FDA định nghĩa CAR-T là sản phẩm liệu pháp gene trong đó tính đặc hiệu của tế bào T được biến đổi về mặt di truyền để nhận diện kháng nguyên đích; hiện công nghệ này đã có ứng dụng được phê duyệt trong nhiều bệnh lý huyết học ác tính.

Tìm hiểu thêm về phần 1 tại: https://edallyhanquoc.vn/lieu-phap-car-t-tu-co-che-den-ung-dung-lam-sang-va-tuong-lai-phan-1.html
Sự thành công của CAR-T trong các bệnh ác tính tế bào B đã mở ra một hướng đi mới trong điều trị bệnh tự miễn, nơi các tế bào B tự phản ứng và tự kháng thể đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh.
Bệnh tự miễn là một nhóm bệnh phức tạp đặc trưng bởi mất dung nạp miễn dịch với tự kháng nguyên, dẫn đến hệ thống miễn dịch tấn công tổ chức của cơ thể. Các tế bào B tự phản ứng và tự kháng thể đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các bệnh tự miễn. Liệu pháp nhắm tế bào B hiện tại như rituximab và inebilizumab có hiệu quả hạn chế, một phần do sự tồn tại của các tế bào B tự phản ứng trong các cơ quan và mô bị ảnh hưởng.
CAR-T nhắm CD19 hoặc BCMA có thể loại bỏ sâu các tế bào B, bao gồm cả các dòng tế bào B tự phản ứng. Bằng cách này, CAR-T có thể "thiết lập lại" hệ thống miễn dịch, phục hồi dung nạp miễn dịch.
Các thử nghiệm lâm sàng ban đầu cho thấy CAR-T trong bệnh tự miễn có thể đạt được sự lui bệnh đáng kể với hồ sơ an toàn có thể chấp nhận được. Cụ thể:
CAR-T nhắm CD19 đã cho thấy sự loại bỏ nhanh chóng và bền vững các tế bào B tự phản ứng trong máu, dẫn đến lui bệnh trên lâm sàng và xét nghiệm trong viêm khớp dạng thấp.
Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất là giảm tế bào B thoáng qua và CRS mức độ thấp.
Nguy cơ suy giảm miễn dịch do giảm bạch cầu lympho và nhiễm trùng dường như thấp hơn đáng kể trong bệnh tự miễn so với ung thư.
Ngoài CAR-T tiêu diệt tế bào B, các phương pháp CAR mới đang được phát triển cho bệnh tự miễn:
CAR-Treg (CAR-T điều hòa): Tế bào T điều hòa được thiết kế mang CAR để ức chế đáp ứng miễn dịch tại chỗ một cách đặc hiệu, không gây suy giảm miễn dịch toàn thân.
CAAR-T (Chimeric Autoantibody Receptor T): Tế bào T mang thụ thể nhận diện tự kháng thể thông qua tự kháng nguyên, nhắm tiêu diệt đặc hiệu các tế bào sản xuất tự kháng thể (plasma cell) mà không ảnh hưởng đến tế bào B bình thường.
Các bệnh tự miễn có thể được hưởng lợi từ CAR-T bao gồm:
Đa xơ cứng (MS)
Các bệnh tự miễn thần kinh
Viêm da cơ và bệnh mô liên kết hỗn hợp
Tham khảo thêm: https://edallyhanquoc.vn/te-bao-car-t-trong-dieu-tri-cac-benh-tu-mien-tu-co-che-benh-sinh-den-bang-chung-lam-sang-phan-1.html
Liệu pháp tế bào CAR-T đã tạo ra bước tiến lớn trong điều trị nhiều ung thư huyết học, nhưng đây cũng là một liệu pháp có hồ sơ độc tính đặc thù, khác với hóa trị hoặc thuốc nhắm trúng đích thông thường. Những biến chứng quan trọng nhất gồm hội chứng giải phóng cytokine (CRS), độc tính thần kinh/ICANS, HLH/MAS, giảm tế bào máu kéo dài, nhiễm trùng, giảm gammaglobulin máu và một số độc tính muộn.
FDA hiện vẫn duy trì cảnh báo nổi bật đối với CRS và độc tính thần kinh trên các CAR-T tự thân CD19/BCMA; đồng thời yêu cầu theo dõi dài hạn về an toàn. Năm 2025, FDA loại bỏ REMS riêng cho nhóm CAR-T tự thân CD19/BCMA vì kinh nghiệm lâm sàng và các quy trình quản lý đã đủ phát triển, nhưng điều này không có nghĩa CAR-T đã hết nguy cơ.
