Hotline

0902158663
MENU
0
19/08/2026 - 2:06 PMedallyhanquoc.vn 7 Lượt xem

Ngộ độc methanol là một cấp cứu độc chất học phụ thuộc thời gian, có thể gây nhiễm toan chuyển hóa nặng, mù, tổn thương thần kinh và tử vong.

Điểm nguy hiểm là bệnh nhân có thể tương đối ổn trong giai đoạn đầu, trong khi methanol đang được chuyển hóa thành formate, chất chuyển hóa chính gây độc tính.

Ngộ độc methanol: Cập nhật chẩn đoán và điều trị dựa trên y học chứng cứ

Ngộ độc methanol: Cập nhật chẩn đoán và điều trị dựa trên y học chứng cứ

Xem phần 1 tại: https://edallyhanquoc.vn/ngo-doc-methanol-cap-nhat-chan-doan-va-dieu-tri-dua-tren-y-hoc-chung-cu-phan1.html

5. Điều trị ngộ độc methanol

Điều trị ngộ độc methanol dựa trên ba mục tiêu chính:

5.1. Điều trị ngộ độc methanol bằng cách ngăn chặn hình thành chất chuyển hóa độc: Ức chế ADH

5.1.1. Fomepizole (4-methylpyrazole)

Fomepizole là thuốc ức chế cạnh tranh ADH được ưu tiên hàng đầu. Fomepizole đã được chứng minh an toàn và hiệu quả trong điều trị ngộ độc methanol.

Ưu điểm của fomepizole so với ethanol:

  • Dễ sử dụng và theo dõi

  • Nồng độ điều trị ổn định hơn

  • Ít tác dụng phụ hơn

  • Không gây tình trạng say (inebriation)

  • Không gây hạ đường huyết

  • Không cần theo dõi nồng độ thuốc thường xuyên

Chỉ định dùng fomepizole:

  • Nồng độ methanol máu > 20 mg/dL

  • Tiền sử uống methanol kèm OG > 10 mOsm/kg

  • Nghi ngờ ngộ độc với pH động mạch < 7,30 hoặc HCO₃⁻ < 20 mmol/L

Phác đồ liều fomepizole:

  • Thời điểm / Liều lượng / Đường dùng

  • Liều tấn công / 15 mg/kg / Truyền TM 30 phút

  • Liều duy trì (4 liều tiếp theo) / 10 mg/kg mỗi 12 giờ / Truyền TM 30 phút

  • Liều duy trì (sau 48 giờ) / 15 mg/kg mỗi 12 giờ / Truyền TM 30 phút

Lưu ý: Do fomepizole tự cảm ứng chuyển hóa sau 48 giờ, liều duy trì cần tăng từ 10 mg/kg lên 15 mg/kg mỗi 12 giờ nếu cần dùng quá 4 liều duy trì.

Điều chỉnh liều trong lọc máu:

  • Fomepizole bị loại bỏ qua lọc máu

  • Cần dùng fomepizole mỗi 4 giờ trong quá trình lọc máu

  • Hoặc dùng ngay sau khi kết thúc lọc máu

Tác dụng phụ của fomepizole:

  • Thường dung nạp tốt, ít tác dụng phụ

  • Có thể gây buồn nôn, nhức đầu, chóng mặt

  • Phản ứng tại chỗ tiêm

5.1.2. Ethanol

Ethanol là chất ức chế cạnh tranh ADH thay thế khi không có fomepizole. Ethanol có ái lực với ADH cao hơn methanol, do đó ức chế chuyển hóa methanol.

