Chính vì vậy, chiến lược điều trị hiện đại không chỉ tập trung vào việc giảm đau ngực mà còn hướng tới mục tiêu tái lập dòng máu mạch vành nhanh nhất có thể nhằm bảo tồn cơ tim, giảm suy tim và cải thiện tiên lượng lâu dài.
Trong thực hành lâm sàng, điều trị ACS là một chuỗi can thiệp liên tục bao gồm: nhận diện nhanh, hồi sức ban đầu, điều trị nội khoa tối ưu, chống huyết khối, đánh giá nguy cơ và tái tưới máu mạch vành bằng can thiệp hoặc thuốc tiêu sợi huyết khi thích hợp.
Trong nhiều thập niên, sinh viên y khoa được ghi nhớ bằng công thức MONA (Morphine - Oxygen - Nitrates - Aspirin). Tuy nhiên, với sự phát triển của các thử nghiệm lâm sàng lớn và các khuyến cáo ESC/ACC/AHA gần đây, khái niệm này đã không còn phản ánh đầy đủ chiến lược điều trị ACS hiện đại.
Hồi sức và ổn định huyết động.
Điều trị chống thiếu máu cơ tim.
Điều trị kháng kết tập tiểu cầu.
Điều trị chống đông.
Tái tưới máu mạch vành càng sớm càng tốt.
Quan trọng hơn, mọi quyết định điều trị đều phải dựa trên loại ACS (STEMI, NSTEMI hay đau thắt ngực không ổn định), nguy cơ thiếu máu cục bộ, nguy cơ chảy máu và chiến lược tái thông mạch vành dự kiến.
Ngay từ khi tiếp xúc bệnh nhân ASC, cần đánh giá đồng thời ba yếu tố:
Đường thở (Airway).
Hô hấp (Breathing).
Tuần hoàn (Circulation).
Song song với đó là: thiết lập đường truyền tĩnh mạch, theo dõi ECG liên tục, đo huyết áp không xâm lấn, đo SpO₂, chuẩn bị máy sốc điện.
Đối với STEMI, nguy cơ rung thất cao nhất trong vài giờ đầu.
Do đó, monitor liên tục là yêu cầu bắt buộc.
Một thay đổi rất quan trọng trong điều trị hiện đại là không sử dụng oxy thường quy cho mọi bệnh nhân ACS.
Các thử nghiệm như AVOID và DETO2X cho thấy ở bệnh nhân không thiếu oxy, việc cho thở oxy nồng độ cao không cải thiện tiên lượng. Ngược lại, tăng oxy máu có thể: gây co mạch vành, tăng stress oxy hóa, tăng tổn thương tái tưới máu. Do đó:
SpO₂ <90%.
Suy hô hấp.
Phù phổi cấp.
Sốc tim.
Mục tiêu: duy trì SpO₂ khoảng 90-94%, tránh cả thiếu oxy lẫn tăng oxy máu quá mức.
Đau ngực kích thích mạnh hệ thần kinh giao cảm. Hậu quả là tăng nhịp tim, tăng huyết áp, tăng tiêu thụ oxy cơ tim, tăng kích thước vùng nhồi máu. Do đó, giảm đau là một biện pháp điều trị sinh lý bệnh.
Nitroglycerin vẫn là thuốc chống thiếu máu cơ tim được sử dụng đầu tay trong cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC):
Cơ chế: giãn tĩnh mạch, giảm tiền tải, giảm áp lực thành thất, giảm nhu cầu oxy cơ tim.
Đồng thời: giãn động mạch vành lớn.
Có thể sử dụng: ngậm dưới lưỡi, xịt, truyền tĩnh mạch.
Chống chỉ định: Không dùng nitrate khi huyết áp tâm thu <90 mmHg, giảm >30 mmHg so với ban đầu, nhồi máu thất phải, hẹp van động mạch chủ nặng, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, đã dùng thuốc ức chế PDE-5 (ví dụ sildenafil, tadalafil) trong khoảng thời gian chống chỉ định tương ứng.
Đây là những chống chỉ định rất quan trọng vì nitrate có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng.
Morphine hiện không còn được sử dụng thường quy.
Chỉ định giới hạn khi: đau rất dữ dội, nitrate không kiểm soát được triệu chứng.
Lý do là morphine: làm chậm hấp thu thuốc P2Y₁₂ đường uống, có thể làm chậm khởi phát tác dụng của thuốc kháng kết tập tiểu cầu, có liên quan đến tiên lượng bất lợi trong một số nghiên cứu quan sát.
Do đó ESC khuyến cáo chỉ dùng morphine khi thực sự cần thiết.
