Hotline

0902158663
MENU
0
21/08/2026 - 1:15 PMedallyhanquoc.vn 6 Lượt xem

Liệu pháp tế bào T mang thụ thể kháng nguyên chimeric (CAR-T) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực ung thư học và đang mở rộng sang lĩnh vực bệnh tự miễn.

Bằng cách tái lập trình di truyền tế bào T tự thân để biểu hiện các thụ thể tổng hợp nhận diện kháng nguyên đặc hiệu khối u, tế bào CAR-T có thể tạo ra các đáp ứng kháng u mạnh mẽ, đặc biệt trong các bệnh ác tính huyết học.

Tính đến cuối năm 2024, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt sáu liệu pháp CAR-T, với tổng cộng mười sản phẩm CAR-T được lưu hành thương mại trên toàn cầu, nhắm mục tiêu vào CD19 và kháng nguyên trưởng thành tế bào B (BCMA). Thị trường CAR-T toàn cầu trị giá 4,6 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến đạt 25 tỷ USD vào năm 2035.

Liệu pháp CAR-T : Từ cơ chế đến ứng dụng lâm sàng và tương lai

Liệu pháp CAR-T : Từ cơ chế đến ứng dụng lâm sàng và tương lai

Bài viết này cung cấp một tổng quan toàn diện về liệu pháp CAR-T, bao gồm lịch sử phát triển, cấu trúc và thiết kế CAR, cơ chế tác động, quy trình sản xuất, các chỉ định lâm sàng đã được phê duyệt và đang thử nghiệm trong ung thư huyết học, khối u đặc, cũng như các ứng dụng mới nổi trong bệnh tự miễn.

Bên cạnh đó, bài viết phân tích các thách thức như hội chứng giải phóng cytokine (CRS), hội chứng độc thần kinh liên quan tế bào tác động miễn dịch (ICANS), thoát kháng nguyên, chi phí cao và các rào cản tiếp cận.

Cuối cùng, bài viết thảo luận về các hướng phát triển trong tương lai bao gồm CAR-T thế hệ mới, CAR-T đa đặc hiệu, CAR-T vạn năng, và vai trò của trí tuệ nhân tạo trong tối ưu hóa thiết kế CAR.

1. Đặt vấn đề về liệu pháp CAR-T 

Liệu pháp miễn dịch đã thay đổi căn bản cục diện điều trị ung thư trong hai thập kỷ qua. Trong số các phương thức tiếp cận, liệu pháp tế bào T mang thụ thể kháng nguyên chimeric (Chimeric Antigen Receptor T-cell - CAR-T) nổi lên như một bước đột phá mang tính cách mạng.

Khác với các liệu pháp miễn dịch truyền thống, CAR-T sử dụng chính tế bào miễn dịch của bệnh nhân, được tái lập trình di truyền để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư một cách đặc hiệu, không phụ thuộc vào sự trình diện kháng nguyên qua phức hợp hòa hợp mô chính (MHC).

Đặc tính này cho phép CAR-T vượt qua các cơ chế thoát miễn dịch mà tế bào ung thư thường sử dụng để trốn tránh hệ thống miễn dịch tự nhiên.

Sự thành công của liệu pháp CAR-T trong các bệnh ác tính tế bào B như bạch cầu cấp dòng lympho B (B-ALL), u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL), u lympho nang, u lympho tế bào vỏ, bạch cầu mạn dòng lympho (CLL) và đa u tủy xương đã khẳng định vị thế của phương thức điều trị này trong ung thư học hiện đại.

Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn ấn tượng, với nhiều bệnh nhân đạt được thời gian sống không tiến triển kéo dài trên 5 năm.

Gần đây, phạm vi ứng dụng của CAR-T đang được mở rộng sang lĩnh vực bệnh tự miễn - một nhóm bệnh lý phức tạp do mất dung nạp miễn dịch với tự kháng nguyên, dẫn đến tấn công tổ chức của cơ thể.

Các bằng chứng lâm sàng ban đầu cho thấy CAR-T có thể đạt được sự lui bệnh chưa từng có bằng cách loại bỏ hiệu quả các tế bào B tự phản ứng, từ đó "thiết lập lại" hệ thống miễn dịch.

