Hotline

0902158663
MENU
0
03/08/2026 - 10:09 AMedallyhanquoc.vn 5 Lượt xem

Trong nhiều thập kỷ, các bệnh tự miễn hệ thống, với Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là nguyên mẫu điển hình, đã đặt ra một thách thức nan giải cho nền y học hiện đại.

Dù sự ra đời của các thuốc ức chế miễn dịch không đặc hiệu (corticosteroid, cyclophosphamide, mycophenolate mofetil) và các thuốc sinh học nhắm mục tiêu (belimumab kháng BLyS, rituximab kháng CD20, các chất ức chế interferon type I) đã cải thiện đáng kể tiên lượng và chất lượng cuộc sống của người bệnh, nhưng thực tế lâm sàng vẫn ghi nhận một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân không đáp ứng, tái phát hoặc phụ thuộc steroid suốt đời.

Nguyên nhân cốt lõi của thất bại này nằm ở việc các liệu pháp hiện tại chỉ có tác dụng “kiềm chế” ngọn lửa viêm trong khi vẫn để lại những “than hồng” bên trong - đó là các tế bào plasma tồn tại lâu dài (long-lived plasma cells) và các tế bào B trí nhớ tự phản ứng (autoreactive memory B cells). Các tế bào này cư trú sâu trong các cơ quan thứ phát như tủy xương, lách và các mô viêm, biểu hiện các thụ thể bề mặt như CD19, BCMA và CD138, nhưng lại có tính kháng cao với các thuốc ức chế miễn dịch thông thường và thậm chí cả rituximab (do rituximab không loại bỏ được các tế bào plasma tồn tại lâu và tế bào B nội mô).

Tế bào CAR-T trong điều trị các bệnh tự miễn: từ cơ chế bệnh sinh đến bằng chứng lâm sàng và những ngã rẽ tương lai

Tế bào CAR-T trong điều trị các bệnh tự miễn: từ cơ chế bệnh sinh đến bằng chứng lâm sàng và những ngã rẽ tương lai

Chính trong bối cảnh bế tắc đó, liệu pháp tế bào T mang thụ thể kháng nguyên chimeric (Chimeric Antigen Receptor T-cell - CAR-T) - vốn được phát triển rực rỡ trong lĩnh vực ung thư huyết học - đã xuất hiện như một bước đột phá mang tính khái niệm. Khác với rituximab chỉ nhắm vào kháng nguyên CD20 trên bề mặt tế bào B và dựa vào cơ chế tế bào trình diện (ADCC, CDC) vốn dĩ bị suy yếu ở bệnh nhân tự miễn, CAR-T là một "cỗ máy giết chết sống" hoạt động nhờ tế bào T được thiết kế lại về mặt di truyền. CAR-T không chỉ tiêu diệt trực tiếp, triệt để các tế bào B mang kháng nguyên đích (CD19) mà còn có khả năng xâm nhập vào các hốc giải phẫu miễn dịch mà kháng thể đơn dòng khó tiếp cận. Hơn nữa, chiến lược "tái khởi tạo hệ miễn dịch" (immune reset) sau khi loại bỏ sâu tế bào B mở ra cơ hội thiết lập lại dung nạp miễn dịch, điều mà chưa liệu pháp nào đạt được.

Bài này sẽ đi sâu phân tích cơ sở khoa học của liệu pháp CAR-T trong bệnh tự miễn, tổng hợp kết quả của các thử nghiệm lâm sàng tiên phong và các nghiên cứu cơ bản giải thích hiệu quả, đồng thời phác thảo những thách thức và hướng phát triển thế hệ tiếp theo.

1. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của tế bào CAR-T - những điềm khác biệt trong ngữ cảnh tự miễn

Để hiểu được tác động chuyển đổi của CAR-T, trước hết cần nắm vững kiến trúc phân tử của thụ thể CAR và cách thức nó chuyển đổi tín hiệu nhận diện kháng nguyên bề mặt thành chương trình gây độc tế bào.

