Phương pháp tổn thương (lesion method) - mối tương quan giữa vị trí tổn thương não và rối loạn chức năng đã và đang là một trong những công cụ quan trọng nhất để xây dựng bản đồ chức năng não bộ. Những tiến bộ trong kỹ thuật hình ảnh thần kinh hiện đại cho phép xác định chính xác vị trí tổn thương, từ đó củng cố mối liên hệ giữa giải phẫu và triệu chứng lâm sàng.

Não bộ được chia thành ba phần chính: đại não (cerebrum), tiểu não (cerebellum) và thân não (brainstem). Bài viết này trình bày khảo cứu toàn diện về giải phẫu chức năng của não bộ người, tập trung phân tích chi tiết vai trò của từng vùng, từng khu vực cũng như các hội chứng lâm sàng đặc trưng khi các cấu trúc này bị tổn thương. Nội dung được cấu trúc theo trục giải phẫu từ ngoài vào trong và từ trên xuống dưới, bao gồm đại não, các cấu trúc dưới vỏ, tiểu não và thân não.
Đại não chiếm phần lớn thể tích và đảm nhiệm các chức năng thần kinh cao cấp. Mỗi bán cầu đại não được phân chia thành bốn thùy chính: thùy trán, thùy đỉnh, thùy thái dương, thùy chẩm, và thùy đảo (insula) nằm sâu bên dưới khe Sylvius và thùy viền (limbic lobe) nằm ở bờ trong của mỗi bán cầu. Mặc dù mỗi thùy được quy cho những chức năng đặc trưng, hầu hết các hoạt động đều đòi hỏi sự phối hợp của nhiều vùng ở cả hai bán cầu.
Thùy trán là thùy lớn nhất trong số các thùy não, nằm phía trước rãnh trung tâm (central sulcus) và phía trên khe bên (lateral fissure). Đây là trung tâm của các chức năng điều hành (executive functions) và vận động tự chủ.
1.1.1. Các vùng chức năng chính của thùy trán
Vỏ não vận động nguyên phát (Primary Motor Cortex - M1): Nằm ở hồi trước trung tâm (precentral gyrus), ngay phía trước rãnh trung tâm. Vùng này chịu trách nhiệm khởi tạo và điều khiển các cử động tự chủ của cơ thể. Các sợi vận động từ mỗi bán cầu (khoảng 90%) bắt chéo đường giữa ở thân não dưới và tủy cổ trên, do đó vỏ não vận động của một bán cầu điều khiển các cử động của nửa thân thể đối bên. Sự phân bố thần kinh theo kiểu somatotopy được thể hiện qua “hình người bé” (homunculus), trong đó vùng đại diện cho bàn tay, mặt và môi chiếm phần lớn diện tích.
Vỏ não tiền vận động (Premotor Cortex) và vùng vận động bổ sung (Supplementary Motor Area - SMA): Nằm phía trước M1, các vùng này tham gia vào việc lập kế hoạch và tổ chức các chuỗi động tác phức tạp. SMA đặc biệt quan trọng trong việc khởi tạo vận động và phối hợp các động tác song phương.
Vùng thị trường vận động (Frontal Eye Field - FEF): Nằm trong hồi trán giữa, điều khiển các chuyển động liếc ngang của mắt về phía đối bên.
Vùng Broca (Broca's Area): Nằm ở hồi trán dưới (inferior frontal gyrus) của bán cầu ưu thế (thường là bán cầu trái). Đây là trung tâm vận động ngôn ngữ, chịu trách nhiệm lập kế hoạch vận động để tạo ra lời nói.
Vỏ não trước trán (Prefrontal Cortex): Chiếm phần lớn thùy trán, bao gồm vùng trước trán bên (lateral prefrontal), vùng trước trán trong (medial prefrontal) và vùng trán ổ mắt (orbitofrontal cortex). Đây là trung tâm của các chức năng nhận thức cao cấp như lập kế hoạch, ra quyết định, giải quyết vấn đề, chú ý, kiểm soát ức chế, và nhân cách. Vùng trán ổ mắt đặc biệt liên quan đến hành vi xã hội, kiểm soát cảm xúc và ra quyết định mang tính cảm xúc. Vùng vỏ não trước trán trong (medial prefrontal area) đóng vai trò quan trọng trong sự hưng phấn (arousal) và động lực.
