Hotline

0902158663
MENU
0
30/10/2025 - 8:36 PMedallyhanquoc.vn 291 Lượt xem

Khi bệnh nhân có biểu hiện bệnh thận, bác sĩ thường hỏi về tình trạng viêm gan B hoặc C vì các virus này có thể gây tổn thương cầu thận và dẫn đến hội chứng thận hư hoặc suy thận mạn.

Đặc biệt ở châu Á, nơi viêm gan B phổ biến (như Việt Nam), mối liên quan này càng trở nên đáng chú ý trong thực hành lâm sàng.

Tại sao viêm gan B và C liên quan tới bệnh thận?

Tại sao viêm gan B và C liên quan tới bệnh thận?

Ngoài ra, việc sử dụng các thuốc điều trị thận (đặc biệt là thuốc ức chế miễn dịch) cũng có thể làm tái hoạt hóa virus viêm gan nếu bệnh nhân có nhiễm tiềm ẩn.

1. Vì sao viêm gan B và C gây tổn thương thận?

Bệnh viêm gan virus B và C không chỉ gây tổn thương gan, mà còn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thận, đặc biệt là khi bệnh tiến triển mạn tính.

1.1. Viêm gan B (HBV) gây tổn thương thận như thế nào?

HBV có thể gây bệnh cầu thận do phức hợp miễn dịch, đặc biệt là: Viêm cầu thận màng (Membranous nephropathy - MN), viêm cầu thận màng tăng sinh (MPGN).

Cơ chế: Sự lắng đọng của các phức hợp miễn dịch chứa HBsAg, HBeAg và kháng thể tương ứng tại cầu thận → kích hoạt bổ thể → viêm → tổn thương màng đáy cầu thận.

1.2. Viêm gan C (HCV) gây tổn thương thận như thế nào?

HCV thường liên quan đến: Viêm cầu thận màng tăng sinh kiểu type 1 (do cryoglobulin huyết).Bệnh cầu thận tăng sinh tế bào trung mô hoặc FSGS trong một số trường hợp.

Khi nhiễm HCV → sinh cryoglobulin (IgM kháng IgG) → tạo phức hợp miễn dịch → lắng đọng trong cầu thận → viêm và tổn thương cầu thận.

2. Chẩn đoán xác định bệnh thận liên quan tới viêm gan B và C

Để chẩn đoán tổn thương thận do virus viêm gan B và C, cần kết hợp các yếu tố:

Lâm sàng: Hội chứng thận hư, tăng huyết áp, tiểu máu vi thể.

Biểu hiện ngoài thận: gan to, vàng da, đau bụng vùng gan (nếu có viêm gan đang hoạt động).

Cận lâm sàng: 

Xét nghiệm máu: Men gan ALT/AST. HBV: HBsAg, HBeAg, anti-HBc, HBV DNA.HCV: anti-HCV, HCV RNA.

Xét nghiệm nước tiểu: Protein niệu, hồng cầu niệu.

Miễn dịch: Cryoglobulin (nếu nghi ngờ viêm gan C).C3/C4 (thường giảm trong MPGN).

Sinh thiết thận:

Nếu làm được đầy đủ các hóa mô miễn dịch thì xác định loại tổn thương cầu thận do virus tương đối đặc hiệu và có giá trị chẩn đoán xác định cao. Mặc dù xét nghiệm huyết thanh học (HBsAg, anti-HCV, HBV DNA, HCV RNA) cho biết tình trạng nhiễm virus, nhưng chỉ có sinh thiết thận mới cho phép xác định chính xác kiểu tổn thương mô học và mức độ tổn thương của cầu thận - điều này cực kỳ quan trọng để định hướng điều trị đúng đắn và tiên lượng.