1.1. Cấu trúc tế bào CAR-T thế hệ thứ hai - Nền tảng cốt lõi của hầu hết các thử nghiệm hiện tại

Tế bào CAR-T thường được tạo ra từ tế bào T tự thân của bệnh nhân (hoặc nguồn allogeneic) sau khi được chọn lọc, hoạt hóa và chuyển gene mã hóa CAR bằng vector virus (lentivirus hoặc retrovirus). CAR là một phân tử lai ghép gồm bốn vùng chức năng:

Vùng nhận diện kháng nguyên ngoại bào (Antigen-binding domain): Thường là một đoạn scFv (single-chain variable fragment) được tổng hợp từ vùng biến đổi của chuỗi nặng và nhẹ của kháng thể đơn dòng. Trong các thử nghiệm hiện tại, đích nhắm chính là CD19 – một kháng nguyên bề mặt xuất hiện từ giai đoạn tiền tế bào B (pro-B) đến tế bào B trưởng thành và tế bào lympho B trong các trung tâm mầm, nhưng lại mất đi trên các tế bào plasma tồn tại lâu và một phần trên tương bào (plasmablast). Một số thử nghiệm mới hơn sử dụng BCMA (B-cell maturation antigen) để nhắm vào các tế bào plasma tồn tại lâu và tương bào.

Vùng bản lề và xuyên màng (Hinge and Transmembrane domain): Có nhiệm vụ kết nối vùng ngoại bào với vùng nội bào, đảm bảo tính linh hoạt cần thiết cho việc tiếp cận kháng nguyên và truyền tín hiệu. Thường sử dụng vùng bản lề của CD8α hoặc IgG4.

Vùng kích hoạt nội bào (Signaling/Activation domain): Được kế thừa từ chuỗi zeta của phức hợp TCR (CD3ζ). Vùng này chứa các ITAM (Immunoreceptor Tyrosine-based Activation Motifs) - khi được phosphoryl hóa sẽ kích hoạt các kinase như ZAP-70, khởi động chuỗi phản ứng dẫn đến sự ly giải tế bào đích thông qua con đường perforin/granzyme và con đường Fas/FasL.

Vùng đồng kích thích (Co-stimulatory domain): Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa các thế hệ CAR. CAR thế hệ thứ hai (đang được sử dụng phổ biến) có thêm một vùng đồng kích thích như CD28 hoặc 4-1BB (CD137). Nếu CD28 tạo ra tín hiệu mạnh, bùng nổ, giúp tế bào T tăng sinh nhanh nhưng dễ bị cạn kiệt (exhaustion), thì 4-1BB lại thúc đẩy sự tồn tại lâu dài, tăng cường chuyển hóa ty thể và duy trì tế bào T trung tâm (Tcm), giúp duy trì hiệu quả kéo dài.

1.2. Tế bào CAR-T trong ung thư khác gì so với tự miễn?

Trong ung thư, đặc biệt là bệnh bạch cầu cấp dòng B (B-ALL), mục tiêu là tiêu diệt toàn bộ tập hợp tế bào ác tính (khối u) một cách nhanh chóng để cứu sống bệnh nhân, chấp nhận độc tính nặng nề như hội chứng giải phóng cytokine (CRS) cấp độ cao. Ngược lại, trong bệnh tự miễn, mục tiêu chính là loại bỏ gốc rễ gây bệnh là các tế bào B tự phản ứng, nhưng không nhất thiết phải tiêu diệt nhanh, và đặc biệt phải giảm thiểu tối đa độc tính, vì đây thường là bệnh mạn tính với thời gian sống còn dài. Do đó, các nhà khoa học ưu tiên sử dụng cấu trúc CAR với vùng đồng kích thích 4-1BB để tạo ra phản ứng "dịu dàng" hơn, giảm bão cytokine và tạo hiệu ứng "khoan dung" lâu dài hơn thay vì tác dụng diệt tế bào bùng nổ.

