Hotline

0902158663
MENU
0
31/07/2025 - 3:29 PMedallyhanquoc.vn 268 Lượt xem

Ung thư tuyến yên (pituitary carcinoma) là một trong những dạng khối u nội tiết hiếm gặp và khó chẩn đoán, chỉ chiếm dưới 0.2% tổng số các khối u tuyến yên. Tuy nhiên, tính chất xâm lấn, khả năng di căn và tiến triển âm thầm khiến bệnh lý này trở thành một vấn đề nan giải trong nội tiết học hiện đại.

Trong hướng dẫn mới nhất của Hội Nội Tiết Châu Âu (European Society of Endocrinology - ESE), công bố vào năm 2025, các chuyên gia nội tiết hàng đầu đã tổng hợp bằng chứng khoa học và đề xuất chiến lược chẩn đoán - điều trị cụ thể, có hệ thống và phù hợp với thực hành lâm sàng.

Hướng dẫn của Hội Nội tiết châu Âu về Chẩn đoán và điều trị Ung thư tuyến yên

Hướng dẫn của Hội Nội tiết châu Âu về Chẩn đoán và điều trị Ung thư tuyến yên

Bài viết này sẽ đi sâu vào các điểm mấu chốt trong tài liệu hướng dẫn, giúp các bác sĩ, nhà khoa học và bệnh nhân hiểu rõ hơn về cách tiếp cận bệnh lý nguy hiểm nhưng có thể kiểm soát này.

1. Nhận định chung của Hội Nội tiết châu Âu về Chẩn đoán và điều trị Ung thư tuyến yên

Các bệnh nhân được chẩn đoán u tuyến yên ác tính (APT) hoặc ung thư tuyến yên (PC) nên được quản lý bởi nhóm đa chuyên khoa chuyên sâu về tuyến yên (gồm Bác sĩ nội tiết, Bác sĩ phẫu thuật thần kinh, Bác sĩ giải phẫu bệnh thần kinh, Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh thần kinh, Bác sĩ xạ trị và Bác sĩ ung thư).

2. Hướng dẫn của Hội Nội tiết châu Âu về đánh giá mức độ ác tính của ung thư tuyến yên

Hội Nội tiết châu Âutrong hướng dẫn cập nhật gần nhất (năm 2025) về ung thư tuyến yên đã nhấn mạnh một điều then chốt: chẩn đoán và đánh giá mức độ ác tính của ung thư tuyến yên không thể chỉ dựa vào mô bệnh học hoặc các chỉ số tăng sinh tế bào, mà cần phải dựa trên tiêu chí lâm sàng - đặc biệt là sự hiện diện của di căn. Dưới đây là tóm tắt các tiêu chí đánh giá mức độ ác tính của ung thư tuyến yên theo hướng dẫn của ESE:

2.1. Hướng dẫn của Hội Nội tiết châu Âu về chẩn đoán ung thư tuyến yên ác tính (APT):

Nên cân nhắc chẩn đoán APT ở các bệnh nhâncó u xâm lấn, và kèm theo 1/2 tiêu chí:

  • Khối u tiến triển bất thường nhanh chóng, hoặc khối u tiếp tục tiến triển có ý nghĩa lâm sàng dù đã điều trị chuẩn tối ưu (phẫu thuật, xạ trị và điều trị nội khoa thông thường).

  • Sử dụng chẩn đoán hình ảnh (thường là MRI) để đo kích thước khối u, xác định tình trạng xâm lấn và đánh giá tiến triển. Sau điều trị mới, tiến triển khối u nên được đánh giá thêm theo tiêu chí RECIST 1.1 (Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng khối u rắn).

  • Đánh giá lại bằng hình ảnh học trong vòng 3-6 tháng đối với các bệnh nhân nghi ngờ có u tuyến yên ác tính dựa trên các đặc điểm lâm sàng, hình ảnh và mô bệnh học.

  • Nên đánh giá đầy đủ các hormon tuyến yên ở bệnh nhân có u tuyến yên ác tính.

