Câu trả lời là: Không phải mọi phình mạch não đều cần can thiệp. Nhưng cũng không thể chỉ nhìn vào một con số như 4 mm, 5 mm hay 7 mm rồi kết luận túi phình “an toàn” hay “nguy hiểm”.
Một bài Clinical Practice rất mới trên New England Journal of Medicine năm 2025 tiếp tục nhấn mạnh rằng nguy cơ vỡ của túi phình phụ thuộc đồng thời vào kích thước, vị trí, hình thái túi phình và các yếu tố của người bệnh như tăng huyết áp, hút thuốc, tiền sử gia đình.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất không phải: “Túi phình bao nhiêu milimet?” mà là “Nguy cơ túi phình này vỡ trong tương lai lớn đến đâu và nguy cơ đó có vượt qua nguy cơ của chính việc can thiệp hay không?”. Đó mới là cốt lõi của câu chuyện.
Tên chính xác hơn là túi phình động mạch nội sọ. Đây là một vùng thành động mạch bị giãn khu trú, thường xuất hiện tại những vị trí phân nhánh của hệ động mạch não.
Tình trạng này không quá hiếm. European Stroke Organization - ESO 2022 ước tính túi phình động mạch nội sọ chưa vỡ gặp ở khoảng 3% dân số trưởng thành. Phần lớn không gây triệu chứng và được phát hiện tình cờ khi chụp hình ảnh não vì một lý do khác.
Như vậy, việc phát hiện một túi phình không đồng nghĩa rằng nó chắc chắn sẽ vỡ. Và cũng chính vì thế “Phát hiện được” không đồng nghĩa với “phải can thiệp ngay”.
Đây là ranh giới rất quan trọng. Nếu túi phình đã vỡ và gây xuất huyết dưới nhện, đây là một cấp cứu thần kinh thực sự.
Bệnh nhân có thể xuất hiện đau đầu dữ dội đột ngột, đôi khi được mô tả là cơn đau đầu dữ dội nhất từ trước tới nay, có thể kèm nôn, cứng gáy, rối loạn ý thức, co giật hoặc thiếu sót thần kinh.
AHA/ASA 2023 khuyến cáo túi phình đã vỡ cần được xử trí bằng phẫu thuật hoặc can thiệp nội mạch càng sớm càng khả thi, ưu tiên trong vòng 24 giờ, nhằm cải thiện kết cục và hạn chế nguy cơ chảy máu tái phát. Khi có thể, mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn túi phình đã vỡ khỏi tuần hoàn.
Với nhóm này, câu hỏi quan trọng là “Can thiệp bằng cách nào và sớm đến mức nào?”
Đây mới là phần khó. Can thiệp một túi phình chưa vỡ nhằm ngăn một biến cố có thể xảy ra trong tương lai. Nhưng bản thân phẫu thuật kẹp túi phình hay can thiệp nội mạch cũng có nguy cơ gây đột quỵ, xuất huyết, tổn thương thần kinh hoặc những biến chứng khác.
Chính vì vậy, ESO 2022 gợi ý điều trị dự phòng khi nguy cơ vỡ ước tính trong 5 năm cao hơn nguy cơ của phương pháp điều trị dự phòng được lựa chọn. Tuy nhiên, cũng cần nói rõ rằng ESO đánh giá chất lượng bằng chứng nền cho phần lớn các khuyến cáo về túi phình chưa vỡ còn rất thấp, bởi chúng ta vẫn thiếu các thử nghiệm ngẫu nhiên đủ mạnh so sánh can thiệp dự phòng với theo dõi.
Điều đó càng cho thấy vì sao không thể biến một con số đơn giản thành công thức cứ có túi phình thì phải can thiệp. Mà phải đặt lên bàn cân giữa Nguy cơ nếu để nguyên và Nguy cơ nếu can thiệp
Không phải. Đây có lẽ là một trong những điều dễ bị hiểu sai nhất. Kích thước chắc chắn rất quan trọng. Nghiên cứu UCAS Japan, công bố trên New England Journal of Medicine, theo dõi 6.697 túi phình cho thấy nguy cơ vỡ tăng theo kích thước và tăng rõ ở những túi phình từ khoảng 7 mm trở lên.
