Ở người trẻ (<35-40 tuổi), nguyên nhân gây đột tử khác biệt rõ rệt so với người cao tuổi. Nếu ở người lớn tuổi, bệnh động mạch vành chiếm hơn 70-80% số ca SCD thì ở người trẻ, phần lớn xuất phát từ các bệnh cơ tim di truyền, bệnh lý điện học nguyên phát hoặc bất thường bẩm sinh của tim. Đáng lưu ý, nhiều bệnh nhân hoàn toàn khỏe mạnh, không có triệu chứng hoặc chỉ có các dấu hiệu rất kín đáo trước khi xảy ra cơn ngừng tuần hoàn.

Hiểu rõ cơ chế sinh bệnh và xây dựng chiến lược sàng lọc là nền tảng quan trọng nhằm giảm tỷ lệ tử vong ở nhóm bệnh nhân này.
Khoảng 85-90% các trường hợp SCD xảy ra do loạn nhịp thất, chủ yếu là nhịp nhanh thất (Ventricular Tachycardia - VT) tiến triển thành rung thất (Ventricular Fibrillation - VF).
Thứ nhất là nền bệnh lý tạo cơ chất gây loạn nhịp (arrhythmogenic substrate), bao gồm xơ hóa cơ tim, phì đại cơ tim, mô sẹo sau viêm cơ tim hoặc bất thường cấu trúc.
Thứ hai là yếu tố khởi phát như ngoại tâm thu thất, gắng sức, sốt, stress giao cảm, rối loạn điện giải hoặc sử dụng thuốc gây kéo dài QT.
Thứ ba là sự mất ổn định điện học của cơ tim dẫn đến vòng vào lại (re-entry), hoạt động khởi phát (triggered activity) hoặc tăng tính tự động bất thường.
Kết quả cuối cùng là mất đồng bộ co bóp cơ tim, giảm đột ngột cung lượng tim và ngừng tuần hoàn chỉ sau vài giây.
Đột tử do tim (Sudden Cardiac Death - SCD) ở người trẻ (thường dưới 35-40 tuổi) tuy ít gặp hơn so với người lớn tuổi nhưng thường xảy ra đột ngột, không có dấu hiệu báo trước và gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Khác với người cao tuổi - nơi bệnh động mạch vành chiếm ưu thế - ở người trẻ, nguyên nhân chủ yếu liên quan đến bệnh cơ tim di truyền, rối loạn nhịp tim nguyên phát và bất thường tim bẩm sinh. Dưới đây là các nhóm nguyên nhân chính cần lưu ý.
Đây là nguyên nhân hàng đầu gây đột tử ở vận động viên trẻ. HCM là bệnh di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, liên quan các đột biến protein sarcomere như MYH7, MYBPC3 và TNNT2.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ đột tử gồm:
Thành thất trái dày ≥30 mm.
Tiền sử ngất không giải thích được.
Gia đình có người đột tử.
VT không bền bỉ trên Holter.
Xơ hóa cơ tim lan rộng trên cộng hưởng từ tim với gadolinium (Late Gadolinium Enhancement - LGE).
Phân suất tống máu giảm.
Ngày nay, MRI tim đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong phân tầng nguy cơ.
Arrhythmogenic Right Ventricular Cardiomyopathy - ARVC là bệnh lý di truyền của các protein desmosome như PKP2, DSG2 và DSP. Đặc điểm bệnh là sự thay thế cơ tim bằng mô mỡ và mô xơ, tạo cơ chất thuận lợi cho vòng vào lại.
Điện tâm đồ có thể thấy:
Sóng epsilon.
Đảo ngược sóng T ở V1-V3.
Ngoại tâm thu thất dạng block nhánh trái.
MRI tim giúp phát hiện giãn thất phải, giảm vận động khu trú và thâm nhiễm mỡ.
Viêm cơ tim là nguyên nhân ngày càng được ghi nhận ở người trẻ. Nguyên nhân thường gặp gồm:
Virus.
Bệnh tự miễn.
Viêm cơ tim tế bào khổng lồ.
Sarcoidosis tim.
Ngay cả sau khi hồi phục lâm sàng, các ổ xơ hóa còn tồn tại vẫn có thể tạo nền cho VT và VF nhiều năm sau.
MRI tim với tiêu chuẩn Lake Louise hiện là phương tiện chẩn đoán không xâm lấn có giá trị nhất.
Động mạch vành xuất phát bất thường từ xoang Valsalva đối diện là nguyên nhân kinh điển gây đột tử khi gắng sức.
Trong quá trình vận động mạnh, động mạch bị chèn ép giữa động mạch chủ và động mạch phổi, gây thiếu máu cơ tim cấp và rung thất.
CT mạch vành hiện là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá giải phẫu.
Đây là nhóm bệnh đặc biệt nguy hiểm vì tim hoàn toàn bình thường về mặt cấu trúc.
Hội chứng Brugada:
Do đột biến SCN5A hoặc các gen liên quan.
Đặc điểm ECG:
ST chênh lên dạng vòm ở V1-V3.
Block nhánh phải giả.
Yếu tố khởi phát:
Sốt.
Rượu.
Thuốc chống loạn nhịp nhóm I.
Một số thuốc hướng thần.
Nhiều trường hợp tử vong xảy ra trong lúc ngủ.
Hội chứng QT dài (Long QT Syndrome).
Liên quan các đột biến KCNQ1, KCNH2 và SCN5A.