1.1.2. Hậu quả của tổn thương thùy trán
Tổn thương thùy trán gây ra một loạt các hội chứng lâm sàng đa dạng, phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương:
Tổn thương vỏ não vận động nguyên phát (M1): Gây liệt nửa người đối bên (contralateral hemiplegia) hoặc liệt nhẹ (hemiparesis), với đặc điểm là liệt mềm (flaccid paralysis) trong giai đoạn cấp và chuyển sang liệt cứng (spasticity) sau đó. Mức độ liệt tuân theo quy luật somatotopy: tổn thương vùng đại diện cho chi dưới (vùng trong) gây liệt chi dưới nặng hơn chi trên, và ngược lại.
Tổn thương vỏ não tiền vận động và SMA: Gây mất phối hợp vận động (apraxia), đặc biệt là mất khả năng thực hiện các động tác phức tạp theo yêu cầu mặc dù không có liệt cơ bản. Tổn thương SMA có thể gây hội chứng “mất tự động vận động” (akinesia) hoặc ít vận động (hypokinesia).
Tổn thương vùng Broca: Gây mất ngôn ngữ vận động (Broca's aphasia) hay còn gọi là mất ngôn ngữ không trôi chảy (non-fluent aphasia). Bệnh nhân hiểu ngôn ngữ tương đối tốt nhưng nói chậm, khó khăn, nói “telegraphic” (thiếu từ chức năng), và thường kèm theo liệt nửa người bên phải (do tổn thương lan rộng).
Tổn thương vùng thị trường vận động (FEF): Gây liệt nhìn ngang về phía đối bên (conjugate gaze palsy), mắt bị kéo về phía bên tổn thương (trong giai đoạn cấp của tổn thương kích thích) hoặc không thể quay mắt về phía đối bên (trong tổn thương hủy hoại).
Tổn thương vỏ não trước trán: Gây ra hội chứng thùy trán (frontal lobe syndrome), bao gồm:
Thay đổi nhân cách và hành vi: Bệnh nhân có thể trở nên thờ ơ, mất động lực (abulia), hoặc ngược lại, bốc đồng, thiếu kiềm chế, hành vi xã hội không phù hợp.
Suy giảm chức năng điều hành: Khó khăn trong lập kế hoạch, tổ chức, giải quyết vấn đề, và linh hoạt nhận thức (cognitive inflexibility).
Mất ức chế hành vi: Hội chứng “pseudobulbar affect” với các cơn cười hoặc khóc không kiểm soát được.
Suy giảm khả năng chú ý và làm việc: Mất tập trung, dễ bị phân tâm.
Thùy đỉnh nằm phía sau rãnh trung tâm và phía trước rãnh chẩm-đỉnh (parieto-occipital sulcus), chiếm khoảng 19% thể tích bán cầu não. Đây là trung tâm xử lý cảm giác và tri giác không gian.
1.2.1. Các vùng chức năng chính của thùy đỉnh
Vỏ não cảm giác nguyên phát (Primary Somatosensory Cortex - S1): Nằm ở hồi sau trung tâm (postcentral gyrus), ngay phía sau rãnh trung tâm. Vùng này tiếp nhận và xử lý các thông tin cảm giác từ da, cơ, khớp của nửa thân thể đối bên, bao gồm xúc giác, cảm nhận nhiệt độ, đau và cảm nhận vị trí cơ thể (proprioception). Giống như M1, S1 cũng có tổ chức somatotopy.
Vùng cảm giác liên hợp (Somatosensory Association Cortex): Nằm phía sau S1, tích hợp thông tin cảm giác từ các nguồn khác nhau để tạo thành nhận thức toàn diện về cơ thể và không gian xung quanh.
Thùy đỉnh dưới (Inferior Parietal Lobule): Bao gồm hồi góc (angular gyrus) và hồi trên bờ (supramarginal gyrus), đóng vai trò quan trọng trong ngôn ngữ, toán học và nhận thức không gian.
Thùy đỉnh trên (Superior Parietal Lobule): Tham gia vào định hướng không gian và phối hợp vận động.
1.2.2. Hậu quả của tổn thương thùy đỉnh
Tổn thương vỏ não cảm giác nguyên phát (S1): Gây mất cảm giác hoặc giảm cảm giác nửa người đối bên (contralateral hemisensory loss), bao gồm mất cảm giác xúc giác, đau, nhiệt độ và cảm nhận vị trí cơ thể.