Nhưng nghiên cứu cũng cho thấy kích thước không phải tất cả. Nguy cơ còn phụ thuộc vào vị trí và hình dạng túi phình. Túi phình ở động mạch thông trước và vùng động mạch cảnh trong - động mạch thông sau có nguy cơ vỡ cao hơn một số vị trí khác, túi phình có túi con cũng liên quan đến nguy cơ cao hơn.
Đến năm 2026, một review và meta-analysis gồm 9.876 túi phình đã vỡ từ 55 nghiên cứu cho thấy kích thước trung bình gộp của các túi phình đã vỡ chỉ khoảng 6,57 mm, 39/55 nghiên cứu báo cáo kích thước trung bình của túi phình vỡ dưới 7 mm.
Con số này rất thú vị, nhưng phải hiểu đúng. Đây là nghiên cứu nhìn vào những túi phình đã vỡ, chứ không phải theo dõi hàng nghìn túi phình nhỏ chưa vỡ để tính nguy cơ vỡ tuyệt đối của chúng. Do đó, nghiên cứu này không có nghĩa mọi túi phình dưới 7 mm đều nguy hiểm hoặc cần can thiệp. Nó chỉ củng cố một thông điệp 7 mm không phải là một đường ranh giới giữa an toàn và nguy hiểm.
Một túi phình 5 mm ở vị trí nguy cơ cao, hình dạng không đều và đang lớn lên có thể đáng lo hơn một túi phình lớn hơn nhưng ổn định, hình thái thuận lợi và nằm ở vị trí nguy cơ thấp.
Các tài liệu hiện nay, từ AHA/ASA, ESO đến NEJM 2025 và Lancet Neurology 2025, đều đi theo hướng ngày càng cá thể hóa nguy cơ.
Kích thước túi phình, nhất là khi lớn.
Tăng kích thước trên các phim theo dõi.
Hình dạng không đều, nhiều múi, có túi con hoặc chồi thành túi phình.
Một số vị trí có nguy cơ cao hơn, như động mạch thông trước, động mạch thông sau và tuần hoàn sau.
Túi phình gây triệu chứng.
Tiền sử xuất huyết dưới nhện do một túi phình khác.
Tăng huyết áp và hút thuốc.
Tiền sử gia đình có túi phình hoặc xuất huyết dưới nhện.
Tuổi và kỳ vọng sống còn lại của người bệnh.
Nguy cơ dự kiến của chính thủ thuật.
Khả năng điều trị tại một trung tâm có kinh nghiệm.
Không yếu tố nào nên được nhìn riêng lẻ.
Đây là một trong những dấu hiệu đáng chú ý nhất. Một nghiên cứu quốc tế đăng trên JAMA Neurology đánh giá những túi phình đã được ghi nhận tăng kích thước, với “tăng trưởng” được định nghĩa là tăng ≥1 mm theo ít nhất một chiều. Sau khi phát hiện túi phình tăng kích thước, nguy cơ vỡ tuyệt đối ước tính là 2,9% sau 6 tháng, 4,3% sau 1 năm và 6,0% sau 2 năm.
Trong nhóm này, kích thước ≥7 mm, hình dạng không đều và vị trí túi phình tiếp tục liên quan đến nguy cơ vỡ cao hơn.
Chính ESO cũng sử dụng những dữ liệu này trong guideline của mình. Vì vậy, một túi phình hôm nay khác với chính nó trên phim trước có ý nghĩa rất khác với một túi phình nhỏ đã ổn định trong nhiều năm.
Đây cũng là lý do những bệnh nhân chưa can thiệp không phải là “mặc kệ”, mà cần có kế hoạch theo dõi hình ảnh phù hợp.