2.2. Hướng dẫn của Hội Nội tiết châu Âu về tầm soát u tuyến yên ác tính (ung thư tuyến yên) (APT):

Nên tầm soát di căn ở các bệnh nhân có u tuyến yên ác tính (bao gồm ít nhất MRI não và cột sống, cùng một phương pháp đánh giá toàn than như FDG-PET, DOTATOC-PET) nếu có:

  • Triệu chứng tại chỗ nghi ngờ di căn, hoặc

  • Kết quả sinh hóa và hình ảnh không đồng nhất, hoặc

  • Trước khi bắt đầu hóa trị.

2.3. Hướng dẫn của Hội Nội tiết châu Âu về các yếu tố dự báo khả năng ác tính của ung thư tuyến yên:

Chẩn đoán mô bệnh học u tuyến yên nên bao gồm:

  • Nhuộm hóa mô miễn dịch đối với các hormon tuyến yên.
  • Đánh giá sự tăng sinh bằng số lượng phân bào.

  • Chỉ số Ki67/MIB1 và nhuộm p53.

  • Với các u không tiết, nếu không nhuộm được hormon tuyến yên thì nên thực hiện nhuộm các yếu tố phiên mã đặc hiệu tuyến yên để loại trừ di căn hoặc các khối u khác ở vùng yên - yên dưới.

  • Phân tầng u tuyến yên theo mức độ tăng sinh và dấu hiệu xâm lấn trên hình ảnh học.

  • Cần diễn giải kết quả mô bệnh học trong bối cảnh lâm sàng cụ thể của từng bệnh nhân.

  • Nên phân tích di truyền học phân tử, đặc biệt tìm đột biến soma ở các gen liên quan đến ác tính: TP53 và SF3B1 ở u tiết prolactin kháng dopamine, TP53 và ATRX ở u tuyến yên corticotroph lớn.

  • Ở các bệnh nhân có u tuyến yên ác tính, nên xét nghiệm đột biến gen germline dựa trên các yếu tố như: khởi phát sớm hoặc tiền sử gia đình có u tuyến yên, khối u nội tiết hoặc hội chứng liên quan.

3. Hướng dẫn của Hội Nội tiết châu Âu về điều trị ung thư tuyến yên

Ung thư tuyến yên là một khối u hiếm gặp có nguồn gốc từ tế bào tuyến yên và chỉ được xác định khi có bằng chứng di căn ngoài hệ thần kinh trung ương. Do đó, ESE nhấn mạnh:

3.1. Hướng dẫn của Hội Nội tiết châu Âu về phẫu thuật ung thư tuyến yên:

Phẫu thuật nên được thực hiện bởi bác sĩ phẫu thuật thần kinh có nhiều kinh nghiệm về phẫu thuật tuyến yên.

Nên trao đổi với bác sĩ phẫu thuật thần kinh giàu kinh nghiệm trước khi cân nhắc các lựa chọn điều trị khác.

3.2. Hướng dẫn của Hội Nội tiết châu Âu về xạ trị ung thư tuyến yên:

Xạ trị nhằm kiểm soát u ở những bệnh nhân có tiến triển khối u có ý nghĩa lâm sàng dù đã phẫu thuật và điều trị nội khoa tiêu chuẩn.

Xạ trị bổ trợ trong vòng 3-6 tháng sau phẫu thuật, khi còn mô u xâm lấn có các dấu hiệu tăng sinh hoặc đột biến di truyền gợi ý hành vi ác tính.

Trường hợp u tiến triển nhanh dù đã được xạ trị, có thể cân nhắc xạ trị lần hai sau khi đánh giá cẩn thận tổng liều đã tích lũy cho não, giao thoa thị giác và các dây thần kinh sọ gần khối u.

3.3. Hướng dẫn của Hội Nội tiết châu Âu về điều trị nội khoa ung thư tuyến yên:

Chỉ định các thuốc như thuốc gắn thụ thể somatostatin và/hoặc thuốc chủ vận dopamine) cho các u tuyến yên có tiết, với liều tối đa dung nạp được nhằm kiểm soát sự phát triển của u và thừa hormon.