Tổn thương thùy đỉnh trên (bên trái): Gây mất nhận biết không gian và chứng mất nhận biết nửa người (hemineglect) khi tổn thương bán cầu phải. Bệnh nhân phớt lờ hoặc không nhận biết được nửa không gian và nửa người bên đối diện tổn thương.
Tổn thương thùy đỉnh dưới (bên trái - ở bán cầu ưu thế): Gây mất ngôn ngữ tiếp nhận (Wernicke's aphasia) nếu tổn thương lan xuống thùy thái dương, hoặc gây mất thực hành động tác (ideational apraxia) và mất khả năng tính toán (acalculia), mất khả năng phân biệt phải-trái (right-left disorientation), mất khả năng gọi tên ngón tay (finger agnosia) - hội chứng Gerstmann.
Tổn thương thùy đỉnh hai bên: Gây hội chứng Balint, bao gồm mất khả năng nhìn đồng thời nhiều vật (simultanagnosia), mất định hướng không gian thị giác (optic ataxia) và mất khả năng nhìn cố định (oculomotor apraxia).
Tổn thương thùy đỉnh (vùng cảm giác liên hợp): Gây mất nhận biết đồ vật (astereognosia) - không thể nhận biết hình dạng 3D bằng cách chạm.
Thùy thái dương nằm phía dưới khe bên (Sylvian fissure), ở phía trước thùy chẩm. Đây là trung tâm xử lý thính giác, ngôn ngữ, trí nhớ và cảm xúc.
1.3.1. Các vùng chức năng chính của thùy thái dương
Vỏ não thính giác nguyên phát (Primary Auditory Cortex): Nằm ở hồi thái dương trên (superior temporal gyrus), bao gồm cả vùng Heschl, tiếp nhận và xử lý thông tin thính giác từ cả hai tai.
Vùng Wernicke (Wernicke's Area): Nằm ở hồi thái dương trên của bán cầu ưu thế (thường là bán cầu trái), gần với vùng thính giác. Đây là trung tâm hiểu ngôn ngữ, chịu trách nhiệm giải mã và hiểu ý nghĩa của lời nói và chữ viết.
Hồi hải mã (Hippocampus): Cấu trúc nằm sâu trong thùy thái dương trong (mesial temporal lobe), đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ dài hạn và điều hướng không gian.
Hạch hạnh nhân (Amygdala): Cấu trúc hình hạnh nhân nằm trước hồi hải mã, đóng vai trò trung tâm trong xử lý cảm xúc, đặc biệt là sợ hãi và lo âu.
Vùng thái dương dưới (Inferior Temporal Cortex): Tham gia vào nhận dạng và ghi nhớ các đối tượng thị giác phức tạp, bao gồm cả khuôn mặt.
1.3.2. Hậu quả của tổn thương thùy thái dương
Tổn thương vỏ não thính giác nguyên phát: Gây mất thính lực hoặc giảm thính lực, thường nặng hơn ở tai đối bên, nhưng tổn thương một bên ít gây mất thính lực toàn bộ do đường thính giác bắt chéo không hoàn toàn.
Tổn thương vùng Wernicke: Gây mất ngôn ngữ tiếp nhận (Wernicke's aphasia) hay mất ngôn ngữ trôi chảy (fluent aphasia). Bệnh nhân nói trôi chảy, phát âm bình thường, nhưng lời nói không có ý nghĩa, xen lẫn từ vô nghĩa (neologism), và không hiểu lời nói của người khác cũng như không đọc hiểu được.
Tổn thương hồi hải mã hai bên: Gây hội chứng mất trí nhớ trước (anterograde amnesia) - không thể tạo ký ức mới, mặc dù trí nhớ cũ và các kỹ năng đã học thường được bảo tồn.
Tổn thương hạch hạnh nhân: Gây giảm hoặc mất khả năng nhận biết và đáp ứng cảm xúc, đặc biệt là sợ hãi, và có thể dẫn đến hành vi mất ức chế cảm xúc.