Nhược điểm của ethanol:

  • Liều phức tạp, khó theo dõi

  • Cần duy trì nồng độ điều trị ổn định (80-150 mg/dL)

  • Gây say (inebriation), ảnh hưởng đánh giá thần kinh

  • Nguy cơ hạ đường huyết (ức chế tân tạo glucose)

  • Nguy cơ viêm gan, tụy

  • Cần theo dõi nồng độ ethanol máu thường xuyên

  • Chưa có nghiên cứu tiền cứu về hiệu quả

  • Mục tiêu nồng độ ethanol máu: 80-150 mg/dL

Phác đồ liều ethanol:

  • Đường tĩnh mạch (dung dịch ethanol 10%):

  • Liều tấn công: 8-10 mL/kg truyền TM chậm trong 30-60 phút

  • Liều duy trì: 1-2 mL/kg/giờ truyền TM liên tục

  • Trong lọc máu: tăng gấp đôi liều duy trì (2-4 mL/kg/giờ)

Đường uống/ống thông dạ dày (ethanol 20-50%):

  • Liều tấn công: 2 mL/kg (dung dịch 50%)

  • Liều duy trì: 0,2-0,4 mL/kg/giờ

  • Trong lọc máu: tăng gấp đôi liều duy trì

Công thức tính liều ethanol: Liều tấn công (mL) = Nồng độ đích (100 mg/dL) × Vd (0,6 L/kg) × Cân nặng (kg) / Nồng độ dung dịch

Theo dõi trong quá trình điều trị ethanol:

  • Nồng độ ethanol máu mỗi 1-2 giờ

  • Glucose máu (nguy cơ hạ đường huyết)

  • Đánh giá thần kinh (khó do ethanol gây say)

5.1.3. So sánh fomepizole và ethanol

  • Tiêu chí / Fomepizole / Ethanol

  • Hiệu quả / Đã được chứng minh trong nghiên cứu tiền cứu / Chỉ có dữ liệu từ báo cáo ca bệnh và hồi cứu

  • Liều dùng / Đơn giản, cố định / Phức tạp, cần điều chỉnh liên tục

  • Theo dõi / Không cần theo dõi nồng độ thuốc / Cần theo dõi nồng độ ethanol máu thường xuyên

  • Tác dụng phụ / Ít, dung nạp tốt / Say, hạ đường huyết, viêm gan, viêm tụy

  • Chi phí / Cao / Thấp

  • Khuyến cáo / Lựa chọn ưu tiên / Lựa chọn thay thế

5.2. Điều trị ngộ độc methanol bằng cách điều chỉnh nhiễm toan chuyển hóa

Truyền bicarbonate (NaHCO₃) tĩnh mạch là biện pháp quan trọng để điều chỉnh nhiễm toan.

Chỉ định:

  • pH động mạch < 7,30

  • Tiếp tục truyền cho đến khi pH trở về bình thường

Liều lượng:

  • Thường cần lượng bicarbonate lớn do methanol tiếp tục được chuyển hóa thành acid formic

  • Có thể truyền bolus 1-2 mEq/kg, sau đó truyền duy trì theo đáp ứng pH

  • Mục tiêu: duy trì pH > 7,30

Cơ chế:

  • Bicarbonate trung hòa acid formic

  • pH kiềm làm giảm sự khuếch tán acid formic vào tế bào

  • Tăng thải trừ acid formic qua thận

Lưu ý: Truyền bicarbonate không thay thế cho việc ức chế ADH và lọc máu. Đây là biện pháp hỗ trợ tạm thời.

5.3. Điều trị ngộ độc methanol bằng cách loại bỏ methanol và chất chuyển hóa: Lọc máu

Lọc máu là biện pháp loại bỏ hiệu quả cả methanol và acid formic ra khỏi cơ thể.

5.3.1. Lọc máu ngắt quãng (Intermittent Hemodialysis - IHD)

Đây là phương thức được ưu tiên.

