Hotline

0902158663
MENU
0
19/08/2026 - 1:49 PMedallyhanquoc.vn 6 Lượt xem

Ngộ độc methanol là một cấp cứu nội khoa đe dọa tính mạng, đòi hỏi sự nhận diện nhanh chóng và can thiệp kịp thời. Mặc dù methanol bản thân có độc tính tương đối thấp, các chất chuyển hóa của nó - đặc biệt là acid formic - gây ra nhiễm toan chuyển hóa nặng, tổn thương thị giác không hồi phục, hoại tử hạch nền, suy đa cơ quan và tử vong.

Tỷ lệ tử vong trong ngộ độc methanol có thể lên tới 20-40%, thậm chí vượt quá 60% ở các cơ sở y tế có nguồn lực hạn chế. Điểm đặc biệt nguy hiểm của ngộ độc methanol là giai đoạn tiềm tàng kéo dài 12-24 giờ sau khi uống, trong đó bệnh nhân chỉ có triệu chứng nhẹ như buồn nôn, nôn hoặc ức chế thần kinh trung ương nhẹ.

Chính khoảng thời gian này tạo ra ảo giác an toàn cho cả bệnh nhân và thầy thuốc, trong khi methanol âm thầm được chuyển hóa thành các sản phẩm độc. Khi nhiễm toan chuyển hóa và rối loạn thị giác xuất hiện, tổn thương tế bào đã diễn ra và tiên lượng trở nên xấu đi đáng kể.

Ngộ độc methanol: Cập nhật chẩn đoán và điều trị dựa trên y học chứng cứ

Ngộ độc methanol: Cập nhật chẩn đoán và điều trị dựa trên y học chứng cứ

Bài viết này tổng hợp các khuyến cáo dựa trên y học chứng cứ từ các tổ chức uy tín như American Academy of Clinical Toxicology (AACT), Cochrane, UpToDate, NEJM, PubMed và các hướng dẫn thực hành lâm sàng, nhằm cung cấp cho các bác sĩ cấp cứu và chuyên khoa nhiễm độc một tài liệu tham khảo toàn diện về chẩn đoán và điều trị ngộ độc methanol.

1. Dịch tễ học về ngộ độc methanol

Ngộ độc methanol là một cấp cứu độc chất học nghiêm trọng, thường xảy ra sau khi uống phải methanol hoặc các sản phẩm có chứa methanol. Gánh nặng bệnh tật không phân bố đồng đều mà tập trung ở những nơi có rượu không rõ nguồn gốc, sản phẩm chứa methanol bị sử dụng sai mục đích, quản lý hóa chất chưa chặt chẽ hoặc xảy ra các vụ ngộ độc tập thể.

1.1. Gánh nặng toàn cầu của ngộ độc methanol

  • Ngộ độc methanol là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, với các vụ ngộ độc tập thể được báo cáo ở gần 80 quốc gia. Theo dữ liệu giám sát toàn cầu, methanol là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và thương tật trong các vụ ngộ độc hóa chất, chiếm 24,9% tổng số ca tử vong và 18,5% tổng số ca thương tật.

  • Trên toàn thế giới, đã ghi nhận 943 vụ ngộ độc methanol, ảnh hưởng đến 39.100 người, với 12.900 ca bệnh nặng hoặc tử vong. Indonesia đứng đầu thế giới về số vụ ngộ độc methanol với hơn 300 vụ, ảnh hưởng đến 2.185 người và tỷ lệ tử vong lên tới 50,4%. Campuchia xếp thứ hai với hơn 1.300 người bị ảnh hưởng.

