Hotline

0902158663
MENU
0
14/07/2026 - 4:41 PMedallyhanquoc.vn 100 Lượt xem

Xem phần 1 tại: https://edallyhanquoc.vn/phat-hien-som-nhoi-mau-co-tim-truoc-mot-tuan-tiep-can-toan-dien-tu-sinh-hieu-trieu-chung-lam-sang-den-can-lam-sang-phan-1.html

Phát hiện sớm nhồi máu cơ tim trước một tuần: tiếp cận toàn diện từ sinh hiệu, triệu chứng lâm sàng đến cận lâm sàng (phần 2)

Phát hiện sớm nhồi máu cơ tim trước một tuần: tiếp cận toàn diện từ sinh hiệu, triệu chứng lâm sàng đến cận lâm sàng (phần 2)

5. Chẩn đoán hình ảnh trong giai đoạn tiền nhồi máu cơ tim

Trong khi chụp động mạch vành qua da (CAG) là tiêu chuẩn vàng để xác định tổn thương giải phẫu, các kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong đánh giá nguy cơ sớm.

5.1. Chụp động mạch vành và sự tiến triển tổn thương trong tuần trước nhồi máu cơ tim

Các nghiên cứu chụp động mạch vành (CAG) ở bệnh nhân trong vòng 1 tuần trước NMCT cho thấy sự tiến triển rõ rệt của tổn thương và sự xuất hiện của tổn thương lệch tâm Ambrose type II trong vòng 3 ngày trước NMCT. Phát hiện này xác nhận khoảng thời gian đáng kể từ khi mảng xơ vữa bắt đầu vỡ hoặc hình thành huyết khối đến khi NMCT thực sự xảy ra. Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về cửa sổ cơ hội can thiệp kéo dài vài ngày, thậm chí vài tuần.

5.2. Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành (CCTA) - Phát hiện mảng xơ vữa dễ vỡ gây nhồi máu cơ tim

Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành (CCTA) là một phương pháp không xâm lấn, độ phân giải cao, có sẵn rộng rãi, cho phép mô tả chi tiết thành phần, hình thái và hoạt động viêm của mảng xơ vữa. Các đặc điểm của mảng xơ vữa dễ vỡ (vulnerable plaque) trên CCTA bao gồm:

  • Tái tạo dương (positive remodeling)

  • Mảng xơ vữa tỷ trọng thấp (low attenuation plaque)

  • Vôi hóa lốm đốm (spotty calcification)

  • Dấu hiệu "napkin-ring"

Điểm canxi động mạch vành (CAC) từ CCTA đã nổi lên như một công cụ hứa hẹn trong dự đoán các biến cố tim mạch tương lai ở người không triệu chứng, với giá trị tiên lượng tăng thêm (incremental prognostic value) vượt ra ngoài các yếu tố nguy cơ truyền thống.

5.3. Cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI) trong giai đoạn nhồi máu cơ tim cấp và bán cấp

Chụp cộng hưởng từ tim (CMR) đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán nguyên nhân NMCT, đặc biệt ở bệnh nhân NMCT không có tắc nghẽn động mạch vành (MINOCA). CMR thực hiện trong vòng 1 tuần có độ nhạy chẩn đoán lên đến 84-86%, cao hơn nhiều so với chỉ 49% khi thực hiện sau tuần đầu tiên. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện CMR sớm trong quá trình chẩn đoán phân biệt.

6. Tích hợp các phương pháp - xây dựng chiến lược phát hiện sớm có hệ thống nhồi máu cơ tim

Việc phát hiện sớm NMCT trước một tuần đòi hỏi một cách tiếp cận đa tầng, tích hợp các thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Dưới đây là một khung tiếp cận có hệ thống dành cho lâm sàng.

Bước 1: Sàng lọc nhồi máu cơ tim dựa trên triệu chứng và yếu tố nguy cơ

Hỏi bệnh có hệ thống về các triệu chứng báo trước: mệt mỏi bất thường, rối loạn giấc ngủ, lo âu, khó thở không rõ nguyên nhân, thay đổi kiểu đau ngực.

