Hotline

0902158663
MENU
0
06/09/2026 - 4:55 PMedallyhanquoc.vn 2 Lượt xem

Bệnh tim mạch (CVD) và đột quỵ vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Trong số các yếu tố nguy cơ, nhóm yếu tố chuyển hóa đóng vai trò trung tâm và ngày càng được nhìn nhận như một hệ thống bệnh lý phức hợp, đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành và toàn diện.

Hội chứng chuyển hóa (Metabolic syndrome - MetS) là một rối loạn chuyển hóa phức tạp, bao gồm một cụm các yếu tố nguy cơ: béo phì trung tâm, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và rối loạn chuyển hóa glucose. MetS làm tăng nguy cơ phát triển bệnh tim mạch và đái tháo đường type 2, với nguy cơ mắc CVD tăng gấp ba lần và nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân tăng 1,5 lần.

Sự thay đổi trong nhận thức về mối liên hệ giữa chuyển hóa và bệnh tim mạch đã dẫn đến sự ra đời của khái niệm mới: Hội chứng tim-mạch-thận-chuyển hóa (Cardiovascular-Kidney-Metabolic syndrome - CKM), được Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) chính thức định nghĩa như một bệnh hệ thống đặc trưng bởi sự tương tác bệnh lý giữa các yếu tố nguy cơ chuyển hóa, bệnh thận mạn tínhbệnh tim mạch.

Các yếu tố chuyển hóa làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Các yếu tố chuyển hóa làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Bài viết này sẽ phân tích các yếu tố chuyển hóa làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ, dựa trên các bằng chứng khoa học cập nhật từ các nguồn tài liệu chính thống.

1. Béo phì và phân bố mỡ cơ thể làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

1.1. Béo phì như một bệnh lý chuyển hóa hệ thống làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Béo phì không đơn thuần là tình trạng tích lũy mỡ thừa mà là một bệnh lý của sự rối loạn tín hiệu sinh học. Tổ chức mỡ trong béo phì trở thành nguồn gốc của viêm, stress oxy hóa và rối loạn chức năng nội mô. Các tế bào mỡ phì đại và chết đi, kích hoạt phản ứng viêm với sự xâm nhập của đại thực bào và sản xuất các cytokine tiền viêm. Béo phì góp phần làm xuất hiện các yếu tố nguy cơ tim mạch khác bao gồm rối loạn lipid máu, rối loạn chức năng mô mỡ, viêm mạn tính, rối loạn điều hòa hệ miễn dịch và thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột.

1.2. Béo phì trung tâm và mỡ nội tạng làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Không phải tất cả các loại béo phì đều có nguy cơ tim mạch như nhau. Mỡ nội tạng - tích tụ trong khoang bụng - có mối liên hệ chặt chẽ nhất với bệnh tim mạch so với mỡ dưới da. Nghiên cứu Dallas Heart đã chỉ ra mối liên hệ giữa béo phì nội tạng với bệnh động mạch vành, suy tim với phân suất tống máu bảo tồn, rung nhĩ và tăng huyết áp.

Giả thuyết cửa (portal hypothesis) giải thích cơ chế bệnh sinh của béo phì nội tạng: mỡ nội tạng rối loạn chức năng tiết ra lượng lớn acid béo tự do, glycerol và các cytokine tiền viêm, xơ hóa vào tĩnh mạch cửa, tác động trực tiếp lên gan - cơ quan điều hòa trung tâm của chuyển hóa hệ thống. Quá trình tái cấu trúc bệnh lý của mỡ nội tạng trong béo phì được đặc trưng bởi sự phì đại và chết của tế bào mỡ, thiếu oxy, viêm và xơ hóa. Các sản phẩm chuyển hóa và nội tiết này gây tích tụ mỡ ngoài da, kháng insulin, viêm và xơ hóa gan, từ đó gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các rối loạn chuyển hóa hệ thống.

1.3. Mỡ ngoài da và tổn thương cơ quan đích làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Mỡ ngoài da (ectopic fat) - tích tụ tại gan, tim, tụy và các cơ quan khác - là yếu tố then chốt trong việc chuyển đổi béo phì đơn thuần thành bệnh lý chuyển hóa tim mạch. Gan nhiễm mỡ không do rượu (nay được gọi là MASLD - Metabolic Dysfunction-Associated Steatotic Liver Disease) chia sẻ các yếu tố nguy cơ chung với CVD bao gồm béo phì, kháng insulin, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu, và ngày càng được xác định như một yếu tố nguy cơ độc lập tiềm năng cho CVD.