1.2. Các vụ ngộ độc methanol tập thể điển hình

Lịch sử ghi nhận nhiều vụ ngộ độc methanol tập thể với quy mô lớn:

  • Vụ Atlanta (Mỹ): 323 người ngộ độc, 41 người tử vong

  • Vụ Kristiansand (Na Uy): 70 người ngộ độc, 3 người tử vong

  • Vụ Estonia: 154 bệnh nhân, phần lớn được điều trị bằng bicarbonate (85%), ethanol (87%) và lọc máu (71%)

  • Vụ Iran trong đại dịch COVID-19: hơn 5.800 ca ngộ độc và 800 ca tử vong do uống methanol với niềm tin sai lầm rằng có thể phòng ngừa COVID-19

  • Vụ Brazil 2025: 24 ca xác nhận, 5 ca tử vong, thêm 235 ca đang điều tra

1.3. Nguồn phơi nhiễm ngộ độc methanol

Hầu hết các trường hợp ngộ độc methanol xảy ra qua đường tiêu hóa. Các nguồn phơi nhiễm chính bao gồm:

  • Đồ uống có cồn giả mạo: methanol được thêm vào rượu không rõ nguồn gốc như chất thay thế ethanol giá rẻ

  • Sản phẩm công nghiệp và gia dụng: dung môi, nước rửa kính chắn gió, chất chống đông, nhiên liệu

  • Sản phẩm sát khuẩn tay chứa methanol: đặc biệt trong đại dịch COVID-19, nhiều sản phẩm sát khuẩn tay chứa methanol thay vì ethanol hoặc isopropyl alcohol đã gây ngộ độc

  • Phơi nhiễm nghề nghiệp: hít phải hoặc hấp thu qua da, mặc dù hiếm gặp

1.4. Yếu tố nguy cơ gây ngộ độc methanol

Các yếu tố làm tăng nguy cơ ngộ độc methanol bao gồm:

  • Nghiện rượu và sử dụng rượu không rõ nguồn gốc

  • Tình trạng kinh tế - xã hội thấp

  • Sống ở khu vực có sản xuất rượu thủ công không được kiểm soát

  • Thiếu hiểu biết về nguy cơ của methanol

  • Các sự kiện tập thể (tiệc tùng, lễ hội)

  • Rối loạn tâm thần hoặc ý định tự sát

2. Độc động học và sinh lý bệnh khi ngộ độc methanol

Ngộ độc methanol là một cấp cứu độc chất học đặc biệt nguy hiểm vì bản thân methanol tương đối ít độc, nhưng quá trình chuyển hóa của nó tạo ra các chất chuyển hóa có độc tính cao, đặc biệt là formic acid/formate. Chính các chất này gây toan chuyển hóa nặng, tổn thương thần kinh thị giác và tổn thương não, thậm chí tử vong.

2.1. Hấp thu, phân bố và thải trừ methanol

  • Methanol được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong vòng 30-60 phút sau khi uống. Methanol có thể tích phân bố nhỏ (khoảng 0,6 L/kg), trọng lượng phân tử thấp (32 g/mol) và không gắn kết với protein, làm cho nó dễ dàng được thẩm tách.

  • Thời gian bán hủy của methanol trong điều kiện bình thường là khoảng 24-30 giờ, nhưng có thể kéo dài lên đến 54 giờ khi sử dụng fomepizole do ức chế chuyển hóa.

2.2. Con đường chuyển hóa độc tính của methanol

Độc tính của methanol không phải do bản thân phân tử methanol, mà do các chất chuyển hóa của nó:

  • Methanol → (ADH) → Formaldehyde → (ALDH) → Acid formic Alcohol dehydrogenase (ADH) là enzyme then chốt xúc tác phản ứng oxy hóa methanol thành formaldehyde. Formaldehyde sau đó nhanh chóng bị oxy hóa bởi aldehyde dehydrogenase (ALDH) thành acid formic.

  • Acid formic được chuyển hóa tiếp thành CO₂ và nước thông qua 10-formyl tetrahydrofolate synthetase, một con đường phụ thuộc vào folate. Tuy nhiên, ở người, khả năng chuyển hóa này bị giới hạn bởi dự trữ folate, dẫn đến tích lũy acid formic khi lượng methanol lớn.