Tuy nhiên, liệu pháp CAR-T cũng đối mặt với nhiều thách thức: độc tính nghiêm trọng như CRS và ICANS, thoát kháng nguyên, chi phí sản xuất cao, quy trình phức tạp và khả năng tiếp cận hạn chế.

Bài viết này nhằm cung cấp một tổng quan toàn diện, cập nhật và chuyên sâu về liệu pháp CAR-T, từ cơ chế phân tử đến ứng dụng lâm sàng trong ung thư và bệnh tự miễn, cũng như các triển vọng trong tương lai.

2. Lịch sử phát triển của liệu pháp CAR-T

Hành trình phát triển của liệu pháp CAR-T bắt đầu từ những nghiên cứu nền tảng về miễn dịch học và liệu pháp tế bào nuôi cấy từ những năm 1980. Khái niệm "thụ thể kháng nguyên chimeric" lần đầu được giới thiệu bởi Zelig Eshhar và các cộng sự vào năm 1989, khi họ tạo ra các thụ thể tổng hợp kết hợp vùng nhận diện kháng nguyên của kháng thể đơn dòng với vùng truyền tín hiệu của chuỗi zeta thuộc phức hợp TCR (CD3ζ).

Thế hệ CAR đầu tiên chỉ bao gồm vùng nhận diện kháng nguyên (scFv) và vùng truyền tín hiệu CD3ζ. Mặc dù chứng minh được tính khả thi của việc tái định hướng tế bào T, các CAR thế hệ này có hiệu quả lâm sàng hạn chế do thiếu tín hiệu đồng kích thích, dẫn đến tế bào T bị cạn kiệt nhanh chóng và không tồn tại lâu dài in vivo.

Thế hệ CAR thứ hai ra đời với việc bổ sung một vùng đồng kích thích (thường là CD28 hoặc 4-1BB) vào giữa vùng xuyên màng và vùng CD3ζ. Sự cải tiến này đã cải thiện đáng kể khả năng tăng sinh, tồn tại và hiệu lực gây độc của tế bào CAR-T.

Các sản phẩm CAR-T được FDA phê duyệt hiện nay đều thuộc thế hệ thứ hai, với vùng đồng kích thích CD28 (như axicabtagene ciloleucel – Yescarta) hoặc 4-1BB (như tisagenlecleucel - Kymriah).

Thế hệ CAR thứ ba kết hợp hai vùng đồng kích thích (ví dụ CD28 và 4-1BB cùng với CD3ζ), nhằm tăng cường hơn nữa hoạt động của tế bào T.

Thế hệ thứ tư, còn gọi là "TRUCK" (T cells redirected for universal cytokine killing), được thiết kế để tiết cytokine như IL-12 khi được kích hoạt bởi kháng nguyên đích, giúp điều chỉnh vi môi trường khối u.

Thế hệ thứ năm tích hợp vùng truyền tín hiệu từ thụ thể cytokine hoặc các yếu tố phiên mã để tăng cường chức năng.

Sự phát triển liên tục của cấu trúc CAR phản ánh nỗ lực không ngừng nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu độc tính.

3. Cấu trúc và thiết kế của thụ thể kháng nguyên Chimeric trong liệu pháp CAR-T

Chimeric Antigen Receptor (CAR) là thụ thể nhân tạo được thiết kế và đưa vào tế bào T nhằm giúp tế bào T nhận diện và tiêu diệt tế bào mang kháng nguyên đích. Khác với thụ thể tế bào T tự nhiên (TCR), CAR có thể nhận diện kháng nguyên trên bề mặt tế bào độc lập với quá trình trình diện peptide qua MHC. Đây là nền tảng giúp CAR-T trở thành một chiến lược điều trị quan trọng trong ung thư huyết học và đang được nghiên cứu mở rộng sang nhiều bệnh lý khác.

3.1. Cấu trúc cơ bản của CAR

Thụ thể kháng nguyên chimeric là một phân tử tổng hợp được biểu hiện trên bề mặt tế bào T, bao gồm ba vùng chính: vùng ngoại bào (ectodomain), vùng xuyên màng (transmembrane domain) và vùng nội bào (endodomain).