1.4. Hướng dẫn thực hành lâm sàng phòng ngừa béo phì để làm giảm nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Hội đồng Tim mạch Châu Âu (ESC) khuyến cáo duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) trong khoảng 20-25 kg/m² và vòng bụng dưới 94 cm ở nam và 80 cm ở nữ. ESC cũng nhấn mạnh cần đưa béo phì như một yếu tố nhân quả hoặc yếu tố tăng cường nguy cơ vào đánh giá nguy cơ tim mạch thường quy.

2. Kháng insulin và tăng insulin máu làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

2.1. Vai trò trung tâm của kháng insulin làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Kháng insulin (insulin resistance - IR) là một yếu tố nguy cơ chuyển hóa then chốt, với các bất thường chuyển hóa có liên quan chặt chẽ đến tăng nguy cơ mắc các rối loạn tim mạch, tiêu hóa và miễn dịch. IR là nền tảng của hội chứng chuyển hóa, dẫn đến tăng insulin máu bù trừ, rối loạn chuyển hóa glucose và lipid, và cuối cùng là tổn thương mạch máu.

Các nghiên cứu gần đây đã làm sáng tỏ các cơ chế bệnh sinh mới của IR trong bệnh tim mạch, bao gồm rối loạn chức năng exosome, ferroptosis và các yếu tố biểu sinh. Sự tích tụ và rối loạn chức năng bất thường của mô mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng, gây viêm liên quan đến chuyển hóa, làm trầm trọng thêm tổn thương do các yếu tố tiền viêm và sản phẩm stress oxy hóa đối với hệ tim mạch và thận.

2.2. Tăng insulin máu và bệnh lý mạch máu làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Tăng insulin máu mạn tính có tác động trực tiếp lên thành mạch, kích thích tăng sinh cơ trơn, dày lớp nội mạc và xơ vữa động mạch. Insulin còn làm tăng tái hấp thu natri ở ống thận, hoạt hóa hệ thần kinh giao cảm và gây phì đại cơ tim. Tình trạng tăng glucose máu do IR gây rối loạn chức năng nội mô, làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và suy tim.

2.3. Chỉ số TyG và TyG-BMI làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Chỉ số triglyceride-glucose (TyG) được công nhận rộng rãi như một dấu ấn sinh học thay thế đơn giản và đặc hiệu cho IR. Chỉ số TyG-BMI, tích hợp thêm chỉ số khối cơ thể, nổi lên như một yếu tố dự báo mạnh hơn của IR. Ngày càng nhiều bằng chứng nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa chỉ số TyG-BMI và các bệnh đa hệ thống, bao gồm tăng huyết áp, bệnh động mạch vành, đột quỵ, đái tháo đường, gan nhiễm mỡ không do rượu, tăng acid uric máu và ung thư. Theo dõi chỉ số TyG-BMI cho phép quản lý chủ động các can thiệp về lối sống, chế độ ăn và hoạt động thể chất, từ đó làm giảm tỷ lệ mắc bệnh.

3. Rối loạn lipid máu làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

3.1. Rối loạn lipid máu gây xơ vữa mạch máu làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Rối loạn lipid máu là một trong những yếu tố nguy cơ chuyển hóa quan trọng nhất đối với bệnh xơ vữa động mạch. Trong MetS, rối loạn lipid máu có đặc điểm: tăng triglyceride, giảm HDL-cholesterol và tăng LDL-cholesterol hạt nhỏ, dày đặc (pattern B) - dạng LDL có tính xơ vữa cao nhất. Rối loạn lipid máu gây xơ vữa góp phần đáng kể vào sự phát triển của xơ vữa động mạch, dẫn đến bệnh tim mạch.

3.2. Cơ chế bệnh sinh của rối loạn lipid máu gây xơ vữa mạch máu làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Các hạt LDL nhỏ, dày đặc dễ dàng xâm nhập vào thành mạch, bị oxy hóa và kích hoạt phản ứng viêm, thu hút đại thực bào và hình thành tế bào bọt - nền tảng của mảng xơ vữa. Triglyceride máu cao kết hợp với HDL thấp tạo ra một môi trường gây xơ vữa mạnh. HDL-cholesterol thấp làm giảm khả năng vận chuyển cholesterol ngược từ mảng xơ vữa về gan, làm tăng nguy cơ tiến triển bệnh.

