Hotline

0902158663
MENU
0
21/08/2026 - 12:46 PMedallyhanquoc.vn 9 Lượt xem

Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là bệnh tự miễn xảy ra khi hệ miễn dịch nhầm lẫn và tấn công chính các cơ quan trong cơ thể. Bệnh có thể ảnh hưởng đến da, khớp, thận, tim mạch, thần kinh và nhiều cơ quan khác, đặt ra không ít thách thức trong quá trình điều trị, theo dõi lâu dài.

Điều khiến Lupus nguy hiểm là các triệu chứng thường xuất hiện âm thầm, dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với những vấn đề sức khỏe thông thường.

Bệnh lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE)

Bệnh lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE)

Những tiến bộ trong y học hiện đại, đặc biệt là sự phát triển của các liệu pháp sinh học, đang mở ra thêm nhiều lựa chọn điều trị, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Tìm hiểu thêm về phần 1 tại: https://edallyhanquoc.vn/benh-lupus-ban-do-he-thong-systemic-lupus-erythematosus-sle-phan-1.html

5. Điều trị bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE)

Chiến lược điều trị SLE đã có những thay đổi căn bản trong những năm gần đây, với sự nhấn mạnh vào việc sử dụng hydroxychloroquine phổ quát, giảm thiểu corticosteroid và đưa vào sớm các liệu pháp ức chế miễn dịch thông thường và/hoặc sinh học để đạt và duy trì lui bệnh hoặc mức độ hoạt động bệnh thấp.

5.1. Nguyên tắc điều trị chung bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE):

Theo hướng dẫn của ACR 2025, các nguyên tắc điều trị chung bao gồm:

  • Hydroxychloroquine cho tất cả bệnh nhân trừ khi có chống chỉ định (khuyến cáo mạnh)

  • Giảm thiểu glucocorticoid đến mức thấp nhất có thể (<5 mg prednisone/ngày)

  • Đưa vào sớm các liệu pháp ức chế miễn dịch thông thường và/hoặc sinh học

  • Theo dõi sát và tối ưu hóa phác đồ cá nhân hóa

  • Ra quyết định chia sẻ giữa bác sĩ và bệnh nhân

5.2. Hydroxychloroquine - Nền tảng của điều trị bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE):

  • Hydroxychloroquine (HCQ) được khuyến cáo cho gần như tất cả bệnh nhân SLE trừ khi có chống chỉ định rõ ràng. Liều đích dài hạn là 5 mg/kg/ngày để cân bằng hiệu quả và an toàn cho võng mạc.

  • HCQ không chỉ kiểm soát hoạt động bệnh mà còn làm giảm nguy cơ rối loạn lipid máu, biến cố huyết khối và cải thiện tỷ lệ sống còn. HCQ cũng an toàn trong thai kỳ và được khuyến cáo sử dụng.

5.3. Điều trị biểu hiện da bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE):

Nguyên tắc chung:

  • Điều trị biểu hiện da trong SLE đòi hỏi một cách tiếp cận đa tầng, bao gồm:

  • Bảo vệ da khỏi ánh sáng: Sử dụng kem chống nắng phổ rộng SPF ≥50, che chắn da, tránh tiếp xúc ánh sáng mặt trời

  • Cai thuốc lá: Hút thuốc làm nặng thêm tổn thương da lupus

  • Điều trị tại chỗ và toàn thân

Điều trị tại chỗ:

Đối với tổn thương da lupus khu trú:

  • Corticosteroid tại chỗ: Là lựa chọn hàng đầu cho tổn thương khu trú. Có thể sử dụng các chế phẩm có độ mạnh trung bình đến rất mạnh, thậm chí trên mặt dưới sự hướng dẫn của bác sĩ Da liễu

  • Thuốc ức chế calcineurin tại chỗ: Tacrolimus, pimecrolimus, là lựa chọn thay thế hoặc bổ sung, đặc biệt ở vùng da nhạy cảm

  • Corticosteroid nội tổn thương: Cho các tổn thương đĩa dai dẳng

Điều trị toàn thân:

  • Hydroxychloroquine: Là nền tảng của điều trị toàn thân cho biểu hiện da

  • Quinacrine: Có thể thêm vào khi HCQ đơn độc không đáp ứng

  • Methotrexate: Được sử dụng cho các trường hợp kháng trị

  • Retinoid toàn thân: Acitretin cho DLE kháng trị

  • Thalidomide hoặc lenalidomide: Được khuyến cáo như là lựa chọn hàng thứ ba cho CLE kháng trị

  • Anifrolumab: Kháng thể đơn dòng kháng thụ thể IFN type I, đã được chứng minh có hiệu quả cao trong các biểu hiện da đa dạng của SLE, kể cả sau khi thất bại với nhiều phương pháp điều trị trước đó

  • Belimumab: Cũng có hiệu quả trong cải thiện tổn thương da

  • JAK inhibitors: Đang được nghiên cứu và cho thấy triển vọng trong điều trị CLE

5.4. Điều trị viêm thận lupus do bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE):

Nguyên tắc chung:

  • Điều trị LN đã trở nên phức tạp hơn đáng kể với sự xuất hiện của các liệu pháp nhắm trúng đích.