3.4. Hướng dẫn của Hội Nội tiết châu Âu về Hóa trị liệu ung thư tuyến yên:

Ưu tiên đơn trị liệu temozolomide cho u tuyến yên ác tính và ung thư tuyến yên sau khi đã xác định tiến triển khối u.

Liều temozolomide: 150-200 mg/m²/ngày x 5 ngày liên tiếp, mỗi chu kỳ 28 ngày.

Cân nhắc sử dụng đồng thời temozolomide và một đợt xạ trị trong các trường hợp u còn sót lớn, tiến triển nhanh, không thể phẫu thuật lại, đặc biệt khi có dấu hiệu tăng sinh cao và/hoặc đột biến soma gợi tiên lượng xấu, hoặc cần đáp ứng nhanh.

Đánh giá đáp ứng với temozolomide sau 3 chu kỳ. Nếu u vẫn tiến triển, nên ngừng điều trị.

Theo dõi sát công thức máu, chức năng gan và các tác dụng phụ.

Ở những bệnh nhân đáp ứng với temozolomide (giảm u một phần hoặc ổn định sau tiến triển nhanh trong 6 tháng trước điều trị), thì tiếp tục điều trị trong 12 tháng, và sau đó dựa vào hiệu quả và dung nạp, có thể kéo dài nếu chưa đạt đến ngưỡng đáp ứng. Hạn chế điều trị quá 24 tháng do nguy cơ độc tính tích lũy nghiêm trọng.

Ở những bệnh nhân tái phát sau điều trị temozolomide: thử lại temozolomide trong 3 chu kỳ.

Nên xét nghiệm sinh học phân tử ở bệnh nhân không đáp ứng với temozolomide để định hướng lựa chọn điều trị tiếp theo.

Cân nhắc điều trị thử bằng thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICI) ở bệnh nhân ung thư tuyến yên tiến triển nhanh sau temozolomide.

3.5. Hướng dẫn của Hội Nội tiết châu Âu về điều trị tại chỗ di căn ung thư tuyến yên:

Ở bệnh nhân có di căn ít vị trí, cân nhắc điều trị tại chỗ, có thể kết hợp với điều trị toàn thân.

4. Hướng dẫn của Hội Nội tiết châu Âu về theo dõi u tuyến yên ác tính (ung thư tuyến yên)

Chụp MRI định kỳ mỗi 2-12 tháng, tùy tốc độ tiến triển u trước đó, có u tồn dư sau mổ hay không và vị trí u (gần các cấu trúc quan trọng không).

Đánh giá hormon tuyến yên mỗi 3-12 tháng tùy bệnh cảnh lâm sàng.

Tham khảo các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html

Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý, xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.