Ưu điểm:

  • Loại bỏ methanol và acid formic hiệu quả

  • Điều chỉnh nhanh rối loạn toan - kiềm và điện giải

  • Thời gian ngắn hơn so với CRRT

Nhược điểm:

  • Cần trang thiết bị và nhân lực chuyên môn

  • Có thể gây mất ổn định huyết động

  • Nguy cơ biến chứng liên quan đến catheter

5.3.2. Chỉ định lọc máu:

  • Nồng độ methanol máu > 50 mg/dL khi chưa dùng fomepizole

  • Nồng độ methanol > 20 mg/dL kèm toan chuyển hóa hoặc triệu chứng lâm sàng

  • Nhiễm toan chuyển hóa nặng: pH ≤ 7,15 hoặc bicarbonate < 15 mmol/L

  • Khoảng trống anion > 24 mmol/L

  • Biểu hiện thần kinh nặng: hôn mê, co giật

  • Rối loạn thị giác mới xuất hiện

  • Suy thận cấp

  • Uống > 30 mL methanol nguyên chất

5.3.3. Lọc máu liên tục (CRRT)

CRRT là lựa chọn thay thế khi không thể thực hiện IHD:

  • Bệnh nhân mất ổn định huyết động nặng

  • Không có máy IHD

  • Tại các cơ sở có kinh nghiệm với CRRT

  • Tuy nhiên, IHD hiệu quả hơn CRRT trong việc loại bỏ methanol do tốc độ thanh thải cao hơn.

5.3.4. Theo dõi trong và sau lọc máu

Tiêu chí dừng lọc máu:

  • pH và bicarbonate trở về bình thường

  • Khoảng trống áp lực thẩm thấu < 10 mOsm/kg

  • Nồng độ methanol < 20 mg/dL

  • Hết triệu chứng lâm sàng

Theo dõi trong lọc máu:

  • Dấu hiệu sinh tồn, đặc biệt huyết áp

  • Khí máu động mạch mỗi 2-4 giờ

  • Điện giải đồ (đặc biệt kali, calci)

  • Nồng độ methanol (nếu có thể định lượng nhanh)

  • Khoảng trống áp lực thẩm thấu và khoảng trống anion như các dấu hiệu thay thế

Điều chỉnh fomepizole trong lọc máu:

  • Dùng fomepizole mỗi 4 giờ trong lọc máu

  • Hoặc dùng ngay sau khi kết thúc lọc máu

Điều chỉnh ethanol trong lọc máu:

  • Tăng gấp đôi liều duy trì

  • Theo dõi nồng độ ethanol máu mỗi 1-2 giờ

5.4. Điều trị ngộ độc methanol bằng cách điều trị hỗ trợ

5.4.1. Folate và leucovorin

Folate (acid folic) và leucovorin (folinic acid) giúp tăng cường chuyển hóa acid formic thành CO₂ và nước thông qua con đường phụ thuộc 10-formyl tetrahydrofolate synthetase.

Liều lượng:

  • Leucovorin: 1 mg/kg (tối đa 50 mg) tiêm tĩnh mạch

  • Hoặc acid folic: 50 mg tiêm tĩnh mạch, sau đó 1 mg/kg/ngày

Cơ sở lý luận:

  • Acid formic được chuyển hóa qua con đường phụ thuộc folate

  • Bổ sung folate có thể tăng tốc độ chuyển hóa acid formic

  • Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng còn hạn chế

5.4.2. Thiamine (Vitamin B1)

  • Thiamine được khuyến cáo bổ sung để phòng ngừa hội chứng Wernicke ở bệnh nhân nghiện rượu.

  • Liều lượng: 100 mg tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.