Vùng ngoại bào: Bao gồm một peptide tín hiệu dẫn đường và vùng nhận diện kháng nguyên, thường là đoạn scFv (single-chain variable fragment) được tạo từ vùng biến đổi của chuỗi nặng và nhẹ của kháng thể đơn dòng, nối với nhau bằng một đoạn linker linh hoạt. ScFv có nhiệm vụ nhận diện và liên kết đặc hiệu với kháng nguyên bề mặt của tế bào đích một cách độc lập với MHC. Ngoài scFv, các scaffold nhận diện khác như nanobody (kháng thể chuỗi đơn từ lạc đà), peptide, hoặc các vùng liên kết tự nhiên (như vùng ngoại bào của thụ thể cytokine) cũng đang được nghiên cứu.

Vùng bản lề và xuyên màng: Vùng bản lề (hinge) đóng vai trò là cầu nối linh hoạt giữa scFv và màng tế bào, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận kháng nguyên và lực tương tác. Vùng xuyên màng neo giữ CAR vào màng tế bào T và thường có nguồn gốc từ CD28, CD8αhoặc CD3ζ.

Vùng nội bào: Đây là vùng quyết định hoạt động của tế bào CAR-T. CAR thế hệ thứ hai bao gồm vùng truyền tín hiệu CD3ζ(chứa các ITAM – immunoreceptor tyrosine-based activation motifs) và một vùng đồng kích thích như CD28 hoặc 4-1BB. CD3ζcung cấp tín hiệu hoạt hóa cơ bản, trong khi vùng đồng kích thích tăng cường sự sống sót, tăng sinh và hiệu lực của tế bào T.

3.2. Sự khác biệt giữa các vùng đồng kích thích định hình đặc tính của tế bào CAR-T

Vùng đồng kích thích đóng vai trò quan trọng trong việc định hình đặc tính của tế bào CAR-T. CD28 và 4-1BB là hai vùng đồng kích thích được sử dụng phổ biến nhất, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng:

CD28: Kích hoạt tín hiệu qua PI3K và AKT, tạo ra tế bào CAR-T có khả năng tăng sinh nhanh, hiệu lực gây độc mạnh nhưng thời gian tồn tại ngắn hơn và có nguy cơ cao hơn về CRS và ICANS.

4-1BB (CD137): Kích hoạt tín hiệu qua TRAF và NF-κB, tạo ra tế bào CAR-T có khả năng tồn tại lâu dài hơn, ít bị cạn kiệt hơn, nhưng khởi phát tác dụng chậm hơn và có hiệu lực có thể thấp hơn trong một số bối cảnh.

Axicabtagene ciloleucel (Yescarta, với CD28) mang nguy cơ ICANS và giảm bạch cầu trung tính cao hơn so với tisagenlecleucel (Kymriah, với 4-1BB).

3.3. Các thiết kế CAR tiên tiến

Ngoài cấu trúc CAR đơn giản truyền thống, các thiết kế tiên tiến đang được phát triển để giải quyết các thách thức:

Dual CAR và Tandem CAR: Hai CAR hoặc một CAR kép nhận diện hai kháng nguyên khác nhau, giúp giảm nguy cơ thoát kháng nguyên và tăng tính đặc hiệu.

Logic-gated CAR: Sử dụng các mạch logic tổng hợp yêu cầu sự hiện diện của hai tín hiệu (kháng nguyên A có và kháng nguyên B không có) để kích hoạt, tăng tính an toàn.

Armored CAR (CAR với vũ khí trang bị): CAR tiết cytokine (như IL-12, IL-18) hoặc kháng thể bispecific để điều chỉnh vi môi trường khối u.

SynNotch CAR: Hệ thống CAR hai thành phần trong đó tế bào chỉ biểu hiện CAR thứ hai sau khi nhận diện kháng nguyên thứ nhất qua thụ thể SynNotch.

Universal CAR: Tế bào CAR-T có thể được "lập trình" để nhận diện các kháng nguyên khác nhau thông qua việc sử dụng các phân tử tiếp hợp (adaptor).

4. Cơ chế tác động của tế bào CAR-T

Tế bào CAR-T gây độc tế bào đích thông qua nhiều cơ chế phối hợp:

Nhận diện và liên kết: Tế bào CAR-T liên kết với kháng nguyên đích trên bề mặt tế bào ung thư thông qua vùng scFv của CAR, không phụ thuộc vào MHC, cho phép vượt qua các cơ chế thoát miễn dịch liên quan đến giảm biểu hiện MHC.