QT kéo dài tạo điều kiện xuất hiện hậu khử cực sớm (Early Afterdepolarization), dẫn đến xoắn đỉnh (Torsades de Pointes).
Các yếu tố khởi phát thay đổi tùy kiểu gen:
LQT1 thường xảy ra khi gắng sức.
LQT2 liên quan tiếng động đột ngột.
LQT3 xuất hiện khi nghỉ hoặc lúc ngủ.
Hội chứng QT ngắn:
Ít gặp nhưng nguy cơ rung thất rất cao.
QTc thường dưới 330-340 ms.
Catecholaminergic Polymorphic Ventricular Tachycardia (CPVT)
Tim hoàn toàn bình thường trên siêu âm.
Loạn nhịp xuất hiện khi gắng sức hoặc xúc động.
Đột biến thường gặp là RYR2.
Nghiệm pháp gắng sức có vai trò chẩn đoán rất quan trọng.
Tỷ lệ đang tăng nhanh do:
Hút thuốc lá.
Đái tháo đường.
Rối loạn lipid máu gia đình.
Lạm dụng cocaine và amphetamine.
Nhồi máu cơ tim cấp có thể biểu hiện đầu tiên bằng rung thất ngoài bệnh viện.
Bao gồm:
Bệnh cơ tim giãn.
Bệnh cơ tim không đặc (Left Ventricular Non-compaction).
Amyloidosis di truyền.
Sarcoidosis tim.
Hội chứng WPW kèm rung nhĩ dẫn truyền nhanh.
Bóc tách động mạch chủ.
Commotio cordis sau chấn thương ngực.
Khoảng 40-50% bệnh nhân có triệu chứng báo trước trong vài tuần hoặc vài tháng.
Ngất khi gắng sức.
Ngất không rõ nguyên nhân.
Đánh trống ngực kèm choáng.
Đau ngực khi vận động.
Khó thở mới xuất hiện.
Tiền sử gia đình có người đột tử trước 50 tuổi.
Ngừng tim hồi phục trước đây.
Không nên xem các triệu chứng này là lành tính, đặc biệt ở người trẻ khỏe mạnh.
Đánh giá cần tiến hành theo từng bước, cụ thể:
Đầu tiên là khai thác kỹ tiền sử bản thân và gia đình.
Tiếp theo là ECG 12 chuyển đạo, Holter ECG kéo dài, siêu âm tim.
Nếu nghi ngờ bệnh cơ tim hoặc viêm cơ tim, MRI tim nên được chỉ định sớm.
Nghiệm pháp gắng sức đặc biệt hữu ích trong CPVT.
CT mạch vành giúp phát hiện bất thường động mạch vành bẩm sinh.
Xét nghiệm di truyền hiện nay ngày càng đóng vai trò quan trọng không chỉ cho người bệnh mà còn cho sàng lọc người thân.
Việc dự đoán nguy cơ đột tử do tim (Sudden Cardiac Death - SCD) hiện không còn dựa vào một yếu tố đơn lẻ.
Đặc điểm hình ảnh học.
Khối lượng mô sẹo trên MRI.
Holter ECG.
Yếu tố di truyền.
Tiền sử ngất.
Phân suất tống máu.
Khả năng gây loạn nhịp trên thăm dò điện sinh lý.
Điều này giúp lựa chọn đúng đối tượng cần cấy máy khử rung tự động (ICD).
Chiến lược dự phòng đột tử do tim ở người trẻ gồm ba cấp độ:
Thứ nhất là phát hiện sớm người có nguy cơ thông qua khám sức khỏe, ECG và khai thác tiền sử gia đình.
Thứ hai là điều trị nguyên nhân bằng thuốc, triệt đốt điện sinh lý, điều chỉnh lối sống và hạn chế các yếu tố khởi phát.
Thứ ba là cấy ICD ở các bệnh nhân nguy cơ cao theo khuyến cáo ESC và ACC/AHA.
Ngoài ra, phổ cập hồi sức tim phổi (CPR) và triển khai máy khử rung tự động ngoài bệnh viện (AED) có thể nâng tỷ lệ sống thêm sau ngừng tim ngoài bệnh viện lên nhiều lần nếu sốc điện được thực hiện trong những phút đầu.
Đột tử do tim ở người trẻ là hậu quả của sự tương tác phức tạp giữa bất thường cấu trúc cơ tim, rối loạn điện học và các yếu tố khởi phát. Phần lớn bệnh nhân không chết vì suy tim mà do rung thất xảy ra đột ngột trên nền một bệnh lý tim mạch tiềm ẩn chưa được chẩn đoán.
Đối với bác sĩ tim mạch hiện đại, mục tiêu không chỉ là điều trị loạn nhịp sau khi đã xảy ra mà quan trọng hơn là nhận diện sớm các cá thể có nguy cơ, áp dụng đầy đủ các phương tiện chẩn đoán tiên tiến như MRI tim, xét nghiệm di truyền và thăm dò điện sinh lý, đồng thời triển khai các chiến lược dự phòng bằng thuốc, triệt đốt và cấy ICD.
Việc chuyển từ tư duy "điều trị biến cố" sang "phòng ngừa biến cố" chính là chìa khóa giúp giảm gánh nặng đột tử tim ở người trẻ trong thực hành tim mạch hiện đại.
Tham khảo các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
Nguồn: BS Đồng Ngọc Khanh
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Thái Bình, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com