  • Ba hướng dẫn lớn - ACR 2025, EULAR 2025 và KDIGO 2024 - đều nhấn mạnh xu hướng chuyển sang các phác đồ kết hợp sớm, nhắm vào các con đường miễn dịch bổ sung.

Nguyên tắc chung:

  • Sử dụng HCQ cho tất cả bệnh nhân SLE bao gồm cả LN

  • Giảm corticosteroid nhanh xuống ≤5 mg/ngày prednisone tương đương

  • Sử dụng thuốc ức chế renin-angiotensin (ACEi hoặc ARB) để bảo vệ thận, đặc biệt khi có protein niệu

  • Theo dõi chức năng thận và protein niệu thường xuyên

Điều trị tấn công (Induction therapy):

Lớp III và IV (viêm cầu thận tăng sinh):

Mục tiêu của điều trị tấn công là đạt lui bệnh hoàn toàn hoặc một phần trong vòng 6 tháng. Các lựa chọn bao gồm:

  • Corticosteroid đường tĩnh mạch (methylprednisolone 500-1000mg/ngày x 3 ngày) tiếp theo là corticosteroid đường uống, giảm dần nhanh

  • Mycophenolate mofetil (MMF) 2-3g/ngày: Là lựa chọn hàng đầu trong nhiều trường hợp

  • Cyclophosphamide đường tĩnh mạch (phác đồ NIH hoặc Euro-Lupus): Vẫn là lựa chọn quan trọng, đặc biệt ở các trường hợp nặng

  • Kết hợp MMF với thuốc ức chế calcineurin: Như tacrolimus hoặc voclosporin

  • Belimumab kết hợp với MMF hoặc cyclophosphamide: Có thể cải thiện tỷ lệ đáp ứng

  • Obinutuzumab: Kháng thể đơn dòng kháng CD20, đã cho thấy hiệu quả trong LN hoạt động trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III

  • Voclosporin: Thuốc ức chế calcineurin mới, đã được FDA phê duyệt cho LN

Lớp V (viêm cầu thận màng):

Điều trị tấn công thường bao gồm:

  • Corticosteroid liều cao

  • MMF

  • Thuốc ức chế calcineurin (tacrolimus hoặc voclosporin)

  • Rituximab trong các trường hợp kháng trị

  • Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận

  • Ở bệnh nhân có eGFR <30 ml/phút/1,73m², khuyến cáo giảm liều ít nhất 25% (theo ACR và KDIGO).

Điều trị duy trì (Maintenance therapy):

  • Sau khi đạt lui bệnh, điều trị duy trì nhằm ngăn ngừa tái phát:

  • MMF (1-2g/ngày) hoặc Azathioprine (1,5-2,5 mg/kg/ngày) là lựa chọn chính

  • Hydroxychloroquine tiếp tục duy trì suốt đời

  • Corticosteroid nên được giảm đến <7,5 mg/ngày vào cuối giai đoạn tấn công và ngừng sau 12 tháng hoặc lâu hơn nếu đạt lui bệnh hoàn toàn

  • Belimumab có thể được tiếp tục trong giai đoạn duy trì

5.5. Các liệu pháp sinh học và nhắm trúng đích mới điều trị bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE):

  • Belimumab: Belimumab là kháng thể đơn dòng đầu tiên được phê duyệt cho SLE, ức chế BLyS. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy belimumab làm giảm hoạt động bệnh, giảm nồng độ tự kháng thể và giảm tần suất bùng phát. Hiệu quả đã được xác nhận trong cả SLE nói chung và LN. Belimumab an toàn trong thai kỳ. Một đánh giá Cochrane năm 2021 đã xác nhận belimumab có hiệu quả trong việc giảm hoạt động bệnh so với giả dược.