2.3. Cơ chế gây độc của acid formic

Acid formic là chất chuyển hóa chính gây độc trong ngộ độc methanol. Các cơ chế gây độc bao gồm:

2.3.1. Ức chế hô hấp ty thể

  • Acid formic là chất ức chế cytochrome c oxidase (Complex IV), enzyme cuối cùng của chuỗi vận chuyển điện tử ty thể. Sự ức chế này gây ra thiếu oxy mô do độc chất (histotoxic hypoxia), làm tế bào không thể sử dụng oxy để sản xuất ATP mặc dù oxy trong máu vẫn bình thường. Acid formic là chất ức chế yếu hơn cyanide, nhưng nồng độ tích lũy đủ cao để gây nhiễm toan và các triệu chứng lâm sàng.

  • Sự ức chế hô hấp ty thể dẫn đến: Suy giảm tổng hợp ATP; Thất bại bơm Na⁺/K⁺ ATPase; Tích lũy acid lactic thứ phát do chuyển hóa yếm khí.

2.3.2. Nhiễm toan chuyển hóa

  • Sự tích lũy acid formic gây ra nhiễm toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion. Mức độ nhiễm toan tương quan trực tiếp với nồng độ acid formic trong huyết tương. Nhiễm toan làm tăng sự khuếch tán acid formic vào tế bào, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý làm tăng độc tính.

2.3.3. Độc tính thị giác

Acid formic có ái tính đặc biệt với dây thần kinh thị giác và hạch nền. Cơ chế tổn thương bao gồm:

  • Thiếu máu cục bộ do ức chế hô hấp ty thể.

  • Phá hủy myelin và sợi trục thần kinh thị giác.

  • Hoại tử tế bào thần kinh tại nhân bèo (putamen) và các nhân hạch nền.

  • Tổn thương thị giác có thể biểu hiện từ mờ mắt, giảm thị trường đến mù hoàn toàn.

2.4. Các cơ quan đích và tổn thương khi ngộ độc methanol

Ngoài mắt và hệ thần kinh trung ương, ngộ độc methanol nặng có thể gây tổn thương:

  • Tim mạch: suy tuần hoàn, sốc

  • Thận: hoại tử ống thận cấp

  • Tụy: viêm tụy cấp

  • Gan: tổn thương tế bào gan

3. Biểu hiện lâm sàng khi ngộ độc methanol

Ngộ độc methanol có một đặc điểm rất nguy hiểm: triệu chứng thường không xuất hiện ngay sau khi phơi nhiễm. Người bệnh có thể trải qua một khoảng thời gian tương đối ít triệu chứng, sau đó nhanh chóng xuất hiện nhiễm toan chuyển hóa nặng, rối loạn thị giác, tổn thương thần kinh và suy tuần hoàn.

3.1. Giai đoạn sớm (0-12 giờ) khi ngộ độc methanol

Trong giai đoạn này, các triệu chứng thường không đặc hiệu và dễ nhầm với các bệnh lý thông thường:

  • Buồn nôn, nôn

  • Đau bụng thượng vị

  • Chóng mặt, nhức đầu

  • Ức chế thần kinh trung ương nhẹ

Bệnh nhân trong giai đoạn này thường được chẩn đoán nhầm là viêm dạ dày, trào ngược dạ dày - thực quản hoặc say rượu ethanol thông thường, như đã xảy ra trong ca lâm sàng được báo cáo trên NEJM (bệnh nhân được điều trị như trào ngược dạ dày - thực quản trong đợt trước đó 2 tháng).

3.2. Giai đoạn toan hóa (12-24 giờ) khi ngộ độc methanol

Khi acid formic tích lũy đủ, nhiễm toan chuyển hóa nặng phát triển và các triệu chứng đặc trưng xuất hiện:

  • Thở nhanh, sâu (đáp ứng bù trừ hô hấp cho nhiễm toan chuyển hóa)

  • Nhịp tim nhanh, tăng huyết áp hoặc tụt huyết áp

  • Kích động, lo âu, sau đó có thể tiến triển đến lơ mơ, hôn mê

  • Rối loạn thị giác: nhìn mờ, nhìn đôi, ám điểm trung tâm, giảm thị lực, mù hoàn toàn

  • Rung giật nhãn cầu (nystagmus)

  • Đau bụng nhiều hơn

3.3. Giai đoạn muộn (>24 giờ) khi ngộ độc methanol

Nếu không được điều trị, bệnh nhân tiến triển đến:

  • Hôn mê sâu

  • Co giật

  • Suy hô hấp

  • Suy tuần hoàn, sốc

  • Tử vong

3.4. Dấu hiệu ngộ độc methanol trên thăm khám thần kinh

Tổn thương hạch nền trong ngộ độc methanol có thể biểu hiện bằng:

3.5. Đặc điểm lâm sàng theo liều lượng khi ngộ độc methanol

  • Liều methanol (mL methanol nguyên chất). Biểu hiện lâm sàng”

  • < 10 mL - Thường không triệu chứng hoặc chỉ buồn nôn nhẹ.

  • 10-30 mL - Ngộ độc nhẹ đến trung bình: buồn nôn, nôn, nhức đầu, rối loạn thị giác nhẹ.

  • 30-100 mL - Ngộ độc nặng: nhiễm toan chuyển hóa nặng, rối loạn thị giác rõ, hôn mê.

  • > 100 mL - Ngộ độc rất nặng: nguy cơ tử vong cao.

Lưu ý quan trọng: 1 muỗng canh (15 mL) methanol nguyên chất có thể gây tử vong. Liều gây chết ở người là 0,3-1 g/kg, tương đương khoảng 10-30 mL methanol nguyên chất.

3.6. Bẫy chẩn đoán thường gặp khi ngộ độc methanol

  • Ethanol đồng uống: Nếu bệnh nhân uống ethanol cùng methanol, ethanol sẽ ức chế cạnh tranh ADH, làm kéo dài thời gian tiềm tàng và trì hoãn khởi phát nhiễm toan. Điều này có thể gây nhầm tưởng rằng bệnh nhân an toàn.

  • Triệu chứng ban đầu không đặc hiệu: Buồn nôn, nôn, đau bụng dễ bị chẩn đoán nhầm là viêm dạ dày ruột.

  • Bệnh nhân không khai báo: Nhiều bệnh nhân phủ nhận uống methanol do sợ bị kỳ thị (nghiện rượu, tự sát) hoặc không biết mình đã uống (rượu giả).

  • Khoảng trống áp lực thẩm thấu bình thường ở giai đoạn muộn: Khi methanol đã được chuyển hóa hết thành acid formic, khoảng trống áp lực thẩm thấu có thể trở về bình thường nhưng khoảng trống anion vẫn tăng cao.

4. Chẩn đoán ngộ độc methanol

Chẩn đoán ngộ độc methanol là một thách thức trong cấp cứu độc chất học vì giai đoạn đầu người bệnh có thể ít triệu chứng, trong khi nồng độ methanol trong máu không phải lúc nào cũng được định lượng ngay tại bệnh viện.

4.1. Chẩn đoán lâm sàng ngộ độc methanol

Chẩn đoán ngộ độc methanol cần được đặt ra ngay khi nghi ngờ, không chờ kết quả xét nghiệm xác định. Các dấu hiệu gợi ý bao gồm:

  • Bệnh sử phơi nhiễm với dung môi, chất tẩy rửa, nước rửa kính hoặc rượu không rõ nguồn gốc

  • Nhiễm toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion ở bệnh nhân có rối loạn thị giác

  • Khoảng trống áp lực thẩm thấu tăng cao (ở giai đoạn sớm)

4.2. Xét nghiệm cận lâm sàng ngộ độc methanol

4.2.1. Khí máu động mạch và điện giải đồ

Đây là các xét nghiệm nền tảng, cần thực hiện ngay:

  • pH máu động mạch: giảm (nhiễm toan)

  • Bicarbonate (HCO₃⁻): giảm

  • Khoảng trống anion (Anion Gap - AG): tăng

Công thức tính khoảng trống anion: AG = Na⁺ - (Cl⁻ + HCO₃⁻)

Giá trị bình thường: 8-12 mmol/L

Trong ngộ độc methanol, AG thường > 20 mmol/L. Mức độ tăng AG tương quan với nồng độ acid formic và mức độ nặng của ngộ độc.