Tham khảo thêm: https://edallyhanquoc.vn/hoi-chung-vanh-cap-acute-coronary-syndrome-acs-time-is-muscle-nhan-dien-som-chan-doan-chinh-xac.html
Hoạt hóa tiểu cầu là bước đầu tiên trong hình thành huyết khối động mạch. Do đó, ức chế tiểu cầu càng sớm càng tốt sẽ: giảm tái tắc mạch, giảm nhồi máu tái phát, giảm tử vong.
Aspirin là thuốc đầu tiên phải được sử dụng nếu không có chống chỉ định.
Cơ chế: ức chế không hồi phục enzym cyclooxygenase-1.
Từ đó: ức chế tổng hợp thromboxane A₂.
Một tiểu cầu sau khi tiếp xúc aspirin sẽ mất khả năng tạo thromboxane trong suốt vòng đời của nó (khoảng 7-10 ngày).
Liều nạp: 150-325 mg nhai ngay. Sau đó: 75-100 mg/ngày.
Nghiên cứu ISIS-2 đã chứng minh aspirin đơn độc làm giảm khoảng 20-25% tỷ lệ tử vong sớm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
Đây là thành phần thứ hai của liệu pháp kháng kết tập kép (Dual Antiplatelet Therapy - DAPT). Ba thuốc được sử dụng phổ biến:
Clopidogrel:
Ưu điểm: giá thành thấp, ít chảy máu hơn.
Nhược điểm: là tiền thuốc (prodrug), phụ thuộc chuyển hóa CYP2C19, đáp ứng rất thay đổi giữa các cá thể.
Ticagrelor:
Ức chế P2Y₁₂ trực tiếp.
Khởi phát nhanh.
Không cần chuyển hóa hoạt hóa.
Thử nghiệm PLATO chứng minh: giảm tử vong tim mạch và giảm nhồi máu tái phát so với clopidogrel.
Tác dụng phụ đặc trưng: khó thở thoáng qua, nhịp chậm, tăng acid uric.
Prasugrel:
Hiệu quả chống huyết khối rất mạnh.
Nghiên cứu TRITON-TIMI 38 cho thấy: giảm huyết khối trong stent rõ rệt.
Tuy nhiên: nguy cơ chảy máu cao hơn.
Không nên dùng ở: tiền sử đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua, người ≥75 tuổi (trừ một số trường hợp chọn lọc), cân nặng <60 kg cần giảm liều duy trì.
Nếu thuốc kháng kết tập tiểu cầu ức chế hoạt hóa tiểu cầu thì thuốc chống đông ngăn cản sự hình thành fibrin. Hai nhóm thuốc này tác động lên hai mắt xích khác nhau của quá trình tạo huyết khối và có tính bổ sung cho nhau.
Heparin không phân đoạn (UFH):
Ưu điểm: khởi phát nhanh, dễ điều chỉnh, có thuốc giải độc bằng protamine.
Được ưu tiên: trong PCI tiên phát, bệnh nhân suy thận nặng, nguy cơ cần phẫu thuật cấp cứu.
Enoxaparin:
Là heparin trọng lượng phân tử thấp.
Ưu điểm: dược động học ổn định, ít gây giảm tiểu cầu hơn UFH.
Cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.
FondaparinuxL
Là thuốc ức chế chọn lọc yếu tố Xa.
Nghiên cứu OASIS-5 cho thấy: Fondaparinux giảm đáng kể biến chứng chảy máu ở NSTEMI trong khi vẫn duy trì hiệu quả chống thiếu máu cục bộ.
Tuy nhiên: nếu PCI được thực hiện sau khi dùng fondaparinux thì phải bổ sung UFH trong phòng thông tim để giảm nguy cơ huyết khối trên catheter.
Thuốc chẹn beta làm giảm nhịp tim, giảm co bóp, giảm huyết áp. Qua đó giảm nhu cầu oxy cơ tim. Đồng thời giảm nguy cơ rung thất.
Nên khởi trị sớm bằng đường uống ở bệnh nhân ổn định huyết động, không có chống chỉ định.
Không nên sử dụng sớm đường tĩnh mạch ở bệnh nhân có: suy tim cấp, phù phổi, nhịp chậm, block nhĩ thất, tụt huyết áp, sốc tim hoặc nguy cơ sốc tim.
Statin cần được bắt đầu càng sớm càng tốt, bất kể nồng độ LDL-C ban đầu.
Hiện nay khuyến cáo: Atorvastatin 40-80 mg/ngày hoặc Rosuvastatin 20-40 mg/ngày.
Ngoài tác dụng hạ LDL-C, statin còn: ổn định mảng xơ vữa, giảm phản ứng viêm, cải thiện chức năng nội mô, giảm huyết khối.