CRS là tác dụng không mong muốn đặc trưng và có khả năng đe dọa tính mạng của CAR-T. CRS xảy ra do giải phóng hàng loạt cytokine (IL-6, TNF-α, IFN-γ) từ tế bào CAR-T hoạt hóa và các tế bào miễn dịch khác.
Triệu chứng: Sốt, hạ huyết áp, thiếu oxy, và suy đa tạng. Mức độ CRS được phân loại theo hệ thống ASTCT từ 1 đến 4.
Tỷ lệ: Trong một phân tích tổng hợp DLBCL, CRS xảy ra ở 100% bệnh nhân: 40,6% mức độ nhẹ-trung bình, 50% mức độ nặng, và 9,37% CRS tử vong.
Quản lý CRS:
CRS độ 1: Điều trị hỗ trợ, theo dõi sát.
CRS độ ≥2: Tocilizumab (kháng thể kháng thụ thể IL-6) là liệu pháp chuẩn.
CRS kháng tocilizumab hoặc nặng: Corticosteroid; anakinra hoặc siltuximab trong các trường hợp chọn lọc.
Các chiến lược dự phòng bao gồm levetiracetam và dexamethasone liều thấp đã được sử dụng, giảm đáng kể độc tính nặng.
ICANS là biến chứng thần kinh thường gặp thứ hai sau CRS.
Triệu chứng: Rối loạn ngôn ngữ, giảm ý thức, run, co giật, phù não. ICANS thường xuất hiện muộn hơn CRS và có thể xảy ra khi không có CRS đồng thời.
Tỷ lệ: Trong một nghiên cứu với axicabtagene ciloleucel, ICANS độ 3 và 4 lần lượt là 7,5% và 2,5%. Trong thử nghiệm CART-EGFR-IL13Rα2 cho u nguyên bào thần kinh đệm, 56% bệnh nhân có ICANS độ 3.
Quản lý ICANS:
Corticosteroid là điều trị chính. Nếu có CRS đồng thời, tocilizumab có thể được thêm vào.
Thuốc chống co giật (levetiracetam) được sử dụng dự phòng.
Điều trị hỗ trợ tích cực và chăm sóc đặc biệt cho các trường hợp nặng.
Giảm bạch cầu kéo dài: Xảy ra ở 37% bệnh nhân, thường giải quyết sau 6,8 tháng.
Giảm gamma globulin: Do loại bỏ tế bào B, cần bổ sung IgG.
Nhiễm trùng: Nguy cơ cao hơn trong ung thư, nhưng có vẻ thấp hơn trong bệnh tự miễn.
Hội chứng hoạt hóa đại thực bào (HLH)/hội chứng thực bào máu: Biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.
Loạn sản tủy/ung thư thứ phát: Hiếm gặp nhưng đã được báo cáo.
Hệ thống phân loại đồng thuận cho CRS và ICANS đã được phát triển bởi ASTCT (American Society for Transplantation and Cellular Therapy). NCCN và ESMO đã ban hành các hướng dẫn quản lý độc tính liên quan đến liệu pháp miễn dịch. Các thuật toán điều trị dựa trên hướng dẫn của ASTCT và NCCN.
Các chiến lược mới để giảm độc tính bao gồm:
Cải thiện cấu trúc CAR (scFv ái lực thấp)
CAR "off-switch" và "on-switch"
Vô hiệu hóa GM-CSF
Sử dụng CAR-T liều thấp (ví dụ CAR-T tiết IL-10)
Từ góc nhìn thực hành lâm sàng, CAR-T chưa phải là một “liệu pháp miễn dịch hoàn hảo”. Hiệu quả có thể rất ấn tượng ở một số bệnh nhân, nhưng vẫn tồn tại nhiều giới hạn về sinh học, an toàn, sản xuất, chi phí, khả năng tiếp cận và khả năng áp dụng cho ung thư đặc. Điểm đáng chú ý là các hạn chế này có liên quan chặt chẽ với nhau:
Tế bào ung thư có thể thoát khỏi CAR-T thông qua mất hoặc giảm biểu hiện kháng nguyên đích. Trong đa u tủy, mất BCMA được ghi nhận ở 4-33% bệnh nhân.
