Thông qua cơ chế miễn dịch tế bào, phương pháp tế bào CAR-T đang được nghiên cứu như một lựa chọn tiềm năng đối với các bệnh nhân mắc bệnh tự miễn, mở ra kỳ vọng về những bước tiến mới trong điều trị bệnh tự miễn.

Tìm hiểu thêm về phần 1 tại đây: https://edallyhanquoc.vn/te-bao-car-t-trong-dieu-tri-cac-benh-tu-mien-tu-co-che-benh-sinh-den-bang-chung-lam-sang-phan-1.html
Không thể bàn về một liệu pháp mạnh mẽ mà không phân tích mặt trái của nó. CAR-T đi kèm với các độc tính đặc trưng, và ở bệnh nhân tự miễn, các đặc điểm này có những biến thể khác biệt so với ung thư.
CRS xảy ra do sự hoạt hóa ồ ạt của CAR-T và các đại thực bào, giải phóng IL-6, IFN-γ, TNF-α. Trong các thử nghiệm SLE, tỷ lệ CRS độ 1-2 (sốt, hạ huyết áp nhẹ, thiếu oxy nhẹ) xuất hiện ở 70-80% bệnh nhân, nhưng chưa ghi nhận trường hợp CRS độ 3-4 (cần thở máy hoặc vận mạch liều cao) trong các loạt báo cáo lớn. Lý do quan trọng là gánh nặng khối u (tế bào B) thấp hơn hàng nghìn lần so với bệnh bạch cầu, do đó giải phóng cytokine ở mức vừa phải. Tuy nhiên, ở bệnh nhân SLE có tổn thương thận hoặc phổi (viêm phổi kẽ) nặng, ngay cả CRS độ 1-2 cũng có thể gây suy hô hấp nặng nề hơn. Do đó, các phác đồ điều trị CRS bằng tocilizumab (kháng IL-6R) được chuẩn bị sẵn sàng.
ICANS hiếm gặp hơn trong tự miễn so với ung thư, nhưng vẫn tiềm ẩn. Cơ chế liên quan đến sự hoạt hóa tế bào nội mô và giải phóng IL-1, IL-6 vào dịch não tủy. Cần lưu ý đặc biệt ở bệnh nhân SLE có biểu hiện thần kinh (rối loạn tâm thần, co giật) vì khó phân biệt với đợt cấp của bệnh nền.
Đây là một vấn đề muôn thuở. Vì CAR-T tiêu diệt toàn bộ tế bào B CD19+, bệnh nhân sẽ rơi vào tình trạng agammaglobulinemia (đặc biệt là IgG thấp) kéo dài hàng tháng đến hàng năm. Trong các báo cáo, tỷ lệ nhiễm trùng cơ hội (nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm virus herpes, viêm phổi do Pneumocystis) tăng nhẹ, nhưng có thể kiểm soát được bằng dự phòng (trimethoprim-sulfamethoxazole, acyclovir) và bổ sung immunoglobulin (IVIG) định kỳ khi IgG < 400 mg/dL. Điều này đòi hỏi bệnh nhân cần được theo dõi sát suốt đời (hoặc ít nhất cho đến khi tế bào B hồi phục).
Hóa trị lymphodepletion (fludarabine/cyclophosphamide) có thể ảnh hưởng đến buồng trứng/tinh hoàn, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ tuổi (SLE thường gặp ở phụ nữ tuổi sinh sản). Bảo tồn trứng (đông lạnh trứng) cần được tư vấn trước điều trị. Ngoài ra, việc chèn gene qua lentivirus về mặt lý thuyết có nguy cơ gây đột biến gen (insertional mutagenesis) và ung thư thứ phát (ví dụ rối loạn sinh tủy - MDS), tuy nhiên chưa ghi nhận trường hợp nào trong các nghiên cứu tự miễn ở thời điểm hiện tại.
Đây là một vấn đề lý thuyết. Việc loại bỏ tế bào B bằng CAR-T có thể vô tình loại bỏ các tế bào B điều hòa (Breg), dẫn đến mất kiểm soát các tế bào T tự phản ứng khác, kích hoạt bệnh tự miễn mới (ví dụ viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp). Tuy nhiên, trên thực tế, hiệu ứng "immune reset" đã ngăn chặn điều này, và các báo cáo cho thấy đáp ứng vắc-xin cũng như cơ chế dung nạp mới được thiết lập.