5.4.3. Các biện pháp hỗ trợ khác

  • Truyền dịch tĩnh mạch: điều chỉnh rối loạn nước và điện giải

  • Thở máy: nếu suy hô hấp hoặc hôn mê

  • Vận mạch: nếu tụt huyết áp

  • An thần: kiểm soát kích động (cần thận trọng, tránh thuốc ức chế hô hấp)

  • Theo dõi tại ICU cho các trường hợp nặng

5.5. Điều trị ngộ độc methanol trong các tình huống đặc biệt

5.5.1. Ngộ độc tập thể

Trong các vụ ngộ độc tập thể, cần:

  • Phân loại bệnh nhân để ưu tiên lọc máu cho bệnh nhân nặng nhất

  • Điều trị theo kinh nghiệm cho tất cả bệnh nhân có triệu chứng gợi ý

  • Huy động nguồn lực: máy lọc máu, thuốc giải độc, giường ICU

  • Truyền thông và phòng ngừa: thu hồi sản phẩm nhiễm độc, cảnh báo cộng đồng

5.5.2. Không có fomepizole

Trong trường hợp không có fomepizole, ethanol là lựa chọn thay thế. Kinh nghiệm từ vụ ngộ độc ở Estonia cho thấy ethanol có thể được sử dụng hiệu quả với tỷ lệ bệnh nhân được điều trị bằng ethanol là 87%.

Chiến lược:

  • Sử dụng ethanol theo phác đồ đã nêu ở trên

  • Theo dõi nồng độ ethanol máu thường xuyên

  • Cân nhắc lọc máu sớm và tích cực hơn

5.5.3. Thai kỳ

Ngộ độc methanol trong thai kỳ là một tình huống đặc biệt:

  • Methanol và acid formic qua được nhau thai

  • Cần điều trị tích cực cho mẹ

  • Fomepizole chưa được nghiên cứu đầy đủ trong thai kỳ

  • Cân nhắc lợi ích/nguy cơ khi sử dụng fomepizole

6. Tiên lượng ngộ độc methanol

Methanol không gây ngộ độc ngay, nhưng khi phát tác thì đã quá muộn.

6.1. Các yếu tố tiên lượng ngộ độc methanol

Yếu tố tiên lượng quan trọng nhất là mức độ nhiễm toan máu:

  • pH < 7,00 liên quan đến tỷ lệ tử vong rất cao

  • Mỗi 0,1 đơn vị pH giảm làm tăng nguy cơ tử vong

Các yếu tố tiên lượng khác:

  • Hôn mê khi nhập viện: dự báo tử vong và di chứng thần kinh lâu dài

  • Thời gian từ khi uống đến khi điều trị: càng sớm càng tốt

  • Nồng độ methanol ban đầu: > 50 mg/dL là yếu tố nguy cơ

  • Rối loạn thị giác: mức độ nặng và thời gian kéo dài

  • Bệnh lý nền: suy thận, bệnh gan, nghiện rượu

6.2. Tỷ lệ tử vong do ngộ độc methanol

Tỷ lệ tử vong trong ngộ độc methanol dao động 20-60% tùy thuộc vào:

  • Mức độ nặng của ngộ độc

  • Thời gian đến viện và điều trị

  • Nguồn lực y tế sẵn có

  • Sử dụng fomepizole hay ethanol

  • Trong các vụ ngộ độc tập thể, tỷ lệ tử vong có thể vượt quá 30%. Tại Indonesia, tỷ lệ tử vong lên tới 50,4%.

6.3. Di chứng khi bị ngộ độc methanol

Di chứng thị giác:

  • Mờ mắt kéo dài

  • Giảm thị lực vĩnh viễn

  • Bệnh lý thần kinh thị giác do methanol

  • Teo gai thị

  • Mù vĩnh viễn

Di chứng thần kinh:

  • Hội chứng Parkinson (cứng đờ, run, chậm vận động)

  • Rối loạn nhận thức và trí nhớ

  • Rối loạn vận động

  • Thay đổi nhân cách

Tỷ lệ hồi phục thị giác:

  • 67,2% bệnh nhân có thị lực ≥ 5/10 ban đầu

  • Tăng lên 87,7% sau 1 năm

  • Bệnh nhân có giảm thị lực khi nhập viện có nguy cơ cao bị di chứng kéo dài

6.4. Tiên lượng theo thời gian điều trị ngộ độc methanol

  • Thời điểm điều trị / Tiên lượng

  • < 6 giờ sau uống / Tốt, ít di chứng

  • 6-12 giờ sau uống / Trung bình, có thể có di chứng nhẹ

  • 12-24 giờ sau uống / Xấu, nguy cơ di chứng nặng cao

  • > 24 giờ sau uống / Rất xấu, tỷ lệ tử vong và di chứng nặng rất cao

7. Phòng ngừa ngộ độc methanol

Ngộ độc methanol là một trong những tình trạng ngộ độc có thể phòng ngừa được ở mức độ lớn.