Tổn thương thùy thái dương trong (mesial temporal sclerosis): Là nguyên nhân phổ biến nhất của động kinh thùy thái dương (temporal lobe epilepsy), biểu hiện bằng các cơn động kinh phức tạp với các triệu chứng như cảm giác bất thường ở vùng thượng vị, cảm giác sợ hãi, deja vu, hoặc các hành vi tự động như chép miệng, vân tay quần áo.
Tổn thương vùng thái dương dưới: Gây mất nhận biết khuôn mặt (prosopagnosia) hoặc mất nhận biết đồ vật (visual agnosia).
Thùy chẩm nằm ở cực sau của đại não, là trung tâm xử lý thị giác chính của não bộ.
1.4.1. Vùng chức năng chính của thùy chẩm
Vỏ não thị giác nguyên phát (Primary Visual Cortex - V1): Nằm ở hai bên của rãnh cựa (calcarine sulcus), tiếp nhận thông tin thị giác từ võng mạc qua đường thị giác. V1 có tổ chức không gian bản đồ (retinotopic map) của trường thị giác.
Vỏ não thị giác liên hợp (Visual Association Cortex): Bao gồm các vùng V2, V3, V4, V5 (MT) và các vùng thị giác khác, xử lý các đặc tính khác nhau của hình ảnh như màu sắc, hình dạng, chuyển động và chiều sâu.
1.4.2. Hậu quả của tổn thương thùy chẩm
Tổn thương vỏ não thị giác nguyên phát một bên: Gây mất một phần tư trường thị giác (quadrantanopia) đối bên.
Tổn thương toàn bộ vỏ não thị giác nguyên phát một bên: Gây mất nửa trường thị giác đối bên (homonymous hemianopia).
Tổn thương thùy chẩm hai bên: Gây mù vỏ não (cortical blindness), bệnh nhân mất hoàn toàn thị lực mặc dù mắt vẫn còn nguyên vẹn.
Tổn thương vỏ não thị giác liên hợp: Gây nhiều loại rối loạn thị giác cao cấp, như mất nhận biết màu sắc (achromatopsia), mất nhận biết chuyển động (akinetopsia), hoặc mất nhận biết đồ vật (visual agnosia) mặc dù vẫn nhìn thấy hình ảnh.
Hạch nền là tập hợp các nhân thần kinh nằm sâu trong chất trắng của đại não. Chúng đóng vai trò điều hòa và tinh chỉnh các cử động tự chủ.
2.1.1. Cấu trúc giải phẫu
Nhân đuôi (Caudate Nucleus) và Nhân bèo sẫm (Putamen): Cùng tạo thành thể vân (striatum), là vùng nhận tín hiệu đầu vào chính của hạch nền.
Nhân cầu nhạt (Globus Pallidus): Là vùng xuất tín hiệu chính của hạch nền.
Nhân dưới đồi (Subthalamic Nucleus): Có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hoạt động của hạch nền.
Chất đen (Substantia Nigra): Nằm ở trung não, cung cấp dopamine cho thể vân, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa vận động.
2.1.2. Chức năng
Hạch nền điều chỉnh và tinh chỉnh các chuyển động tự chủ, duy trì trương lực cơ và điều phối các cử động. Chúng cũng tham gia vào các chức năng nhận thức và cảm xúc.
2.1.3. Hậu quả của tổn thương hạch nền
Tổn thương chất đen (thiếu hụt dopamine): Nguyên nhân chính của bệnh Parkinson, biểu hiện bằng hội chứng ngoại tháp bao gồm run khi nghỉ (resting tremor), cứng cơ (rigidity), chậm vận động (bradykinesia) và mất tư thế (postural instability).
Tổn thương nhân dưới đồi: Gây ra chứng múa vung chi bán thân (hemiballismus) - các cử động vung vẩy mạnh, bất chợt và không tự chủ của chi đối bên.
Tổn thương nhân đuôi và nhân bèo sẫm: Gây ra các rối loạn vận động khác như chứng múa giật (chorea) trong bệnh Huntington, hoặc chứng múa vờn (athetosis).
Tổn thương hạch nền cũng có thể gây: Rối loạn trương lực cơ (dystonia), rối loạn phối hợp vận động, và các rối loạn vận động khác.
Đồi thị là một cấu trúc nhân đôi hình bầu dục nằm ở gian não (diencephalon), là trạm chuyển tiếp (relay station) chính cho hầu hết các đường cảm giác và vận động đi lên vỏ não.