4.2.2. Khoảng trống áp lực thẩm thấu (Osmolar Gap - OG)

Đây là chìa khóa chẩn đoán quan trọng nhất ở giai đoạn sớm của ngộ độc methanol.

Áp lực thẩm thấu tính toán (calculated osmolarity):

  • Osm_tính = 2 × Na⁺ + (Glucose / 18) + (BUN / 2)

  • (Trong đó Na⁺ tính bằng mEq/L, glucose và BUN tính bằng mg/dL)

  • Khoảng trống áp lực thẩm thấu:

  • OG = Osm_đo - Osm_tính

  • Giá trị bình thường: < 10 mOsm/kg H₂O

Trong ngộ độc methanol, OG thường > 10 mOsm/kg H₂O và có thể lên tới hàng trăm. Trong ca lâm sàng trên NEJM, OG là 78 mOsm/kg (bình thường < 10).

Lưu ý quan trọng:

  • OG tăng cao ở giai đoạn sớm khi methanol còn chưa được chuyển hóa

  • OG có thể trở về bình thường ở giai đoạn muộn khi methanol đã được chuyển hóa thành acid formic. Do đó, OG bình thường không loại trừ ngộ độc methanol nếu bệnh nhân đến muộn

  • Ethanol đồng uống làm tăng OG và có thể gây nhiễu trong chẩn đoán

Mối tương quan OG và AG theo thời gian:

  • Thời gian sau uống Khoảng trống áp lực thẩm thấu (OG) Khoảng trống anion (AG)

  • Sớm (0-6 giờ) ↑↑↑ Tăng cao Bình thường hoặc ↑ nhẹ

  • Trung gian (6–12 giờ) ↑ Tăng ↑↑ Tăng

  • Muộn (>12 giờ) Bình thường hoặc ↓ ↑↑↑ Tăng rất cao

4.2.3. Định lượng methanol máu

  • Đây là tiêu chuẩn vàng xác định chẩn đoán. Tuy nhiên, kết quả thường có sau nhiều giờ, do đó không được trì hoãn điều trị để chờ kết quả.

  • Nồng độ methanol > 20 mg/dL được coi là có ý nghĩa lâm sàng

  • Nồng độ > 50 mg/dL là chỉ định lọc máu tuyệt đối (nếu chưa dùng fomepizole)

  • Trong ca lâm sàng NEJM, nồng độ methanol là 190 mg/dL - một trường hợp ngộ độc rất nặng

4.2.4. Các xét nghiệm chẩn đoán phân biệt

Để loại trừ các nguyên nhân khác gây nhiễm toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion, cần làm:

  • Lactate máu: loại trừ nhiễm toan lactic

  • β-hydroxybutyrate và ketone niệu: loại trừ nhiễm toan ceton do đái tháo đường hoặc đói

  • Ethanol máu: loại trừ say ethanol và đánh giá tương tác

  • Salicylate máu: loại trừ ngộ độc salicylate

  • Acetaminophen máu: loại trừ ngộ độc acetaminophen

  • Sàng lọc ma túy niệu: loại trừ ngộ độc chất kích thích

  • Chức năng thận (creatinine, BUN): loại trừ urê huyết

  • Ethylene glycol: nếu có thể định lượng

4.3. Chẩn đoán phân biệt ngộ độc methanol

Ngộ độc methanol nằm trong danh sách chẩn đoán phân biệt của nhiễm toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion:

Nguyên nhân độc chất:

  • Ngộ độc ethylene glycol

  • Ngộ độc diethylene glycol

  • Ngộ độc salicylate

  • Ngộ độc acetaminophen (pha muộn)

  • Ngộ độc cyanide

  • Ngộ độc carbon monoxide

  • Ngộ độc sắt

  • Ngộ độc toluene

Nguyên nhân không do độc chất:

  • Nhiễm toan ceton do đái tháo đường

  • Nhiễm toan ceton do rượu

  • Nhiễm toan ceton do đói

  • Nhiễm toan lactic (các loại)

  • Suy thận (urê huyết)

4.4. Chẩn đoán hình ảnh ngộ độc methanol

CT/MRI sọ não có thể phát hiện:

  • Hoại tử nhân bèo (putamen) hai bên - dấu hiệu đặc trưng của ngộ độc methanol nặng

  • Xuất huyết trong nhân bèo

  • Tổn thương chất trắng dưới vỏ

  • Phù não

Tuy nhiên, CT bụng thường không phát hiện bất thường trong ngộ độc methanol (như trong ca lâm sàng NEJM).