Một điểm khác biệt sinh học cực kỳ quan trọng nữa là gánh nặng kháng nguyên. Trong B-ALL, tế bào CAR-T phải đối mặt với hàng tỷ tế bào lympho B ác tính mang CD19 (gánh nặng kháng nguyên rất cao), kích hoạt CAR-T quá mức, dẫn đến CRS nặng. Trong SLE, số lượng tế bào B tự phản ứng trong máu ngoại vi ít hơn nhiều, nhưng chúng phân bố rải rác trong các mô như thận, da và hệ thần kinh. Áp lực kháng nguyên thấp hơn có lợi thế là giảm CRS, nhưng cũng đặt ra thách thức về việc CAR-T có nhận đủ tín hiệu để duy trì tồn tại lâu dài hay không.

2. Cơ sở lý luận về tiềm năng của CAR-T và vai trò của tế bào B trong cơ chế bệnh sinh tự miễn

Việc chọn CD19 và BCMA làm mục tiêu không phải ngẫu nhiên. Để đánh giá đúng tiềm năng của CAR-T, chúng ta phải mổ xẻ vai trò của tế bào B trong bệnh tự miễn không chỉ ở khía cạnh sản xuất tự kháng thể.

2.1. Ba chức năng gây bệnh chính của tế bào B trong cơ chế bệnh sinh tự miễn

Trong các bệnh tự miễn toàn thân như SLE, xơ cứng bì hệ thống (SSc) và viêm da cơ (DM), tế bào B không chỉ đơn thuần là "nhà máy" sản xuất kháng thể.

Chức năng sản xuất tự kháng thể và hình thành phức hợp miễn dịch: Các tế bào plasma tồn tại lâu bài tiết một lượng lớn tự kháng thể (ví dụ: kháng dsDNA, kháng Smith, kháng Ro/SSA) hình thành phức hợp miễn dịch lắng đọng tại mô (thận, phổi, mạch máu), kích hoạt bổ thể và gây tổn thương tế bào viêm.

Chức năng trình diện kháng nguyên và kích hoạt tế bào T: Tế bào B (đặc biệt là tế bào B nhớ) là các tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp. Chúng thu nhận kháng nguyên tự thân qua thụ thể BCR, xử lý và trình diện qua MHC class II cho tế bào T trợ giúp CD4+ (Tfh), duy trì vòng xoáy bệnh lý tự duy trì và kích thích các trung tâm mầm bệnh lý.

Chức năng sản xuất cytokine gây viêm: Tế bào B hoạt hóa tiết ra một loạt cytokine như TNF-α, IL-6, IL-10, IFN-γ và lymphotoxin, góp phần duy trì vi trường viêm và tác động lên các tế bào mô đích (ví dụ nguyên bào sợi trong xơ cứng bì, tế bào cơ trong viêm da cơ).

2.2. Tại sao các tế bào B gây bệnh tự miễn này lại "không thể bị tiêu diệt" bằng kháng thể đơn dòng mà phải cần đến liệu pháp tế bào CAR-T?

Rituximab (kháng CD20) chỉ nhắm vào tế bào B biểu hiện CD20, nhưng lại không tác dụng lên các tế bào tiền thân (pro-B) và không loại bỏ được các tế bào plasma và tương bào tồn tại lâu - vốn là nguồn sản xuất tự kháng thể chính, đặc biệt là các tự kháng thể gây tổn thương thận trong SLE. Thêm vào đó, các tế bào B trí nhớ thoát khỏi cơ chế ADCC do đa hình di truyền FcγR và cơ chế nội môi của tế bào B trong SLE khiến chúng đề kháng với apoptosis qua con đường rituximab. Belimumab (kháng BLyS/BAFF) chỉ ức chế sự sống sót của tế bào B non nhưng không tác dụng lên tế bào B đã hoạt hóa và plasma.

2.3. Tế bào CAR-T khắc phục những hạn chế kháng thể đơn dòng trong điều trị các bệnh tự miễn như thế nào?

Phá vỡ hàng rào miễn dịch: CAR-T có khả năng di chuyển đến các mô viêm và hạch bạch huyết nhờ biểu hiện các thụ thể chemokine (ví dụ CXCR4, CXCR5). Một số bằng chứng cho thấy CAR-T có thể đi vào các trung tâm mầm, nơi có các tế bào B trí nhớ tự phản ứng trú ẩn.

