Tuy nhiên, đến năm 2026, cách tiếp cận đó đã không còn phù hợp. Rối loạn lipid máu ngày nay được hiểu là một vấn đề nguy cơ tim mạch toàn diện, đòi hỏi đánh giá tổng thể, mục tiêu điều trị rõ ràng và chiến lược can thiệp chủ động, dựa trên bằng chứng vững chắc.
Mới đây, một bài tổng quan thực hành về quản lý rối loạn lipid máu vừa được công bố ngày 08/01/2026 trên Clinical Research in Cardiology (một journal peer-review quốc tế chuyên về nghiên cứu lâm sàng tim mạch) phản ánh khá đầy đủ những thay đổi quan trọng trong tư duy điều trị rối loạn lipid máu hiện nay. Điểm đáng chú ý không nằm ở việc xuất hiện thêm nhiều thuốc mới, mà là cách tiếp cận điều trị đã thay đổi rõ rệt.
Hướng dẫn thực hành châu Âu 2026 nhấn mạnh một thông điệp cốt lõi: không phải điều trị con số đơn lẻ, mà là giảm các biến cố tim mạch thực sự. Vì vậy, thách thức hiện nay không còn là “có thuốc gì trong tay”, mà là điều trị cho ai, bắt đầu khi nào và cần đi xa đến mức nào.
Rối loạn lipid máu không còn được nhìn đơn thuần qua LDL-cholesterol. Các khuyến nghị mới nhấn mạnh vai trò của ApoB, Lp(a), triglyceride và remnant cholesterol như những thành phần trực tiếp tham gia vào quá trình xơ vữa động mạch. Điều này lý giải vì sao ở nhiều bệnh nhân nguy cơ tim mạch rất cao, LDL-C đã đạt mục tiêu nhưng nguy cơ tồn dư vẫn còn đáng kể.
LDL-Cholesterol tham gia chủ động vào hình thành mảng xơ vữa.
Nguy cơ tích lũy theo thời gian và quá trình tiếp xúc với thành mạch.
Không tồn tại “LDL-Cholesterol an toàn” ở bệnh nhân nguy cơ cao.
Bằng chứng nhất quán:
Giảm LDL-Cholesterol làm giảm biến cố tim mạch.
Lợi ích tỷ lệ thuận với mức độ giảm.
Chưa có ngưỡng LDL-Cholesterol thấp nào được chứng minh gây hại lâm sàng đáng kể.
Hướng dẫn 2026 nhấn mạnh:
Phân loại: nguy cơ thấp - trung bình - cao - rất cao.
Sử dụng thang điểm SCORE2 / SCORE2-OP.
Xem xét bệnh đi kèm và tổn thương cơ quan đích.
Không phân tầng nguy cơ thì việc điều trị mang tính tùy tiện.
Theo mức nguy cơ:
Rất cao: LDL-Cholesterol <55 mg/dL hay <1,4 mmol/L (và <40 mg/dL hay <1,0 mmol/L nếu tái phát biến cố).
Cao: LDL-Cholesterol <70 mg/dL (<1,8 mmol/L).
Trung bình: LDL-Cholesterol <100 mg/dL(<2,6 mmol/L).
Mục tiêu không phải “giảm cho có”, mà là đạt ngưỡng cụ thể.
Statin cường độ cao (atorvastatin, rosuvastatin).
Giảm LDL-Cholesterol mạnh mẽ.
Bằng chứng vững chắc về giảm tử vong và biến cố.
Nỗi sợ statin phần lớn là rào cản văn hóa và điều này phản khoa học.
Hướng dẫn nói rõ:
Không đạt mục tiêu: thêm ezetimibe
Vẫn chưa đạt: cân nhắc ức chế PCSK9
Trì hoãn leo thang điều trị tức là kéo dài nguy cơ có thể tránh được.
Statin vẫn là nền tảng điều trị, tuy nhiên việc phối hợp sớm với ezetimibe hoặc các thuốc ức chế PCSK9 được đặt ra rõ ràng hơn, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao và rất cao. Sự xuất hiện của inclisiran (siRNA, tiêm 2 lần/năm) mở ra hướng tiếp cận mới về hiệu quả và tuân thủ điều trị trong thực hành lâm sàng dài hạn.
Giảm LDL-C 50 - 60%.
Lợi ích rõ ở nguy cơ cao và rất cao.
An toàn lâu dài.
Chỉ định dựa trên nguy cơ lâm sàng, không phải thêm vào cho đẹp.
Triglycerid cao.
Cholesterol không - HDL-Cholesterol.
ApoB như chỉ dấu tích hợp.
Ở đái tháo đường và hội chứng chuyển hóa, LDL-Cholesterol không kể hết câu chuyện.
Với triglyceride, vai trò của ApoC-III và ANGPTL3 ngày càng được làm rõ. Các thuốc nhắm vào những con đường này cho thấy hiệu quả mạnh trên triglyceride và remnant cholesterol, đặc biệt có ý nghĩa ở bệnh nhân đái tháo đường, hội chứng chuyển hoá, tăng triglyceride dai dẳng hoặc nguy cơ viêm tụy.
