Bản cập nhật tiếp tục phát triển mô hình chăm sóc toàn diện, đồng thời nhấn mạnh can thiệp sớm để thay đổi tiến trình bệnh, bảo vệ cơ quan và quản lý đồng thời các bệnh mạn tính liên quan. Dưới đây là những nội dung đáng chú ý đối với thực hành lâm sàng theo đồng thuận ADA–EASD 2026.

Tìm hiểu thêm về Đồng thuận ADA-EASD 2026: Những cập nhật quan trọng trong thực hành điều trị đái tháo đường típ 1 tại: https://edallyhanquoc.vn/quan-ly-dai-thao-duong-tip-1-o-nguoi-truong-thanh-theo-adaeasd-2026.html
Ngay từ khi chẩn đoán, kế hoạch điều trị cần xác định đồng thời mục tiêu glucose, cân nặng, huyết áp, lipid và các bệnh đồng mắc.
Đồng thuận nêu mục tiêu HbA1c khoảng 6,5-7% hoặc thấp hơn ở phần lớn người trưởng thành không mang thai, có kỳ vọng sống đủ dài để hưởng lợi từ giảm biến chứng vi mạch. Mục tiêu ≤6,5% có thể phù hợp ở người khởi phát trước 40 tuổi hoặc có thể đạt được bằng những biện pháp ít gây hạ đường huyết.
Với theo dõi glucose liên tục, mục tiêu chung được đề cập là thời gian trong khoảng 3,9–10,0 mmol/L trên 70%. Các mục tiêu chặt hơn chỉ có ý nghĩa khi đạt được an toàn.
Ở người suy yếu, kỳ vọng sống hạn chế hoặc biến chứng tiến triển, cần cân nhắc mục tiêu ít nghiêm ngặt hơn và giảm cường độ điều trị khi có nguy cơ điều trị quá mức. Đồng thuận cũng thừa nhận bằng chứng thử nghiệm trực tiếp cho việc lựa chọn các mục tiêu đường huyết chặt hơn và mục tiêu CGM còn hạn chế.
Một điểm nhấn quan trọng là phần lớn người mắc đái tháo đường típ 2 có thể hưởng lợi từ việc sử dụng sớm SGLT2 và/hoặc liệu pháp dựa trên GLP-1, có thể ngay từ khi chẩn đoán, bên cạnh can thiệp hành vi và giáo dục tự quản lý.
Trong báo cáo, “liệu pháp dựa trên GLP-1” bao gồm thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 và thuốc đồng vận kép GIP/GLP-1 tirzepatide. Tuy nhiên, lợi ích kết cục cần được xem xét theo từng hoạt chất và quần thể nghiên cứu.
Ở người có chỉ định bảo vệ tim - thận rõ ràng, lựa chọn các thuốc này có thể được thực hiện độc lập với việc đang dùng metformin và nhu cầu hạ đường huyết bổ sung.
Với người nguy cơ thấp hơn, lợi ích tuyệt đối thường nhỏ hơn trong thời gian theo dõi của thử nghiệm. Vì vậy, quyết định cần tính đến nguy cơ nền, thời gian dự kiến hưởng lợi, dung nạp, chi phí và khả năng duy trì điều trị.
Metformin và các nhóm thuốc khác vẫn có giá trị trong một phác đồ được cá thể hoá.
Ở người có bệnh tim mạch do xơ vữa đã xác lập, đồng thuận khuyến cáo sử dụng SGLT2 hoặc liệu pháp GLP-1 có lợi ích kết cục được chứng minh.
SOUL: semaglutide uống 14 mg giảm 14% nguy cơ tương đối của tiêu chí gộp tử vong tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong hoặc đột quỵ không tử vong ở người có ASCVD và/hoặc bệnh thận mạn.
SURPASS-CVOT: tirzepatide đạt tính không kém hơn dulaglutide đối với biến cố tim mạch chính. Kết quả này cần được phân biệt với kết luận vượt trội trong một thử nghiệm đối đầu trực tiếp.
STRIDE: semaglutide cải thiện khả năng đi bộ ở người đái tháo đường típ 2 có bệnh động mạch ngoại biên có triệu chứng.
Có thể cân nhắc phối hợp SGLT2-GLP-1 ở người nguy cơ tim mạch cao hoặc đã có bệnh tim mạch, bệnh thận, bất kể HbA1c. Tuy nhiên, bằng chứng hiện chưa xác lập việc phối hợp thường quy cho mọi người bệnh hoặc một trình tự bổ sung tối ưu.
SGLT2 tiếp tục giữ vai trò nền tảng ở người đái tháo đường típ 2 có bệnh thận mạn. Lợi ích bảo vệ thận cần được đánh giá riêng với hiệu lực hạ glucose, vốn giảm khi eGFR thấp.
