Điều khiến Lupus nguy hiểm là các triệu chứng thường xuất hiện âm thầm, dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với những vấn đề sức khỏe thông thường.
Những tiến bộ trong y học hiện đại, đặc biệt là sự phát triển của các liệu pháp sinh học, đang mở ra thêm nhiều lựa chọn điều trị, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Tìm hiểu thêm về phần 1 tại: https://edallyhanquoc.vn/benh-lupus-ban-do-he-thong-systemic-lupus-erythematosus-sle-phan-1.html
Chiến lược điều trị SLE đã có những thay đổi căn bản trong những năm gần đây, với sự nhấn mạnh vào việc sử dụng hydroxychloroquine phổ quát, giảm thiểu corticosteroid và đưa vào sớm các liệu pháp ức chế miễn dịch thông thường và/hoặc sinh học để đạt và duy trì lui bệnh hoặc mức độ hoạt động bệnh thấp.
Theo hướng dẫn của ACR 2025, các nguyên tắc điều trị chung bao gồm:
Hydroxychloroquine cho tất cả bệnh nhân trừ khi có chống chỉ định (khuyến cáo mạnh)
Giảm thiểu glucocorticoid đến mức thấp nhất có thể (<5 mg prednisone/ngày)
Đưa vào sớm các liệu pháp ức chế miễn dịch thông thường và/hoặc sinh học
Theo dõi sát và tối ưu hóa phác đồ cá nhân hóa
Ra quyết định chia sẻ giữa bác sĩ và bệnh nhân
Hydroxychloroquine (HCQ) được khuyến cáo cho gần như tất cả bệnh nhân SLE trừ khi có chống chỉ định rõ ràng. Liều đích dài hạn là 5 mg/kg/ngày để cân bằng hiệu quả và an toàn cho võng mạc.
HCQ không chỉ kiểm soát hoạt động bệnh mà còn làm giảm nguy cơ rối loạn lipid máu, biến cố huyết khối và cải thiện tỷ lệ sống còn. HCQ cũng an toàn trong thai kỳ và được khuyến cáo sử dụng.
Nguyên tắc chung:
Điều trị biểu hiện da trong SLE đòi hỏi một cách tiếp cận đa tầng, bao gồm:
Bảo vệ da khỏi ánh sáng: Sử dụng kem chống nắng phổ rộng SPF ≥50, che chắn da, tránh tiếp xúc ánh sáng mặt trời
Cai thuốc lá: Hút thuốc làm nặng thêm tổn thương da lupus
Điều trị tại chỗ và toàn thân
Điều trị tại chỗ:
Đối với tổn thương da lupus khu trú:
Corticosteroid tại chỗ: Là lựa chọn hàng đầu cho tổn thương khu trú. Có thể sử dụng các chế phẩm có độ mạnh trung bình đến rất mạnh, thậm chí trên mặt dưới sự hướng dẫn của bác sĩ Da liễu
Thuốc ức chế calcineurin tại chỗ: Tacrolimus, pimecrolimus, là lựa chọn thay thế hoặc bổ sung, đặc biệt ở vùng da nhạy cảm
Corticosteroid nội tổn thương: Cho các tổn thương đĩa dai dẳng
Điều trị toàn thân:
Hydroxychloroquine: Là nền tảng của điều trị toàn thân cho biểu hiện da
Quinacrine: Có thể thêm vào khi HCQ đơn độc không đáp ứng
Methotrexate: Được sử dụng cho các trường hợp kháng trị
Retinoid toàn thân: Acitretin cho DLE kháng trị
Thalidomide hoặc lenalidomide: Được khuyến cáo như là lựa chọn hàng thứ ba cho CLE kháng trị
Anifrolumab: Kháng thể đơn dòng kháng thụ thể IFN type I, đã được chứng minh có hiệu quả cao trong các biểu hiện da đa dạng của SLE, kể cả sau khi thất bại với nhiều phương pháp điều trị trước đó
Belimumab: Cũng có hiệu quả trong cải thiện tổn thương da
JAK inhibitors: Đang được nghiên cứu và cho thấy triển vọng trong điều trị CLE
Nguyên tắc chung:
Điều trị LN đã trở nên phức tạp hơn đáng kể với sự xuất hiện của các liệu pháp nhắm trúng đích.
Ba hướng dẫn lớn - ACR 2025, EULAR 2025 và KDIGO 2024 - đều nhấn mạnh xu hướng chuyển sang các phác đồ kết hợp sớm, nhắm vào các con đường miễn dịch bổ sung.