Hoạt hóa tế bào T: Sự liên kết kháng nguyên-CAR kích hoạt vùng truyền tín hiệu CD3ζ và vùng đồng kích thích, khởi động các tầng tín hiệu nội bào dẫn đến hoạt hóa, tăng sinh và biểu hiện chức năng gây độc của tế bào T.

Gây độc trực tiếp: Tế bào CAR-T tiêu diệt tế bào đích qua hai con đường chính là con đường bào tương (granule exocytosis): Giải phóng perforin và granzyme, tạo lỗ trên màng tế bào đích và kích hoạt apoptosis và con đường ligand chết (death receptor pathway): Biểu hiện FasL và TRAIL, kích hoạt thụ thể chết trên tế bào đích.

Hiệu ứng nhà trường (bystander effect): Tế bào CAR-T tiết cytokine (IFN-γ, TNF-α) và chemokine, kích hoạt các tế bào miễn dịch khác và tạo ra môi trường viêm chống khối u.

Hình thành trí nhớ miễn dịch: Một số tế bào CAR-T biệt hóa thành tế bào T trí nhớ trung tâm và tế bào T trí nhớ tác động, duy trì đáp ứng lâu dài và khả năng tăng sinh khi tái tiếp xúc với kháng nguyên.

5. Quy trình sản xuất tế bào CAR-T

Quy trình sản xuất tế bào CAR-T là một quá trình phức tạp, đòi hỏi nhiều bước và tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt:

Bước 1 - Thu thập tế bào T: Bệnh nhân trải qua quá trình lọc bạch cầu (leukapheresis) để thu thập tế bào đơn nhân máu ngoại vi. Quy trình này thường kéo dài 3-4 giờ và thu được khoảng 10^9-10^10 tế bào.

Bước 2 - Phân lập và kích hoạt tế bào T: Tế bào T được phân lập từ hỗn hợp tế bào đơn nhân, thường bằng phương pháp miễn nhiễm từ (immunomagnetic selection) sử dụng kháng thể kháng CD3/CD28 hoặc các hệ thống tách tế bào. Tế bào T sau đó được kích hoạt bằng hạt từ phủ kháng thể CD3/CD28 hoặc các chất kích hoạt thay thế.

Bước 3 - Chuyển gen: Tế bào T được chuyển gen mã hóa CAR. Các phương pháp chuyển gen phổ biến bao gồm:

  • Vector retrovirus/ lentivirus: Phương pháp phổ biến nhất, cho hiệu suất chuyển gen cao và biểu hiện gen ổn định.

  • Transposon/transposase (Sleeping Beauty, PiggyBac): Phương pháp không sử dụng virus, chi phí thấp hơn.

  • Chuyển gen dựa trên mRNA: Cho biểu hiện gen tạm thời, tăng tính an toàn.

  • CRISPR/Cas9: Cho phép chỉnh sửa gen chính xác tại vị trí mong muốn.

Bước 4 - Nhân rộng tế bào: Tế bào CAR-T được nuôi cấy và nhân rộng trong môi trường đặc biệt giàu cytokine (như IL-2) trong 7-14 ngày để đạt số lượng đủ cho điều trị (thường 10^6-10^8 tế bào/kg).

Bước 5 - Đánh giá chất lượng: Tế bào CAR-T được kiểm tra về hiệu lực, tính tinh khiết, vô trùng và các đặc tính khác trước khi đóng gói.

Bước 6 - Điều hòa giảm bạch cầu (lymphodepletion): Trước khi truyền CAR-T, bệnh nhân được hóa trị liều trung bình (thường phác đồ fludarabine + cyclophosphamide) để tạo khoảng trống trong hệ miễn dịch, loại bỏ tế bào T điều hòa (Treg) cạnh tranh và tạo môi trường thuận lợi cho CAR-T tăng sinh.

Bước 7 - Truyền CAR-T: Tế bào CAR-T được truyền tĩnh mạch trở lại cho bệnh nhân.

Thời gian từ thu thập tế bào đến truyền CAR-T thường là 2-4 tuần, nhưng các quy trình tại chỗ (point-of-care) đang rút ngắn thời gian này.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu điểm chăm sóc đã được tiến hành trên bệnh nhân B-ALL và NHL trong giai đoạn 2023-2025.