Cơ chế giết chết đa dạng và bền vững: CAR-T tiêu diệt tế bào đích thông qua tiếp xúc trực tiếp (hình thành khớp thần kinh miễn dịch) với hiệu quả ly giải mạnh mẽ, không phụ thuộc vào hệ thống bổ thể hay tế bào NK của bệnh nhân. Hơn nữa, CAR-T sau khi hoạt hóa có thể tồn tại trong cơ thể nhiều tháng hoặc nhiều năm, đóng vai trò như một "cảnh sát miễn dịch" giám sát sự tái xuất hiện của tế bào B tự phản ứng.

Loại bỏ triệt để hồ bơi tế bào B: Bằng cách nhắm CD19, CAR-T tiêu diệt hầu hết các tế bào B từ giai đoạn pre-B đến tế bào B trưởng thành, bao gồm cả các tế bào tiền plasma không biểu hiện CD20. Điều này dẫn đến tình trạng giảm gamma globulin máu sâu (có thể kéo dài nhiều tháng) nhưng đổi lại là sự sụt giảm ngoạn mục của các tự kháng thể - một sự "thanh lọc" hệ miễn dịch mà chưa liệu pháp nào đạt được.

3. Bằng chứng lâm sàng về vai trò của tế bào CAR-T trong điều trị các bệnh tự miễn - những ca lâm sàng đầu tiên và các loạt bệnh nhân

Các bằng chứng đầu tiên về hiệu quả của CD19-CAR-T trong bệnh tự miễn được báo cáo từ năm 2021 bởi nhóm của Prof. Georg Schett tại Đại học Erlangen-Nürnberg (Đức) trên một nhóm nhỏ bệnh nhân SLE, và từ các nhóm nghiên cứu độc lập tại Trung Quốc (đặc biệt là nhóm của Tiến sĩ Jie Liu và các cộng sự). Cho đến nay, hàng trăm bệnh nhân với các bệnh lý khác nhau đã được điều trị, mở ra một chương mới trong điều trị tự miễn.

3.1. Vai trò của tế bào CAR-T trong điều trị bệnh tự miễn Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) - Đối tượng được nghiên cứu nhiều nhất

Nghiên cứu tiên phong (Schett et al., 2021, New England Journal of Medicine - báo cáo ca lâm sàng đầu tiên, và Nature Medicine 2022 trên 5 bệnh nhân):

Đây là cột mốc lịch sử. Năm bệnh nhân SLE kháng trị với các phác đồ mạnh nhất (bao gồm steroid liều cao, cyclophosphamide, mycophenolate và rituximab) được truyền CD19-CAR-T sau khi được hoạt hóa bằng lymphodepletion phác đồ fludarabine/cyclophosphamide. Kết quả sau 3 tháng:

Tất cả 5 bệnh nhân đều đạt được thuyên giảm hoàn toàn miễn dịch (DORIS - Definition of Remission in SLE). Điểm số SLEDAI-2K giảm từ mức trung bình 16 (hoạt động nặng) xuống 0-2. Protein niệu giảm rõ rệt (giá trị trung bình giảm >90%).

Kháng thể kháng dsDNA biến mất hoàn toàn ở 4/5 bệnh nhân; bệnh nhân còn lại có mức giảm tới 90%. Các bổ thể C3, C4 trở về bình thường.

Điều đáng kinh ngạc nhất: Bệnh nhân hoàn toàn ngừng được tất cả các thuốc ức chế miễn dịch và steroid sau 3-6 tháng.