Bản cập nhật củng cố vai trò của liệu pháp GLP-1 có chứng cứ về kết cục thận, đặc biệt semaglutide qua nghiên cứu FLOW.
Ở bệnh thận mạn có albumin niệu, finerenone là một lựa chọn bổ sung để giảm nguy cơ tim–thận. Đồng thuận đề cập sử dụng thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid không steroid có lợi ích được chứng minh khi UACR >30 mg/g; khuyến cáo liên quan nêu eGFR >25 mL/phút/1,73 m². Cần xem xét điều trị nền, kali máu và chỉ định của thuốc tại từng quốc gia.
CONFIDENCE cho thấy phối hợp finerenone-empagliflozin làm giảm UACR nhiều hơn từng thuốc đơn độc. Đây là kết quả trên dấu ấn thay thế; mức giảm albumin niệu chưa đủ để xác định trực tiếp mức giảm suy thận hoặc tử vong của chính phối hợp này.
Về thực hành, cần đánh giá cả eGFR và UACR, nhận diện nguy cơ tồn dư và cân nhắc bổ sung thuốc theo bệnh cảnh, thay vì chỉ theo dõi creatinin.
SGLT2 được khuyến cáo ở suy tim có hoặc không giảm phân suất tống máu để cải thiện kết cục suy tim và thận.
Điểm cập nhật đáng chú ý là vai trò của semaglutide hoặc tirzepatide ở người béo phì kèm suy tim phân suất tống máu bảo tồn, nhằm cải thiện triệu chứng và tình trạng chức năng.
Dữ liệu từ STEP-HFpEF, STEP-HFpEF DM và SUMMIT hỗ trợ cách tiếp cận này. Khi diễn giải kết cục gộp, cần chú ý lợi ích có thể chủ yếu đến từ giảm suy tim nặng lên; tránh suy rộng thành lợi ích giảm tử vong riêng biệt cho mọi thuốc hoặc mọi kiểu hình suy tim.
Finerenone cũng được mở rộng thảo luận trong suy tim phân suất tống máu giảm nhẹ hoặc bảo tồn, dựa trên FINEARTS-HF.
Giảm ≥5% cân nặng có thể mang lại lợi ích chuyển hoá; giảm khoảng 10-15% hoặc nhiều hơn, đặc biệt sớm trong diễn tiến bệnh, tăng khả năng đạt glucose gần bình thường và lui bệnh ở người phù hợp.
Semaglutide và tirzepatide là những lựa chọn có hiệu lực giảm cân cao. Việc lựa chọn cần gắn với mục tiêu glucose, bệnh đồng mắc và khả năng duy trì lâu dài.
Có thể cân nhắc phẫu thuật chuyển hoá khi BMI ≥30 kg/m², hoặc ≥27,5 kg/m² ở người gốc châu Á.
Nên cân nhắc khi BMI ≥35 kg/m², hoặc ≥32,5 kg/m² ở người gốc châu Á.
Chỉ định cần đi cùng đánh giá đa chuyên ngành và theo dõi lâu dài về dinh dưỡng, chuyển hoá, tâm lý.
Khi giảm cân đáng kể, cần chú ý đủ protein phù hợp bệnh cảnh, tập kháng lực và theo dõi sức mạnh, chức năng thể chất. Giảm khối nạc trên phép đo thành phần cơ thể cần được diễn giải cùng chất lượng cơ và chức năng, tránh mặc nhiên đồng nhất với suy giảm chức năng cơ.
Sau khi đạt mục tiêu, kế hoạch duy trì cân nặng vẫn là một phần của điều trị.
Ở người béo phì, đái tháo đường típ 2 và bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hoá, giảm cân là mục tiêu quan trọng; liệu pháp GLP-1 có lợi ích được chứng minh được ưu tiên.
Với MASH được xác nhận bằng sinh thiết, đồng thuận ưu tiên liệu pháp GLP-1 có chứng cứ; pioglitazone hoặc tirzepatide cũng có thể được cân nhắc. Phối hợp pioglitazone-GLP-1 được đề cập, dù thử nghiệm xác nhận pha III với tiêu chí mô học còn thiếu.
SGLT2 nên được duy trì khi có chỉ định glucose, tim mạch hoặc thận; chứng cứ hiện chưa đủ để lựa chọn nhóm này chủ yếu nhằm thay đổi tiến trình bệnh gan.
Ở xơ hoá F2-F3, cần phối hợp chuyên khoa gan để cân nhắc điều trị đặc hiệu. Trong xơ gan mất bù, insulin vẫn là lựa chọn ưu tiên để quản lý glucose.