6. Ứng dụng lâm sàng của liệu pháp tế bào CAR-T trong ung thư

CAR-T (Chimeric Antigen Receptor T-cell therapy) là một dạng liệu pháp miễn dịch - tế bào trong đó tế bào T của người bệnh được biến đổi gene để biểu hiện thụ thể CAR, giúp nhận diện kháng nguyên trên tế bào ung thư và tiêu diệt chúng.

6.1. Các sản phẩm CAR-T được FDA phê duyệt

Tính đến tháng 12 năm 2024, FDA đã phê duyệt sáu sản phẩm CAR-T, tất cả đều nhắm mục tiêu CD19 hoặc BCMA:

Nhắm mục tiêu CD19:

  • Tisagenlecleucel (Kymriah - Novartis): Phê duyệt cho B-ALL tái phát/kháng trị ở bệnh nhân ≤25 tuổi (2017) và DLBCL (2018). CAR thế hệ 2 với vùng đồng kích thích 4-1BB.

  • Axicabtagene ciloleucel (Yescarta - Kite/Gilead): Phê duyệt cho DLBCL (2017), u lympho nang (2021), u lympho tế bào vỏ (2024). CAR thế hệ 2 với vùng đồng kích thích CD28.

  • Lisocabtagene maraleucel (Breyanzi - Bristol Myers Squibb): Phê duyệt cho DLBCL (2021) và các u lympho tế bào B lớn khác. CAR thế hệ 2 với vùng đồng kích thích 4-1BB.

  • Brexucabtagene autoleucel (Tecartus - Kite/Gilead): Phê duyệt cho u lympho tế bào vỏ (2020) và B-ALL (2021).

  • Obecabtagene autoleucel (Aucatzyl - Autolus): Một CAR-T thế hệ mới với thời gian liên kết nhanh (fast-off rate) nhằm giảm độc tính.

Nhắm mục tiêu BCMA:

  • Idecabtagene vicleucel (Abecma - Bristol Myers Squibb): Phê duyệt cho đa u tủy tái phát/kháng trị (2021). CAR thế hệ 2 với vùng đồng kích thích 4-1BB.

  • Ciltacabtagene autoleucel (Carvykti – Janssen/Legend): Phê duyệt cho đa u tủy (2022). CAR thế hệ 2 với hai vùng nhận diện BCMA (CAR kép).

6.2. Liệu pháp tế bào CAR-T trong bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B (B-ALL)

CAR-T nhắm CD19 đã đạt được thành công vượt trội trong B-ALL tái phát/kháng trị, đặc biệt ở trẻ em và người trẻ tuổi.

Trong nghiên cứu ELIANA với tisagenlecleucel, tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn đạt 61% ở bệnh nhân B-ALL tái phát/kháng trị.

Một phân tích tổng hợp từ 105 phân tích gộp cho thấy CAR-T nhắm CD19 có hiệu quả vượt trội trong B-ALL và DLBCL, đặc biệt trong các trường hợp tái phát hoặc kháng trị (bằng chứng chất lượng cao).

Các nghiên cứu gần đây đang mở rộng ứng dụng CAR-T lên tuyến đầu trong B-ALL. Một thử nghiệm pha 2 tiền cứu đã đánh giá CAR-T như liệu pháp củng cố tuyến đầu ở bệnh nhân B-ALL Ph- mới chẩn đoán.

Tính đến tháng 2 năm 2025, 44 bệnh nhân đã được ghi nhận và nhận CAR-T CD19 như liệu pháp củng cố. Kết quả cho thấy một lần truyền CAR-T duy nhất trong củng cố tuyến đầu có thể tạo ra lui bệnh sâu và bền vững.

Tại Việt Nam, bệnh viện Truyền máu Huyết học Thành phố Hồ Chí Minh đã thực hiện thành công ca điều trị CAR-T đầu tiên cho bệnh nhi bạch cầu cấp.

Nếu sản xuất CAR-T trong nước, chi phí điều trị có thể giảm khoảng 20 lần, từ hàng chục nghìn USD xuống dưới 500 triệu đồng (khoảng 20.000 USD) mỗi ca.

6.3. Liệu pháp tế bào CAR-T trong u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL)

DLBCL là u lympho không Hodgkin phổ biến nhất. Ba sản phẩm CAR-T (tisagenlecleucel, axicabtagene ciloleucel, lisocabtagene maraleucel) đã được phê duyệt cho điều trị tuyến ba DLBCL, với tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn bền vững lên đến 40%.