Mặc dù kết quả rất khả quan, chúng ta, những bác sĩ lâm sàng, phải cực kỳ thận trọng khi diễn giải. Cụ thể:
Thời gian theo dõi còn ngắn: Đa số bệnh nhân chỉ có thời gian theo dõi trung bình 1-3 năm. Chúng ta chưa biết liệu sự thuyên giảm có duy trì trong 5-10 năm hay không, hay liệu bệnh có tái phát trở lại khi tế bào CAR-T biến mất hoàn toàn.
Tính sinh sản và lâu dài của CAR-T: Ở một số bệnh nhân, CAR-T tồn tại vài tháng; ở một số khác, chúng tồn tại vài năm. Liệu có cần tiêm "liều nhắc lại" (boost) hay không vẫn còn là một câu hỏi mở.
Chi phí và khả năng tiếp cận: Quy trình sản xuất CAR-T vô cùng phức tạp và đắt đỏ (hàng trăm nghìn đô la Mỹ). Điều này đặt ra một rào cản khổng lồ cho việc ứng dụng rộng rãi, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển.
Bệnh nhân nào được chỉ định? Ai là ứng viên tối ưu? Chúng ta cần xác định rõ ràng: bệnh nhân kháng trị nặng, có tổn thương nội tạng nguy kịch, hay bệnh nhân ở giai đoạn sớm? Liệu một can thiệp quá mạnh như vậy có thực sự cần thiết cho những bệnh nhân chưa thất bại với các liệu pháp thông thường không? Các thử nghiệm đang được tiến hành để trả lời câu hỏi về mức độ nghiêm trọng tối thiểu (SLEDAI ≥ 10, hoặc tổn thương thận hạng III/IV theo ISN/RPS).
Tính không đồng nhất của các bệnh tự miễn: Phản ứng với CD19-CAR-T rất khác nhau tùy theo kiểu hình. Liệu có tác dụng trên bệnh Sjögren hay viêm khớp dạng thấp kháng TNF? Dữ liệu sơ bộ còn hạn chế.
Nhìn về phía trước, lĩnh vực này đang phát triển với tốc độ chóng mặt. Ba hướng đi chính đang được cải tiến:
Sử dụng tế bào T từ người hiến tặng khỏe mạnh, chỉnh sửa gene TCR và HLA để tránh thải ghép và bệnh ghép chống chủ (GvHD). Lợi thế: chi phí thấp hơn, quy trình sản xuất nhanh hơn (không mất 2-4 tuần chế tạo) và có thể truyền ngay khi bệnh nhân có chỉ định. Nhược điểm: nguy cơ đào thải cao và hiệu quả duy trì ngắn hơn.
Như đã đề cập, CD19-CAR-T không tiêu diệt được tất cả các tế bào plasma tồn tại lâu không CD19. Việc phối hợp hoặc sử dụng CAR-T nhắm BCMA (như lĩnh vực đa u tủy) sẽ giúp loại bỏ nguồn tự kháng thể sâu hơn, đặc biệt hiệu quả trong các bệnh liên quan đến tự kháng thể cao như APS hay viêm mạch. Các thử nghiệm CAR-T kép CD19/BCMA đang được tiến hành.
Đây là một bước đột phá về tính đặc hiệu. Thay vì nhắm vào toàn bộ CD19 gây ức chế miễn dịch toàn thân, CAAR-T được thiết kế với vùng ngoại bào là chính kháng nguyên gây bệnh (ví dụ: đoạn Dsg3 (desmoglein 3) trong bệnh Pemphigus Vulgaris, hoặc đoạn myelin basic protein trong bệnh đa xơ cứng). CAAR-T sẽ chỉ nhận diện và tiêu diệt các tế bào B mang thụ thể BCR đặc hiệu với kháng nguyên đó, trong khi vẫn bảo tồn toàn bộ hệ miễn dịch bình thường. Đây là giấc mơ của liệu pháp "nhắm đích" hoàn hảo. Kết quả thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình pemphigus đã cho thấy khả năng loại bỏ có chọn lọc tế bào B gây bệnh mà không gây giảm globulin máu toàn bộ.
