Đây là một bệnh lý có diễn biến phức tạp, với các đợt bùng phát và lui bệnh xen kẽ, gây tổn thương tích lũy đa cơ quan và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống cũng như tiên lượng sống còn của người bệnh.
SLE là một thách thức lớn đối với y học hiện đại không chỉ bởi cơ chế bệnh sinh vô cùng phức tạp mà còn bởi tính không đồng nhất về lâm sàng, khiến việc chẩn đoán và điều trị trở nên khó khăn.
Bệnh có thể khởi phát ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, với tỷ lệ nữ/nam khoảng 9:1. Sự khác biệt giới tính này gợi ý vai trò quan trọng của các yếu tố nội tiết, đặc biệt là estrogen, trong cơ chế bệnh sinh.
Trong những năm gần đây, những tiến bộ vượt bậc trong sinh học phân tử và miễn dịch học đã giúp làm sáng tỏ nhiều cơ chế bệnh sinh của SLE, mở ra kỷ nguyên mới của các liệu pháp nhắm trúng đích.
Các nghiên cứu bộ gen liên kết toàn bộ (genome-wide association studies - GWAS) đã xác định hơn 100 locus nhạy cảm liên quan đến điều hòa miễn dịch, tín hiệu interferon (IFN) và trình diện kháng nguyên trong SLE.
Đồng thời, sự ra đời của các thuốc sinh học như belimumab, anifrolumab, voclosporin, obinutuzumab và liệu pháp tế bào CAR-T đã làm thay đổi đáng kể cục diện điều trị bệnh lý này.
Bài viết này nhằm cung cấp một cập nhật toàn diện về SLE, tập trung vào ba lĩnh vực trọng tâm: miễn dịch bệnh học, biểu hiện da liễu và tổn thương thận - những khía cạnh có ý nghĩa quan trọng nhất đối với thực hành lâm sàng của các bác sĩ chuyên khoa Da liễu, Thận học và Miễn dịch học.
SLE là một bệnh hiếm gặp nhưng có tác động lớn đến sức khỏe cộng đồng. Tỷ lệ lưu hành dao động từ 4,3 đến 150 người trên 100.000 dân, tùy thuộc vào chủng tộc và khu vực địa lý. Bệnh phổ biến nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản (tỷ lệ nữ/nam khoảng 9:1), với đỉnh khởi phát ở độ tuổi 15-45. Tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở người Mỹ gốc Phi, người gốc Tây Ban Nha và người châu Á so với người da trắng, với diễn biến bệnh thường nặng hơn ở các nhóm chủng tộc này.
Khoảng 10-20% trường hợp SLE khởi phát ở trẻ em (childhood-onset SLE - cSLE). Ở nhóm bệnh nhi, các biểu hiện như sốt, nổi hạch, bất thường huyết học, viêm thận lupus, viêm màng ngoài tim, triệu chứng thần kinh tâm thần và biểu hiện ở mắt thường gặp hơn so với SLE khởi phát ở người trưởng thành. Ngược lại, hội chứng Raynaud, viêm màng phổi và triệu chứng khô (khô mắt, khô miệng) thường gặp hơn ở SLE người lớn.
Tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân SLE cao hơn đáng kể so với dân số chung. Nguyên nhân tử vong hàng đầu bao gồm bệnh tim mạch do xơ vữa sớm, nhiễm trùng (liên quan đến suy giảm miễn dịch do bệnh và do điều trị) và tổn thương cơ quan không hồi phục, đặc biệt là suy thận giai đoạn cuối.
Cơ chế bệnh sinh của SLE là một quá trình phức tạp, đa tầng, liên quan đến sự tương tác giữa yếu tố di truyền, môi trường, nội tiết và rối loạn điều hòa miễn dịch.
Các nghiên cứu GWAS đã xác định hơn 100 locus nhạy cảm liên quan đến SLE. Nhiều gen trong số này tham gia vào các con đường miễn dịch then chốt, bao gồm tín hiệu interferon type I (như các gen IRF5, IRF7, IFIH1), trình diện kháng nguyên (HLA-DRB1, HLA-DQB1), tín hiệu tế bào B (BLK, BANK1, LYN) và tín hiệu tế bào T (PTPN22, CTLA4).