2.2.1. Cấu trúc và chức năng
Đồi thị được chia thành nhiều nhân chuyên biệt, mỗi nhân nhận và chuyển tiếp các loại thông tin khác nhau: các nhân bên (lateral nuclei) chuyển tiếp thông tin cảm giác và vận động; các nhân giữa (medial nuclei) liên quan đến trí nhớ và cảm xúc; các nhân trước (anterior nuclei) là một phần của hệ thống viền. Đồi thị cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh trạng thái tỉnh thức và giấc ngủ.
2.2.2. Hậu quả của tổn thương đồi thị
Tổn thương nhân bên (ventral posterior nuclei): Gây mất cảm giác nửa người đối bên (contralateral hemisensory loss), bao gồm tất cả các loại cảm giác.
Tổn thương đồi thị (hội chứng Dejerine-Roussy): Gây hội chứng đau trung ương sau đột quỵ (central post-stroke pain syndrome) với cảm giác đau bỏng rát, dị cảm và quá mẫn cảm ở nửa người đối bên.
Tổn thương nhân trước và nhân giữa: Gây suy giảm trí nhớ (amnesia) và rối loạn cảm xúc.
Tổn thương đồi thị hai bên: Có thể gây mất ý thức (coma) hoặc rối loạn ý thức kéo dài.
Vùng dưới đồi là một cấu trúc nhỏ nhưng vô cùng quan trọng, nằm ở đáy não dưới đồi thị, quanh não thất ba. Đây là trung tâm điều hòa nội môi và chức năng tự động của cơ thể.
2.3.1. Cấu trúc và chức năng
Vùng dưới đồi được chia thành ba khu vực theo trục trước-sau, mỗi khu vực chứa các nhân thần kinh đảm nhận các chức năng chuyên biệt:
Vùng trước (preoptic/anterior region): Điều hòa thân nhiệt và giải phóng hormone qua trục dưới đồi - tuyến yên.
Vùng giữa (tuberal region): Kiểm soát sự thèm ăn và cân bằng năng lượng.
Vùng sau (mammillary region): Liên quan đến trí nhớ và phản ứng sinh lý trong trạng thái căng thẳng.
2.3.2. Hậu quả của tổn thương vùng dưới đồi
Tổn thương vùng trước: Gây mất khả năng điều hòa thân nhiệt (poikilothermia) - thân nhiệt thay đổi theo môi trường.
Tổn thương vùng giữa (nhân bụng giữa - ventromedial nucleus): Gây ăn không kiểm soát (hyperphagia) dẫn đến béo phì.
Tổn thương vùng bên (lateral hypothalamic area): Gây mất cảm giác ngon miệng (anorexia) và sụt cân.
Tổn thương nhân trên thị (supraoptic nucleus) và nhân cận thất (paraventricular nucleus): Gây đái tháo nhạt (diabetes insipidus) do thiếu hormone chống bài niệu (ADH).
Tổn thương trục dưới đồi - tuyến yên: Gây rối loạn nội tiết phức tạp, bao gồm rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, rối loạn tăng trưởng, và rối loạn chức năng tuyến thượng thận.
Tổn thương vùng dưới đồi: Cũng có thể gây rối loạn giấc ngủ, hành vi tình dục bất thường, và rối loạn cảm xúc.
Hệ viền là một tập hợp các cấu trúc nằm ở bờ trong của mỗi bán cầu đại não, có hình dạng chữ C. Đây là trung tâm của cảm xúc, trí nhớ và động lực.
2.4.1. Các cấu trúc chính
Hồi hải mã (Hippocampus): Như đã đề cập ở phần thùy thái dương, đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành trí nhớ dài hạn.
Hạch hạnh nhân (Amygdala): Xử lý cảm xúc, đặc biệt là sợ hãi và lo âu.
Hồi đai (Cingulate Gyrus): Kết nối cảm xúc với hành vi và ra quyết định.
Thể vú (Mammillary Bodies): Thuộc vùng dưới đồi sau, tham gia vào đường dẫn truyền trí nhớ.
Vỏ não khứu giác (Olfactory Cortex): Tiếp nhận và xử lý mùi.
2.4.2. Hậu quả của tổn thương hệ viền
Tổn thương hồi hải mã hai bên: Gây hội chứng mất trí nhớ trước nghiêm trọng (severe anterograde amnesia) như đã mô tả.