7.1. Phòng ngừa ngộ độc methanol cấp cộng đồng

Tăng cường kiểm soát:

  • Kiểm soát chặt chẽ sản xuất và phân phối rượu

  • Cấm sử dụng methanol trong sản xuất đồ uống

  • Kiểm tra chất lượng rượu lưu hành

  • Thu hồi sản phẩm nhiễm methanol

Giáo dục cộng đồng:

  • Cảnh báo về nguy cơ của rượu không rõ nguồn gốc

  • Tuyên truyền về triệu chứng ngộ độc methanol

  • Hướng dẫn cách xử trí khi nghi ngờ ngộ độc

Chuẩn bị hệ thống y tế:

  • Đảm bảo dự trữ thuốc giải độc (fomepizole, ethanol)

  • Trang bị máy lọc máu

  • Xây dựng phác đồ điều trị chuẩn

  • Đào tạo nhân viên y tế

7.2. Phòng ngừa ngộ độc methanol cá nhân

  • Bảo quản hóa chất trong bao bì gốc, có nhãn rõ ràng

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không uống rượu không rõ nguồn gốc

  • Không sử dụng methanol làm dung môi trong không gian kín

  • Mang đồ bảo hộ khi làm việc với methanol

8. Khuyến cáo tổng hợp cho bác sĩ cấp cứu ngộ độc methanol

Ngộ độc methanol là cấp cứu độc chất học phụ thuộc thời gian.

8.1. Mười nguyên tắc vàng trong xử trí ngộ độc methanol

  • Nghĩ đến ngộ độc methanol ở mọi bệnh nhân có nhiễm toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi có rối loạn thị giác.

  • Tính khoảng trống áp lực thẩm thấu ở mọi bệnh nhân nghi ngờ - đây là công cụ sàng lọc nhanh, rẻ tiền và có giá trị cao ở giai đoạn sớm.

  • Điều trị theo kinh nghiệm, không chờ kết quả - fomepizole và bicarbonate cần được bắt đầu ngay khi nghi ngờ.

  • Ưu tiên fomepizole hơn ethanol khi có thể.

  • Lọc máu sớm khi có chỉ định - không trì hoãn.

  • Điều chỉnh nhiễm toan tích cực bằng bicarbonate đến khi pH > 7,30.

  • Bổ sung folate/leucovorin để tăng chuyển hóa acid formic.

  • Theo dõi sát bằng khí máu, điện giải, khoảng trống anion và khoảng trống áp lực thẩm thấu.

  • Hội chẩn chuyên khoa sớm với bác sĩ nhiễm độc, thận nhân tạo và nhãn khoa.

  • Báo cáo các trường hợp ngộ độc methanol cho cơ quan y tế dự phòng để phòng ngừa dịch.

8.2. Các sai lầm cần tránh khi cấp cứu ngộ độc methanol

  • Sai lầm / Hậu quả / Khắc phục

  • Chờ kết quả methanol mới điều trị / Tổn thương không hồi phục, tử vong / Điều trị theo kinh nghiệm ngay

  • Bỏ qua tính khoảng trống áp lực thẩm thấu / Bỏ lỡ chẩn đoán giai đoạn sớm / Tính OG ở mọi bệnh nhân nghi ngờ

  • Sử dụng ethanol không theo dõi nồng độ / Nồng độ ethanol không đạt điều trị / Theo dõi nồng độ ethanol máu thường xuyên