Các trường hợp SLE đơn gen hiếm gặp đã đóng vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu các cơ chế bệnh sinh cơ bản. Đột biến ở các gen như TREX1, DNASE1, DNASE1L3, PRKCD và C1Q dẫn đến khiếm khuyết trong thanh thải các phức hợp miễn dịch và tế bào chết theo chương trình, góp phần khởi phát bệnh.
Rối loạn đáp ứng miễn dịch bẩm sinh đóng vai trò then chốt trong khởi phát và duy trì SLE. Khiếm khuyết trong thanh thải tế bào chết theo chương trình (apoptosis) do thực bào và hoạt hóa bổ thể bị khiếm khuyết dẫn đến tích lũy các kháng nguyên tự thân.
Con đường tín hiệu cGAS-STING đã được xác định là một cơ chế quan trọng trong SLE. Sự hoạt hóa con đường này bởi DNA tự thân sẽ thúc đẩy đáp ứng tự miễn thông qua tăng cường sản xuất IFN type I. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn trong đó IFN type I kích thích tế bào trình diện kháng nguyên, dẫn đến hoạt hóa tế bào T tự phản ứng và sản xuất thêm tự kháng thể.
Tế bào tua (dendritic cells - DCs), đặc biệt là tế bào tua tương bào (plasmacytoid dendritic cells - pDCs), là nguồn sản xuất IFN-α chính trong SLE. Sự phá vỡ dung nạp của pDCs và hoạt hóa quá mức của chúng bởi các phức hợp miễn dịch chứa axit nucleic là một đặc điểm nổi bật của bệnh.
Tế bào B:
Bất thường trong phát triển và hoạt hóa tế bào B là trung tâm của cơ chế bệnh sinh SLE, dẫn đến sản xuất các tự kháng thể và hình thành phức hợp miễn dịch gây tổn thương mô. Cả tín hiệu miễn dịch bẩm sinh và thích ứng của tế bào B (“cầu nối”) đều góp phần vào bệnh lý SLE, có thể thông qua một vòng phản hồi dương tính gây bệnh.
Tế bào B nhớ (memory B cells) đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Các bằng chứng mới nổi cho thấy tế bào B nhớ trong SLE bị rối loạn chức năng: chúng giảm đáp ứng với tín hiệu qua thụ thể tế bào B (BCR) nhưng vẫn duy trì đáp ứng với tín hiệu qua thụ thể Toll-like (TLR) và tín hiệu IFN type I, cũng như hoạt hóa qua trung gian tế bào T thông qua trục CD40-CD154. Sự tiếp xúc mạn tính với các phức hợp miễn dịch của tự kháng thể đặc hiệu ribonucleoprotein (RNP) và các “hàng hóa” gắn kết TLR hoặc BCR góp phần tạo ra kiểu hình bán dung nạp này.
Tín hiệu TLR7 hoặc TLR8 và sản xuất IFN type I, cùng với hoạt hóa kéo dài bởi tế bào T “bystander”, thúc đẩy một vòng phản hồi dương tính trong tế bào B nhớ, cho phép chúng thoát khỏi chọn lọc âm tính và ưu tiên mở rộng các dòng tự kháng thể kháng RNP. Bất hoạt nhiễm sắc thể X không hoàn toàn của TLR7, TLR8 và CD40L có thể góp phần vào vòng phản hồi dương tính này, giải thích phần nào cho sự khác biệt giới tính trong SLE.
Các thử nghiệm lâm sàng về tiêu diệt tế bào B trong SLE, thông qua kháng thể kháng CD20 hoặc kháng CD19 hoặc ghép tế bào gốc tự thân, đã cho thấy rõ sự liên quan giữa tái phát bệnh và sự phục hồi của quần thể tế bào B nhớ, một cách độc lập với sự tái phát của tế bào B non hoặc tự kháng thể.