Tổn thương hạch hạnh nhân hai bên: Gây hội chứng Kluver-Bucy, bao gồm mất sợ hãi, giảm cảm xúc, tăng hành vi tình dục, và có xu hướng cho mọi vật vào miệng (hyperphagia).
Tổn thương hồi đai trước (anterior cingulate cortex): Gây hội chứng thùy trán với các biểu hiện thờ ơ, mất động lực, và giảm phản ứng cảm xúc.
Tổn thương thể vú: Gây hội chứng Wernicke-Korsakoff trong nghiện rượu, với đặc điểm là mất trí nhớ, rối loạn định hướng và ảo tưởng (confabulation).
Tiểu não (cerebellum) hay “não nhỏ” là một cấu trúc lớn nằm ở hố sọ sau (posterior fossa), dưới thùy chẩm và phía sau thân não. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 10% thể tích não, tiểu não chứa hơn một nửa số tế bào thần kinh của toàn bộ não.
Cấu trúc và chức năng:
Tiểu não được chia thành ba thùy chính: thùy trước (anterior lobe), thùy sau (posterior lobe) và thùy kết (flocculonodular lobe):
Thùy trước và thùy sau: Điều phối các cử động tự chủ, kiểm soát trương lực cơ và duy trì tư thế.
Thùy kết: Duy trì thăng bằng và điều phối các chuyển động của mắt.
Tiểu não đóng vai trò như một bộ so sánh (comparator), tiếp nhận thông tin từ vỏ não về động tác dự kiến và thông tin cảm giác từ ngoại vi về động tác thực tế, từ đó đưa ra các hiệu chỉnh để đảm bảo động tác chính xác, mượt mà. Tiểu não cũng tham gia vào học tập vận động (motor learning).
Tổn thương thùy trước và thùy sau: Gây hội chứng tiểu não (cerebellar syndrome) với tam chứng kinh điển:
Mất điều phối vận động (Ataxia): Cử động không chính xác, vụng về.
Rung giật nhãn cầu (Nystagmus): Mắt rung giật không chủ động.
Rối loạn phát âm (Dysarthria): Nói chậm, ngắt quãng, phát âm không rõ (scanning speech).
Các triệu chứng khác: Có thể bao gồm run khi cử động (intention tremor), mất khả năng phối hợp các động tác nhanh luân phiên (dysdiadochokinesia), và mất khả năng đánh giá khoảng cách (dysmetria).
Tổn thương thùy kết: Gây mất thăng bằng (loss of balance) và rối loạn dáng đi.
Thân não là phần nối liền tủy sống với não bộ, bao gồm ba phần từ dưới lên: hành tủy (medulla oblongata), cầu não (pons) và trung não (midbrain). Mặc dù kích thước nhỏ, thân não chứa các trung tâm sống còn và các đường dẫn truyền thần kinh quan trọng.
4.1.1. Cấu trúc và chức năng của thân não
Thân não được tổ chức theo ba lá dọc: mái (tectum), nắp (tegmentum) và nền (basis):
Hành tủy (Medulla): Chứa các trung tâm điều hòa nhịp tim, hô hấp, huyết áp, và các phản xạ như nuốt, ho, nôn. Cũng chứa các nhân của dây thần kinh sọ IX (thiệt hầu), X (lang thang), XI (phụ) và XII (hạ thiệt).
Cầu não (Pons): Chứa các nhân của dây thần kinh sọ V (sinh ba), VI (giác), VII (mặt) và VIII (tiền đình-ốc tai). Đóng vai trò cầu nối giữa tiểu não và các phần khác của não.
Trung não (Midbrain): Chứa các nhân của dây thần kinh sọ III (vận nhãn) và IV (ròng rọc). Chứa chất đen (substantia nigra) và nhân đỏ (red nucleus), liên quan đến điều hòa vận động. Mái của trung não (tectum) chứa các củ não sinh tư trên (superior colliculi) - trung tâm phản xạ thị giác, và củ não sinh tư dưới (inferior colliculi) - trung tâm phản xạ thính giác.
4.1.2. Các đường dẫn truyền quan trọng trong thân não
Bó tháp (Corticospinal Tract): Đường vận động chính, bắt chéo ở hành tủy (decussation of pyramids).
Bó cảm giác (Spinothalamic Tract và Medial Lemniscus): Đường cảm giác đi lên.