3.3. Cholesterol lipoprotein(a) làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Cholesterol lipoprotein(a) - Lp(a) - là một yếu tố nguy cơ độc lập đang được quan tâm. Nồng độ Lp(a) cao và LDL-C cao đại diện cho một phần đáng kể của nguy cơ tồn dư, liên quan đến viêm và hệ thống đông máu-tiêu sợi huyết.

3.4. Hướng dẫn điều trị rối loạn lipid máu để giảm nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Hướng dẫn quản lý rối loạn lipid máu năm 2024 của Trường Cao đẳng Bác sĩ Hoàng gia Thái Lan khuyến cáo LDL-C là mục tiêu can thiệp ưu tiên trong quản lý lipid, với các giá trị mục tiêu được xác định dựa trên phân tầng nguy cơ ASCVD.

Hướng dẫn quản lý lipid máu Trung Quốc 2024 cũng nhấn mạnh LDL-C là mục tiêu can thiệp ưu tiên.

4. Tăng huyết áp làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

4.1. Mối liên hệ giữa tăng huyết áp với đột quỵ

Tăng huyết áp (THA) là yếu tố nguy cơ then chốt và có thể điều chỉnh được đối với tổn thương mạch máu hệ thần kinh trung ương. Mối liên hệ của THA với nguy cơ đột quỵ mạnh hơn so với các biến chứng khác như bệnh tim thiếu máu cục bộ. Các nghiên cứu quan sát cho thấy mối quan hệ gần như tuyến tính giữa giá trị huyết áp và sự dao động của nó với nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ, xuất huyết não và sa sút trí tuệ mạch máu. THA được ước tính gây ra ít nhất 45% các ca đột quỵ thiếu máu cục bộ và 74% các ca xuất huyết não nguyên phát.

4.2. Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng về tăng huyết áp làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên đã chứng minh rằng giảm huyết áp tâm thu 10 mmHg có liên quan đến giảm 27% nguy cơ đột quỵ và giảm 17% nguy cơ bệnh động mạch vành. Kiểm soát huyết áp chặt chẽ hơn (dưới 130/80 mmHg) làm giảm nguy cơ đột quỵ 30-40%. Các thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy điều trị THA có hiệu quả trong việc giảm nguy cơ các biến cố mạch máu não đầu tiên và tái phát, không phụ thuộc vào loại thuốc sử dụng.

4.3. Mục tiêu điều trị tăng huyết áp để giảm nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Hướng dẫn của Hội Tăng huyết áp Ba Lan/Hội Tim mạch Ba Lan 2024 khuyến cáo mục tiêu huyết áp <130/80 mmHg, nhưng không thấp hơn 120/65 mmHg ở bệnh nhân sau cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA), đột quỵ thiếu máu cục bộ và xuất huyết não, với điều kiện dung nạp tốt về mặt lâm sàng. Ngoại lệ là bệnh nhân hẹp động mạch nội sọ có triệu chứng, khuyến cáo đạt giá trị dưới 140/90 mmHg.

Những bệnh nhân hưởng lợi nhiều nhất từ điều trị hạ áp trong phòng ngừa đột quỵ là những người: đạt được giảm huyết áp lớn hơn; ít dao động huyết áp hơn; sử dụng thuốc lợi tiểu (đặc biệt thiazide), chẹn kênh calci và ức chế thụ thể angiotensin/ức chế men chuyển; sử dụng phác đồ phối hợp thay vì đơn trị liệu.

4.4. Tăng huyết áp và bệnh tim mạch làm tăng nguy cơ đột quỵ

Trong các nghiên cứu đo huyết áp tại nhà, cứ mỗi 10 mmHg tăng huyết áp tâm thu ở bệnh nhân chưa điều trị có huyết áp phòng khám bình thường làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch gộp từ 22% đến 28%. Đái tháo đường và các hậu quả của THA như rung nhĩ và suy tim (HFpEF và HFrEF) càng làm tăng nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân THA.

5. Rối loạn chuyển hóa glucose và đái tháo đường làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

5.1. Đái tháo đường và nguy cơ đột quỵ

Đái tháo đường là một yếu tố nguy cơ quan trọng đối với cả đột quỵ thiếu máu cục bộ và xuất huyết, ảnh hưởng đến một phần ba số người mắc bệnh mạch máu não. Người mắc đái tháo đường type 2 có nguy cơ tử vong do nguyên nhân tim mạch cao gấp hai đến sáu lần so với người không mắc đái tháo đường. Người mắc đái tháo đường type 2 có nguy cơ đột quỵ cao gấp khoảng hai lần so với người không mắc bệnh, với tới 40% các ca đột quỵ có thể quy cho tác động của đái tháo đường. Bệnh nhân đái tháo đường có nguy cơ xuất huyết não tăng 1,6 lần.