Lợi ích lâm sàng của sinh thiết: Phân biệt bệnh thận thứ phát do virus với bệnh cầu thận nguyên phát không liên quan đến virus (như MN vô căn, FSGS, IgAN…). Đánh giá mức độ xơ hóa, teo ống thận, viêm mô kẽ - yếu tố tiên lượng quan trọng. Giúp xác định có cần phối hợp điều trị kháng virus với ức chế miễn dịch hay không, tránh điều trị sai lầm làm nặng thêm tổn thương thận hoặc kích hoạt virus. Nhiều bệnh nhân viêm gan virus có protein niệu, tiểu máu, hoặc hội chứng thận hư không rõ nguyên nhân.Một số trường hợp có thể nhiễm HBV/HCV mạn tính tình cờ, không phải nguyên nhân chính gây tổn thương thận – cần phân biệt với bệnh thận nguyên phát.Chỉ sinh thiết mới cho biết kiểu tổn thương mô học cụ thể, giúp lựa chọn điều trị (thuốc kháng virus? ức chế miễn dịch? lọc huyết tương?).Tổn thương mô học thường gặp.

Viêm gan B (HBV): Viêm cầu thận màng (membranous nephropathy - MN): lắng đọng HBsAg và IgG ở phía dưới biểu mô (subepithelial). MPGN: lắng đọng phức hợp miễn dịch trong và dưới nội mô. Có thể phát hiện HBsAg và HBeAg trong mô thận nhờ kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang trực tiếp (IF) hoặc hóa mô miễn dịch (IHC).

Viêm gan C (HCV): Thường là MPGN type 1, liên quan cryoglobulin. Đặc trưng: tăng sinh nội mô, lắng đọng IgM, IgG, C3 trong vùng gian mao mạch, thường thấy cryoprecipitate dạng hình vòng. Có thể lắng đọng HCV antigen (ít phổ biến hơn so với HBV).

Miễn dịch huỳnh quang (IF): cho biết thành phần phức hợp miễn dịch lắng đọng (IgG, IgM, C3…).

Kính hiển vi điện tử (EM): xác định vị trí lắng đọng (subepithelial, subendothelial, mesangial).

Hóa mô miễn dịch (IHC): giúp xác định có hay không kháng nguyên virus (HBsAg, HBeAg, HCV-core protein).

3. Chẩn đoán phân biệt bệnh thận do viêm gan B và C với các nguyên nhân gây bệnh khác

Khi bệnh nhân có tổn thương thận và viêm gan mạn tính, cần phân biệt với:

Bệnh thận nguyên phát không liên quan virus (ví dụ: MN tự miễn, IgA nephropathy).

Bệnh thận do thuốc (thuốc kháng virus, NSAIDs, kháng sinh).

Viêm cầu thận hậu nhiễm hoặc lupus ban đỏ hệ thống (nếu có yếu tố lâm sàng kèm theo).

4.  Điều trị bệnh thận do viêm gan B và C

Để điều trị hiệu quả, cần phối hợp song song giữa kiểm soát virus - bảo vệ thận - ức chế viêm - quản lý biến chứng.

4.1. Điều trị bệnh viêm cầu thận do viêm gan B:

Điều trị chính là ức chế virus HBV:Tenofovir hoặc Entecavir là lựa chọn ưu tiên (ít kháng thuốc, hiệu quả cao). Corticoid và thuốc ức chế miễn dịch thường không được ưu tiên nếu chưa kiểm soát virus, vì nguy cơ làm tăng HBV DNA và bùng phát viêm gan.

Nếu bệnh nhân có hội chứng thận hư nặng không đáp ứng thuốc kháng virus, có thể cân nhắc cyclophosphamide hoặc steroid liều thấp, nhưng cần đồng thời điều trị kháng virus.

4.2. Điều trị bệnh viêm cầu thận do viêm gan C:

Điều trị nền là loại bỏ virus HCV bằng thuốc kháng virus trực tiếp (DAAs: Sofosbuvir, Ledipasvir, Daclatasvir…).

Nếu tổn thương thận nặng (MPGN có cryoglobulin, thận hư nặng): có thể dùng rituximab ± corticoid ± plasmapheresis, đặc biệt nếu bệnh nhân có viêm mạch cryoglobulin huyết.