  • Không điều chỉnh liều fomepizole trong lọc máu / Nồng độ fomepizole dưới điều trị / Dùng fomepizole mỗi 4 giờ trong lọc máu

  • Chỉ dựa vào OG để loại trừ ngộ độc / Bỏ sót chẩn đoán ở giai đoạn muộn / OG bình thường không loại trừ ngộ độc

8.3. Khi nào ngộ độc methanol cần chuyển tuyến?

Chuyển tuyến đến cơ sở có:

  • Máy lọc máu và đội ngũ thận nhân tạo

  • Thuốc giải độc (fomepizole)

  • ICU và bác sĩ hồi sức

  • Bác sĩ chuyên khoa nhiễm độc

  • Khả năng định lượng methanol máu

Lưu ý: Không chuyển bệnh nhân quá xa nếu tình trạng không ổn định. Cân nhắc điều trị tại chỗ với nguồn lực sẵn có.

9. Kết luận về ngộ độc methanol

Ngộ độc methanol có thể điều trị thành công nếu được nhận diện sớm và xử trí kịp thời.

Chìa khóa của điều trị ngộ độc methanol thành công nằm ở:

  • Nhận thức cao của bác sĩ lâm sàng về hội chứng ngộ độc methanol

  • Sử dụng thành thạo các công cụ chẩn đoán: khoảng trống anion và khoảng trống áp lực thẩm thấu

  • Điều trị theo kinh nghiệm ngay khi nghi ngờ, không chờ kết quả xét nghiệm xác định

  • Phối hợp đa chuyên khoa: cấp cứu, hồi sức, thận nhân tạo, nhãn khoa, nhiễm độc

  • Hệ thống y tế sẵn sàng với thuốc giải độc, máy lọc máu và phác đồ điều trị chuẩn

Sự kết hợp giữa fomepizole (ức chế ADH), bicarbonate (điều chỉnh nhiễm toan) và lọc máu (loại bỏ methanol và acid formic) tạo thành nền tảng điều trị, giúp cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân.

Tham khảo sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html

Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn quHotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn.