Nghiên cứu mở rộng và dữ liệu theo dõi dài hạn (cập nhật 2024): Nhóm của Schett báo cáo loạt 15 bệnh nhân SLE với thời gian theo dõi lên đến 3 năm. Hơn 90% bệnh nhân vẫn duy trì thuyên giảm bền vững, mặc dù một số bệnh nhân có sự hồi phục của tế bào B (chủ yếu là tế bào B chuyển tiếp và tế bào B ngây thơ - naive B cells). Điều đặc biệt thú vị là các tế bào B hồi phục này không có các dấu ấn tự phản ứng và thành phần của quần thể tế bào B thay đổi hoàn toàn - thay vì có nhiều tế bào B nhớ hoạt hóa (CD27+ IgD-), chúng có ưu thế tế bào B chuyển tiếp (CD24hi CD38hi) - một quần thể có tính điều hòa (regulatory B cells - Breg). Điều này củng cố cho giả thuyết về "tái khởi tạo hệ miễn dịch": hệ miễn dịch được thiết lập lại quá trình chọn lọc âm tính ngay từ trong tủy xương, hồi phục với cơ chế dung nạp mới.

Nghiên cứu tại Trung Quốc (2023-2024): Nhiều trung tâm tại Trung Quốc (như Bắc Kinh, Hợp Phì) báo cáo kết quả tương tự trên hơn 50 bệnh nhân SLE kháng trị với bệnh cảnh thận (LN) và giảm tiểu cầu miễn dịch. Họ áp dụng liều CAR-T thấp hơn (khoảng 0.5-1 x 10^6/kg) so với ung thư và ghi nhận tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn về lâm sàng và xét nghiệm đạt trên 80%, với độ an toàn khả quan (không có trường hợp CRS độ 3-4 hay ICANS).

3.2. Vai trò của tế bào CAR-T trong điều trị bệnh tự miễn bệnh xơ cứng bì hệ thống (Systemic Sclerosis - SSc)

Một báo cáo mang tính đột phá của nhóm tại Erlangen công bố năm 2024 trên tạp chí New England Journal of Medicine về 2 bệnh nhân SSc thể lan tỏa (diffuse) được điều trị CD19-CAR-T. Xơ cứng bì là một bệnh có tỷ lệ tử vong cao, liên quan đến tế bào T và B tự phản ứng cũng như nguyên bào sợi hoạt hóa.

Kết quả sau 12 tháng:

  • Điểm số sửa đổi Rodnan (mRSS) - chỉ số dày da - giảm từ 22-24 xuống còn 6-8 (giảm >50%).

  • Chức năng phổi cải thiện: Dung tích sống gắng sức (FVC) tăng từ mức giảm nhẹ lên bình thường.

  • Tự kháng thể đặc hiệu (kháng Scl-70, kháng RNA polymerase III) giảm dưới ngưỡng phát hiện.

Giải phẫu bệnh da sau điều trị cho thấy sự giảm rõ rệt tế bào lympho B/T và sự lắng đọng collagen. Cơ chế được cho là loại bỏ tế bào B trợ giúp sản xuất cytokine profibrotic (IL-4, IL-13) và loại bỏ tác động kích hoạt nguyên bào sợi từ con đường PDGF và TGF-β.

3.3. Vai trò của tế bào CAR-T trong điều trị bệnh tự miễn viêm da cơ (Dermatomyositis - DM) và Viêm cơ do miễn dịch

Nhóm nghiên cứu tại Pháp và Đức đã báo cáo thành công trên một số ca DM kháng trị. Tình trạng yếu cơ (điểm MMT) được cải thiện rõ rệt chỉ sau 3-6 tháng. Nồng độ creatine kinase (CK) trở về bình thường. Đặc biệt, họ quan sát thấy CAR-T có khả năng xâm nhập vào các sợi cơ viêm và tiêu diệt các tương bào sản xuất kháng thể MxA và kháng Mi-2? (mặc dù cơ chế này vẫn đang được tranh luận). Trên lâm sàng, các tổn thương da điển hình (Gottron papules, heliotrope rash) biến mất hoàn toàn.

3.4. Vai trò của tế bào CAR-T trong điều trị bệnh tự miễn hội chứng kháng phospholipid (Antiphospholipid Syndrome - APS) đau đớn/ác tính

Các báo cáo ca lâm sàng riêng lẻ cho thấy CD19-CAR-T có thể loại bỏ các tế bào sản xuất kháng thể kháng β2-glycoprotein I, từ đó kiểm soát được các biến cố huyết khối tái phát ở những bệnh nhân APS "bùng phát" và kháng thuốc chống đông.