Nguồn: European Journal of Endocrinology số tháng 6/2025

Tin liên quan

Triglycerid Là Gì Và Làm Sao Để Kiểm Soát Một Cách Hiệu Quả? Triglycerid Là Gì Và Làm Sao Để Kiểm Soát Một Cách Hiệu Quả?
Triglycerid là một trong những chỉ số sinh hóa quan trọng khi xét nghiệm máu nhưng thường bị bỏ qua trong đánh giá sức khỏe chuyển hóa.
Tiểu Đường Tuýp 2 Có Nguy Hiểm Không? Tiểu Đường Tuýp 2 Có Nguy Hiểm Không?
Tiểu đường tuýp 2 đang trở thành một trong những vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng nhất trong thế kỷ 21. Tuy nhiên, rất nhiều người vẫn xem nhẹ căn...
Năm 2026 - Điều Trị Suy Tim Đã Thay Đổi Ra Sao? Năm 2026 - Điều Trị Suy Tim Đã Thay Đổi Ra Sao?
Suy tim từ lâu vẫn là một trong những bệnh lý tim mạch khó điều trị nhất. Nếu như cách đây vài năm, chúng ta gần như chỉ có chiến lược rõ ràng cho suy tim EF...
Thức Giấc Lúc 2-3 Giờ Sáng - Dấu Hiệu Nguy Hiểm Ở Người Bệnh Tiểu Đường Thức Giấc Lúc 2-3 Giờ Sáng - Dấu Hiệu Nguy Hiểm Ở Người Bệnh Tiểu Đường
Thức giấc vào khoảng 2-3 giờ sáng là hiện tượng không hiếm gặp. Tuy nhiên, ở người mắc bệnh tiểu đường, đây không đơn thuần là một rối loạn giấc ngủ...
Người Bệnh Tiểu Đường Đang Chờ Điều Gì Để Bắt Đầu Chăm Sóc Sức Khỏe Của Mình? Người Bệnh Tiểu Đường Đang Chờ Điều Gì Để Bắt Đầu Chăm Sóc Sức Khỏe Của Mình?
Tiểu đường (đái tháo đường) không còn là một căn bệnh xa lạ trong xã hội hiện đại. Theo WHO, số lượng người mắc bệnh đang gia tăng nhanh chóng, đặc biệt...
Điều Gì Xảy Ra Bên Trong Cơ Thể Khi Đường Huyết Tăng Cao? Điều Gì Xảy Ra Bên Trong Cơ Thể Khi Đường Huyết Tăng Cao?
Đường huyết tăng cao không chỉ là một con số bất thường trên xét nghiệm mà còn là tín hiệu cảnh báo về hàng loạt biến đổi sinh lý phức tạp đang diễn ra...
Những Yếu Tố Quyết Định HbA1c Giảm Nhanh Hay Chậm Những Yếu Tố Quyết Định HbA1c Giảm Nhanh Hay Chậm
HbA1c (Hemoglobin A1c) là chỉ số phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2-3 tháng gần nhất. Khác với đường huyết đo tại một thời điểm, HbA1c giúp chúng...
Nám Lâu Năm Tại Sao Lại Khó Chữa Và Chữa Sao Cho Đúng? Nám Lâu Năm Tại Sao Lại Khó Chữa Và Chữa Sao Cho Đúng?
Nám da là một trong những vấn đề sắc tố phổ biến nhưng cũng “khó nhằn” nhất trong da liễu. Đặc biệt, với những trường hợp nám lâu năm, việc điều trị...
Điều Trị Suy Tim Mạn - Góc Nhìn Từ NICE 2025 Điều Trị Suy Tim Mạn - Góc Nhìn Từ NICE 2025
Suy tim mạn là một trong những bệnh tim mạch phổ biến nhất. Dù chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn, nhưng nhiều tiến bộ trong điều trị đã giúp người bệnh...
10 Thay Đổi Quan Trọng Trong Hướng Dẫn Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu Của ACC/AHA Năm 2026 10 Thay Đổi Quan Trọng Trong Hướng Dẫn Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu Của ACC/AHA Năm 2026
Guideline hướng dẫn điều trị rối loạn lipid máu của ACC/AHA năm 2026 đánh dấu một sự thay đổi khá rõ trong cách tiếp cận điều trị rối loạn lipid máu.

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm

Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa? Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa?
Lão hóa da là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, nhưng bạn có thể làm chậm và cải thiện tình trạng này bằng các biện pháp chăm sóc da đúng cách.

Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám? Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám?
Tăng sắc tố da, bao gồm nám, tàn nhang và đốm đồi mồi, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và chủng tộc. Các phương pháp điều trị hiện tại thường...

Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da
Hàng rào sinh học là lớp phòng thủ đầu tiên của hàng rào bảo vệ da. Đây là một quần thể các vi sinh vật sinh sống trên da bao gồm lợi khuẩn, hại khuẩn, nấm,......

Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe? Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe?
Hormone tuyến giáp duy trì sức khỏe tốt bằng cách giữ cho cơ thể hoạt động bình thường bằng cách điều chỉnh mức năng lượng, sự trao đổi chất, nhiệt độ...

Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào? Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào?
Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là một tình trạng thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, dẫn đến sức khỏe yếu kém và nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào? Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
Theo thống kê, có khoảng 10% - 15% phụ nữ sẽ bị trầm cảm, căng thẳng, stress khi mang thai hoặc sau khi sinh, dấu hiệu bà bầu bị stress thường là tâm trạng thất...

© Bản quyền thuộc về TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0902158663
messenger icon zalo icon