Kích thước lại không phải câu chuyện duy nhất. Một túi phình chưa vỡ có thể chèn ép các cấu trúc xung quanh và gây sụp mi, nhìn đôi, giãn đồng tử, liệt các dây thần kinh sọ, hiệu ứng choán chỗ hoặc đôi khi biến cố huyết khối - tắc mạch.
ESO 2022 gợi ý cân nhắc điều trị dự phòng đối với những túi phình gây các triệu chứng như thiếu hụt thần kinh sọ, hiệu ứng choán chỗ hoặc biến cố huyết khối - tắc mạch, sau khi cân nhắc kỳ vọng sống và nguy cơ của thủ thuật.
Một tình huống kinh điển cần đặc biệt lưu ý là bệnh nhân đột ngột sụp mi + giãn đồng tử + nhìn đôi do liệt dây III, trong bối cảnh có túi phình động mạch thông sau. Đây là tình huống cần được đánh giá thần kinh - mạch máu khẩn trương, chứ không nên chỉ nhìn kích thước rồi quyết định rằng túi phình “còn nhỏ”.
Một trong những công cụ nổi tiếng nhất là PHASES score. PHASES được xây dựng từ dữ liệu của 8.382 bệnh nhân trong sáu đoàn hệ tiến cứu, nhằm ước tính nguy cơ vỡ túi phình mạch não trong vòng 5 năm.
P - Population: quần thể.
H - Hypertension: tăng huyết áp.
A - Age: tuổi.
S - Size: kích thước.
E - Earlier SAH: tiền sử xuất huyết dưới nhện.
S - Site: vị trí.
Trong nghiên cứu gốc, nguy cơ vỡ 5 năm dao động rất rộng, từ khoảng 0,25% ở một số bệnh nhân nguy cơ rất thấp đến trên 15% ở những tổ hợp nguy cơ cao nhất.
Nhưng có một điều rất quan trọng, PHASES không phải là “điểm chỉ định mổ”. Nó hỗ trợ ước tính nguy cơ vỡ, nhưng không phản ánh đầy đủ mọi yếu tố như hình dạng phức tạp, tăng kích thước theo thời gian, đặc điểm thành túi phình, nguy cơ của từng phương pháp can thiệp hay kinh nghiệm của trung tâm.
Bài tổng quan trên Lancet Neurology 2025 cũng nhấn mạnh rằng cách tiếp cận hiện đại đang ngày càng cố gắng đánh giá cả nguy cơ tự nhiên của túi phình lẫn nguy cơ biến chứng của việc xử lý túi phình dự phòng, thay vì chỉ hỏi túi phình có khả năng vỡ bao nhiêu.
Hút thuốc từ lâu đã được xem là một yếu tố nguy cơ quan trọng liên quan đến bệnh lý túi phình và xuất huyết dưới nhện. Vì vậy, ESO vẫn khuyến cáo người có túi phình chưa vỡ nên ngừng hút thuốc, đồng thời kiểm soát tăng huyết áp.
Nhưng có một cập nhật năm 2024 khá thú vị. Một review hệ thống và meta-analysis trên Stroke gồm 18 nghiên cứu quan sát, 3.535 bệnh nhân và 4.289 túi phình không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa hút thuốc và sự tăng kích thước quan sát được của túi phình.
Điều này không có nghĩa hút thuốc là an toàn. Ngược lại, các tác giả đặt ra một khả năng đáng chú ý. Cơ chế làm tăng nguy cơ vỡ do hút thuốc có thể không nhất thiết phải đi qua con đường làm túi phình lớn lên.
Vì vậy, một người hút thuốc có túi phình “không lớn thêm” trên phim theo dõi cũng không nên hiểu rằng nguy cơ của mình đã biến mất.
Đây là ví dụ rất hay cho thấy, túi phình có nguy hiểm hay không phức tạp hơn rất nhiều so với việc chỉ lấy thước đo đường kính.
Hoàn toàn không. Những bệnh nhân được lựa chọn theo dõi thường cần chụp lại bằng MRA hoặc CTA để đánh giá túi phình có lớn lên hoặc thay đổi hình thái hay không.