  • Anifrolumab: Anifrolumab là kháng thể đơn dòng kháng thụ thể IFN type I, được phê duyệt cho SLE. Hiệu quả đặc biệt nổi bật trong các biểu hiện da và khớp, với khả năng cải thiện các tổn thương da đa dạng, kể cả ở những bệnh nhân đã thất bại với nhiều phương pháp điều trị trước đó.

  • Voclosporin: Voclosporin là thuốc ức chế calcineurin mới, được FDA phê duyệt cho LN. Khác với các CNI khác, voclosporin có dược động học ổn định hơn, không cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu. Thử nghiệm AURORA-1 cho thấy voclosporin cải thiện đáng kể tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn ở bệnh nhân LN, với tỷ lệ đáp ứng tương tự ở các quần thể bệnh nhân khác nhau. Voclosporin ức chế hoạt hóa tế bào T và giảm protein niệu. Thuốc cũng cho phép giảm steroid nhanh.

  • Obinutuzumab: Obinutuzumab là kháng thể đơn dòng kháng CD20 thế hệ mới, được thiết kế để tăng cường tiêu diệt tế bào B qua trung gian bổ thể và tế bào diệt tự nhiên. Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III đã chứng minh hiệu quả trong LN hoạt động. Obinutuzumab đặc biệt hữu ích ở những bệnh nhân kháng rituximab.

  • Rituximab: Rituximab (kháng thể kháng CD20) được sử dụng rộng rãi ngoài nhãn trong SLE và LN, đặc biệt ở các trường hợp kháng với MMF và cyclophosphamide. Mặc dù các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng lớn (EXPLORER, LUNAR) không đạt tiêu chí chính, rituximab vẫn được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng, đặc biệt cho LN kháng trị.

  • Liệu pháp CAR-T: Liệu pháp tế bào T với thụ thể kháng nguyên chimeric (CAR-T) là một bước đột phá trong điều trị SLE kháng trị. Các thử nghiệm pha 1 với CAR-T nhắm CD19 đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn. CAR-T nhắm CD19: Đã được chứng minh có thể đạt lui bệnh DORIS trong vòng 6 tháng ở bệnh nhân SLE kháng trị. Hệ miễn dịch thích ứng ở bệnh nhân SLE phục hồi nhanh sau liệu pháp CAR-T CD19. CAR-T nhắm kép CD19/BCMA: Các thử nghiệm pha 1 với liệu pháp CAR-T nhắm kép đã cho thấy an toàn và hiệu quả đầy hứa hẹn trong SLE kháng trị. CAR-T đồng loại: Cũng đang được nghiên cứu và cho thấy khả năng gây lui bệnh. Các tác dụng phụ cần lưu ý bao gồm hội chứng giải phóng cytokine (CRS), hội chứng độc tính thần kinh liên quan đến tế bào tác động miễn dịch (ICANS).

  • Telitacicept: Telitacicept là một protein dung hợp ức chế cả BLyS và APRIL (một yếu tố kích thích tế bào plasma), khác với belimumab chỉ ức chế BLyS. Các nghiên cứu cho thấy telitacicept có hiệu quả trong điều trị SLE.

6. Theo dõi và quản lý lâu dài bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE)

Lupus ban đỏ hệ thống là một trong những bệnh tự miễn phức tạp với nhiều biến chứng nghiêm trọng. Vì bệnh diễn biến theo từng đợt bùng phát - lui bệnh, mục tiêu quản lý lâu dài không chỉ là làm giảm triệu chứng mà còn phải duy trì lui bệnh hoặc hoạt tính bệnh thấp, ngăn tổn thương cơ quan tích lũy, giảm độc tính thuốc và cải thiện chất lượng cuộc sống.

6.1. Theo dõi hoạt động bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE):

  • Các thang điểm đánh giá hoạt động bệnh được sử dụng phổ biến bao gồm SLEDAI (SLE Disease Activity Index), BILAG (British Isles Lupus Assessment Group) và PGA (Physician Global Assessment).

6.2. Theo dõi tác dụng phụ của điều trị Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE):

  • Hydroxychloroquine: Cần khám mắt định kỳ (mỗi 12 tháng hoặc thường xuyên hơn ở nhóm nguy cơ cao) để phát hiện sớm bệnh lý võng mạc do HCQ

  • Corticosteroid: Theo dõi loãng xương, đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu

  • Thuốc ức chế miễn dịch: Theo dõi công thức máu, chức năng gan thận, nguy cơ nhiễm trùng

6.3. Dự phòng biến chứng bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE):

  • Dự phòng loãng xương: Bổ sung canxi và vitamin D cho bệnh nhân dùng corticosteroid kéo dài