Giải pháp:
CAR-T đa đặc hiệu nhắm nhiều kháng nguyên
CAR-T kết hợp với liệu pháp nhắm kháng nguyên khác (kháng thể bispecific)
CAR-T "logic-gated" yêu cầu biểu hiện đồng thời hai kháng nguyên.
Tế bào CAR-T có thể bị cạn kiệt chức năng do kích thích kháng nguyên kéo dài và môi trường ức chế. Việc sử dụng vùng đồng kích thích 4-1BB được cho là ít gây cạn kiệt hơn so với CD28.
CAR-T là một trong những liệu pháp đắt đỏ nhất, với chi phí sản xuất thương mại từ 373.000-475.000 USD mỗi liệu trình. Chi phí tổng thể bao gồm chi phí sản xuất, chi phí bệnh viện và chi phí quản lý độc tính.
Sản xuất tại chỗ (point-of-care) có thể giảm đáng kể chi phí. Tại Việt Nam, chi phí điều trị có thể giảm xuống dưới 500 triệu đồng (khoảng 20.000 USD) nếu sản xuất trong nước.
Thời gian sản xuất 2-4 tuần có thể quá lâu đối với bệnh nhân bệnh tiến triển nhanh. CAR-T "off-the-shelf" (dị sinh, allogeneic) hoặc sản xuất in vivo đang được phát triển để giải quyết vấn đề này.
Liệu pháp tế bào CAR-T đã chứng minh rằng hệ miễn dịch có thể được “lập trình” để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Tuy nhiên, thế hệ CAR-T hiện nay vẫn có những giới hạn đáng kể: mất kháng nguyên, dị hợp khối u, kiệt sức tế bào T, độc tính ngoài mục tiêu, vi môi trường khối u ức chế, khó xâm nhập ung thư đặc, chi phí và thời gian sản xuất cao. Vì vậy, hướng phát triển hiện nay không đơn thuần là tạo ra CAR-T “mạnh hơn”, mà là tạo ra những tế bào thông minh hơn, chính xác hơn, bền hơn và có khả năng thích nghi với môi trường khối u.
Tế bào CAR-T có thể được sản xuất từ tế bào T của người hiến tặng khỏe mạnh (CAR-T dị sinh) để trở thành sản phẩm "có sẵn trên kệ" (off-the-shelf). Các kỹ thuật chỉnh sửa gen như CRISPR/Cas9 được sử dụng để loại bỏ TCR nội sinh (giảm nguy cơ bệnh ghép chống chủ) và HLA (giảm đào thải).
CAR-T nhắm hai hoặc nhiều kháng nguyên cùng lúc để giảm thoát kháng nguyên và tăng tính đặc hiệu. Các CAR-T nhắm CD19/BCMA, CD19/CD20, BCMA/CD38 đang trong thử nghiệm.
CAR-T được thiết kế để tiết cytokine (IL-12, IL-18) giúp điều chỉnh vi môi trường khối u, kích hoạt các tế bào miễn dịch khác và tăng hiệu quả.
Các chiến lược tái lập trình chuyển hóa (ví dụ tăng cường phân giải lipid qua PPAR-γ) đang được nghiên cứu để cải thiện sự tồn tại và chức năng của CAR-T trong môi trường khối u.
Tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSC) có thể được biệt hóa thành tế bào T và thiết kế CAR, tạo ra nguồn tế bào CAR-T không giới hạn và đồng nhất.
AI đang được sử dụng để:
Khám phá kháng nguyên khối u mới
Tối ưu hóa thiết kế CAR
Mô hình hóa đáp ứng điều trị theo thời gian thực
Dự đoán độc tính
Tế bào CAR-T trong tương lai sẽ tiến hóa từ các can thiệp tĩnh thành các "loại thuốc sống" năng động, với các mạch cảm biến tích hợp có thể tự động điều chỉnh cường độ tín hiệu CAR dựa trên phản hồi từ biomarker.
Liệu pháp CAR-T đã đánh dấu một bước ngoặt trong ung thư học, đặc biệt là các bệnh ác tính huyết học.
Các sản phẩm CAR-T nhắm CD19 và BCMA đã được FDA phê duyệt với tỷ lệ đáp ứng ấn tượng, mang lại hy vọng cho những bệnh nhân đã thất bại với các liệu pháp truyền thống.