4.5. Thang điểm và công cụ hỗ trợ chẩn đoán ngộ độc methanol

Hiện chưa có thang điểm lâm sàng đặc hiệu cho ngộ độc methanol. Chẩn đoán dựa trên:

  • Nghi ngờ lâm sàng cao

  • Toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion

  • Tăng khoảng trống áp lực thẩm thấu (giai đoạn sớm)

  • Xác định bằng định lượng methanol máu

Tham khảo các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html

Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn quHotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Xem tiếp phần 2 tại: https://edallyhanquoc.vn/ngo-doc-methanol-cap-nhat-chan-doan-va-dieu-tri-dua-tren-y-hoc-chung-cu-phan-2.html

Tài liệu tham khảo:

  1. Barceloux DG, Bond GR, Krenzelok EP, et al. American Academy of Clinical Toxicology practice guidelines on the treatment of methanol poisoning. J Toxicol Clin Toxicol. 2002;40(4):415-446.

  2. Brent J, McMartin K, Phillips S, et al. Fomepizole for the treatment of methanol poisoning. N Engl J Med. 2001;344(6):424-429.

  3. Methanol Toxicity. In: StatPearls. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2025.

  4. Methanol and ethylene glycol poisoning: Management. UpToDate. 2025.

  5. The 2025 Brazilian methanol poisoning crisis: a critical care and emergency medicine review. Rev Assoc Med Bras. 2026;72(2).

  6. Methanol poisoning: a review and case study of four patients from central Australia. Aust Crit Care. 1997;10(4):113-118.

  7. Zakharov S, Pelclova D, Urban P, et al. Czech mass methanol outbreak 2012: epidemiology, challenges and clinical features. Clin Toxicol (Phila). 2014;52(10):1013-1024.

  8. Methanol mass poisoning in Estonia: outbreak in 154 patients. Clin Toxicol (Phila). 2007.

  9. Clinical presentation and management of methanol poisoning outbreaks in Riyadh, Saudi Arabia: a retrospective analysis. BMC Emerg Med. 2024;24(1):64.