Gần đây, axicabtagene ciloleucel và lisocabtagene maraleucel đã được phê duyệt cho điều trị tuyến hai trong DLBCL kháng trị hoặc tái phát sớm.

Một phân tích tổng hợp các nghiên cứu về CAR-T trong DLBCL tái phát/kháng trị cho thấy thời gian sống thêm toàn bộ trung vị là 15,6 tháng (KTC 95%: 13,1-18,7), với tỷ lệ sống thêm 1 năm và 2 năm lần lượt là 65% và 45%. Tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn là 59% với thời gian đáp ứng trung vị là 8,3 tháng.

Các CAR-T đa đặc hiệu nhắm cả CD19 và CD20 đang được phát triển. Một thử nghiệm pha I/II với CAR-T CD19/CD20 trong NHL tái phát/kháng trị cho thấy tỷ lệ đáp ứng toàn bộ là 77% và tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn là 60%.

6.4. Liệu pháp tế bào CAR-T trong đa u tủy xương (Multiple Myeloma)

CAR-T nhắm BCMA đã tạo ra bước đột phá trong điều trị đa u tủy tái phát/kháng trị. Idecabtagene vicleucel và ciltacabtagene autoleucel đã được FDA phê duyệt với tỷ lệ đáp ứng toàn bộ ấn tượng.

Một phân tích tổng hợp so sánh CAR-T nhắm BCMA và kháng thể bispecific trong đa u tủy cho thấy CAR-T có tỷ lệ đáp ứng toàn bộ cao hơn (84% so với 66%) và tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn/lui bệnh hoàn toàn nghiêm ngặt cao hơn (55% so với 32%).

CAR-T đa đặc hiệu (ví dụ kháng BCMA + kháng CD38/CD19) có hiệu quả cao nhất với tỷ lệ đáp ứng toàn bộ 92%.

Mất BCMA là một cơ chế thoát kháng nguyên quan trọng, được ghi nhận ở 4-33% bệnh nhân.

Các CAR-T kết hợp với BCMA và CD38 đang được phát triển để giải quyết vấn đề này.

Một chiến lược khác là CAR-T tiết CD38BiTE (kháng thể bispecific nhắm CD38) để tấn công tế bào u tủy mất BCMA.

6.5. Liệu pháp tế bào CAR-T trong khối u đặc

Khác với thành công trong ung thư huyết học, CAR-T trong khối u đặc còn gặp nhiều thách thức. Các rào cản chính bao gồm:

  • Sự di chuyển và xâm nhập kém: CAR-T khó di chuyển đến và xâm nhập vào khối u đặc.

  • Vi môi trường khối u ức chế miễn dịch: Các yếu tố ức chế (TGF-β, PD-L1, arginase, MDSC, Treg) làm suy yếu chức năng CAR-T.

  • Thoát kháng nguyên do tính không đồng nhất và mất kháng nguyên: Khối u đặc thường có nhiều clone khác nhau với biểu hiện kháng nguyên khác biệt.

  • Hàng rào vật lý: Mô đệm và ma trận ngoại bào dày đặc cản trở CAR-T.

  • Cạn kiệt tế bào T: CAR-T bị cạn kiệt do kích thích kháng nguyên kéo dài và môi trường ức chế.

Mặc dù chưa có sản phẩm CAR-T nào được phê duyệt cho khối u đặc, nhiều chiến lược thế hệ mới đang được thử nghiệm:

U nguyên bào thần kinh đệm tái phát (rGBM): Một thử nghiệm với CAR-T kép nhắm EGFR và IL13Rα2 (CART-EGFR-IL13Rα2) được tiêm qua não thất cho thấy 85% bệnh nhân có khối u co lại (giảm 1-62%).

Tuy nhiên, 56% bệnh nhân có ICANS độ 3. CARv3-TEAM-E, CAR-T nhắm EGFRvIII và tiết kháng thể nhắm EGFR tự nhiên, cũng đang được thử nghiệm.

Ung thư tuyến tụy: Thử nghiệm pha Ib với satri-cel (CAR-T nhắm CLDN18.2) trong ung thư tuyến tụy nguy cơ cao đạt tỷ lệ sống không bệnh 83,3% ở tháng thứ 9.

Ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng: CAR-T nhắm CEA đang trong thử nghiệm pha I.

Các kháng nguyên mới đang được khám phá bao gồm ROR1, mesothelin, HER2, GD2, MUC1, glypican-3, và PSMA.

Tham khảo sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html

Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Xem phần 2 tại: https://edallyhanquoc.vn/lieu-phap-car-t-tu-co-che-den-ung-dung-lam-sang-va-tuong-lai-phan-2.html

Tài liệu tham khảo:

  1. Bharadia H, et al. CAR T-cell immunotherapy as the next horizon in cancer eradication: current landscape, challenges, and future directions. Med Oncol. 2025;42(9):410.

  2. Parums DV. A Review of CAR T Cells and Adoptive T-Cell Therapies in Lymphoid and Solid Organ Malignancies. Med Sci Monit. 2025;31:e948125.

  3. Arjumand S, Raj A, Prattay KMR, et al. Chimeric antigen receptor T cell therapy: Revolutionizing cancer treatment. World J Clin Oncol. 2025;16(11).

  4. Sanomachi T, et al. Next-Generation CAR-T and TCR-T Cell Therapies for Solid Tumors: Innovations, Challenges, and Global Development Trends. Cancers (Basel). 2025;17(12):1945.

  5. Escobar G, et al. CAR-T cells in solid tumors: Challenges and breakthroughs. Cell Rep Med. 2025.

  6. Li XX, He CH, Wang K, et al. CAR-based cell therapy for autoimmune diseases. Front Immunol. 2025;16:1613622.

  7. Chimeric antigen receptor T cell therapy: a new frontier therapeutic landscape in autoimmune diseases. J Autoimmun. 2025;157:103495.

  8. Khodke P, et al. Engineered CAR-T cells: An immunotherapeutic approach for cancer treatment and beyond. Adv Protein Chem Struct Biol. 2024.

  9. Emerging advances in CAR-T therapy for solid tumors: latest clinical trial updates from 2025 ASCO annual meeting. J Hematol Oncol. 2025;18:104.

  10. Efficacy and safety of chimeric antigen receptor T-cell in the treatment of hematologic malignancy: an umbrella review of systematic review and meta-analysis. 2025.

  11. Long-term outcomes of CAR-T cell therapy in DLBCL. J Clin Oncol. 2025;43(16_suppl):e19004.

  12. CRS and ICANS in CAR T-cell therapy for large B-cell lymphoma. 2025;65(4):268-275.

  13. Du B, Qin J, Lin B, et al. CAR-T therapy in solid tumors. Cancer Cell. 2025;43(4):665-679.

  14. Patel KK, Tariveranmoshabad M, Kadu S, et al. From concept to cure: The evolution of CAR-T cell therapy. Mol Ther. 2025;33(5):2123-2140.

  15. Outcomes of point-of-care manufactured CAR T cell therapy for B cell acute lymphoblastic leukemia and non-Hodgkin lymphoma in Vietnam. 2026.

  16. NCCN Guidelines: Management of Immunotherapy-Related Toxicities, Version 1.2025.

  17. EBMT recommendations on indications for haematopoietic cell transplantation and CAR-T for haematological diseases, solid tumours and immune disorders: 2025 update.