Sự mở rộng của CAR-T sang bệnh tự miễn đang mở ra một chương mới, với tiềm năng "thiết lập lại" hệ thống miễn dịch và đạt được lui bệnh bền vững.
Tuy nhiên, những thách thức vẫn còn đó: CRS và ICANS là những độc tính đe dọa tính mạng cần được quản lý chặt chẽ; thoát kháng nguyên và cạn kiệt tế bào T làm giảm hiệu quả lâu dài; chi phí cao và quy trình phức tạp hạn chế khả năng tiếp cận.
Đối với khối u đặc, CAR-T vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm do nhiều rào cản từ vi môi trường khối u.
Tương lai của CAR-T nằm ở các thế hệ mới: CAR-T đa đặc hiệu, CAR-T vạn năng, CAR-T được trang bị, CAR-T được tối ưu hóa bằng AI và CAR-T "thông minh" với các mạch logic.
Các nghiên cứu đang tiếp tục tối ưu hóa thiết kế CAR, giảm độc tính, cải thiện sự tồn tại và hiệu lực, cũng như giảm chi phí sản xuất.
Tại Việt Nam, bước đầu thành công trong sản xuất CAR-T tại chỗ là tín hiệu đáng khích lệ, hứa hẹn mang lại cơ hội tiếp cận cho nhiều bệnh nhân hơn.
Liệu pháp CAR-T đại diện cho một trong những tiến bộ quan trọng nhất của y học thế kỷ 21, và sự phát triển không ngừng của lĩnh vực này hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá mới trong điều trị không chỉ ung thư mà còn nhiều bệnh lý khác.
Tham khảo sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Bharadia H, et al. CAR T-cell immunotherapy as the next horizon in cancer eradication: current landscape, challenges, and future directions. Med Oncol. 2025;42(9):410.
Parums DV. A Review of CAR T Cells and Adoptive T-Cell Therapies in Lymphoid and Solid Organ Malignancies. Med Sci Monit. 2025;31:e948125.
Arjumand S, Raj A, Prattay KMR, et al. Chimeric antigen receptor T cell therapy: Revolutionizing cancer treatment. World J Clin Oncol. 2025;16(11).
Sanomachi T, et al. Next-Generation CAR-T and TCR-T Cell Therapies for Solid Tumors: Innovations, Challenges, and Global Development Trends. Cancers (Basel). 2025;17(12):1945.
Escobar G, et al. CAR-T cells in solid tumors: Challenges and breakthroughs. Cell Rep Med. 2025.
Li XX, He CH, Wang K, et al. CAR-based cell therapy for autoimmune diseases. Front Immunol. 2025;16:1613622.
Chimeric antigen receptor T cell therapy: a new frontier therapeutic landscape in autoimmune diseases. J Autoimmun. 2025;157:103495.
Khodke P, et al. Engineered CAR-T cells: An immunotherapeutic approach for cancer treatment and beyond. Adv Protein Chem Struct Biol. 2024.
Emerging advances in CAR-T therapy for solid tumors: latest clinical trial updates from 2025 ASCO annual meeting. J Hematol Oncol. 2025;18:104.
Efficacy and safety of chimeric antigen receptor T-cell in the treatment of hematologic malignancy: an umbrella review of systematic review and meta-analysis. 2025.
Long-term outcomes of CAR-T cell therapy in DLBCL. J Clin Oncol. 2025;43(16_suppl):e19004.
CRS and ICANS in CAR T-cell therapy for large B-cell lymphoma. 2025;65(4):268-275.
Du B, Qin J, Lin B, et al. CAR-T therapy in solid tumors. Cancer Cell. 2025;43(4):665-679.
Patel KK, Tariveranmoshabad M, Kadu S, et al. From concept to cure: The evolution of CAR-T cell therapy. Mol Ther. 2025;33(5):2123-2140.
Outcomes of point-of-care manufactured CAR T cell therapy for B cell acute lymphoblastic leukemia and non-Hodgkin lymphoma in Vietnam. 2026.
NCCN Guidelines: Management of Immunotherapy-Related Toxicities, Version 1.2025.
EBMT recommendations on indications for haematopoietic cell transplantation and CAR-T for haematological diseases, solid tumours and immune disorders: 2025 update.
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Đông Ngạc, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com