Đau đầu nguyên phát chiếm đến hơn 90% các trường hợp đau đầu, bao gồm 3 dạng đau đầu nguyên phát chính là: đau đầu căng thẳng, đau đầu từng cụm và đau nửa đầu migraine.

Đây là nhóm bệnh đau đầu không do tổn thương thực thể trong não. Tuy nhiên cơn đau kéo dài có thể gây mất ngủ, giảm tập trung, dễ cáu gắt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống. Nhiều người tự ý dùng thuốc giảm đau thường xuyên, dẫn đến nhờn thuốc, tổn thương gan - dạ dày, và che lấp triệu chứng bệnh lý nguy hiểm khác.
Đau đầu là một lý do vào khoa Cấp cứu rất thường gặp, khoảng 4 triệu lượt/năm tại Mỹ. Phần lớn là đau đầu nguyên phát, nhưng nhiệm vụ đầu tiên của bác sĩ Cấp cứu không phải là “chẩn đoán migraine ngay”, mà là loại trừ đau đầu thứ phát nguy hiểm như xuất huyết dưới nhện, bóc tách động mạch cổ, viêm màng não, viêm não.
Không bỏ sót nguyên nhân nguy hiểm.
Giảm đau hiệu quả, đúng thuốc.
Sắp xếp theo dõi ngoại trú và phòng tái phát.
Bài dùng nhóm dấu hiệu cảnh báo SNNOOP10, gồm các điểm như:
Systemic symptoms or signs including fever, rash, or weight loss - Triệu chứng hoặc dấu hiệu toàn thân như sốt, phát ban hoặc sụt cân.
Neurologic symptoms or signs including focal weakness, numbness, or confusion - Triệu chứng hoặc dấu hiệu thần kinh như yếu khu trú, tê bì hoặc lú lẫn.
Neoplasm in history - Tiền sử ung thư.
Onset that is sudden, maximal, and/or severe at onset - Khởi phát đột ngột, đạt mức tối đa ngay từ đầu và/hoặc rất dữ dội khi khởi phát.
Older patients (>50 y old) with new onset or change in headache features - Người trên 50 tuổi có đau đầu mới xuất hiện hoặc thay đổi tính chất đau đầu.
Pattern change or recent onset of headache - Thay đổi kiểu đau đầu hoặc đau đầu mới khởi phát gần đây.
Positional headache - Đau đầu liên quan tư thế.
Precipitated by sneezing, coughing or exercise - Khởi phát hoặc nặng lên khi hắt hơi, ho hoặc gắng sức.
Papilledema - Phù gai thị.
Progressive headache or atypical symptoms - Đau đầu tiến triển tăng dần hoặc có triệu chứng không điển hình.
Pregnant or postpartum - Đang mang thai hoặc sau sinh.
Painful eye with autonomic features - Đau mắt kèm các triệu chứng thần kinh tự chủ.
Post-traumatic onset of headache - Đau đầu khởi phát sau chấn thương.
Pathology of the immune system, such as human immunodeficiency virus - Bệnh lý hệ miễn dịch, ví dụ nhiễm HIV.
Painkiller overuse or new drug at onset of headache - Lạm dụng thuốc giảm đau hoặc xuất hiện đau đầu sau khi dùng thuốc mới.
Nếu có các dấu hiệu này, cần nghĩ đến đau đầu thứ phát và cân nhắc xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh.
Bài nói rõ đau đầu nguyên phát không cần chụp CT/MRI thường quy nếu không có “red flag”. Chụp não nên dành cho trường hợp không loại trừ được nguyên nhân thứ phát dựa vào bệnh sử và khám.
Khám thần kinh phải đầy đủ: dây sọ, vận động, cảm giác, tiểu não, dáng đi. Nếu bệnh nhân quá đau, có thể điều trị giảm đau trước rồi khám lại kỹ sau.
Migraine là loại đau đầu nguyên phát thường gặp nhất tại Cấp cứu. Đặc điểm thường gặp:
Đau kiểu mạch đập.
Thường một bên.
Đau vừa đến nặng.
Có thể kèm buồn nôn, nôn.
Sợ ánh sáng, sợ tiếng động, sợ mùi.
Nặng hơn khi vận động.
Pulsatile: đau kiểu mạch đập.
One-day duration: kéo dài khoảng một ngày.
Unilateral: một bên.
Nausea/vomiting: buồn nôn hoặc nôn.
Disabling: ảnh hưởng rõ sinh hoạt.
Migraine có thể có aura hoặc không có aura. Aura là triệu chứng thần kinh hồi phục, thường là rối loạn thị giác, cảm giác, ngôn ngữ, vận động, thân não hoặc võng mạc.
Với migraine nhẹ đến vừa, không buồn nôn: có thể dùng thuốc uống như acetaminophen hoặc NSAID. Nhưng đa số bệnh nhân vào Cấp cứu đã đau nhiều, cần thuốc đường tiêm.
Thuốc kháng dopamin: metoclopramide, prochlorperazine.
Butyrophenone: haloperidol, droperidol.
NSAID đường tiêm: ketorolac.
Dexamethasone không giúp giảm đau cấp rõ rệt, nhưng có bằng chứng giúp giảm tái phát migraine.
Magnesium được dùng khá nhiều nhưng hiệu quả không nhất quán. - Triptan hữu ích hơn khi dùng sớm, nhưng trong Cấp cứu thường kém hơn thuốc kháng dopamin và có nhiều giới hạn.