4. Cơ chế tác động sâu của tế bào CAR-T trong điều trị bệnh tự miễn - không chỉ dừng lại ở việc tiêu diệt tế bào B

Dựa trên các dữ liệu lâm sàng và phân tích cơ học (single-cell RNA sequencing, CyTOF, mass cytometry) từ các bệnh nhân được điều trị, chúng ta có thể thấy CAR-T tác động qua các tầng nấc phức tạp hơn nhiều so với suy nghĩ đơn giản ban đầu:

4.1. Tế bào CAR-T và sự thay đổi thành phần tiểu quần thể tế bào B hồi phục - "Immune Reset" thực sự trong điều trị bệnh tự miễn

Như đã đề cập, quần thể tế bào B hồi phục sau CAR-T hoàn toàn trái ngược với trước điều trị và trái ngược với quần thể hồi phục sau rituximab. Ở bệnh nhân SLE, trước điều trị có sự mất cân bằng với tỷ lệ tế bào B nhớ (switched memory) và plasmablast tăng cao. Sau CAR-T, các tế bào B tái sinh từ tủy xương có ưu thế tuyệt đối là tế bào B chuyển tiếp (transitional - CD24hi CD38hi) - vốn có chức năng ức chế qua IL-10 - và tế bào B ngây thơ (naive). Các tế bào B nhớ (memory) hầu như không xuất hiện trở lại trong ít nhất 2-3 năm. Điều này có nghĩa là các trung tâm mầm bệnh lý đã bị phá hủy triệt để, và quá trình tạo các tế bào B nhớ mới trong tương lai sẽ trải qua các cơ chế chọn lọc dung nạp trung tâm và ngoại vi nghiêm ngặt hơn, do phá vỡ vòng xoáy viêm tự duy trì.

4.2. Tế bào CAR-T tác động gián tiếp lên hệ thống tế bào T (Treg và Tfh) trong điều trị bệnh tự miễn

Một trong những phát hiện thú vị nhất là sau khi loại bỏ tế bào B, hệ thống tế bào T của bệnh nhân tự miễn cũng được "cân chỉnh" lại.

Tế bào T trợ giúp nang (Tfh): Quần thể Tfh (CXCR5+ PD-1+) đóng vai trò thiết yếu hỗ trợ tế bào B trong trung tâm mầm. Khi loại bỏ tế bào B, các tế bào Tfh mất đi tín hiệu sống còn từ các tế bào B (thông qua CD40L và ICOS), dẫn đến sự suy giảm và chết đi theo chương trình. Sự giảm sút Tfh đi đôi với việc giảm sản xuất IL-21 – một cytokine thúc đẩy trung tâm mầm bệnh lý.

Tế bào T điều hòa (Treg): Có bằng chứng cho thấy tỷ lệ Treg (CD4+CD25+FoxP3+) tăng lên đáng kể trong máu ngoại vi sau vài tháng điều trị. Mặc dù cơ chế chưa rõ ràng, giả thuyết cho rằng sự thiếu hụt tế bào B trình diện kháng nguyên đã làm giảm kích hoạt tế bào T hiệu ứng (Teff), tạo ra một vi môi trường "đói kháng nguyên" giúp Treg cạnh tranh và phát triển vượt trội.

4.3. Tế bào CAR-T làm trống các khoang Reservoir (hồ chứa) tự phản ứng trong điều trị bệnh tự miễn

CAR-T mang vùng scFv kháng CD19 có khả năng xâm nhập vào các mô bạch huyết thứ phát như lách, hạch và cả tủy xương. Các tế bào plasma non (tiền plasma) và một phần tế bào plasma tồn tại lâu (có biểu hiện CD19 yếu) cũng bị tiêu diệt. Điều này dẫn đến hiệu quả giảm nồng độ tự kháng thể sâu hơn và bền vững hơn so với bất kỳ liệu pháp nào trước đây. Mặc dù tế bào plasma tồn tại lâu không biểu hiện CD19 sẽ thoát khỏi CD19-CAR-T, nhưng trong các nghiên cứu, lượng kháng thể toàn phần (IgG, IgM, IgA) giảm sâu, chứng tỏ phần lớn các tế bào plasma trong tủy xương (ngay cả những tế bào không biểu hiện CD19 bề mặt) vẫn bị ảnh hưởng gián tiếp, có thể do thiếu hụt các yếu tố tăng trưởng từ tế bào B hoặc do tác động của cytokine CAR-T. Các nghiên cứu đang triển khai CAR-T nhắm BCMA để giải quyết triệt để vấn đề này.