Thay vì chèn gene vĩnh viễn vào genome, các nhà khoa học sử dụng mRNA mã hóa CAR tạm thời, chuyển vào tế bào T ex vivo. CAR-T sẽ tồn tại khoảng 1-2 tuần, vừa đủ để "dọn dẹp" quần thể tế bào B gây bệnh, sau đó tự biến mất, giảm thiểu tối đa nguy cơ ung thư thứ phát và ức chế miễn dịch kéo dài. Cơ chế này hứa hẹn một liệu pháp an toàn hơn, dễ kiểm soát hơn.
Tế bào NK (Natural Killer) mang CAR (CAR-NK) cũng đang được nghiên cứu vì khả năng tiêu diệt tế bào đích mà không gây CRS nặng và không cần phù hợp HLA. CAR-NK có thể được sản xuất từ nguồn dây rốn, mở ra một nguồn tế bào "có sẵn" tiềm năng.
Sự ứng dụng của tế bào CAR-T trong điều trị các bệnh tự miễn không chỉ là một bước tiến kỹ thuật; đó là một sự thay đổi mang tính mô hình (paradigm shift). Lần đầu tiên trong lịch sử, chúng ta có một liệu pháp có thể tấn công trực tiếp vào gốc rễ của quá trình bệnh sinh là các tế bào lympho B tự phản ứng, phá vỡ các trung tâm mầm bệnh lý và tạo điều kiện để hệ miễn dịch tự phục hồi với một "bản sao sạch" và dung nạp hơn. Dữ liệu hiện có cho thấy SLE có thể đạt thuyên giảm kéo dài không cần thuốc ở phần lớn bệnh nhân kháng trị, và các tín hiệu tích cực tương tự đang xuất hiện ở SSc, DM và APS.
Tuy nhiên, với tư cách là các bác sĩ chuyên khoa sâu, chúng ta không được để sự phấn khích lấn át sự thận trọng. Chúng ta đang đối mặt với một liệu pháp có độc tính đáng kể (mặc dù thấp hơn ung thư), chi phí khổng lồ và những câu hỏi chưa có lời giải về tính bền vững và an toàn lâu dài. Nhiệm vụ của chúng ta trong thập kỷ tới không chỉ là áp dụng liệu pháp này, mà còn là tiến hành các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng chặt chẽ, xác định các dấu ấn sinh học tiên đoán đáp ứng (ví dụ tín hiệu interferon, mức BAFF, dấu ấn di truyền chi phối các phân nhóm tế bào B), và xây dựng các thuật toán quản lý bệnh nhân toàn diện để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.
Tương lai của bệnh học tự miễn đang thay đổi từ chiến lược "kiểm soát" sang chiến lược "chữa khỏi chức năng" (functional cure). Với tư cách là những người tiên phong, chúng ta cần trang bị cho mình kiến thức nền tảng vững chắc, một tư duy phản biện không ngừng và một tinh thần hợp tác quốc tế mạnh mẽ để đưa liệu pháp CAR-T đến đúng bệnh nhân, đúng thời điểm và đúng cách. Đây không chỉ là một can thiệp y học; đây là một cơ hội để hiểu sâu hơn về bản chất của sự dung nạp miễn dịch và mở ra một kỷ nguyên mới cho nội khoa tự miễn.
Tham khảo các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
Mougiakakos D, Krönke G, Völkl S, et al. CD19-Targeted CAR T Cells in Refractory Systemic Lupus Erythematosus. N Engl J Med. 2021;385(6):567-569. (Báo cáo ca đầu tiên).
Mackensen A, Müller F, Mougiakakos D, et al. Anti-CD19 CAR T cell therapy for refractory systemic lupus erythematosus. Nat Med. 2022;28(10):2124-2132. (Loạt 5 bệnh nhân)
Müller F, Taubmann J, Bucci L, et al. CD19 CAR T-Cell Therapy in Autoimmune Disease - A Case Series with Follow-up. N Engl J Med. 2024;390(8):687-700. (Mở rộng cho SLE và SSc)
Zhang L, et al. Anti-CD19 CAR T cell therapy for refractory SLE: a multicenter experience in China. (Các báo cáo hội nghị EULAR/ACR 2023-2024).
Ellebrecht CT, Bhoj VG, Nace A, et al. Reengineering chimeric antigen receptor T cells for targeted therapy of autoimmune disease. Science. 2016;353(6295):179-184. (Cơ sở cho CAAR-T trong pemphigus).
Các khuyến cáo về quản lý CRS/ICANS từ ASTCT (American Society for Transplantation and Cellular Therapy).
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Thái Bình, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com