Đặc biệt cảnh giác ở phụ nữ: triệu chứng không điển hình (mệt mỏi, đau lưng/vai, khó tiêu) phổ biến hơn và thường bị bỏ qua.

Đánh giá tiền sử yếu tố nguy cơ: tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc, tiền sử gia đình.

Bước 2: Đánh giá sinh hiệu và ECG trong nhồi máu cơ tim

Đo tần số tim, huyết áp, tần số thở, SpO₂. Chú ý đến nhịp tim nhanh, HRV thấp (nếu có Holter), tụt huyết áp, hoặc SpO₂ thấp.

ECG 12 chuyển đạo ngay lập tức, đặc biệt trong hoặc ngay sau cơn đau. Tìm kiếm:

  • Sóng T đảo ngược sâu hoặc hai pha ở V2-V3 (hội chứng Wellens).

  • ST chênh xuống và đảo ngược sóng T (đau thắt ngực không ổn định).

  • Mô hình de Winter (tương đương STEMI).

Lưu ý: ECG có thể bình thường khi bệnh nhân không đau.

ECG nối tiếp (serial ECG) nếu triệu chứng nghi ngờ nhưng ECG ban đầu bình thường.

Bước 3: Xét nghiệm dấu ấn sinh học của nhồi máu cơ tim

hs-cTn tại thời điểm đến và sau 1-2 giờ (thuật toán 0/1h hoặc 0/2h).

Cân nhắc copeptin trong các trường hợp khởi phát triệu chứng sớm (< 3-4 giờ).

Đánh giá NT-proBNP/BNP ở bệnh nhân có dấu hiệu suy tim hoặc đau thắt ngực báo trước.

Trong tương lai, các dấu ấn protein/chất chuyển hóa từ các nghiên cứu "markers of imminent MI" có thể được tích hợp vào thực hành lâm sàng.

Bước 4: Chẩn đoán hình ảnh có chọn lọc trong nhồi máu cơ tim

Siêu âm tim để đánh giá chức năng thất, rối loạn vận động vùng, và loại trừ các nguyên nhân khác.

CCTA ở bệnh nhân nguy cơ trung bình-cao để phát hiện mảng xơ vữa dễ vỡ và phân tầng nguy cơ.

Chụp mạch vành xâm lấn (CAG) khi có chỉ định dựa trên đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng, đặc biệt khi nghi ngờ hội chứng Wellens hoặc đau thắt ngực không ổn định nguy cơ cao.

Thách thức và định hướng tương lai trong phát hiện sớm nhồi máu cơ tim trước một tuần

Phát hiện sớm NMCT trước một tuần vẫn còn nhiều thách thức:

  • Triệu chứng không đặc hiệu: mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, lo âu - thường bị quy cho nguyên nhân khác.

  • Thiếu các xét nghiệm sàng lọc cộng đồng cho NMCT sắp xảy ra.

  • Hạn chế của mô hình nguy cơ hiện tại: hầu hết chỉ dự đoán nguy cơ dài hạn.

Tuy nhiên, các định hướng phát triển đầy triển vọng bao gồm:

  • Mô hình dự đoán dựa trên dấu ấn sinh học của NMCT sắp xảy ra, với hiệu suất phân biệt tốt.

  • Trí tuệ nhân tạo (AI) và ECG đeo (wearable ECG) trong phát hiện sớm các mô hình nguy hiểm.

  • Điện thoại thông minh và thiết bị đeo để theo dõi HRV và phát hiện sớm các thay đổi.