  • Dự phòng nhiễm trùng: Tiêm phòng cúm, phế cầu, HPV, và các vắc-xin theo khuyến cáo (tránh vắc-xin sống giảm độc lực ở bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế miễn dịch)

  • Kiểm soát yếu tố nguy cơ tim mạch: Điều trị tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường

6.4. Bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) và thai kỳ:

  • Phụ nữ SLE trong độ tuổi sinh sản cần được tư vấn trước khi mang thai. SLE làm tăng nguy cơ tiền sản giật, thai chậm phát triển trong tử cung và sinh non. Sự hiện diện của kháng thể anti-SSA và anti-SSB làm tăng nguy cơ lupus sơ sinh (block tim bẩm sinh).

  • Hydroxychloroquine và Azathioprine được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ

  • Belimumab được coi là an toàn trong thai kỳ

  • Cyclophosphamide, Mycophenolate và Methotrexate cần ngừng trước khi mang thai do độc tính gây quái thai

7. Tiên lượng bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE)

Tiên lượng của SLE đã được cải thiện đáng kể trong những thập kỷ gần đây nhờ những tiến bộ trong chẩn đoán sớm và điều trị. Tuy nhiên, bệnh vẫn là một nguyên nhân quan trọng gây tử vong và tàn phế.

Các yếu tố tiên lượng xấu bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) bao gồm:

  • Khởi phát ở trẻ em

  • Giới tính nam

  • Chủng tộc người Mỹ gốc Phi

  • Tổn thương thận (LN) và tổn thương hệ thần kinh trung ương

  • Tăng huyết áp

  • Tuổi khởi phát muộn (≥50 tuổi) có ít biểu hiện da và thận hơn nhưng tiên lượng tổng thể xấu hơn do bệnh đi kèm

8. Kết luận về bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE)

Lupus ban đỏ hệ thống là một bệnh tự miễn dịch phức tạp, đa hệ thống với cơ chế bệnh sinh liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền, môi trường và rối loạn điều hòa miễn dịch. Những tiến bộ trong hiểu biết về cơ chế bệnh sinh, đặc biệt là vai trò của tế bào B nhớ, con đường IFN type I và tương tác tế bào T-B, đã mở ra kỷ nguyên mới của các liệu pháp nhắm trúng đích.

Hướng dẫn điều trị mới nhất của ACR 2025 nhấn mạnh ba trụ cột: sử dụng hydroxychloroquine phổ quát, giảm thiểu corticosteroid và đưa vào sớm các liệu pháp ức chế miễn dịch thông thường và/hoặc sinh học. Các thuốc mới như belimumab, anifrolumab, voclosporin, obinutuzumab và liệu pháp CAR-T đang làm thay đổi cục diện điều trị, đặc biệt trong các trường hợp kháng trị và tổn thương thận nặng.

Tuy nhiên, SLE vẫn là một thách thức lớn đối với thầy thuốc. Bệnh có tính không đồng nhất cao, đòi hỏi cách tiếp cận cá thể hóa và phối hợp liên chuyên khoa chặt chẽ (Da liễu, Thận học, Miễn dịch học, Thấp khớp học).

Các nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học dự đoán đáp ứng điều trị, phát triển các liệu pháp mới an toàn và hiệu quả hơn, và tối ưu hóa chiến lược điều trị để cải thiện chất lượng cuộc sống và tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân SLE.

Tham khảo sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html

Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Nguồn: BS Đồng Ngọc Khanh - Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn (Tổng hợp từ nhiều nguồn tài liệu uy tín)