Belimumab, một kháng thể đơn dòng ức chế yếu tố kích thích tế bào B (B lymphocyte stimulator - BLyS), đã được chứng minh làm giảm nồng độ tự kháng thể và kiểm soát hoạt động bệnh. Tuy nhiên, các phương pháp ức chế tín hiệu BCR không đạt hiệu quả đủ cao, có thể do tác động không hoàn toàn lên tế bào B nhớ.
Tế bào T:
Rối loạn tế bào T cũng đóng vai trò quan trọng trong SLE. Tế bào T hỗ trợ nang (T follicular helper - Tfh) và tế bào T hỗ trợ ngoại vi (T peripheral helper - Tph) ngày càng được công nhận là một quần thể tế bào T CD4 gây bệnh trong SLE.
Protein liên kết SLAM (SAP) và các thụ thể SLAMF đóng vai trò quan trọng trong tương tác tế bào T - tế bào B.
Tế bào T điều hòa (regulatory T cells - Treg) bị suy giảm số lượng và chức năng trong SLE, góp phần làm mất dung nạp miễn dịch. Sản xuất cytokine bất thường, đặc biệt là IFN-γ và IL-17, cũng góp phần vào tổn thương mô.
Vai trò của Interferon type I:
Con đường IFN type I là một trong những con đường bệnh sinh quan trọng nhất trong SLE. IFN-α được sản xuất quá mức bởi pDCs và các tế bào khác, kích thích sự trưởng thành của tế bào tua, hoạt hóa tế bào T và tế bào B, và thúc đẩy sản xuất tự kháng thể. Sự tương tác chéo giữa đáp ứng IFN type I và TNF-α góp phần vào sự rối loạn điều hòa miễn dịch trong SLE.
Anifrolumab, một kháng thể đơn dòng kháng thụ thể IFN type I, đã được phê duyệt để điều trị SLE dựa trên hiệu quả trong việc giảm hoạt động bệnh, đặc biệt là các biểu hiện ở da và khớp.
SLE là một bệnh đa hệ thống với biểu hiện lâm sàng vô cùng đa dạng. Hầu như bất kỳ cơ quan nào cũng có thể bị ảnh hưởng, mặc dù da, khớp, thận, tế bào máu và hệ thần kinh là những cơ quan thường bị tổn thương nhất.
Mệt mỏi là triệu chứng phổ biến nhất, gặp ở 50-100% bệnh nhân
Sốt (40-80% trường hợp), sụt cân (44-60%) và khó chịu toàn thân cũng rất thường gặp
Viêm khớp hoặc đau khớp là biểu hiện thường gặp nhất, xảy ra ở 83-95% bệnh nhân
Viêm khớp thường không gây biến dạng (khác với viêm khớp dạng thấp), nhưng có thể gây đau và hạn chế vận động đáng kể
Biểu hiện da gặp ở 80-91% bệnh nhân SLE và thường là dấu hiệu khởi phát đầu tiên. Biểu hiện da được chia thành ba loại chính: lupus da cấp tính (ACLE), lupus da bán cấp (SCLE) và lupus da mạn tính (CCLE).
Lupus da cấp tính (Acute Cutaneous Lupus Erythematosus - ACLE):
Đặc trưng bởi ban đỏ hình cánh bướm (malar rash) - một mảng đỏ cố định, phẳng hoặc nổi, trên vùng gò má, thường chừa lại nếp mũi-má. Ban đỏ dạng cánh bướm là một trong những tiêu chuẩn chẩn đoán của SLE và thường xuất hiện trong các đợt bùng phát bệnh. Tổn thương có thể lan rộng hơn, ảnh hưởng đến trán và cằm (ban đỏ dạng nắng).
Lupus da bán cấp (Subacute Cutaneous Lupus Erythematosus - SCLE):
SCLE biểu hiện bằng các tổn thương dạng vòng (annular) hoặc dạng vảy nến (papulosquamous), thường khu trú ở vùng da tiếp xúc ánh sáng như cánh tay, vai, cổ và thân trên. Tổn thương thường lành để lại sẹo teo và giảm sắc tố, không gây bít tắc nang lông. Bệnh nhân SCLE thường có kháng thể kháng Ro/SSA và La/SSB.