7. Phân tích chuyên sâu các nghiên cứu nền tảng giúp phát hiện nhồi máu cơ tim trước 1 tuần

7.1. Nghiên cứu về dấu ấn sinh học của nhồi máu cơ tim sắp xảy ra (Gustafsson và cộng sự, 2024)

Đây là một trong những nghiên cứu có quy mô lớn nhất về dấu ấn sinh học của NMCT sắp xảy ra. Nghiên cứu này đã phân tích 817 protein và 1.025 chất chuyển hóa từ các mẫu máu được lưu trữ trong ngân hàng sinh học của 2.018 người không có bệnh tim mạch trước đó, từ sáu đoàn hệ châu Âu. Điểm nổi bật:

Thiết kế case-cohort: đây là thiết kế tối ưu để nghiên cứu các biến cố hiếm trong quần thể lớn, với 420 người phát triển NMCT lần đầu trong vòng 6 tháng sau lần lấy máu.

Phát hiện: BNP là dấu ấn có liên hệ nhất quán nhất với nguy cơ NMCT sắp xảy ra.

Ý nghĩa lâm sàng: mô hình dự đoán dựa trên các biến số lâm sàng có sẵn có thể ứng dụng tại cộng đồng để thúc đẩy các nỗ lực dự phòng tiên phát.

Hạn chế: cần xác nhận trên các quần thể đa dạng chủng tộc và đánh giá tính khả thi trong thực hành lâm sàng hàng ngày.

7.2. Nghiên cứu về triệu chứng báo trước của nhồi máu cơ tim ở phụ nữ (Giordano và cộng sự, 2025)

Tổng quan hệ thống này đã phân tích 11 nghiên cứu định lượng về triệu chứng báo trước của ACS ở phụ nữ. Phát hiện quan trọng:

  • Mệt mỏi bất thường là triệu chứng báo trước thường gặp nhất.

  • Các triệu chứng thường xảy ra trước biến cố cấp tính nhưng thường bị quy cho nguyên nhân không do tim.

  • Đau ngực ít được báo cáo hơn ở phụ nữ như một triệu chứng báo trước, gây khó khăn trong chẩn đoán và điều trị kịp thời.

7.3. Nghiên cứu về sinh hiệu tiền bệnh viện ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim

Đây là nghiên cứu đầu tiên chứng minh rằng sinh hiệu tiền bệnh viện, bao gồm SpO₂, có ý nghĩa tiên lượng ở bệnh nhân NMCT. Kết hợp chỉ số SRI (Shock Risk Index) và SpO₂ giúp phân tầng nguy cơ tương đương với các thang điểm tại bệnh viện. Điều này đặc biệt quan trọng trong hệ thống cấp cứu tiền bệnh viện.

7.4. Hội chứng Wellens - Bằng chứng lịch sử và cập nhật đương đại trong nhồi máu cơ tim

Nghiên cứu kinh điển của De Zwaan và Wellens (1982) đã mô tả mô hình ECG đặc trưng của hội chứng và báo cáo tỷ lệ 75% bệnh nhân tiến triển thành NMCT trong vòng vài tuần nếu chỉ điều trị nội khoa.

Cập nhật đương đại (2026) khẳng định:

  • Hội chứng Wellens là một dạng NSTE-ACS nguy cơ cao.

  • Nhận diện sớm và tái tưới máu kịp thời cải thiện đáng kể kết quả so với kinh nghiệm lịch sử.

  • Việc phân biệt Wellens thật và giả (pseudo-Wellens) là thiết yếu.

8. Khuyến cáo thực hành lâm sàng trong nhồi máu cơ tim

Dựa trên các bằng chứng hiện có, các khuyến cáo sau đây được đề xuất cho các bác sĩ Cấp cứu và Tim mạch trong việc phát hiện sớm NMCT trước một tuần:

Thứ nhất, nâng cao nhận thức về triệu chứng báo trước: Đào tạo nhân viên y tế và cộng đồng về các triệu chứng báo trước không điển hình, đặc biệt ở phụ nữ (mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, lo âu, khó tiêu).

Thứ hai, thực hiện ECG sớm và đúng kỹ thuật: ECG 12 chuyển đạo ngay lập tức ở bệnh nhân nghi ngờ, đặc biệt trong hoặc ngay sau cơn đau. Tìm kiếm các dấu hiệu tiền nhồi máu như hội chứng Wellens và mô hình de Winter.