5.2. Tăng đường huyết và kết cục đột quỵ

Ngoài việc là yếu tố nguy cơ của đột quỵ, đái tháo đường và tăng đường huyết có tác động tiêu cực đến kết cục sau cả đột quỵ thiếu máu cục bộ và xuất huyết. Tăng đường huyết trong giai đoạn cấp của đột quỵ thiếu máu cục bộ liên quan đến nguy cơ cao hơn của chuyển dạng xuất huyết và kết cục chức năng kém. Kiểm soát glucose tích cực trong một gói chăm sóc rộng hơn, bao gồm kiểm soát huyết áp, đông máu và thân nhiệt, có thể mang lại lợi ích đáng kể cho kết cục lâm sàng sau đột quỵ xuất huyết.

5.3. Biến chứng vi mạch và đại mạch làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Biến chứng vi mạch và đại mạch thường gặp ở người đái tháo đường. Các biến chứng vi mạch bao gồm bệnh võng mạc, bệnh thận và bệnh thần kinh; biến chứng đại mạch bao gồm bệnh động mạch vành, bệnh mạch máu não và bệnh động mạch ngoại biên. Các chiến lược phòng ngừa tim mạch cần xem xét điều trị cá thể hóa.

5.4. Bằng chứng về kiểm soát đường huyết giúp giảm nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Bằng chứng hỗ trợ kiểm soát đường huyết chặt chẽ để giảm biến chứng đại mạch, đặc biệt là đột quỵ, không rõ ràng như đối với biến chứng vi mạch. Các chiến lược giảm nguy cơ hiện nay tập trung vào kiểm soát đa yếu tố hơn là chỉ tập trung vào glucose. Hướng dẫn AHA/ASA 2024 về phòng ngừa đột quỵ nguyên phát nhấn mạnh quản lý đồng thời huyết áp, glucose và lipid máu.

5.5. Các thuốc mới trong dự phòng đột quỵ ở người bệnh đái tháo đường

Hướng dẫn AHA/ASA 2024 đưa ra chỉ định mới Class 1 cho chất chủ vận thụ thể GLP-1 ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 để giảm nguy cơ đột quỵ. Sự sẵn có rộng rãi hơn của các chất ức chế SGLT2 và chất chủ vận thụ thể GLP-1 cho phép điều trị cá thể hóa, đặc biệt cho những người có suy tim và bệnh thận mạn tính kèm theo. Hướng dẫn của ESC khuyến cáo chất ức chế SGLT-2 và/hoặc chất chủ vận thụ thể GLP-1 ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, không phụ thuộc vào nồng độ HbA1c nền hoặc mục tiêu và các thuốc hạ đường huyết đang sử dụng. Semaglutide có thể được cân nhắc ở bệnh nhân thừa cân (BMI >27 kg/m²) hoặc béo phì, thậm chí không có đái tháo đường, để giảm nguy cơ tim mạch.

6. Viêm mạn tính hệ thống làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

6.1. Viêm - cầu nối giữa chuyển hóa và xơ vữa làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Viêm mạn tính hệ thống là cầu nối bệnh sinh giữa các yếu tố nguy cơ chuyển hóa và bệnh xơ vữa động mạch. Xơ vữa động mạch là bệnh lý nền tảng cốt yếu, và sự phát triển của nó liên quan đến một số yếu tố nguy cơ chuyển hóa bao gồm rối loạn lipid máu và béo phì. Các nghiên cứu gần đây đã chứng minh một cách dứt khoát mối liên hệ giữa viêm hệ thống mức độ thấp và hai bất thường chuyển hóa có liên quan: tăng cholesterol máu và béo phì.

6.2. Metainflammation và lão hóa miễn dịch làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Thuật ngữ "metainflammation" (viêm chuyển hóa) được sử dụng để mô tả tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp do rối loạn chuyển hóa gây ra, đặc biệt là do béo phì và kháng insulin. "Inflammaging" - tình trạng viêm mạn tính kéo dài ở người cao tuổi - nổi lên như một yếu tố quan trọng liên quan đến các bệnh liên quan đến tuổi tác như bệnh tim mạch, rối loạn chuyển hóa và suy giảm nhận thức.