Nguyên tắc chung:
Sử dụng HCQ cho tất cả bệnh nhân SLE bao gồm cả LN
Giảm corticosteroid nhanh xuống ≤5 mg/ngày prednisone tương đương
Sử dụng thuốc ức chế renin-angiotensin (ACEi hoặc ARB) để bảo vệ thận, đặc biệt khi có protein niệu
Theo dõi chức năng thận và protein niệu thường xuyên
Điều trị tấn công (Induction therapy):
Lớp III và IV (viêm cầu thận tăng sinh):
Mục tiêu của điều trị tấn công là đạt lui bệnh hoàn toàn hoặc một phần trong vòng 6 tháng. Các lựa chọn bao gồm:
Corticosteroid đường tĩnh mạch (methylprednisolone 500-1000mg/ngày x 3 ngày) tiếp theo là corticosteroid đường uống, giảm dần nhanh
Mycophenolate mofetil (MMF) 2-3g/ngày: Là lựa chọn hàng đầu trong nhiều trường hợp
Cyclophosphamide đường tĩnh mạch (phác đồ NIH hoặc Euro-Lupus): Vẫn là lựa chọn quan trọng, đặc biệt ở các trường hợp nặng
Kết hợp MMF với thuốc ức chế calcineurin: Như tacrolimus hoặc voclosporin
Belimumab kết hợp với MMF hoặc cyclophosphamide: Có thể cải thiện tỷ lệ đáp ứng
Obinutuzumab: Kháng thể đơn dòng kháng CD20, đã cho thấy hiệu quả trong LN hoạt động trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III
Voclosporin: Thuốc ức chế calcineurin mới, đã được FDA phê duyệt cho LN
Lớp V (viêm cầu thận màng):
Điều trị tấn công thường bao gồm:
Corticosteroid liều cao
MMF
Thuốc ức chế calcineurin (tacrolimus hoặc voclosporin)
Rituximab trong các trường hợp kháng trị
Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận
Ở bệnh nhân có eGFR <30 ml/phút/1,73m², khuyến cáo giảm liều ít nhất 25% (theo ACR và KDIGO).
Điều trị duy trì (Maintenance therapy):
Sau khi đạt lui bệnh, điều trị duy trì nhằm ngăn ngừa tái phát:
MMF (1-2g/ngày) hoặc Azathioprine (1,5-2,5 mg/kg/ngày) là lựa chọn chính
Hydroxychloroquine tiếp tục duy trì suốt đời
Corticosteroid nên được giảm đến <7,5 mg/ngày vào cuối giai đoạn tấn công và ngừng sau 12 tháng hoặc lâu hơn nếu đạt lui bệnh hoàn toàn
Belimumab có thể được tiếp tục trong giai đoạn duy trì
Belimumab: Belimumab là kháng thể đơn dòng đầu tiên được phê duyệt cho SLE, ức chế BLyS. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy belimumab làm giảm hoạt động bệnh, giảm nồng độ tự kháng thể và giảm tần suất bùng phát. Hiệu quả đã được xác nhận trong cả SLE nói chung và LN. Belimumab an toàn trong thai kỳ. Một đánh giá Cochrane năm 2021 đã xác nhận belimumab có hiệu quả trong việc giảm hoạt động bệnh so với giả dược.
Anifrolumab: Anifrolumab là kháng thể đơn dòng kháng thụ thể IFN type I, được phê duyệt cho SLE. Hiệu quả đặc biệt nổi bật trong các biểu hiện da và khớp, với khả năng cải thiện các tổn thương da đa dạng, kể cả ở những bệnh nhân đã thất bại với nhiều phương pháp điều trị trước đó.
Voclosporin: Voclosporin là thuốc ức chế calcineurin mới, được FDA phê duyệt cho LN. Khác với các CNI khác, voclosporin có dược động học ổn định hơn, không cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu. Thử nghiệm AURORA-1 cho thấy voclosporin cải thiện đáng kể tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn ở bệnh nhân LN, với tỷ lệ đáp ứng tương tự ở các quần thể bệnh nhân khác nhau. Voclosporin ức chế hoạt hóa tế bào T và giảm protein niệu. Thuốc cũng cho phép giảm steroid nhanh.
Obinutuzumab: Obinutuzumab là kháng thể đơn dòng kháng CD20 thế hệ mới, được thiết kế để tăng cường tiêu diệt tế bào B qua trung gian bổ thể và tế bào diệt tự nhiên. Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III đã chứng minh hiệu quả trong LN hoạt động. Obinutuzumab đặc biệt hữu ích ở những bệnh nhân kháng rituximab.
Rituximab: Rituximab (kháng thể kháng CD20) được sử dụng rộng rãi ngoài nhãn trong SLE và LN, đặc biệt ở các trường hợp kháng với MMF và cyclophosphamide. Mặc dù các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng lớn (EXPLORER, LUNAR) không đạt tiêu chí chính, rituximab vẫn được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng, đặc biệt cho LN kháng trị.
Liệu pháp CAR-T: Liệu pháp tế bào T với thụ thể kháng nguyên chimeric (CAR-T) là một bước đột phá trong điều trị SLE kháng trị. Các thử nghiệm pha 1 với CAR-T nhắm CD19 đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn. CAR-T nhắm CD19: Đã được chứng minh có thể đạt lui bệnh DORIS trong vòng 6 tháng ở bệnh nhân SLE kháng trị. Hệ miễn dịch thích ứng ở bệnh nhân SLE phục hồi nhanh sau liệu pháp CAR-T CD19. CAR-T nhắm kép CD19/BCMA: Các thử nghiệm pha 1 với liệu pháp CAR-T nhắm kép đã cho thấy an toàn và hiệu quả đầy hứa hẹn trong SLE kháng trị. CAR-T đồng loại: Cũng đang được nghiên cứu và cho thấy khả năng gây lui bệnh. Các tác dụng phụ cần lưu ý bao gồm hội chứng giải phóng cytokine (CRS), hội chứng độc tính thần kinh liên quan đến tế bào tác động miễn dịch (ICANS).