ESO hiện không đưa ra một khoảng thời gian theo dõi cố định phù hợp cho tất cả mọi người. Khoảng cách giữa các lần chụp cần được cá thể hóa theo kích thước, vị trí, hình dạng, tuổi, kết quả các lần chụp trước và khả năng người bệnh vẫn còn phù hợp để điều trị nếu túi phình thay đổi.
Hai việc rất quan trọng khác là, ngừng hút thuốc và kiểm soát tăng huyết áp. Ngược lại, ESO không khuyến cáo bắt đầu aspirin hay statin chỉ với mục đích làm giảm nguy cơ túi phình tăng trưởng hoặc vỡ.
Can thiệp túi phình mạch máu não nhằm mục tiêu quan trọng nhất là loại túi phình khỏi tuần hoàn để ngăn vỡ hoặc tái chảy máu, đồng thời bảo tồn tối đa dòng máu bình thường của não.
Kẹp cổ túi phình bằng vi phẫu - clipping: bác sĩ phẫu thuật tiếp cận túi phình và đặt clip tại cổ túi phình để tách nó khỏi tuần hoàn.
Can thiệp nội mạch: catheter được đưa trong lòng động mạch tới vị trí túi phình, thường sử dụng vòng xoắn kim loại - coiling. Trong những trường hợp thích hợp có thể phối hợp bóng hoặc stent.
Stent chuyển dòng - flow diverter: làm thay đổi dòng máu qua đoạn động mạch mang túi phình, từ đó tạo điều kiện để túi phình dần huyết khối và được loại khỏi tuần hoàn.
Không có câu trả lời rằng phương pháp nào ưu việt hơn. ESO 2022 cho rằng hiện chưa đủ bằng chứng để đưa ra một lựa chọn nội mạch hay vi phẫu tốt hơn cho tất cả túi phình chưa vỡ.
Quyết định phải dựa vào tuổi người bệnh, vị trí và hình thái túi phình, kích thước cổ túi phình, cấu trúc mạch liên quan, nguy cơ thủ thuật và kinh nghiệm của trung tâm. Flow diverter cũng không phải đơn giản là công nghệ mới hơn nên tốt hơn. ESO gợi ý sử dụng khi không có lựa chọn sửa chữa khác có nguy cơ thấp hơn và nguy cơ vỡ của túi phình đủ để biện minh cho thủ thuật.
Không thể quyết định chỉ từ một câu: “Túi phình 6 mm.” Mà phải trả lời một loạt câu hỏi: Nó đã vỡ chưa? Nó có đang lớn lên không? Nó nằm ở đâu? Hình dạng đều hay có múi, có túi con? Nó có gây triệu chứng không? Người bệnh bao nhiêu tuổi và còn kỳ vọng sống bao lâu? Có tăng huyết áp, hút thuốc, tiền sử xuất huyết dưới nhện hoặc yếu tố gia đình không? Nguy cơ vỡ trong tương lai ước tính bao nhiêu? Nếu can thiệp, nguy cơ biến chứng của chính thủ thuật là bao nhiêu?
Và cuối cùng, nguy cơ túi phình vỡ có lớn hơn nguy cơ của chính việc can thiệp hay không? Đó mới là câu hỏi quyết định.
ESO khuyến nghị việc đánh giá những túi phình chưa vỡ nên được thực hiện trong môi trường đa chuyên khoa, bao gồm ngoại thần kinh, thần kinh đột quỵ và can thiệp điện quang, ưu tiên những trung tâm có kinh nghiệm cao. Quyết định cuối cùng cũng cần tính đến mong muốn của chính người bệnh.
ARISE I 2024 cũng tiếp tục nhấn mạnh vai trò của các trung tâm có khối lượng bệnh nhân lớn và khả năng phối hợp nhiều chuyên ngành trong quản lý bệnh lý túi phình.