Sự chuyển hóa bị tổn hại là yếu tố then chốt làm trầm trọng thêm tình trạng viêm mạn tính liên quan đến tuổi tác, stress oxy hóa, tổn thương ty thể, tăng LDL và triglyceride, và tăng huyết áp.

6.3. Các trung gian gây viêm làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Các tế bào mỡ trong béo phì tiết ra các cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-6, và leptin. Ngược lại, adiponectin - một adipokine có tác dụng bảo vệ tim mạch và chống viêm - giảm trong béo phì. Nồng độ adiponectin huyết tương thấp tham gia vào sự phổ biến của kháng insulin và bệnh tim mạch, chủ yếu ở bệnh nhân béo phì. Leptin - hormone thiết yếu trong điều hòa chuyển hóa tế bào và cân bằng năng lượng - khi kháng leptin không chỉ góp phần tăng cân mà còn dẫn đến tăng viêm cơ tim, xơ hóa nhiều hơn, tăng huyết áp và rối loạn chức năng chuyển hóa cơ tim.

6.4. Colchicine trong dự phòng tim mạch làm giảm nguy cơ đột quỵ

Colchicine liều thấp (0,5 mg/ngày) có thể được cân nhắc ở bệnh nhân bệnh động mạch vành xơ vữa để giảm nguy cơ tim mạch tồn dư qua cơ chế chống viêm. Hướng dẫn AHA/ASA 2024 cũng đề cập đến liệu pháp colchicine trong phòng ngừa đột quỵ.

7. Hội chứng Tim mạch - Thận - Chuyển hóa (CKM) làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

7.1. Định nghĩa và khái niệm hội chứng Tim mạch - Thận - Chuyển hóa (CKM)

Năm 2023, AHA lần đầu tiên chính thức định nghĩa hội chứng tim-mạch-thận-chuyển hóa (CKM) như một bệnh hệ thống được đặc trưng bởi các tương tác bệnh lý giữa các yếu tố nguy cơ chuyển hóa, bệnh thận mạn tính và bệnh tim mạch. CKM syndrome mô tả mối liên kết giữa bệnh tim mạch, đái tháo đường type 2 và bệnh thận mạn tính. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến tiến triển của CKM bao gồm tình trạng viêm mạn tính, tiền sử gia đình đái tháo đường hoặc bệnh thận.

7.2. Cơ sở bệnh sinh hội chứng Tim mạch - Thận - Chuyển hóa (CKM) làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Sự tương quan giữa béo phì, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch và bệnh thận mạn tính là một đại dịch ngày càng gia tăng và được công nhận rộng rãi ở các quốc gia công nghiệp hóa. Các nghiên cứu gần đây về mối liên hệ giữa các bệnh này đã thu hút sự chú ý đến khái niệm CKM. Hội chứng CKM là một bệnh toàn thân do tương tác bệnh lý giữa bệnh tim mạch, bệnh thận và rối loạn chuyển hóa, có thể dẫn đến hậu quả bất lợi ở nhiều hệ thống, nổi bật nhất là tỷ lệ biến cố tim mạch cao và liên quan chặt chẽ đến tử vong tim mạch.

7.3. Ý nghĩa lâm sàng trong quản lý hội chứng Tim mạch - Thận - Chuyển hóa (CKM) để làm giảm nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ

Khái niệm CKM nhấn mạnh sự cần thiết của cách tiếp cận toàn diện, tích hợp trong đánh giá và quản lý nguy cơ tim mạch, thay vì tiếp cận từng bệnh riêng lẻ. Hướng dẫn AHA/ACC về CKM hỗ trợ bốn chiến lược bổ sung để giải quyết vấn đề này.

Tham khảo các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html

Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.

Nguồn: BS Đồng Ngọc Khanh - Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn

Tin liên quan

Tiếp Cận Toàn Diện Về Đột Quỵ Tiếp Cận Toàn Diện Về Đột Quỵ
Đột quỵ - tai biến mạch máu não - là một trong những cấp cứu thần kinh thường gặp, đồng thời là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật vĩnh viễn trên...
Tiếp Cận Quản Lý Toàn Diện Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Típ 2 (Phần 2) Tiếp Cận Quản Lý Toàn Diện Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Típ 2 (Phần 2)
Quản lý đái tháo đường típ 2 cần tiếp cận toàn diện, kết hợp kiểm soát đường huyết, thay đổi lối sống, đánh giá nguy cơ tim mạch, phòng ngừa biến chứng...
Tiếp Cận Quản Lý Toàn Diện Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Típ 2 (Phần 1) Tiếp Cận Quản Lý Toàn Diện Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Típ 2 (Phần 1)
Đái tháo đường típ 2 (ĐTĐ típ 2) là một bệnh lý chuyển hóa mạn tính, tiến triển, đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin và suy giảm tiết insulin tương đối,...
Kiểm Soát Đường Huyết Ở Bệnh Nhân Bệnh Thận Mạn - Cập Nhật ESC 2026 Kiểm Soát Đường Huyết Ở Bệnh Nhân Bệnh Thận Mạn - Cập Nhật ESC 2026
Kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường kèm bệnh thận mạn (CKD), câu hỏi điều trị hiện nay không còn đơn giản là: “Dùng thuốc nào để hạ...
Định Nghĩa Lần Thứ 5 Về Nhồi Máu Cơ Tim Định Nghĩa Lần Thứ 5 Về Nhồi Máu Cơ Tim
Ngày 28/8/2026, bốn tổ chức tim mạch hàng đầu thế giới: ESC, ACC, AHA và WHF đã đồng loạt công bố Định nghĩa lần thứ 5 về nhồi máu cơ tim năm 2026.
Túi Phình Mạch Máu Não: Khi Nào Cần Can Thiệp? Túi Phình Mạch Máu Não: Khi Nào Cần Can Thiệp?
Có rất nhiều trường hợp các bệnh nhân đi chụp MRI vì đau đầu, chóng mặt… rồi tình cờ phát hiện túi phình mạch máu não. Nhiều người lo lắng: Có phải trong...
Tại Sao Uống Bổ Sung Collagen 3 Tháng Mà Vẫn Chưa Thấy Khác Biệt? Tại Sao Uống Bổ Sung Collagen 3 Tháng Mà Vẫn Chưa Thấy Khác Biệt?
Nàng có biết, collagen chính là “người hùng” ngày ngày “chiến đấu” bảo vệ làn da và cơ thể khỏi “kẻ thù” của sắc đẹp mang tên thời gian, đặc biệt,...
Sau 30 Tuổi Đừng Chọn Collagen Chỉ Bằng Một Con Số Sau 30 Tuổi Đừng Chọn Collagen Chỉ Bằng Một Con Số
3.000 mg, 5.000 mg, 10.000 mg. Khi đứng trước một loạt sản phẩm collagen, đây thường là những con số đập vào mắt người dùng đầu tiên.
Collagen Dạng Bột, Viên, Nước Hay Thạch: Dạng Nào Hấp Thu Tốt Hơn? Collagen Dạng Bột, Viên, Nước Hay Thạch: Dạng Nào Hấp Thu Tốt Hơn?
Nhiều chị em có một “luật ngầm” khi chọn collagen: Collagen dạng nước = hấp thu tốt. Collagen dạng bột = nhiều collagen. Collagen dạng viên = tiện nhưng ít colla...
Bổ Sung Collagen Có Phải Cứ Nhiều Là Đủ? Bổ Sung Collagen Có Phải Cứ Nhiều Là Đủ?
Khi chọn collagen, nhiều chị em thường nhìn vào một con số đầu tiên: 3.000 mg, 5.000 mg hay 10.000 mg collagen? Và rất dễ đi đến một kết luận: "Càng nhiều collagen...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm

Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa? Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa?
Lão hóa da là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, nhưng bạn có thể làm chậm và cải thiện tình trạng này bằng các biện pháp chăm sóc da đúng cách.

Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám? Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám?
Tăng sắc tố da, bao gồm nám, tàn nhang và đốm đồi mồi, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và chủng tộc. Các phương pháp điều trị hiện tại thường...

Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da
Hàng rào sinh học là lớp phòng thủ đầu tiên của hàng rào bảo vệ da. Đây là một quần thể các vi sinh vật sinh sống trên da bao gồm lợi khuẩn, hại khuẩn, nấm,......

Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe? Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe?
Hormone tuyến giáp duy trì sức khỏe tốt bằng cách giữ cho cơ thể hoạt động bình thường bằng cách điều chỉnh mức năng lượng, sự trao đổi chất, nhiệt độ...

Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào? Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào?
Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là một tình trạng thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, dẫn đến sức khỏe yếu kém và nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào? Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
Theo thống kê, có khoảng 10% - 15% phụ nữ sẽ bị trầm cảm, căng thẳng, stress khi mang thai hoặc sau khi sinh, dấu hiệu bà bầu bị stress thường là tâm trạng thất...

© Bản quyền thuộc về TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0902158663
messenger icon zalo icon