Lupus da mạn tính (Chronic Cutaneous Lupus Erythematosus - CCLE): Thể điển hình nhất là lupus đĩa (discoid lupus erythematosus - DLE). Tổn thương là các mảng đỏ nổi, có vảy sừng dính chặt và bít tắc nang lông; về sau teo da và để lại sẹo. Tổn thương thường khu trú ở vùng da đầu, mặt và tai, có thể gây rụng tóc vĩnh viễn và sẹo teo. DLE ít có liên quan đến bệnh toàn thân hơn so với ACLE.
Các biểu hiện da khác:
Rụng tóc: Có thể là rụng tóc mảng (do tổn thương đĩa) hoặc rụng tóc lan tỏa trong đợt bùng phát.
Hội chứng Raynaud: Gặp ở khoảng 16% bệnh nhân.
Ban đỏ dạng mạng lưới (livedo reticularis)
Viêm mạch da: Biểu hiện bằng ban xuất huyết sờ thấy, mày đay, hoặc loét
Nhạy cảm ánh sáng: Là một đặc điểm nổi bật, gặp ở phần lớn bệnh nhân
Chẩn đoán tổn thương da lupus chủ yếu dựa trên đánh giá biểu hiện lâm sàng và mô bệnh học. Sinh thiết da cho thấy viêm da bờ, thoái hóa lớp đáy, phù nề và thâm nhiễm tế bào viêm quanh mạch và quanh phần phụ. Các xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp thường cho thấy lắng đọng globulin miễn dịch và bổ thể tại đường bờ da-niêm mạc.
Viêm thận lupus (lupus nephritis - LN) là một trong những biểu hiện nặng nề nhất và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân SLE. Khoảng 40-60% bệnh nhân SLE phát triển LN trong quá trình bệnh, và 15% bệnh nhân tiến triển đến bệnh thận giai đoạn cuối sau 10 năm.
Cơ chế bệnh sinh của viêm thận lupus:
LN được thúc đẩy bởi lắng đọng phức hợp miễn dịch và hoạt hóa bổ thể, dẫn đến viêm cầu thận và tổn thương tế bào podocyte. Đặc điểm nổi bật của cơ chế bệnh sinh SLE là sản xuất quá mức các kháng thể IgG kháng DNA chuỗi kép (anti-dsDNA) và hình thành các phức hợp miễn dịch chứa DNA, lắng đọng tại cầu thận.
Các đại thực bào Cxcl9high đã được xác định là yếu tố cảm ứng cho các tế bào tương bào tồn tại lâu dài (long-lived plasma cells - LLPCs) tại thận, và chúng có tương quan thuận với tiến triển của LN. Các tế bào podocyte, vốn được xem là mục tiêu thụ động của tổn thương, hiện được biết đến như những tác nhân tích cực điều hòa miễn dịch tại thận thông qua tiết cytokine và trình diện kháng nguyên.
Các nghiên cứu bổ thể học tại chỗ đã xác định một kiểu hình nội mô cầu thận được đánh dấu bởi lắng đọng bổ thể dữ dội và thâm nhiễm tế bào myeloid C5aR1⁺, mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị nhắm trúng đích.
Tham khảo thêm: https://edallyhanquoc.vn/benh-viem-than-lupus-giai-dap-nhung-cau-hoi-thuong-gap.html
Phân loại mô bệnh học theo ISN/RPS:
Phân loại của Hiệp hội Thận học Quốc tế/Tổ chức Bệnh học Thận (ISN/RPS) chia LN thành 6 lớp:
Lớp I: Cầu thận bình thường trên kính hiển vi quang học
Lớp II: Tổn thương tăng sinh mạch gian mạch
Lớp III: Viêm cầu thận tăng sinh khu trú (<50% cầu thận)
Lớp IV: Viêm cầu thận tăng sinh lan tỏa (≥50% cầu thận)
Lớp V: Viêm cầu thận màng (membranous)
Lớp VI: Xơ hóa cầu thận lan tỏa (>90%)
Trong đó lớp III và IV là những thể nặng nhất, đe dọa chức năng thận nhiều nhất và cần điều trị ức chế miễn dịch mạnh.
