Đây là một câu hỏi hoàn toàn chính đáng. Nhưng câu trả lời không đơn giản là “có” hay “không”. Nguy cơ tim mạch không chỉ dựa vào con số huyết áp. Các hệ thống đánh giá như thang điểm SCORE2 của châu Âu hoặc ASCVD Risk Score của Mỹ xem xét nhiều yếu tố: Tuổi, Giới tính, Hút thuốc, Cholesterol, Đái tháo đường, Tiền sử bệnh tim mạch…
Một bệnh nhân được xếp vào nhóm nguy cơ thấp khi xác suất biến cố tim mạch trong 10 năm ở mức thấp theo tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, nguy cơ thấp không đồng nghĩa với không có nguy cơ. Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ tích lũy theo thời gian. Nếu ngừng điều trị không kiểm soát, tổn thương mạch máu vẫn tiến triển âm thầm.

Mới đây, European Journal of Preventive Cardiology (2026) - Xã luận bàn về thử nghiệm STOP trial (Stopping antihypertensive Treatment among hypertensive patients in Primary care). Bài viết khá chi tiết về việc thử nghiệm ngừng điều trị hạ huyết áp ở bệnh nhân nguy cơ tim mạch thấp.
Trong thực hành nội tim mạch, không phải mọi bệnh nhân tăng huyết áp đều có mức nguy cơ giống nhau. Một người 35-45 tuổi, không đái tháo đường, không rối loạn lipid máu, không hút thuốc, không tổn thương cơ quan đích… rõ ràng khác rất xa so với một bệnh nhân 65 tuổi có bệnh mạch vành.
Chính vì vậy, bối cảnh điều trị hạ huyết áp ở bệnh nhân nguy cơ tim mạch thấp mang tính cá thể hóa cao và đòi hỏi đánh giá toàn diện thay vì chỉ nhìn vào con số huyết áp.
Chẩn đoán tăng huyết áp sớm.
Phân tầng nguy cơ chính xác.
Điều trị cả không dùng thuốc và dùng thuốc.
Chẩn đoán thường dựa trên đo huyết áp tại phòng khám.
Ít tái đánh giá lại chẩn đoán.
Điều trị thường kéo dài vô thời hạn.
Câu hỏi đặt ra: Có phải một số bệnh nhân đang được điều trị không cần thiết?
Nghiên cứu thực tế, đa trung tâm, không ngẫu nhiên.
Tăng huyết áp độ 1.
Không tổn thương cơ quan đích.
Nguy cơ tim mạch thấp.
Đang dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp liều thấp.
Sau khi xác nhận huyết áp tại nhà <135/85 mmHg → ngưng thuốc.
Huyết áp phòng khám.
Huyết áp tại nhà (HBPM).
Biến cố tim mạch.
Sau 1 năm: 36% bệnh nhân duy trì bình thường huyết áp. 64% cần dùng lại thuốc.
Yếu tố dự báo duy trì huyết áp bình thường:
Huyết áp tại nhà ban đầu thấp.
SBP <120 mmHg.
DBP <80 mmHg.
Ngưỡng tối ưu dự báo thành công: ~122.5/74.5 mmHg (HBPM).
Biến cố: Chỉ 1 ca đột quỵ thiếu máu trong 1 năm.
Bệnh nhân dùng ARB trước đó có khả năng duy trì huyết áp bình thường cao hơn.
Có thể do:
Ức chế hệ renin-angiotensin kéo dài
Tác động epigenetic
Điều hòa lâu dài cân bằng muối và trương lực mạch
Thiết kế thực hành thực tế (primary care).
Tập trung nhóm nguy cơ thấp - nơi đa số bệnh nhân được quản lý.
Nhấn mạnh vai trò đo huyết áp ngoài phòng khám.
Không tính được nguy cơ tim mạch theo SCORE2 (thiếu lipid đầy đủ).
Theo dõi chỉ 1 năm.
Không so sánh nhóm chứng tiếp tục điều trị.
Không đánh giá đầy đủ lợi ích ngoài hạ huyết áp của các thuốc (ví dụ ACEi phòng nhồi máu cơ tim).
Ở bệnh nhân:
Tăng huyết áp độ 1.
Nguy cơ tim mạch thấp.
Không tổn thương cơ quan đích.
Huyết áp tại nhà <120/80 mmHg.
Đang dùng đơn trị liệu hoặc liều thấp.
Có thể cân nhắc ngưng thuốc, nếu theo dõi huyết áp định kỳ chặt chẽ.
Nghiên cứu đặt vấn đề quan trọng:
Một số bệnh nhân có thể bị “dán nhãn” tăng huyết áp sai.
Không phải mọi bệnh nhân đều cần điều trị suốt đời.
Cần xác nhận chẩn đoán bằng:
HBPM
ABPM
Cần cá thể hóa quyết định ngừng thuốc.
Khoảng 1/3 bệnh nhân tăng huyết áp độ 1 nguy cơ thấp có thể duy trì huyết áp bình thường sau khi ngưng thuốc 1 năm.
Tuy nhiên:
Cần theo dõi sát.
Cần nghiên cứu dài hạn hơn.
Không áp dụng cho bệnh nhân nguy cơ cao hoặc có tổn thương cơ quan đích.
Ngoài ra, người bệnh đừng quên bổ sung mỗi ngày 1 - 2 viên Tinh dầu thông đỏ Edally Pine Needle Capsule. Các nghiên cứu đăng trên tạp chí BMC Complementary and Alternative Medicine (Anh) và Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine (Ai Cập) năm 2016 và Đại học Havard năm 2018, Tinh dầu thông đỏ Hàn Quốc chứa nhiều chất chống oxy cực hóa mạnh và Lambertianic acid có thể kích thích enzym AMPK (Adenosine monophosphate-activated protein), hỗ trợ trung hòa gốc tự do, chống oxy hóa tế bào, kháng viêm, làm giảm tổng hợp acid béo, giảm sự biệt hóa tế bào mỡ. Từ đó, giảm sản xuất mỡ xấu như LDL, triglyceride, bào mòn dần các mảng xơ vữa bám trong lòng mạch, phá hủy cục máu đông, giúp thông huyết mạch, ổn định đường huyết, ổn định huyết áp, bảo vệ thành mạch, bảo vệ tế bào gan và giảm nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa như tiểu đường, gout, mỡ máu cao… từ đó ngăn ngừa nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim,…
Tìm hiểu về sản phẩm tại: https://edallyhanquoc.vn/tinh-dau-thong-do-edally-han-quoc-new.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
Nguồn: European Journal of Preventive Cardiology (2026) - Xã luận bàn về thử nghiệm STOP trial (Stopping antihypertensive Treatment among hypertensive patients in Primary care).
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Thái Bình, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com