TLTK: Xem ở phần 1

Tin liên quan

Ngộ Độc Rượu: Tiếp Cận Từ Y Học Và Nguy Cơ Trong An Toàn Thực Phẩm Ngộ Độc Rượu: Tiếp Cận Từ Y Học Và Nguy Cơ Trong An Toàn Thực Phẩm
Rượu là một phần quen thuộc trong nhiều hoạt động xã hội, nhưng đằng sau những ly rượu tưởng chừng vô hại lại có thể là mối nguy nghiêm trọng đối với...
Ngộ Độc Methanol: Cập Nhật Chẩn Đoán Và Điều Trị Dựa Trên Y Học Chứng Cứ (Phần1) Ngộ Độc Methanol: Cập Nhật Chẩn Đoán Và Điều Trị Dựa Trên Y Học Chứng Cứ (Phần1)
Ngộ độc methanol là một cấp cứu nội khoa đe dọa tính mạng, đòi hỏi sự nhận diện nhanh chóng và can thiệp kịp thời. Mặc dù methanol bản thân có độc tính...
Vì Sao Duy Trì Cân Nặng Sau Giảm Cân Thường Không Dễ? Vì Sao Duy Trì Cân Nặng Sau Giảm Cân Thường Không Dễ?
Sau một giai đoạn giảm cân, có người nhận thấy cảm giác đói tăng lên, việc duy trì những thay đổi trong ăn uống trở nên khó hơn hoặc cân nặng dần tăng trở...
Chỉ Số BMI Nói Được Gì Và Không Nói Được Gì Về Thừa Cân, Béo Phì? Chỉ Số BMI Nói Được Gì Và Không Nói Được Gì Về Thừa Cân, Béo Phì?
Bạn có biết “Cân nặng lý tưởng” không chỉ là con số trên cân? Thực tế, để biết cơ thể có đang khoẻ mạnh và cân đối hay không, chúng ta cần đến một...
Mô Mỡ Không Chỉ Là Nơi Dự Trữ Năng Lượng Mô Mỡ Không Chỉ Là Nơi Dự Trữ Năng Lượng
Khi nhắc đến mô mỡ, hình ảnh thường gặp nhất là một “kho chứa” phần năng lượng chưa được sử dụng. Cách hình dung này đúng một phần, nhưng chưa phản...
Mỡ Nội Tạng Khác Gì Mỡ Dưới Da? Mỡ Nội Tạng Khác Gì Mỡ Dưới Da?
Mỡ nằm ở nội tang, ở dưới da hay đâu có tạo ra khác biệt về sức khỏe hay không? - Câu trả lời là có, nhưng không theo cách đơn giản rằng một loại mỡ luôn...
Giải Phẫu Chức Năng Não Bộ Người Và Hậu Quả Lâm Sàng Của Tổn Thương Khu Trú Giải Phẫu Chức Năng Não Bộ Người Và Hậu Quả Lâm Sàng Của Tổn Thương Khu Trú
Não bộ là cơ quan phức tạp nhất trong cơ thể con người, được cấu tạo từ hàng tỷ tế bào thần kinh (nơ-ron) kết nối với nhau qua một mạng lưới synap khổng...
Não Bộ Điều Khiển Cơn Đói Như Thế Nào? Não Bộ Điều Khiển Cơn Đói Như Thế Nào?
Cảm giác đói thường được liên tưởng với một chiếc dạ dày trống. Nhưng về mặt sinh lý, việc bắt đầu ăn, tiếp tục ăn hay kết thúc một bữa không do một...
Ăn Đêm Thế Nào Để Không Bị Tăng Cân? Ăn Đêm Thế Nào Để Không Bị Tăng Cân?
Nhiều người vẫn cho rằng ăn đêm là sẽ bị tăng cân. Tuy nhiên, theo TS.BS Trương Hồng Sơn - Phó Tổng Thư ký Tổng hội Y học Việt Nam, quan niệm đó chưa hẳn đúng....
Béo Phì Có Thực Sự Chỉ Là Ăn Nhiều Và Vận Động Ít? Béo Phì Có Thực Sự Chỉ Là Ăn Nhiều Và Vận Động Ít?
Khi béo phì (cân nặng tăng), một cách giải thích quen thuộc là: “ăn nhiều hơn, vận động ít hơn”. Ở góc độ sinh lý học, nhận định này chạm tới một nguyên...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm

Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa? Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa?
Lão hóa da là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, nhưng bạn có thể làm chậm và cải thiện tình trạng này bằng các biện pháp chăm sóc da đúng cách.

Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám? Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám?
Tăng sắc tố da, bao gồm nám, tàn nhang và đốm đồi mồi, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và chủng tộc. Các phương pháp điều trị hiện tại thường...

Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da
Hàng rào sinh học là lớp phòng thủ đầu tiên của hàng rào bảo vệ da. Đây là một quần thể các vi sinh vật sinh sống trên da bao gồm lợi khuẩn, hại khuẩn, nấm,......

Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe? Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe?
Hormone tuyến giáp duy trì sức khỏe tốt bằng cách giữ cho cơ thể hoạt động bình thường bằng cách điều chỉnh mức năng lượng, sự trao đổi chất, nhiệt độ...

Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào? Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào?
Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là một tình trạng thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, dẫn đến sức khỏe yếu kém và nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào? Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
Theo thống kê, có khoảng 10% - 15% phụ nữ sẽ bị trầm cảm, căng thẳng, stress khi mang thai hoặc sau khi sinh, dấu hiệu bà bầu bị stress thường là tâm trạng thất...

© Bản quyền thuộc về TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0902158663
messenger icon zalo icon