Phát hiện một túi phình mạch não không có nghĩa trong đầu đang có một “quả bom” chắc chắn sẽ nổ. Nhưng cũng không nên xem nhẹ chỉ vì, nó mới có 3 hay 4 mm. Dữ liệu từ UCAS, PHASES, những nghiên cứu về tăng trưởng và cả các tổng quan mới năm 2025-2026 đều đang đưa chúng ta đến cùng một điểm, kích thước quan trọng, nhưng kích thước không phải tất cả.
Một túi phình nhỏ vẫn có thể đáng lo nếu nằm ở vị trí nguy cơ cao, hình dạng bất thường, đang tăng kích thước hoặc gây triệu chứng.
Ngược lại, một túi phình lớn hơn đôi khi vẫn có thể được lựa chọn theo dõi nếu nguy cơ của thủ thuật vượt quá lợi ích dự kiến, đặc biệt khi người bệnh lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh đồng mắc.
Vì thế, khi đứng trước một túi phình chưa vỡ, điều chúng ta cần không phải là tìm một con số để mổ, mà phải đánh giá toàn bộ nguy cơ của túi phình, toàn bộ nguy cơ của người bệnh và toàn bộ nguy cơ của chính việc điều trị.
Điều trị tốt nhất không phải lúc nào cũng là can thiệp. Nhưng khi nguy cơ vỡ đã vượt qua nguy cơ điều trị, tiếp tục chờ đợi cũng có thể không còn là lựa chọn an toàn nhất.
Tham khảo sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Ogilvy CS. Unruptured Intracranial Aneurysms. N Engl J Med. 2025;392:2357-2366. doi:10.1056/NEJMcp2409371.
Rinkel GJE, Ruigrok YM, Krings T, Etminan N, Vergouwen MDI. Advances in screening and management of unruptured intracranial aneurysms. Lancet Neurol. 2025;24(11):958–968. doi:10.1016/S1474-4422(25)00265-0.
Etminan N, de Sousa DA, Tiseo C, et al. European Stroke Organisation (ESO) guidelines on management of unruptured intracranial aneurysms. Eur Stroke J. 2022;7(3).
Hoh BL, Ko NU, Amin-Hanjani S, et al. 2023 Guideline for the Management of Patients With Aneurysmal Subarachnoid Hemorrhage: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2023;54:e314-e370. doi:10.1161/STR.0000000000000436.
Thompson BG, Brown RD Jr, Amin-Hanjani S, et al. Guidelines for the Management of Patients With Unruptured Intracranial Aneurysms: A Guideline for Healthcare Professionals From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2015;46:2368–2400. doi:10.1161/STR.0000000000000070.
Tjoumakaris SI, Hanel R, Mocco J, et al. ARISE I Consensus Review on the Management of Intracranial Aneurysms. Stroke. 2024;55(5):1428-1437. doi:10.1161/STROKEAHA.123.046208.
Greving JP, Wermer MJH, Brown RD Jr, et al. Development of the PHASES score for prediction of risk of rupture of intracranial aneurysms: a pooled analysis of six prospective cohort studies. Lancet Neurol. 2014;13(1):59-66. doi:10.1016/S1474-4422(13)70263-1.
UCAS Japan Investigators. The Natural Course of Unruptured Cerebral Aneurysms in a Japanese Cohort. N Engl J Med. 2012;366:2474-2482. doi:10.1056/NEJMoa1113260.
Van der Kamp LT, Rinkel GJE, Verbaan D, et al. Risk of Rupture After Intracranial Aneurysm Growth. JAMA Neurol. 2021;78:1228-1235.
Pachón-Londoño MJ, Ghoche MT, Nguyen BA, et al. Cigarette Smoking and Observed Growth of Unruptured Intracranial Aneurysms: A Systematic Literature Review and Meta-Analysis. Stroke. 2024;55(10):2420-2430. doi:10.1161/STROKEAHA.124.047539.
Brooks H, Ortiz M, Siddiq F, Guthikonda B. Unruptured intracranial aneurysm size should not be the most important factor influencing management decisions: A systematic review of the literature and meta-analysis. J Clin Neurosci. 2026;144:111816. doi:10.1016/j.jocn.2025.111816.
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Đông Ngạc, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com