Thứ ba, áp dụng thuật toán hs-cTn 0/1h hoặc 0/2h: Để loại trừ hoặc xác định NMCT một cách nhanh chóng và chính xác. Cân nhắc copeptin trong các trường hợp khởi phát sớm.

Thứ tư, đánh giá toàn diện sinh hiệu: Không bỏ qua tần số thở và SpO₂. Kết hợp các sinh hiệu để phân tầng nguy cơ.

Thứ năm, cân nhắc chẩn đoán hình ảnh phù hợp: CCTA ở bệnh nhân nguy cơ trung bình-cao để phát hiện mảng xơ vữa dễ vỡ. CMR sớm (trong vòng 1 tuần) ở bệnh nhân MINOCA.

Thứ sáu, tích hợp vào hệ thống: Xây dựng các quy trình sàng lọc và chuyển tuyến dựa trên các yếu tố nguy cơ, triệu chứng và cận lâm sàng để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.

9. Kết luận về phát hiện sớm nhồi máu cơ tim trước 1 tuần

Phát hiện sớm NMCT trong khung thời gian một tuần trước biến cố là một mục tiêu khả thi và có ý nghĩa lâm sàng to lớn. Khoảng một nửa bệnh nhân NMCT có các triệu chứng báo trước trong giai đoạn này.

Các triệu chứng thường gặp bao gồm mệt mỏi bất thường (đặc biệt ở phụ nữ), rối loạn giấc ngủ, lo âu, và thay đổi kiểu đau ngực.

Sinh hiệu - bao gồm nhịp tim, HRV, huyết áp, tần số thở và SpO₂ - cung cấp các tín hiệu cảnh báo sớm có giá trị tiên lượng.

ECG có thể bộc lộ các mô hình tiền nhồi máu đặc hiệu như hội chứng Wellens (75% nguy cơ NMCT vùng trước rộng trong vài tuần) và mô hình de Winter (tương đương STEMI).

Xét nghiệm hs-cTn và các dấu ấn sinh học mới (BNP, protein, chất chuyển hóa) đang mở ra kỷ nguyên mới trong dự báo NMCT ngắn hạn.

Chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn (CCTA, CMR) và xâm lấn (CAG) cung cấp bằng chứng giải phẫu và chức năng quan trọng.

Sự kết hợp có hệ thống giữa triệu chứng lâm sàng, sinh hiệu, ECG, xét nghiệm sinh hóa và chẩn đoán hình ảnh tạo nên một chiến lược phát hiện sớm toàn diện.

Sự phát triển của các mô hình dự đoán dựa trên dấu ấn sinh học, trí tuệ nhân tạo và thiết bị đeo theo dõi sức khỏe sẽ tiếp tục nâng cao khả năng của chúng ta trong việc nhận diện những bệnh nhân có nguy cơ NMCT sắp xảy ra.

Đối với các bác sĩ Cấp cứu và Tim mạch, việc nhận thức đầy đủ về "cửa sổ cơ hội" kéo dài vài ngày đến một tuần trước NMCT - và việc áp dụng một cách tiếp cận đa mô thức để phát hiện sớm - có thể tạo ra sự khác biệt giữa một NMCT có thể ngăn ngừa được và một biến cố thảm khốc đã xảy ra.

Nhồi máu cơ tim không xảy ra trong 1 ngày, mà là kết quả của nhiều năm mạch máu âm thầm xuống cấp. Đó là lý do ngày càng nhiều chuyên gia khuyến nghị chăm sóc mạch máu từ sớm. Bộ đôi vàng Edally "Phòng ngừa tai biến đột quỵ, nhồi máu cơ tim” gồm:

  • Tinh dầu thông đỏ Edally Pine Needle Capsule: 98% tinh dầu thông đỏ Hàn Quốc + 2% Vitamin E tự nhiên, hỗ trợ lưu thông máu, chăm sóc tim mạch và hỗ trợ giảm cholesterol xấu.

