Hai người có cùng cân nặng hoặc cùng chỉ số khối cơ thể (body mass index, BMI) vẫn có thể có cách phân bố mô mỡ rất khác nhau. BMI không phản ánh trực tiếp mỡ tập trung ở đâu, trong khi phân bố mỡ là một trong những yếu tố liên quan đến sự khác biệt về nguy cơ tim mạch - chuyển hóa giữa các cá nhân.

Mỡ nội tạng (visceral adipose tissue, VAT) nằm trong ổ bụng, tại các kho mỡ liên quan đến những cơ quan bên trong. VAT và SAT khác nhau không chỉ về vị trí mà còn về đặc điểm tế bào và hoạt động sinh học.
Mỡ dưới da (subcutaneous adipose tissue, SAT) nằm ngay dưới da, phân bố ở bụng, hông, đùi và nhiều vùng khác. Đây là một trong những kho dự trữ lipid chính của cơ thể và có vai trò sinh lý quan trọng.
Các nghiên cứu ở người cho thấy cả SAT bụng và VAT đều có liên quan đến các yếu tố nguy cơ chuyển hóa, nhưng VAT dư thừa thường liên quan mạnh hơn với một hồ sơ chuyển hóa bất lợi, bao gồm đề kháng insulin, rối loạn glucose và lipid máu. Trong Framingham Heart Study, mối liên hệ giữa VAT và nhiều yếu tố nguy cơ vẫn mạnh hơn SAT sau khi đã tính đến các chỉ số nhân trắc thông thường.
Điều này không có nghĩa SAT luôn “tốt” hoặc VAT luôn “xấu”. Mỡ dưới da cũng gồm nhiều kho có đặc điểm sinh học khác nhau, và ảnh hưởng sức khỏe phụ thuộc vào tổng lượng mỡ, vị trí, chức năng mô và đặc điểm của từng người.
Mỡ nội tạng và mỡ dưới da có những khác biệt về cấu trúc, tế bào và chuyển hóa. Tuy nhiên, hiện không có một đặc điểm đơn lẻ nào giải thích toàn bộ vì sao VAT dư thừa lại thường đi cùng nguy cơ chuyển hóa cao hơn.
Điều chắc chắn hơn đến từ dữ liệu ở người: béo bụng và visceral adiposity cung cấp thông tin về nguy cơ tim mạch ngoài BMI. AHA Scientific Statement về béo phì và bệnh tim mạch cũng nhấn mạnh rằng phân bố mỡ bụng là một yếu tố quan trọng khi đánh giá nguy cơ. Vì vậy, cùng một BMI không đồng nghĩa với cùng một hồ sơ sức khỏe.
Tham khảo thêm: https://edallyhanquoc.vn/mo-noi-tang-ke-thu-tham-lang-cua-suc-khoe-con-nguoi.html
Mỡ nội tạng là một kho mô mỡ trong ổ bụng. Trong khi đó, mỡ lạc chỗ (ectopic fat) đề cập đến lipid tích tụ trong những mô hoặc cơ quan vốn không phải nơi chuyên biệt để dự trữ mỡ, chẳng hạn gan hoặc cơ.
Hai hiện tượng có thể liên quan nhưng không đồng nhất. Vì vậy, “bụng lớn”, “nhiều mỡ nội tạng” và “gan nhiễm mỡ” không nên được sử dụng như ba cách gọi của cùng một tình trạng.
Vòng eo (waist circumference) là một phép đo nhân trắc đơn giản có thể bổ sung thông tin về mỡ vùng bụng và nguy cơ tim mạch - chuyển hóa. Khung EASO năm 2024 khuyến nghị sử dụng vòng eo như một dấu hiệu hỗ trợ nhận diện tích tụ mỡ nội tạng, thay vì chỉ dựa vào BMI.
Tuy nhiên, vòng eo không đo trực tiếp lượng mỡ nội tạng, cũng không cho biết gan, tim hoặc một cơ quan khác đã bị ảnh hưởng hay chưa. Cách đo và ngưỡng diễn giải cần phù hợp với giới, đặc điểm dân số và khung chuyên môn được sử dụng. Vì vậy, vòng eo là một phần của đánh giá sức khỏe, không phải công cụ tự chẩn đoán.
Phân bố mỡ chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, trong đó có di truyền, tuổi, giới, các yếu tố nội tiết và môi trường sống. Vì sao một người có xu hướng tích lũy nhiều mỡ dưới da trong khi người khác dễ tích tụ mỡ nội tạng hoặc mỡ lạc chỗ hơn vẫn là lĩnh vực đang tiếp tục được nghiên cứu.
Do đó, không nên quy toàn bộ nguy cơ chuyển hóa cho “mỡ bụng”, cũng như không có một phép đo duy nhất thay thế được việc đánh giá huyết áp, đường huyết, lipid máu, chức năng gan và các yếu tố sức khỏe khác.
Hoạt động thể chất phù hợp với thể trạng, mô hình ăn đa dạng và cân bằng, hạn chế thời gian ít vận động và duy trì giấc ngủ phù hợp đều là những nền tảng hỗ trợ sức khỏe tim mạch - chuyển hóa. Mục tiêu không cần được giản lược thành “đốt mỡ bụng” hoặc cố làm một vùng cơ thể nhỏ đi nhanh chóng. WHO đặt các hành vi này trong cách tiếp cận chăm sóc sức khỏe toàn diện và lâu dài.
Người có tích tụ mỡ vùng bụng kèm bất thường về huyết áp, đường huyết hoặc lipid máu, bệnh gan nhiễm mỡ, rối loạn hô hấp khi ngủ hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch khác có thể cần được nhân viên y tế đánh giá rộng hơn thay vì chỉ dựa vào cân nặng hay vòng eo.
Vị trí tích tụ mỡ không kể toàn bộ câu chuyện sức khỏe, nhưng có thể cung cấp thông tin mà chiếc cân không thể hiện. Vì vậy, đánh giá béo phì cần nhìn cả lượng mỡ, sự phân bố mô mỡ và những ảnh hưởng thực tế đối với sức khỏe.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Tham khảo sản phẩm hỗ trợ giảm cân, giảm mỡ tại: https://edallyhanquoc.vn/cafe-giam-can-va-thai-doc-super-slimming-garcinia-coffee-edally-han-quoc.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
Definition and diagnostic criteria of clinical obesity.
A new framework for the diagnosis, staging and management of obesity in adults.
White adipocyte dysfunction and obesity-associated pathologies in humans.
Abdominal visceral and subcutaneous adipose tissue compartments: association with metabolic risk factors in the Framingham Heart Study.
Obesity and Cardiovascular Disease: A Scientific Statement From the American Heart Association.
WHO Face Sheet on Obesity and overweight.
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Thái Bình, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com