Tránh Interferon (IFN), do độc với thận và tăng nguy cơ đợt viêm.

5. Điều kiện ứng dụng điều trị bệnh thận do viêm gan B và C tại Việt Nam

Tầm soát bắt buộc HBsAg và anti-HCV cho tất cả bệnh nhân có protein niệu hoặc hội chứng thận hư.

Với bệnh nhân cần điều trị ức chế miễn dịch (ví dụ lupus, FSGS…), cần tầm soát HBV/HCV trước khi dùng corticoid hoặc cyclophosphamide.

Nếu HBsAg (+): Dùng Entecavir hoặc Tenofovir phòng tái kích hoạt HBV trong suốt thời gian điều trị ức chế miễn dịch và ít nhất 6-12 tháng sau đó.

Nếu anti-HBc(+) nhưng HBsAg(-): nguy cơ tái hoạt thấp nhưng vẫn cần theo dõi định kỳ men gan và HBV DNA.

Với HCV: nếu tổn thương cầu thận có liên quan, có thể liên hệ chuyên khoa gan để khởi trị DAAs sớm, hiện BHYT đã thanh toán nhiều phác đồ DAAs.

Tham khảo các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html

Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.

Nguồn: PGS.TS.BS Đỗ Gia Tuyển - Bệnh viện Đại học Y Hà Nội

Tài liệu tham khảo:

1. KDIGO Clinical Practice Guideline for Glomerulonephritis (2021) - Chapter on Infection-related GN.

2. AASLD Guidelines on HBV Management - 2021 Update.

3. EASL Recommendations on Treatment of HCV - 2020.

4. Fabrizi F, et al. Hepatitis B and C Virus and Kidney Disease: A Narrative Review. J Nephrol. 2020.

5. Johnson RJ, Gretch DR, et al. Hepatitis C virus–associated glomerulonephritis. Kidney Int. 1993.

Tin liên quan

Lipoprotein(a) - Yếu Tố Di Truyền Tăng Nguy Cơ Nhồi Máu Cơ Tim Lipoprotein(a) - Yếu Tố Di Truyền Tăng Nguy Cơ Nhồi Máu Cơ Tim
Nhiều người LDL-C không quá cao, ăn uống khá tốt vẫn bị nhồi máu cơ tim sớm, đột quỵ, xơ vữa động mạch nặng. Một nguyên nhân quan trọng có thể là Lipoprotein(a)...
Bệnh Thận Đái Tháo Đường Không Protein Niệu - Lành Hay Dữ Hơn? Bệnh Thận Đái Tháo Đường Không Protein Niệu - Lành Hay Dữ Hơn?
Trong suốt nhiều thập kỷ, protein niệu - đặc biệt là albumin niệu - được xem là dấu hiệu trung tâm để chẩn đoán và theo dõi bệnh thận đái tháo đường. Hầu...
Tiếp Cận Và Khuyến Nghị Điều Trị Statin Phòng Ngừa Tim Mạch Tiếp Cận Và Khuyến Nghị Điều Trị Statin Phòng Ngừa Tim Mạch
Bệnh tim mạch hiện nay vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới. Các biến cố tim mạch không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng...
Điều Trị Hạ LDL-C Ở Bệnh Nhân Đã Có Bệnh Tim Mạch (ASCVD) Theo AHA/ACC Điều Trị Hạ LDL-C Ở Bệnh Nhân Đã Có Bệnh Tim Mạch (ASCVD) Theo AHA/ACC
Bệnh tim mạch - Atherosclerotic Cardiovascular Disease (ASCVD) bao gồm: Bệnh mạch vành, Nhồi máu cơ tim, Đột quỵ thiếu máu não, Bệnh động mạch ngoại biên.
Cập Nhật Thị Trường Mỹ Phẩm Việt Nam: Xu Hướng Và Cơ Hội Cập Nhật Thị Trường Mỹ Phẩm Việt Nam: Xu Hướng Và Cơ Hội
Thị trường mỹ phẩm Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ và có nhiều tiềm năng tăng trưởng. Tuy nhiên, sự cạnh tranh cũng ngày càng gay gắt giữa các thương hiệu...
Các Tác Nhân Âm Thầm Chi Phối Khiến Da Lão Hóa Và Xỉn Màu Trong Thời Đại Công Nghệ Số Các Tác Nhân Âm Thầm Chi Phối Khiến Da Lão Hóa Và Xỉn Màu Trong Thời Đại Công Nghệ Số
Dạo gần đây chúng mình thấy có khá nhiều bạn hỏi về việc vì sao dù skincare khá đầy đủ nhưng da vẫn nhanh xỉn màu, dễ mệt mỏi và xuất hiện dấu hiệu lão...
Colloidal Sulfur: Hoạt Chất Cổ Điển Trong Điều Trị Da Liễu Hiện Đại Colloidal Sulfur: Hoạt Chất Cổ Điển Trong Điều Trị Da Liễu Hiện Đại
Colloidal Sulfur (lưu huỳnh dạng keo) là một hoạt chất kinh điển trong da liễu, nhưng đến nay vẫn giữ vị thế quan trọng nhờ khả năng tác động đa chiều lên các...
Backhousia Citriodora Leaf Extract: Ứng Dụng Trong Mỹ Phẩm Và Da Liễu Backhousia Citriodora Leaf Extract: Ứng Dụng Trong Mỹ Phẩm Và Da Liễu
Trong những năm gần đây, xu hướng sử dụng hoạt chất có nguồn gốc thực vật trong mỹ phẩm đang phát triển mạnh mẽ. Một trong những thành phần đang được...
Spongilla Lacustris Spicule Extract: Hoạt Chất Nổi Bật Đáng Chú Ý Trong Da Liễu Spongilla Lacustris Spicule Extract: Hoạt Chất Nổi Bật Đáng Chú Ý Trong Da Liễu
Trong vài năm trở lại đây, ngành mỹ phẩm và da liễu ứng dụng bắt đầu chú ý mạnh mẽ đến một nhóm hoạt chất có khả năng tạo “vi tổn thương có kiểm...
Glycyrrhiza Glabra: Thành Phần Đa Nhiệm Trong Khoa Học Da Liễu Hiện Đại Glycyrrhiza Glabra: Thành Phần Đa Nhiệm Trong Khoa Học Da Liễu Hiện Đại
Việc sử dụng Glycyrrhiza glabra (cam thảo) trong y học đã được ghi lại từ những ngày đầu của lịch sử. Bằng chứng sớm nhất đến từ các mẫu cam thảo được...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm

Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa? Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa?
Lão hóa da là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, nhưng bạn có thể làm chậm và cải thiện tình trạng này bằng các biện pháp chăm sóc da đúng cách.

Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám? Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám?
Tăng sắc tố da, bao gồm nám, tàn nhang và đốm đồi mồi, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và chủng tộc. Các phương pháp điều trị hiện tại thường...

Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da
Hàng rào sinh học là lớp phòng thủ đầu tiên của hàng rào bảo vệ da. Đây là một quần thể các vi sinh vật sinh sống trên da bao gồm lợi khuẩn, hại khuẩn, nấm,......

Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe? Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe?
Hormone tuyến giáp duy trì sức khỏe tốt bằng cách giữ cho cơ thể hoạt động bình thường bằng cách điều chỉnh mức năng lượng, sự trao đổi chất, nhiệt độ...

Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào? Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào?
Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là một tình trạng thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, dẫn đến sức khỏe yếu kém và nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào? Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
Theo thống kê, có khoảng 10% - 15% phụ nữ sẽ bị trầm cảm, căng thẳng, stress khi mang thai hoặc sau khi sinh, dấu hiệu bà bầu bị stress thường là tâm trạng thất...

© Bản quyền thuộc về TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0902158663
messenger icon zalo icon