  • Omega 3 Edally: 1 viên chứa hàm lượng cao EPA 275mg & DHA 125mg, từ nguyên liệu cá cơm sạch Canada cung cấp bởi tập đoàn DSM danh tiếng, hỗ trợ giảm triglycerid, ổn định mỡ máu và chăm sóc tim mạch, não bộ.

Kết hợp Tinh dầu thông đỏ Edally Pine Needle Capsule và Omega 3 Edally tạo nên giải pháp chăm sóc tuần hoàn máu toàn diện hơn so với việc sử dụng riêng lẻ từng sản phẩm.

Tham khảo các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html

Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn quHotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.

Tài liệu tham khảo:

  1. Gustafsson S, Lampa E, Eriksson KJ, et al. Markers of imminent myocardial infarction. Nat Cardiovasc Res. 2024;3(2):130-139.

  2. Giordano V, Nocerino R, Mercuri C, Rea T, Guillari A. Prodromal Symptoms of Acute Myocardial Infarction in Women: A Systematic Review of Current Evidence. Nurs Open. 2025;12:e70211.

  3. De Zwaan C, Bär FWHM, Wellens HJJ. Characteristic electrocardiographic pattern indicating a critical stenosis high in left anterior descending coronary artery in patients admitted because of impending myocardial infarction. Am Heart J. 1982;103:730-6.

  4. Wellens Syndrome. In: StatPearls. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2023.

  5. Wellens Syndrome in the Modern Era: A Contemporary Review. SN Compr Clin Med. 2026;8:113.

  6. Prehospital Vital Signs, Including SpO2, Are Significantly Associated With Mortality and Mechanical Circulatory Support Requirement in Acute Myocardial Infarction Patients. PubMed. 2025.

  7. Early Rule Out of Myocardial Infarction With a Novel High-Sensitivity Cardiac Troponin T Assay. JAMA Cardiol. 2026.

  8. A rapid 0/1 h algorithm for suspected non-ST-segment elevation myocardial infarction using high-sensitivity cardiac troponin I. npj Cardiovasc Health. 2025.

  9. Considerable Time From the Onset of Plaque Rupture and/or Thrombi Until the Onset of Acute Myocardial Infarction in Humans. Circulation. 2000.

  10. Beyond Stress Ischemia: Unveiling the Multifaceted Nature of Coronary Vulnerable Plaques Using Cardiac Computed Tomography. PubMed. 2024.