Tìm hiểu thêm phần 2 tại đây: https://edallyhanquoc.vn/te-bao-car-t-trong-dieu-tri-cac-benh-tu-mien-tu-co-che-benh-sinh-den-bang-chung-lam-sang-phan-2.html

Tham khảo các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html

Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.

Tài liệu tham khảo chính:

  1. Mougiakakos D, Krönke G, Völkl S, et al. CD19-Targeted CAR T Cells in Refractory Systemic Lupus Erythematosus. N Engl J Med. 2021;385(6):567-569. (Báo cáo ca đầu tiên).

  2. Mackensen A, Müller F, Mougiakakos D, et al. Anti-CD19 CAR T cell therapy for refractory systemic lupus erythematosus. Nat Med. 2022;28(10):2124-2132. (Loạt 5 bệnh nhân)

  3. Müller F, Taubmann J, Bucci L, et al. CD19 CAR T-Cell Therapy in Autoimmune Disease - A Case Series with Follow-up. N Engl J Med. 2024;390(8):687-700. (Mở rộng cho SLE và SSc)

  4. Zhang L, et al. Anti-CD19 CAR T cell therapy for refractory SLE: a multicenter experience in China. (Các báo cáo hội nghị EULAR/ACR 2023-2024).

  5. Ellebrecht CT, Bhoj VG, Nace A, et al. Reengineering chimeric antigen receptor T cells for targeted therapy of autoimmune disease. Science. 2016;353(6295):179-184. (Cơ sở cho CAAR-T trong pemphigus).