Lớp V (màng) thường biểu hiện bằng hội chứng thận hư.
Biểu hiện huyết học:
Biểu hiện huyết học gặp ở 75% bệnh nhân, bao gồm:
Thiếu máu: Có thể do bệnh mạn tính, thiếu máu tan máu tự miễn (Coombs dương tính), hoặc thiếu sắt
Giảm bạch cầu: Đặc biệt là giảm lympho bào
Giảm tiểu cầu: Có thể nặng, đe dọa chảy máu
Biểu hiện thần kinh - tâm thần:
Biểu hiện thần kinh - tâm thần (neuropsychiatric SLE - NPSLE) gặp ở khoảng 30-40% bệnh nhân, bao gồm các biểu hiện đa dạng từ đau đầu, rối loạn nhận thức, trầm cảm, loạn thần đến động kinh và đột quỵ.
Biểu hiện tim mạch:
Bệnh nhân SLE có nguy cơ xơ vữa động mạch sớm và bệnh tim mạch cao hơn nhiều so với dân số chung, do cả bệnh lý viêm mạn tính và tác dụng phụ của điều trị (đặc biệt là corticosteroid kéo dài). Viêm màng ngoài tim và viêm cơ tim cũng có thể gặp.
Biểu hiện tiêu hóa:
Có thể gặp viêm phúc mạc, viêm tụy, viêm gan, và các triệu chứng không đặc hiệu như buồn nôn, đau bụng.
Chẩn đoán SLE dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm huyết thanh học. Tiêu chuẩn chẩn đoán phổ biến nhất hiện nay là tiêu chuẩn của ACR/EULAR 2019, yêu cầu tổng điểm ≥10 với ít nhất một tiêu chí lâm sàng và xét nghiệm kháng thể kháng nhân (ANA) dương tính (titer ≥1:80).
Sốt: ≥38,3°C
Biểu hiện da: Ban đỏ dạng cánh bướm, lupus đĩa, ban đỏ dạng nắng, SCLE
Rụng tóc không sẹo
Viêm khớp: ≥2 khớp bị viêm, sưng hoặc tràn dịch
Viêm màng huyết thanh: Viêm màng ngoài tim hoặc viêm màng phổi
Biểu hiện thần kinh: Động kinh, loạn thần, viêm tủy, bệnh lý thần kinh sọ
Biểu hiện thận: Protein niệu >0,5g/24h hoặc trụ hồng cầu
Thiếu máu tan máu
Giảm bạch cầu hoặc giảm lympho bào
Giảm tiểu cầu
Kháng thể kháng nhân (ANA): Titer ≥1:80
Kháng thể kháng dsDNA: Dương tính
Kháng thể kháng Sm: Dương tính
Kháng thể kháng phospholipid: Dương tính
Giảm bổ thể (C3, C4)
Coombs trực tiếp dương tính (không kèm thiếu máu tan máu)
Xét nghiệm nước tiểu: Protein niệu, trụ hồng cầu, trụ hạt
Sinh thiết thận: Được chỉ định khi có protein niệu >0,5g/24h hoặc suy giảm chức năng thận không rõ nguyên nhân, để xác định lớp tổn thương và hướng dẫn điều trị
Xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu: Kháng thể kháng Ro/SSA (gặp trong SCLE và lupus sơ sinh), kháng La/SSB, kháng RNP
Sinh thiết da: Khi nghi ngờ các tổn thương da lupus
Tham khảo sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Xem phần 2 tại: https://edallyhanquoc.vn/benh-lupus-ban-do-he-thong-systemic-lupus-erythematosus-sle-phan-2.html
Nguồn: BS Đồng Ngọc Khanh - Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn (Tổng hợp từ nhiều nguồn tài liệu uy tín)
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Đông Ngạc, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com