Nguồn: BS Đồng Ngọc Khanh - Bệnh Viện Đa Khoa Tâm Trí Sài Gòn

Tin liên quan

Định Nghĩa Lần Thứ 5 Về Nhồi Máu Cơ Tim Định Nghĩa Lần Thứ 5 Về Nhồi Máu Cơ Tim
Ngày 28/8/2026, bốn tổ chức tim mạch hàng đầu thế giới: ESC, ACC, AHA và WHF đã đồng loạt công bố Định nghĩa lần thứ 5 về nhồi máu cơ tim năm 2026.
Túi Phình Mạch Máu Não: Khi Nào Cần Can Thiệp? Túi Phình Mạch Máu Não: Khi Nào Cần Can Thiệp?
Có rất nhiều trường hợp các bệnh nhân đi chụp MRI vì đau đầu, chóng mặt… rồi tình cờ phát hiện túi phình mạch máu não. Nhiều người lo lắng: Có phải trong...
Tại Sao Uống Bổ Sung Collagen 3 Tháng Mà Vẫn Chưa Thấy Khác Biệt? Tại Sao Uống Bổ Sung Collagen 3 Tháng Mà Vẫn Chưa Thấy Khác Biệt?
Nàng có biết, collagen chính là “người hùng” ngày ngày “chiến đấu” bảo vệ làn da và cơ thể khỏi “kẻ thù” của sắc đẹp mang tên thời gian, đặc biệt,...
Sau 30 Tuổi Đừng Chọn Collagen Chỉ Bằng Một Con Số Sau 30 Tuổi Đừng Chọn Collagen Chỉ Bằng Một Con Số
3.000 mg, 5.000 mg, 10.000 mg. Khi đứng trước một loạt sản phẩm collagen, đây thường là những con số đập vào mắt người dùng đầu tiên.
Collagen Dạng Bột, Viên, Nước Hay Thạch: Dạng Nào Hấp Thu Tốt Hơn? Collagen Dạng Bột, Viên, Nước Hay Thạch: Dạng Nào Hấp Thu Tốt Hơn?
Nhiều chị em có một “luật ngầm” khi chọn collagen: Collagen dạng nước = hấp thu tốt. Collagen dạng bột = nhiều collagen. Collagen dạng viên = tiện nhưng ít colla...
Bổ Sung Collagen Có Phải Cứ Nhiều Là Đủ? Bổ Sung Collagen Có Phải Cứ Nhiều Là Đủ?
Khi chọn collagen, nhiều chị em thường nhìn vào một con số đầu tiên: 3.000 mg, 5.000 mg hay 10.000 mg collagen? Và rất dễ đi đến một kết luận: "Càng nhiều collagen...
Liệu Pháp CAR-T : Từ Cơ Chế Đến Ứng Dụng Lâm Sàng Và Tương Lai (Phần 2) Liệu Pháp CAR-T : Từ Cơ Chế Đến Ứng Dụng Lâm Sàng Và Tương Lai (Phần 2)
Liệu pháp tế bào CAR-T (Chimeric Antigen Receptor T-cell therapy) là một trong những thành tựu nổi bật nhất của y học chính xác và miễn dịch ung thư. Thay vì chỉ đưa...
Liệu Pháp CAR-T : Từ Cơ Chế Đến Ứng Dụng Lâm Sàng Và Tương Lai (Phần 1) Liệu Pháp CAR-T : Từ Cơ Chế Đến Ứng Dụng Lâm Sàng Và Tương Lai (Phần 1)
Liệu pháp tế bào T mang thụ thể kháng nguyên chimeric (CAR-T) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực ung thư học và đang mở rộng sang lĩnh vực bệnh tự mi...
Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) - Phần 2 Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) - Phần 2
Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là bệnh tự miễn xảy ra khi hệ miễn dịch nhầm lẫn và tấn công chính các cơ quan trong cơ thể. Bệnh có thể ảnh hưởng đến da, khớp,...
Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) - Phần 1 Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) - Phần 1
Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) là một bệnh tự miễn dịch mạn tính, đa hệ thống, được đặc trưng bởi sự hiện diện của các tự kháng...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm

Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa? Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa?
Lão hóa da là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, nhưng bạn có thể làm chậm và cải thiện tình trạng này bằng các biện pháp chăm sóc da đúng cách.

Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám? Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám?
Tăng sắc tố da, bao gồm nám, tàn nhang và đốm đồi mồi, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và chủng tộc. Các phương pháp điều trị hiện tại thường...

Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da
Hàng rào sinh học là lớp phòng thủ đầu tiên của hàng rào bảo vệ da. Đây là một quần thể các vi sinh vật sinh sống trên da bao gồm lợi khuẩn, hại khuẩn, nấm,......

Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe? Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe?
Hormone tuyến giáp duy trì sức khỏe tốt bằng cách giữ cho cơ thể hoạt động bình thường bằng cách điều chỉnh mức năng lượng, sự trao đổi chất, nhiệt độ...

Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào? Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào?
Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là một tình trạng thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, dẫn đến sức khỏe yếu kém và nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào? Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
Theo thống kê, có khoảng 10% - 15% phụ nữ sẽ bị trầm cảm, căng thẳng, stress khi mang thai hoặc sau khi sinh, dấu hiệu bà bầu bị stress thường là tâm trạng thất...

© Bản quyền thuộc về TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0902158663
messenger icon zalo icon