  6. Các khuyến cáo về quản lý CRS/ICANS từ ASTCT (American Society for Transplantation and Cellular Therapy).

Tin liên quan

Tế Bào CAR-T Trong Điều Trị Các Bệnh Tự Miễn: Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Bằng Chứng Lâm Sàng (Phần 2) Tế Bào CAR-T Trong Điều Trị Các Bệnh Tự Miễn: Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Bằng Chứng Lâm Sàng (Phần 2)
Trong nhiều năm, điều trị các bệnh tự miễn chủ yếu tập trung vào kiểm soát hoạt động của bệnh và hạn chế tổn thương. Tuy nhiên, trước những trường hợp...
Bệnh Lý Sỏi Mật: Cập Nhật Chẩn Đoán Và Phác Đồ Điều Trị Bệnh Lý Sỏi Mật: Cập Nhật Chẩn Đoán Và Phác Đồ Điều Trị
Bệnh lý sỏi mật là một trong những bệnh lý tiêu hóa phổ biến nhất trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Tỷ lệ mắc sỏi mật tại các nước phương Tây dao...
Omega-3 Và Giấc Ngủ Có Mối Liên Hệ Gì? Omega-3 Và Giấc Ngủ Có Mối Liên Hệ Gì?
Một "mắt xích" cực kỳ quan trọng mà chúng ta đã bỏ qua đó chính là Omega-3 (được ví như người gác cửa cho giấc ngủ) mà ở thời hiện đại thì chúng ta rất...
Tại Sao Omega-3 Có Thể Hỗ Trợ Chức Năng Miễn Dịch Suốt Đời? Tại Sao Omega-3 Có Thể Hỗ Trợ Chức Năng Miễn Dịch Suốt Đời?
Nhiều người cứ nhắc đến Omega-3 là nghĩ ngay đến tim mạch, mỡ máu, não bộ, trí nhớ. Nhưng có một vai trò khác của Omega-3 mà ít người để ý đó là Omega-3...
Xét Nghiệm M2BPGi Đánh Giá Xơ Hóa Gan: Từ Cơ Chế Phân Tử Đến Thực Hành Lâm Sàng (Phần 2) Xét Nghiệm M2BPGi Đánh Giá Xơ Hóa Gan: Từ Cơ Chế Phân Tử Đến Thực Hành Lâm Sàng (Phần 2)
Như đã nói ở phần 1, xét nghiệm Mac-2 Binding Protein Glycosylation Isomer (M2BPGi) là một trong những biomarker được quan tâm nhiều nhất hiện nay trong đánh giá mức độ...
Xét Nghiệm M2BPGi Đánh Giá Xơ Hóa Gan: Từ Cơ Chế Phân Tử Đến Thực Hành Lâm Sàng (Phần 1) Xét Nghiệm M2BPGi Đánh Giá Xơ Hóa Gan: Từ Cơ Chế Phân Tử Đến Thực Hành Lâm Sàng (Phần 1)
Xơ hóa gan là quá trình bệnh lý trung tâm trong tiến triển của hầu hết các bệnh gan mạn tính, đóng vai trò là yếu tố tiên lượng quan trọng và là cơ sở để...
Xơ Gan Tái Bù (Sau Xơ Gan Mất Bù) - Phần 2 Xơ Gan Tái Bù (Sau Xơ Gan Mất Bù) - Phần 2
Trong nhiều thập kỷ, xơ gan mất bù được xem là giai đoạn tiến triển cuối của bệnh gan mạn với tiên lượng rất xấu, tỷ lệ nhập viện cao và nguy cơ tử vong...
Xơ Gan Tái Bù (Sau Xơ Gan Mất Bù) - Phần 1 Xơ Gan Tái Bù (Sau Xơ Gan Mất Bù) - Phần 1
Xơ gan từ lâu đã được xem là một bệnh lý mạn tính, tiến triển không hồi phục, với xơ gan giai đoạn mất bù được coi là điểm cuối không thể đảo ngược...
Cập Nhật Chẩn Đoán Và Điều Trị Viêm Gan Tự Miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) - Phần 2 Cập Nhật Chẩn Đoán Và Điều Trị Viêm Gan Tự Miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) - Phần 2
Như đã nói ở Phần 1 - Viêm gan tự miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) là bệnh gan mạn tính do rối loạn điều hòa miễn dịch, trong đó hệ miễn dịch tấn công các tế...
Cập Nhật Chẩn Đoán Và Điều Trị Viêm Gan Tự Miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) - Phần 1 Cập Nhật Chẩn Đoán Và Điều Trị Viêm Gan Tự Miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) - Phần 1
Viêm gan tự miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) là một bệnh lý gan viêm mạn tính, do rối loạn dung nạp miễn dịch, đặc trưng bởi tình trạng hoại tử tế bào gan, tăng...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm

Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa? Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa?
Lão hóa da là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, nhưng bạn có thể làm chậm và cải thiện tình trạng này bằng các biện pháp chăm sóc da đúng cách.

Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám? Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám?
Tăng sắc tố da, bao gồm nám, tàn nhang và đốm đồi mồi, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và chủng tộc. Các phương pháp điều trị hiện tại thường...

Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da
Hàng rào sinh học là lớp phòng thủ đầu tiên của hàng rào bảo vệ da. Đây là một quần thể các vi sinh vật sinh sống trên da bao gồm lợi khuẩn, hại khuẩn, nấm,......

Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe? Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe?
Hormone tuyến giáp duy trì sức khỏe tốt bằng cách giữ cho cơ thể hoạt động bình thường bằng cách điều chỉnh mức năng lượng, sự trao đổi chất, nhiệt độ...

Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào? Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào?
Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là một tình trạng thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, dẫn đến sức khỏe yếu kém và nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào? Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
Theo thống kê, có khoảng 10% - 15% phụ nữ sẽ bị trầm cảm, căng thẳng, stress khi mang thai hoặc sau khi sinh, dấu hiệu bà bầu bị stress thường là tâm trạng thất...

© Bản quyền thuộc về TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0902158663
messenger icon zalo icon