Tác giả nhấn mạnh cần tránh opioid vì hiệu quả duy trì kém, nguy cơ lệ thuộc và nguy cơ đau đầu do lạm dụng thuốc.
Đau đầu căng thẳng là loại đau đầu nguyên phát phổ biến nhất trong cộng đồng.
Đau hai bên.
Kiểu ép, siết, nặng đầu, như “vòng băng quanh đầu”.
Mức độ nhẹ đến vừa.
Không tăng rõ khi vận động thường ngày.
Thường không có buồn nôn/nôn rõ.
Có thể đau vùng đầu, cổ, vai; tăng nhạy đau cơ quanh sọ.
Điều trị đầu tay là NSAID uống như ibuprofen, naproxen, aspirin.
Nếu không dùng được NSAID thì dùng acetaminophen.
Trường hợp nặng hoặc kháng trị có thể dùng ketorolac, metoclopramide hoặc chlorpromazine đường tiêm.
Đau đầu cụm thuộc nhóm đau đầu tự động dây thần kinh tam thoa (TAC). Bệnh ít gặp hơn, khoảng 0,1% dân số, thường gặp ở nam, khởi phát tuổi 20-40.
Đau dữ dội một bên quanh hốc mắt, thái dương.
Đau như đâm, nhói, rất dữ dội.
Bệnh nhân thường bồn chồn, đi lại, không nằm yên.
Kèm triệu chứng tự chủ cùng bên: đỏ mắt, chảy nước mắt, nghẹt mũi, chảy mũi, phù mi, vã mồ hôi vùng trán/mặt, co đồng tử, sụp mi.
Cơn kéo dài 15-180 phút.
Có thể lặp lại nhiều lần/ngày theo từng “cụm” kéo dài nhiều tuần đến nhiều tháng.
Oxy 100% qua mask không thở lại, 12-15 L/phút.
Nếu không đỡ: sumatriptan tiêm dưới da.
Cần nghĩ đến điều trị dự phòng, thường là verapamil, nhưng phải theo dõi ngoại trú. Glucocorticoid có thể dùng ngắn hạn như cầu nối.
Bài có nhắc đến phong bế thần kinh như: Phong bế thần kinh chẩm lớn và phong bế hạch bướm khẩu cái.
Các biện pháp này có thể hữu ích trong một số trường hợp đau đầu nguyên phát, đặc biệt khi đau kháng trị hoặc cần tránh một số thuốc.
Botulinum toxin chủ yếu là điều trị ngoại trú cho đau đầu mạn tính, không phải biện pháp cấp cứu thường quy.
Đau đầu nguyên phát có thể là bệnh hoặc triệu chứng của nhiều bệnh lý khác (migraine, căng cơ, từng cụm…). Cần chẩn đoán đúng để điều trị kịp thời.
Cần đặc biệt loại trừ tiền sản giật, huyết khối tĩnh mạch não, xuất huyết hoặc bệnh lý tuyến yên. Thuốc ưu tiên là acetaminophen và metoclopramide. Tránh NSAID ở tam cá nguyệt ba.
Ưu tiên biện pháp ít xâm lấn: nghỉ ngơi, bù dịch, tránh yếu tố khởi phát. Thuốc phải tính theo cân nặng. NSAID và acetaminophen là đầu tay.
Nguy cơ đau đầu thứ phát cao hơn, cần thận trọng hơn với chụp hình ảnh.
NSAID dễ gây xuất huyết tiêu hóa, suy thận, biến cố tim mạch; cần chú ý đa thuốc và tương tác thuốc.
Đau đầu là một trong những lý do vào khoa Cấp cứu thường gặp nhất. Phần lớn các trường hợp đau đầu tại khoa Cấp cứu là đau đầu nguyên phát. Tuy nhiên, luôn phải nghĩ tới đau đầu thứ phát. Hãy sử dụng mẹo nhớ SNNOOP10 để sàng lọc các nguyên nhân thứ phát nguy hiểm.
Mục tiêu của bác sĩ Cấp cứu là giảm bớt sự khó chịu do các cơn đau đầu không đe dọa tính mạng này gây ra và xây dựng một kế hoạch điều trị ngoại trú rõ ràng, bao gồm điều trị dự phòng khi phù hợp và tư vấn các chiến lược tránh đau đầu do lạm dụng thuốc.
Không cần chụp hình ảnh thần kinh thường quy ở bệnh nhân đau đầu nguyên phát nếu không có dấu hiệu cảnh báo. Chụp CT hoặc MRI nên dành cho các trường hợp mà nguyên nhân đau đầu thứ phát chưa thể loại trừ dựa trên bệnh sử và khám lâm sàng.
Nên tránh opioid vì hiệu quả hạn chế và nguy cơ gây đau đầu do lạm dụng thuốc. Thay vào đó, ưu tiên điều trị theo cơ chế với NSAID, thuốc chống nôn, dịch truyền tĩnh mạch (IV) và các biện pháp hỗ trợ khác như phong bế thần kinh.
Cần đặc biệt lưu ý các nhóm bệnh nhân đặc biệt, bao gồm phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, trẻ em và người cao tuổi, nhằm không bỏ sót các nguyên nhân đau đầu thứ phát và để cá thể hóa điều trị phù hợp với từng nhóm bệnh nhân.
Tham khảo thêm các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Thái Bình, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com