Tin liên quan

Liệu Pháp CAR-T : Từ Cơ Chế Đến Ứng Dụng Lâm Sàng Và Tương Lai (Phần 2) Liệu Pháp CAR-T : Từ Cơ Chế Đến Ứng Dụng Lâm Sàng Và Tương Lai (Phần 2)
Liệu pháp tế bào CAR-T (Chimeric Antigen Receptor T-cell therapy) là một trong những thành tựu nổi bật nhất của y học chính xác và miễn dịch ung thư. Thay vì chỉ đưa...
Liệu Pháp CAR-T : Từ Cơ Chế Đến Ứng Dụng Lâm Sàng Và Tương Lai (Phần 1) Liệu Pháp CAR-T : Từ Cơ Chế Đến Ứng Dụng Lâm Sàng Và Tương Lai (Phần 1)
Liệu pháp tế bào T mang thụ thể kháng nguyên chimeric (CAR-T) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực ung thư học và đang mở rộng sang lĩnh vực bệnh tự mi...
Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) - Phần 1 Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) - Phần 1
Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) là một bệnh tự miễn dịch mạn tính, đa hệ thống, được đặc trưng bởi sự hiện diện của các tự kháng...
Các Dấu Hiệu Cảnh Báo Đỏ Trong Da Liễu (Phần 2) Các Dấu Hiệu Cảnh Báo Đỏ Trong Da Liễu (Phần 2)
Trong da liễu, phần lớn các tổn thương trên da lành tính. Tuy nhiên, một số thay đổi có thể là “dấu hiệu cảnh báo đỏ” (red flags), cho thấy người bệnh cần...
Các Dấu Hiệu Cảnh Báo Đỏ Trong Da Liễu (Phần 1) Các Dấu Hiệu Cảnh Báo Đỏ Trong Da Liễu (Phần 1)
Da là cơ quan lớn nhất của cơ thể, đóng vai trò như một tấm khiên bảo vệ trước các tác nhân từ môi trường, đồng thời là "tấm gương" phản chiếu nhiều...
Phẫu Thuật Chuyển Hóa Trong Điều Trị Béo Phì - Khi Nào Đây Là Một Lựa Chọn Y Khoa? Phẫu Thuật Chuyển Hóa Trong Điều Trị Béo Phì - Khi Nào Đây Là Một Lựa Chọn Y Khoa?
Phẫu thuật điều trị béo phì đôi khi được nhìn như một “biện pháp cuối cùng” sau khi các phương pháp khác không đạt kết quả, hoặc đơn giản là một cách...
Chạy Đường Dài: Cơ Thể Đang Đốt Mỡ Hay Đốt Đường? Chạy Đường Dài: Cơ Thể Đang Đốt Mỡ Hay Đốt Đường?
Khi bắt đầu một buổi chạy đường dài, cơ thể không đơn giản chỉ “đốt mỡ” hoặc “đốt đường”. Nó giống như một chiếc xe có hai nguồn nhiên liệu...
Tại Sao Lối Sống Là Nền Tảng Trong Điều Trị Béo Phì? Tại Sao Lối Sống Là Nền Tảng Trong Điều Trị Béo Phì?
Khi nói đến điều trị béo phì, “thay đổi lối sống” đôi khi bị hiểu thành một lời khuyên đơn giản: ăn ít hơn và vận động nhiều hơn. Cách hiểu này chưa...
GLP-1 Và Thuốc Điều Trị Béo Phì: Hiểu Đúng Về Một Công Cụ Điều Trị Mới GLP-1 Và Thuốc Điều Trị Béo Phì: Hiểu Đúng Về Một Công Cụ Điều Trị Mới
Trong nhiều năm, điều trị béo phì thường được đồng nhất với thay đổi chế độ ăn và tăng vận động. Những biện pháp này vẫn giữ vai trò nền tảng, nhưng...
Ngộ Độc Rượu: Tiếp Cận Từ Y Học Và Nguy Cơ Trong An Toàn Thực Phẩm Ngộ Độc Rượu: Tiếp Cận Từ Y Học Và Nguy Cơ Trong An Toàn Thực Phẩm
Rượu là một phần quen thuộc trong nhiều hoạt động xã hội, nhưng đằng sau những ly rượu tưởng chừng vô hại lại có thể là mối nguy nghiêm trọng đối với...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm

Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa? Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa?
Lão hóa da là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, nhưng bạn có thể làm chậm và cải thiện tình trạng này bằng các biện pháp chăm sóc da đúng cách.

Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám? Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám?
Tăng sắc tố da, bao gồm nám, tàn nhang và đốm đồi mồi, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và chủng tộc. Các phương pháp điều trị hiện tại thường...

Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da
Hàng rào sinh học là lớp phòng thủ đầu tiên của hàng rào bảo vệ da. Đây là một quần thể các vi sinh vật sinh sống trên da bao gồm lợi khuẩn, hại khuẩn, nấm,......

Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe? Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe?
Hormone tuyến giáp duy trì sức khỏe tốt bằng cách giữ cho cơ thể hoạt động bình thường bằng cách điều chỉnh mức năng lượng, sự trao đổi chất, nhiệt độ...

Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào? Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào?
Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là một tình trạng thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, dẫn đến sức khỏe yếu kém và nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào? Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
Theo thống kê, có khoảng 10% - 15% phụ nữ sẽ bị trầm cảm, căng thẳng, stress khi mang thai hoặc sau khi sinh, dấu hiệu bà bầu bị stress thường là tâm trạng thất...

© Bản quyền thuộc về TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0902158663
messenger icon zalo icon