Nếu triglyceride >200 mg/dL (≈2,26 mmol/L): chỉ dấu nguy cơ tồn dư
Nếu triglyceride >500 mg/dL (≈ 5,65 mmol/L): nguy cơ viêm tụy
Trọng tâm: lối sống + statin + điều trị đích chọn lọc.
Ngược lại, HDL-cholesterol không còn là mục tiêu điều trị chính. Các chiến lược hiện nay tập trung vào giảm số lượng các hạt lipoprotein gây xơ vữa thực sự, trong đó ApoB được xem là chỉ dấu đại diện tốt hơn cho nguy cơ tim mạch.
Một điểm cập nhật rất quan trọng là Lipoprotein(a). Lần đầu tiên, Lipoprotein(a) được xem như một đích điều trị độc lập, với các thuốc nhắm trúng Apo(a) bằng công nghệ antisense và siRNA cho hiệu quả giảm rất sâu. Hướng dẫn khuyến cáo nên định lượng Lp(a) ít nhất một lần trong đời, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh tim mạch sớm hoặc tiền sử gia đình rõ ràng để phát hiện nguy cơ di truyền. Không giảm bằng statin nhưng tái định nghĩa nguy cơ toàn thể.
Lợi ích vẫn còn ở người cao tuổi.
Cá thể hóa theo mức độ dễ tổn thương, không theo tuổi sinh học.
Ngưng thuốc không lý do tức là làm tăng biến cố có thể phòng ngừa.
Tiêu cơ vân nặng: rất hiếm.
Tăng men gan: thường thoáng qua.
Đái tháo đường do statin: nguy cơ nhỏ nhưng lợi ích tim mạch rất lớn.
Cán cân lợi ích - nguy cơ rõ ràng là có lợi.
Hướng dẫn nhấn mạnh:
Giáo dục bệnh nhân.
Đơn giản hóa phác đồ.
Tránh xa các kiến thức truyền miệng.
Thuốc tốt nhất cũng vô dụng nếu không được uống.
Mọi bệnh nhân đã có bệnh tim mạch đều là nguy cơ cao/rất cao.
Mục tiêu chặt chẽ ngay từ đầu.
Không có chỗ cho điều trị “nhẹ tay”.
Quản lý rối loạn lipid máu dựa trên:
Phân tầng nguy cơ chính xác.
Mục tiêu rõ ràng.
Phối hợp thuốc sớm.
Theo dõi liên tục.
Điều trị chưa đủ mạnh hôm nay đồng nghĩa với việc trả giá bằng biến cố ngày mai.
Như vậy, không còn điều trị bằng “một viên statin cho yên tâm”, không còn mục tiêu mơ hồ, mà là một định nghĩa rõ ràng, tăng cường hợp lý, tập trung giảm nguy cơ tim mạch thực sự
Năm 2026, quản lý rối loạn lipid máu không phải là hạ cholesterol mà là phòng ngừa nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong.
Tổng thể, quản lý rối loạn lipid máu đang bước vào kỷ nguyên điều trị cá thể hoá theo cơ chế sinh học, với sự tham gia ngày càng nhiều của các liệu pháp RNA và sinh học phân tử. Điều này đòi hỏi chúng ta, những người làm lâm sàng, cần cập nhật liên tục để lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp, sớm và bền vững hơn cho từng nhóm bệnh nhân.
Ngoài ra, Tinh dầu thông đỏ Edally Pine Needle Capsule được biết đến là bí quyết để loại bỏ mỡ máu xấu một cách hiệu quả và an toàn. Các nghiên cứu đăng trên tạp chí BMC Complementary and Alternative Medicine (Anh) và Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine (Ai Cập) năm 2016, Tinh dầu thông đỏ Hàn Quốc chứa nhiều chất chống oxy cực hóa mạnh và Lambertianic acid có thể kích thích enzym AMPK (Adenosine monophosphate-activated protein), hỗ trợ trung hòa gốc tự do, chống oxy hóa tế bào, kháng viêm, làm giảm tổng hợp acid béo, giảm sự biệt hóa tế bào mỡ. Từ đó, giảm sản xuất mỡ xấu như LDL, triglyceride, bào mòn dần các mảng xơ vữa bám trong lòng mạch, giúp thông huyết mạch, ổn định đường huyết, ổn định huyết áp, bảo vệ thành mạch, bảo vệ tế bào gan và giảm nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa như tiểu đường, gout, mỡ máu cao… từ đó ngăn ngừa nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim, bệnh võng mạc đái tháo đường, suy thận…
Sản phẩm tham khảo: https://edallyhanquoc.vn/tinh-dau-thong-do-edally-han-quoc-new.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
Nguồn: Seal PM, Katzmann JL, Weinmann-Menke J, et al. Practical guide to the management of dyslipidaemia. Clinical Research in Cardiology, 2026.
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Thái Bình, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com