Bó tiểu não (Cerebellar Peduncles): Kết nối tiểu não với thân não.
Do thân não là một cấu trúc nhỏ nhưng chứa nhiều nhân thần kinh sọ và đường dẫn truyền quan trọng, tổn thương thường gây ra các hội chứng thần kinh phức tạp với các dấu hiệu “xen kẽ” (alternating) - tổn thương nhân thần kinh sọ ở cùng bên (ipsilateral) và tổn thương đường dẫn truyền dài ở đối bên (contralateral):
Hội chứng hành tủy bên (Lateral Medullary Syndrome - Wallenberg Syndrome): Do tắc động mạch dưới sau tiểu não (PICA), gây:
Cùng bên: mất cảm giác đau và nhiệt độ mặt (do tổn thương nhân V), hội chứng Horner (do tổn thương đường giao cảm xuống), mất điều hòa (do tổn thương cuống tiểu não dưới), và khàn giọng, khó nuốt (do tổn thương nhân X).
Đối bên: mất cảm giác đau và nhiệt độ thân và chi (do tổn thương bó gai-đồi thị).
Hội chứng cầu não trong (Medial Pontine Syndrome): Do tắc động mạch nền hoặc nhánh của động mạch cầu não, gây:
Cùng bên: liệt vận nhãn trong (do tổn thương dây VI).
Đối bên: liệt nửa người (do tổn thương bó tháp).
Hội chứng Weber (Weber's Syndrome): Do tổn thương trung não (cuống não), gây:
Cùng bên: liệt vận nhãn xuống trong (do tổn thương dây III).
Đối bên: liệt nửa người (do tổn thương bó tháp).
Tổn thương thân não có thể gây các hội chứng nghiêm trọng khác như:
Rối loạn ý thức: Tổn thương hệ lưới hoạt hóa tăng dần (Reticular Activating System - RAS) ở thân não có thể gây hôn mê hoặc rối loạn ý thức.
Rối loạn hô hấp và tim mạch: Đặc biệt khi tổn thương hành tủy, có thể gây ngừng thở hoặc suy tim mạch.
Liệt toàn bộ tay chân (Quadriplegia) và mất khả năng giao tiếp: Hội chứng “locked-in syndrome” do tổn thương nền cầu não, bệnh nhân tỉnh táo nhưng chỉ có thể giao tiếp bằng chuyển động mắt.
Não bộ người là một hệ thống vô cùng phức tạp và tinh vi, trong đó mỗi vùng, mỗi cấu trúc đều đóng một vai trò đặc thù và không thể thay thế. Sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu chức năng - mối quan hệ giữa cấu trúc và chức năng của từng vùng não - là nền tảng không thể thiếu trong thực hành thần kinh học lâm sàng. Phương pháp tổn thương, kết hợp với các kỹ thuật hình ảnh thần kinh hiện đại, tiếp tục cung cấp những hiểu biết quý giá về tổ chức chức năng của não bộ.
Từ vỏ não vận động và cảm giác của các thùy trán, đỉnh đến các trung tâm ngôn ngữ Broca và Wernicke ở bán cầu ưu thế, từ các cấu trúc dưới vỏ như hạch nền và đồi thị điều hòa vận động và cảm giác đến hệ viền - trung tâm của cảm xúc và trí nhớ, từ tiểu não đảm bảo sự mượt mà của mọi cử động đến thân não - nơi chứa các trung tâm sống còn, mỗi khu vực đều có những hội chứng tổn thương đặc trưng.
Đối với các bác sĩ chuyên khoa thần kinh, khả năng định khu chính xác tổn thương dựa trên các triệu chứng lâm sàng là một kỹ năng cốt lõi. Bảng liệt kê các hội chứng tổn thương đặc trưng cho từng vùng trong bài viết này nhằm cung cấp một công cụ tham khảo hữu ích trong chẩn đoán định khu. Tuy nhiên, các chức năng não hiếm khi được thực hiện biệt lập bởi một vùng duy nhất; chúng là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các mạng lưới thần kinh rộng khắp. Do đó, một cách tiếp cận kết nối (connectomal approach) đang ngày càng được nhấn mạnh trong thần kinh học hiện đại.
Tham khảo các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
Nguồn: BS Đồng Ngọc Khanh - Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Thái Bình, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com