  10. Methanol and formic acid toxicity: biochemical mechanisms. PubMed.
Tin liên quan

Ngộ Độc Rượu: Tiếp Cận Từ Y Học Và Nguy Cơ Trong An Toàn Thực Phẩm Ngộ Độc Rượu: Tiếp Cận Từ Y Học Và Nguy Cơ Trong An Toàn Thực Phẩm
Rượu là một phần quen thuộc trong nhiều hoạt động xã hội, nhưng đằng sau những ly rượu tưởng chừng vô hại lại có thể là mối nguy nghiêm trọng đối với...
Ngộ Độc Methanol: Cập Nhật Chẩn Đoán Và Điều Trị Dựa Trên Y Học Chứng Cứ (Phần 2) Ngộ Độc Methanol: Cập Nhật Chẩn Đoán Và Điều Trị Dựa Trên Y Học Chứng Cứ (Phần 2)
Ngộ độc methanol là một cấp cứu độc chất học phụ thuộc thời gian, có thể gây nhiễm toan chuyển hóa nặng, mù, tổn thương thần kinh và tử vong. Điểm nguy...
Vì Sao Duy Trì Cân Nặng Sau Giảm Cân Thường Không Dễ? Vì Sao Duy Trì Cân Nặng Sau Giảm Cân Thường Không Dễ?
Sau một giai đoạn giảm cân, có người nhận thấy cảm giác đói tăng lên, việc duy trì những thay đổi trong ăn uống trở nên khó hơn hoặc cân nặng dần tăng trở...
Chỉ Số BMI Nói Được Gì Và Không Nói Được Gì Về Thừa Cân, Béo Phì? Chỉ Số BMI Nói Được Gì Và Không Nói Được Gì Về Thừa Cân, Béo Phì?
Bạn có biết “Cân nặng lý tưởng” không chỉ là con số trên cân? Thực tế, để biết cơ thể có đang khoẻ mạnh và cân đối hay không, chúng ta cần đến một...
Mô Mỡ Không Chỉ Là Nơi Dự Trữ Năng Lượng Mô Mỡ Không Chỉ Là Nơi Dự Trữ Năng Lượng
Khi nhắc đến mô mỡ, hình ảnh thường gặp nhất là một “kho chứa” phần năng lượng chưa được sử dụng. Cách hình dung này đúng một phần, nhưng chưa phản...
Mỡ Nội Tạng Khác Gì Mỡ Dưới Da? Mỡ Nội Tạng Khác Gì Mỡ Dưới Da?
Mỡ nằm ở nội tang, ở dưới da hay đâu có tạo ra khác biệt về sức khỏe hay không? - Câu trả lời là có, nhưng không theo cách đơn giản rằng một loại mỡ luôn...
Giải Phẫu Chức Năng Não Bộ Người Và Hậu Quả Lâm Sàng Của Tổn Thương Khu Trú Giải Phẫu Chức Năng Não Bộ Người Và Hậu Quả Lâm Sàng Của Tổn Thương Khu Trú
Não bộ là cơ quan phức tạp nhất trong cơ thể con người, được cấu tạo từ hàng tỷ tế bào thần kinh (nơ-ron) kết nối với nhau qua một mạng lưới synap khổng...
Não Bộ Điều Khiển Cơn Đói Như Thế Nào? Não Bộ Điều Khiển Cơn Đói Như Thế Nào?
Cảm giác đói thường được liên tưởng với một chiếc dạ dày trống. Nhưng về mặt sinh lý, việc bắt đầu ăn, tiếp tục ăn hay kết thúc một bữa không do một...
Ăn Đêm Thế Nào Để Không Bị Tăng Cân? Ăn Đêm Thế Nào Để Không Bị Tăng Cân?
Nhiều người vẫn cho rằng ăn đêm là sẽ bị tăng cân. Tuy nhiên, theo TS.BS Trương Hồng Sơn - Phó Tổng Thư ký Tổng hội Y học Việt Nam, quan niệm đó chưa hẳn đúng....
Béo Phì Có Thực Sự Chỉ Là Ăn Nhiều Và Vận Động Ít? Béo Phì Có Thực Sự Chỉ Là Ăn Nhiều Và Vận Động Ít?
Khi béo phì (cân nặng tăng), một cách giải thích quen thuộc là: “ăn nhiều hơn, vận động ít hơn”. Ở góc độ sinh lý học, nhận định này chạm tới một nguyên...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm

Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa? Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa?
Lão hóa da là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, nhưng bạn có thể làm chậm và cải thiện tình trạng này bằng các biện pháp chăm sóc da đúng cách.

Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám? Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám?
Tăng sắc tố da, bao gồm nám, tàn nhang và đốm đồi mồi, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và chủng tộc. Các phương pháp điều trị hiện tại thường...

Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da
Hàng rào sinh học là lớp phòng thủ đầu tiên của hàng rào bảo vệ da. Đây là một quần thể các vi sinh vật sinh sống trên da bao gồm lợi khuẩn, hại khuẩn, nấm,......

Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe? Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe?
Hormone tuyến giáp duy trì sức khỏe tốt bằng cách giữ cho cơ thể hoạt động bình thường bằng cách điều chỉnh mức năng lượng, sự trao đổi chất, nhiệt độ...

Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào? Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào?
Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là một tình trạng thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, dẫn đến sức khỏe yếu kém và nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào? Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
Theo thống kê, có khoảng 10% - 15% phụ nữ sẽ bị trầm cảm, căng thẳng, stress khi mang thai hoặc sau khi sinh, dấu hiệu bà bầu bị stress thường là tâm trạng thất...

© Bản quyền thuộc về TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0902158663
messenger icon zalo icon