thong-do-edally-han-quoc-new.html

2/ Omega-3 Edally: với hàm lượng DHA & EPA cao (125mg DHA và 275mg EPA/1 viên), Độ tinh khiết cao: 95,239%. Giúp giảm triglyceride, giảm viêm mạch và hỗ trợ giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.

Link sản phẩm:  https://edallyhanquoc.vn/omega-3-edally-bh-han-quoc.html

Bộ đôi hiệp đồng giúp: Mạch thông → cơ thể khỏe → giảm nguy cơ tai biến, đột quỵ, nhồi máu cơ tim.

Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.

(Tổng hợp từ nhiều nguồn tài liệu uy tín)

Tin liên quan

Rung Nhĩ (AF): Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Điều Trị (Phần 2) Rung Nhĩ (AF): Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Điều Trị (Phần 2)
Rung nhĩ là một bệnh lý tim mạch mạn tính, tiến triển, với nhiều biến chứng nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể dự phòng và kiểm soát được nếu được chẩn...
Rung Nhĩ (AF): Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Điều Trị (Phần 1) Rung Nhĩ (AF): Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Điều Trị (Phần 1)
Rung nhĩ (AF) là rối loạn nhịp tim thường gặp nhất trên lâm sàng, với tỷ lệ mắc ngày càng gia tăng do quá trình già hóa dân số và sự cải thiện trong chẩn đoán...
Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Típ 2: Liệu Có Thể Dùng Thuốc Statin Cách Ngày Được Không? Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Típ 2: Liệu Có Thể Dùng Thuốc Statin Cách Ngày Được Không?
Các thuốc Statin (như Rosuvastatin, Atorvastatin…) điều trị rối loạn lipid máu được chứng minh có tác dụng làm giảm các biến cố tim mạch ở bệnh nhân đái tháo...
Ung Thư Tuyến Giáp Thể Nhú Nguy Cơ Thấp: Mổ Hay Đốt Hay Chỉ Cần Theo Dõi Sát? Ung Thư Tuyến Giáp Thể Nhú Nguy Cơ Thấp: Mổ Hay Đốt Hay Chỉ Cần Theo Dõi Sát?
Ung thư tuyến giáp thể nhú (Papillary Thyroid Carcinoma - PTC) là loại ung thư tuyến giáp phổ biến nhất, chiếm khoảng 80-85% các trường hợp. Tin vui là đa số bệnh nhân...
Vì Sao Các Bệnh Nhân Basedow Cần Tránh Xa Khói Thuốc Lá? Vì Sao Các Bệnh Nhân Basedow Cần Tránh Xa Khói Thuốc Lá?
Bệnh Basedow (Graves) là nguyên nhân phổ biến nhất gây cường giáp. Đây là bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tạo ra các kháng thể kích thích tuyến giáp hoạt...
Những Điểm Mới Quan Trọng Về Quản Lý Bướu Nhân Tuyến Giáp Những Điểm Mới Quan Trọng Về Quản Lý Bướu Nhân Tuyến Giáp
Có lẽ không có bệnh lý nào lại có khoảng cách khá xa giữa Khuyến cáo với Thực hành; có sự lạm dụng trong chẩn đoán và điều trị nhiều như bướu nhân tuyến...
Tại Sao Triglycerid Thấp, LDL-C Lại Cao - Có Nguy Hiểm Gì Không? Tại Sao Triglycerid Thấp, LDL-C Lại Cao - Có Nguy Hiểm Gì Không?
Khi nhận kết quả xét nghiệm mỡ máu, nhiều người cảm thấy bối rối vì triglyceride (TG) ở mức thấp hoặc bình thường nhưng LDL-C lại tăng cao. Không ít người...
Điều Trị Rối Loạn Mỡ Máu Trong Bệnh Thận Mạn: Những Điều Guideline Chưa Nói Hết Điều Trị Rối Loạn Mỡ Máu Trong Bệnh Thận Mạn: Những Điều Guideline Chưa Nói Hết
Rối loạn mỡ máu là một trong những yếu tố góp phần làm gia tăng nguy cơ bệnh tim mạch ở bệnh nhân bệnh thận mạn (Chronic Kidney Disease - CKD). Thực tế, phần...
Dao Động Đường Huyết Và Cách Xử Trí Hiệu Quả Dao Động Đường Huyết Và Cách Xử Trí Hiệu Quả
Trong thực hành lâm sàng ở bệnh nhân đái tháo đường, các bác sĩ nội tiết thường gặp phải hai tình huống đường huyết dao động tưởng như nghịch lý như ...
Sa Sút Trí Tuệ: Tổng Quan Từ Sinh Bệnh Học Đến Thực Hành Lâm Sàng Sa Sút Trí Tuệ: Tổng Quan Từ Sinh Bệnh Học Đến Thực Hành Lâm Sàng
Sa sút trí tuệ (dementia) là một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi sự suy giảm tiến triển các chức năng nhận thức cao cấp của vỏ não, bao gồm trí nhớ, ngôn...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm

Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa? Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa?
Lão hóa da là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, nhưng bạn có thể làm chậm và cải thiện tình trạng này bằng các biện pháp chăm sóc da đúng cách.

Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám? Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám?
Tăng sắc tố da, bao gồm nám, tàn nhang và đốm đồi mồi, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và chủng tộc. Các phương pháp điều trị hiện tại thường...

Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da
Hàng rào sinh học là lớp phòng thủ đầu tiên của hàng rào bảo vệ da. Đây là một quần thể các vi sinh vật sinh sống trên da bao gồm lợi khuẩn, hại khuẩn, nấm,......

Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe? Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe?
Hormone tuyến giáp duy trì sức khỏe tốt bằng cách giữ cho cơ thể hoạt động bình thường bằng cách điều chỉnh mức năng lượng, sự trao đổi chất, nhiệt độ...

Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào? Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào?
Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là một tình trạng thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, dẫn đến sức khỏe yếu kém và nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào? Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
Theo thống kê, có khoảng 10% - 15% phụ nữ sẽ bị trầm cảm, căng thẳng, stress khi mang thai hoặc sau khi sinh, dấu hiệu bà bầu bị stress thường là tâm trạng thất...

© Bản quyền thuộc về TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0902158663
messenger icon zalo icon