Nhiều nghiên cứu cho thấy dùng statin liều cao trước PCI làm giảm tổn thương cơ tim quanh thủ thuật và cải thiện tiên lượng lâu dài.
Tham khảo thêm: https://edallyhanquoc.vn/phan-tang-nguy-co-hoi-chung-vanh-cap-acute-coronary-syndrome-acs.html
Không có thuốc nào có thể thay thế được tái thông động mạch vành. Đây là biện pháp duy nhất làm giảm đáng kể: tử vong, suy tim, sốc tim, biến chứng cơ học,
Đây là phương pháp tối ưu nếu có thể thực hiện nhanh bởi ê-kíp giàu kinh nghiệm. Mục tiêu hiện đại trong cấp cứu Hội chứng vành cấp (ASC):
Door-to-balloon ≤90 phút tại trung tâm có khả năng PCI.
Nếu bệnh nhân được chuyển viện, tổng thời gian từ chẩn đoán
STEMI đến tái thông cần càng ngắn càng tốt; các hệ thống cấp cứu hiện đại hướng tới không vượt quá khoảng 120 phút ở bệnh nhân phù hợp để tối ưu lợi ích.
PCI tiên phát đạt tỷ lệ tái thông TIMI 3 cao hơn, giảm tái nhồi máu và giảm xuất huyết nội sọ so với tiêu sợi huyết.
Nếu PCI không thể thực hiện trong khoảng thời gian khuyến cáo và bệnh nhân đến sớm sau khởi phát triệu chứng, tiêu sợi huyết vẫn là lựa chọn quan trọng.
Các thuốc hiện sử dụng gồm: Tenecteplase, Alteplase, Reteplase.
Hiệu quả cao nhất khi dùng trong 2-3 giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng.
Sau tiêu sợi huyết thành công, phần lớn bệnh nhân vẫn cần được chuyển đến trung tâm có khả năng can thiệp để chụp và can thiệp mạch vành sớm (chiến lược dược lý - can thiệp, pharmaco-invasive strategy).
Điều trị hội chứng vành cấp hiện đại đã chuyển từ cách tiếp cận đơn giản theo "MONA" sang chiến lược điều trị đa mục tiêu, bao gồm hồi sức tối ưu, chống thiếu máu cơ tim, kháng kết tập tiểu cầu kép, chống đông và tái tưới máu sớm. Trong đó, PCI tiên phát là tiêu chuẩn vàng đối với STEMI, còn việc lựa chọn thuốc kháng kết tập tiểu cầu và thuốc chống đông phải được cá thể hóa theo chiến lược can thiệp, nguy cơ huyết khối và nguy cơ chảy máu của từng người bệnh.
Thành công trong điều trị không chỉ phụ thuộc vào loại thuốc sử dụng mà còn phụ thuộc quyết định vào việc rút ngắn tối đa thời gian từ khởi phát triệu chứng đến tái thông động mạch vành, đúng với triết lý cốt lõi: "Time is Muscle".
Tóm lại: Đừng đợi đến khi mạch tắc… mới lo đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Chăm sóc mạch máu từ sớm chính là giải pháp phòng ngừa đột quỵ và nhồi máu cơ tim trong tương lai. Ngoài lối sống khoa học, lành mạnh. Nhiều khách hàng đã chủ động bổ sung các thực phẩm bảo vệ sức khoẻ giúp cải thiện hệ mạch máu với 2 sản phẩm có hiệu quả vượt trội nhất là:
1/ Tinh dầu thông đỏ Edally Pine Needle Capsle: Với 98% Tinh dầu thông đỏ nguyên chất Hàn Quốc và 2% D-alpha-tocopherol. Giúp chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ lưu thông mạch máu, bảo vệ thành mạch và bào mòn, đánh tan các cục máu đông.
Link sản phẩm: https://edallyhanquoc.vn/tinh-dau-thong-do-edally-han-quoc-new.html
2/ Omega-3 Edally: với hàm lượng DHA & EPA cao (125mg DHA và 275mg EPA/1 viên), Độ tinh khiết cao: 95,239%. Giúp giảm triglyceride, giảm viêm mạch và hỗ trợ giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.
Link sản phẩm: https://edallyhanquoc.vn/omega-3-edally-bh-han-quoc.html
Bộ đôi hiệp đồng giúp: Mạch thông → cơ thể khỏe → giảm nguy cơ tai biến, đột quỵ, nhồi máu cơ tim.
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
(Tổng hợp từ nhiều nguồn tài liệu uy tín)
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Thái Bình, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com