Với béo phì, đái tháo đường típ 2 và ngừng thở khi ngủ do tắc nghẽn, có thể ưu tiên tirzepatide hoặc GLP-1 RA có lợi ích được chứng minh. Thuốc giảm cân là biện pháp bổ sung trong kế hoạch điều trị; CPAP vẫn giữ vai trò điều trị tiêu chuẩn theo chỉ định.
Khi có chỉ định insulin, cách khởi trị ưu tiên thường là insulin nền, thường sau liệu pháp GLP-1 trong diễn tiến điều trị thông thường. Insulin analogue nền được ưu tiên hơn NPH nhờ nguy cơ hạ đường huyết, đặc biệt ban đêm, thấp hơn.
Khi khởi trị insulin, cần rà soát sulfonylurea và duy trì hoặc bổ sung các thuốc phù hợp giúp bảo vệ cơ quan, hạn chế tăng cân và giảm nhu cầu insulin.
Khi thêm thuốc có hiệu lực cao trên nền insulin, cần đánh giá giảm liều insulin, tăng theo dõi và chỉnh liều thường xuyên hơn, nhất là khi glucose đã gần mục tiêu.
Bản cập nhật đề cập insulin dùng mỗi tuần, CGM và hệ thống cung cấp insulin tự động trong đái tháo đường típ 2. Chỉ định và khả năng tiếp cận cần được xem xét theo từng quốc gia.
CGM nên được cân nhắc, đặc biệt ở người dùng insulin. Các dữ liệu về hệ thống cung cấp insulin tự động cho thấy cải thiện thời gian trong khoảng mục tiêu, nhưng vẫn cần kết hợp giáo dục tự quản lý và kiểm soát cân nặng.
Đồng thuận đề xuất cân nhắc sàng lọc có định hướng các nguyên nhân thứ phát của tăng glucose, bao gồm tăng cortisol, ở người kiểm soát chưa đạt dù đã điều trị nhiều thuốc theo hướng dẫn.
Các nghiên cứu được trích dẫn ghi nhận tăng cortisol ở khoảng một phần tư quần thể kiểm soát glucose kém được chọn lọc. Tỷ lệ này cần được hiểu trong bối cảnh tuyển chọn nghiên cứu, chưa thể suy rộng cho toàn bộ người mắc đái tháo đường típ 2.
Trước khi mở rộng thăm dò, cần đánh giá cách dùng thuốc, khả năng tiếp cận điều trị, độ chính xác của phân típ đái tháo đường và bối cảnh lâm sàng.
Dữ liệu về điều trị hướng đích cortisol đang phát triển; tác dụng không mong muốn và giới hạn phê duyệt đòi hỏi đánh giá chuyên khoa.
Giáo dục và hỗ trợ tự quản lý đái tháo đường, liệu pháp dinh dưỡng và khung hành vi “5 chữ S” vẫn là nền tảng:
Giảm ngồi kéo dài, tăng đứng.
Tăng bước đi.
Vận động aerobic.
Tập tăng sức mạnh cơ.
Bảo đảm giấc ngủ phù hợp.
Người khởi phát bệnh sớm cần được ưu tiên can thiệp sớm, đồng thời tư vấn kế hoạch sinh sản khi sử dụng thuốc chưa được khuyến cáo trong thai kỳ. Ở người cao tuổi hoặc suy yếu, cần đánh giá nguy cơ hạ đường huyết, suy dinh dưỡng, giảm cơ và độ phức tạp của phác đồ.
Trì trệ điều trị bao gồm cả chậm tăng cường khi chưa đạt mục tiêu và chậm giảm cường độ khi điều trị quá mức. Chi phí, tác dụng phụ, sức khoẻ tâm thần và khó khăn trong tự chăm sóc cần được nhận diện tại mỗi lần đánh giá.
Mỗi kế hoạch điều trị bệnh đái tháo đường típ 2 nên trả lời được bốn câu hỏi:
Mục tiêu glucose và cân nặng của người bệnh là gì?
Những cơ quan và bệnh đồng mắc nào cần được ưu tiên bảo vệ?
Can thiệp nào có chứng cứ phù hợp với nguy cơ và khả năng dung nạp của người bệnh?
Người bệnh có thể tiếp cận, thực hiện và duy trì kế hoạch đó lâu dài hay không?
Điều trị sớm, lựa chọn đúng theo bệnh cảnh và rà soát định kỳ là những bước thiết yếu để chuyển bằng chứng thành lợi ích cho người bệnh.
Tham khảo các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
Nguồn: Davies MJ và cộng sự. Management of type 2 diabetes, 2026. A consensus report by the ADA and EASD.
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Đông Ngạc, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com