Tin liên quan

Liệu Pháp CAR-T : Từ Cơ Chế Đến Ứng Dụng Lâm Sàng Và Tương Lai (Phần 2) Liệu Pháp CAR-T : Từ Cơ Chế Đến Ứng Dụng Lâm Sàng Và Tương Lai (Phần 2)
Liệu pháp tế bào CAR-T (Chimeric Antigen Receptor T-cell therapy) là một trong những thành tựu nổi bật nhất của y học chính xác và miễn dịch ung thư. Thay vì chỉ đưa...
Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) - Phần 2 Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) - Phần 2
Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là bệnh tự miễn xảy ra khi hệ miễn dịch nhầm lẫn và tấn công chính các cơ quan trong cơ thể. Bệnh có thể ảnh hưởng đến da, khớp,...
Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) - Phần 1 Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) - Phần 1
Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) là một bệnh tự miễn dịch mạn tính, đa hệ thống, được đặc trưng bởi sự hiện diện của các tự kháng...
Các Dấu Hiệu Cảnh Báo Đỏ Trong Da Liễu (Phần 2) Các Dấu Hiệu Cảnh Báo Đỏ Trong Da Liễu (Phần 2)
Trong da liễu, phần lớn các tổn thương trên da lành tính. Tuy nhiên, một số thay đổi có thể là “dấu hiệu cảnh báo đỏ” (red flags), cho thấy người bệnh cần...
Các Dấu Hiệu Cảnh Báo Đỏ Trong Da Liễu (Phần 1) Các Dấu Hiệu Cảnh Báo Đỏ Trong Da Liễu (Phần 1)
Da là cơ quan lớn nhất của cơ thể, đóng vai trò như một tấm khiên bảo vệ trước các tác nhân từ môi trường, đồng thời là "tấm gương" phản chiếu nhiều...
Phẫu Thuật Chuyển Hóa Trong Điều Trị Béo Phì - Khi Nào Đây Là Một Lựa Chọn Y Khoa? Phẫu Thuật Chuyển Hóa Trong Điều Trị Béo Phì - Khi Nào Đây Là Một Lựa Chọn Y Khoa?
Phẫu thuật điều trị béo phì đôi khi được nhìn như một “biện pháp cuối cùng” sau khi các phương pháp khác không đạt kết quả, hoặc đơn giản là một cách...
Chạy Đường Dài: Cơ Thể Đang Đốt Mỡ Hay Đốt Đường? Chạy Đường Dài: Cơ Thể Đang Đốt Mỡ Hay Đốt Đường?
Khi bắt đầu một buổi chạy đường dài, cơ thể không đơn giản chỉ “đốt mỡ” hoặc “đốt đường”. Nó giống như một chiếc xe có hai nguồn nhiên liệu...
Tại Sao Lối Sống Là Nền Tảng Trong Điều Trị Béo Phì? Tại Sao Lối Sống Là Nền Tảng Trong Điều Trị Béo Phì?
Khi nói đến điều trị béo phì, “thay đổi lối sống” đôi khi bị hiểu thành một lời khuyên đơn giản: ăn ít hơn và vận động nhiều hơn. Cách hiểu này chưa...
GLP-1 Và Thuốc Điều Trị Béo Phì: Hiểu Đúng Về Một Công Cụ Điều Trị Mới GLP-1 Và Thuốc Điều Trị Béo Phì: Hiểu Đúng Về Một Công Cụ Điều Trị Mới
Trong nhiều năm, điều trị béo phì thường được đồng nhất với thay đổi chế độ ăn và tăng vận động. Những biện pháp này vẫn giữ vai trò nền tảng, nhưng...
Ngộ Độc Rượu: Tiếp Cận Từ Y Học Và Nguy Cơ Trong An Toàn Thực Phẩm Ngộ Độc Rượu: Tiếp Cận Từ Y Học Và Nguy Cơ Trong An Toàn Thực Phẩm
Rượu là một phần quen thuộc trong nhiều hoạt động xã hội, nhưng đằng sau những ly rượu tưởng chừng vô hại lại có thể là mối nguy nghiêm trọng đối với...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm

Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa? Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa?
Lão hóa da là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, nhưng bạn có thể làm chậm và cải thiện tình trạng này bằng các biện pháp chăm sóc da đúng cách.

Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám? Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám?
Tăng sắc tố da, bao gồm nám, tàn nhang và đốm đồi mồi, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và chủng tộc. Các phương pháp điều trị hiện tại thường...

Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da
Hàng rào sinh học là lớp phòng thủ đầu tiên của hàng rào bảo vệ da. Đây là một quần thể các vi sinh vật sinh sống trên da bao gồm lợi khuẩn, hại khuẩn, nấm,......

Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe? Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe?
Hormone tuyến giáp duy trì sức khỏe tốt bằng cách giữ cho cơ thể hoạt động bình thường bằng cách điều chỉnh mức năng lượng, sự trao đổi chất, nhiệt độ...

Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào? Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào?
Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là một tình trạng thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, dẫn đến sức khỏe yếu kém và nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào? Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
Theo thống kê, có khoảng 10% - 15% phụ nữ sẽ bị trầm cảm, căng thẳng, stress khi mang thai hoặc sau khi sinh, dấu hiệu bà bầu bị stress thường là tâm trạng thất...

© Bản quyền thuộc về TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0902158663
messenger icon zalo icon