Telitacicept: Telitacicept là một protein dung hợp ức chế cả BLyS và APRIL (một yếu tố kích thích tế bào plasma), khác với belimumab chỉ ức chế BLyS. Các nghiên cứu cho thấy telitacicept có hiệu quả trong điều trị SLE.
Lupus ban đỏ hệ thống là một trong những bệnh tự miễn phức tạp với nhiều biến chứng nghiêm trọng. Vì bệnh diễn biến theo từng đợt bùng phát - lui bệnh, mục tiêu quản lý lâu dài không chỉ là làm giảm triệu chứng mà còn phải duy trì lui bệnh hoặc hoạt tính bệnh thấp, ngăn tổn thương cơ quan tích lũy, giảm độc tính thuốc và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Các thang điểm đánh giá hoạt động bệnh được sử dụng phổ biến bao gồm SLEDAI (SLE Disease Activity Index), BILAG (British Isles Lupus Assessment Group) và PGA (Physician Global Assessment).
Hydroxychloroquine: Cần khám mắt định kỳ (mỗi 12 tháng hoặc thường xuyên hơn ở nhóm nguy cơ cao) để phát hiện sớm bệnh lý võng mạc do HCQ
Corticosteroid: Theo dõi loãng xương, đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu
Thuốc ức chế miễn dịch: Theo dõi công thức máu, chức năng gan thận, nguy cơ nhiễm trùng
Dự phòng loãng xương: Bổ sung canxi và vitamin D cho bệnh nhân dùng corticosteroid kéo dài
Dự phòng nhiễm trùng: Tiêm phòng cúm, phế cầu, HPV, và các vắc-xin theo khuyến cáo (tránh vắc-xin sống giảm độc lực ở bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế miễn dịch)
Kiểm soát yếu tố nguy cơ tim mạch: Điều trị tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường
Phụ nữ SLE trong độ tuổi sinh sản cần được tư vấn trước khi mang thai. SLE làm tăng nguy cơ tiền sản giật, thai chậm phát triển trong tử cung và sinh non. Sự hiện diện của kháng thể anti-SSA và anti-SSB làm tăng nguy cơ lupus sơ sinh (block tim bẩm sinh).
Hydroxychloroquine và Azathioprine được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ
Belimumab được coi là an toàn trong thai kỳ
Cyclophosphamide, Mycophenolate và Methotrexate cần ngừng trước khi mang thai do độc tính gây quái thai
Tiên lượng của SLE đã được cải thiện đáng kể trong những thập kỷ gần đây nhờ những tiến bộ trong chẩn đoán sớm và điều trị. Tuy nhiên, bệnh vẫn là một nguyên nhân quan trọng gây tử vong và tàn phế.
Khởi phát ở trẻ em
Giới tính nam
Chủng tộc người Mỹ gốc Phi
Tổn thương thận (LN) và tổn thương hệ thần kinh trung ương
Tăng huyết áp
Tuổi khởi phát muộn (≥50 tuổi) có ít biểu hiện da và thận hơn nhưng tiên lượng tổng thể xấu hơn do bệnh đi kèm
Lupus ban đỏ hệ thống là một bệnh tự miễn dịch phức tạp, đa hệ thống với cơ chế bệnh sinh liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền, môi trường và rối loạn điều hòa miễn dịch. Những tiến bộ trong hiểu biết về cơ chế bệnh sinh, đặc biệt là vai trò của tế bào B nhớ, con đường IFN type I và tương tác tế bào T-B, đã mở ra kỷ nguyên mới của các liệu pháp nhắm trúng đích.
Hướng dẫn điều trị mới nhất của ACR 2025 nhấn mạnh ba trụ cột: sử dụng hydroxychloroquine phổ quát, giảm thiểu corticosteroid và đưa vào sớm các liệu pháp ức chế miễn dịch thông thường và/hoặc sinh học. Các thuốc mới như belimumab, anifrolumab, voclosporin, obinutuzumab và liệu pháp CAR-T đang làm thay đổi cục diện điều trị, đặc biệt trong các trường hợp kháng trị và tổn thương thận nặng.
Tuy nhiên, SLE vẫn là một thách thức lớn đối với thầy thuốc. Bệnh có tính không đồng nhất cao, đòi hỏi cách tiếp cận cá thể hóa và phối hợp liên chuyên khoa chặt chẽ (Da liễu, Thận học, Miễn dịch học, Thấp khớp học).
Các nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học dự đoán đáp ứng điều trị, phát triển các liệu pháp mới an toàn và hiệu quả hơn, và tối ưu hóa chiến lược điều trị để cải thiện chất lượng cuộc sống và tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân SLE.
Tham khảo sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Nguồn: BS Đồng Ngọc Khanh - Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn (Tổng hợp từ nhiều nguồn tài liệu uy tín)
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Đông Ngạc, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com