Hotline

0902158663
MENU
0
15/07/2026 - 1:06 PMedallyhanquoc.vn 127 Lượt xem

Khi nhận kết quả xét nghiệm mỡ máu, nhiều người chỉ kiểm tra xem LDL-C (thường được gọi là cholesterol “xấu”) có nằm trong khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm hay không. Nếu kết quả chưa bị đánh dấu tăng, người bệnh thường cho rằng mình hoàn toàn an toàn.

Nhiều người thấy LDL-C vẫn “trong giới hạn bình thường” nên nghĩ rằng mình đã an toàn. Nhưng trong phòng ngừa tim mạch, điều quan trọng không chỉ là một con số có bị đánh dấu cao hay không, mà là người bệnh thuộc nhóm nguy cơ nào.

Với người đã từng nhồi máu cơ tim, đột quỵ, mắc đái tháo đường, bệnh thận mạn hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ, LDL-C thường cần được kiểm soát thấp hơn rất nhiều so với người khỏe mạnh. Các nghiên cứu lớn cho thấy: LDL-C càng được giảm sớm, đủ mạnh và duy trì lâu, nguy cơ biến cố tim mạch càng giảm.

Tuy nhiên, “càng thấp càng tốt” không có nghĩa là ai cũng phải đưa LDL-C xuống gần bằng 0. Mục tiêu cần được cá thể hóa theo nguy cơ, bệnh nền và khả năng dung nạp thuốc. Trong phòng ngừa bệnh tim mạch, “nằm trong giới hạn bình thường” không đồng nghĩa với “đã đạt mục tiêu điều trị”. Một mức LDL-C có thể chấp nhận được đối với người trẻ, chưa có yếu tố nguy cơ nhưng lại còn quá cao đối với người đã từng nhồi máu cơ tim, đột quỵ, mắc bệnh động mạch ngoại biên, đái tháo đường có nhiều yếu tố nguy cơ hoặc bệnh thận mạn.

Có phải LDL-C càng thấp càng tốt không? - Cập nhật quan trọng từ hướng dẫn ACC/AHA năm 2026

Có phải LDL-C càng thấp càng tốt không? - Cập nhật quan trọng từ hướng dẫn ACC/AHA năm 2026

Bài viết dưới đây cập nhật những điểm quan trọng nhất từ hướng dẫn rối loạn lipid máu năm 2026, đồng thời giải thích vì sao một chỉ số được ghi là “bình thường” vẫn có thể chưa phải là mức an toàn đối với từng người bệnh.

1. LDL là gì?

LDL là các hạt lipoprotein vận chuyển cholesterol trong máu. Khi số lượng LDL lưu hành quá nhiều và kéo dài, cholesterol có thể thâm nhập vào thành động mạch, thúc đẩy phản ứng viêm, hình thành và phát triển mảng xơ vữa. Mảng xơ vữa có thể tiến triển âm thầm trong nhiều năm trước khi gây nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc tắc động mạch ngoại biên.

Bằng chứng từ các nghiên cứu di truyền, dịch tễ học và thử nghiệm lâm sàng đều thống nhất rằng LDL-C có vai trò nhân quả đối với bệnh tim mạch do xơ vữa. Phân tích của Cholesterol Treatment Trialists’ Collaboration cho thấy mỗi khi LDL-C giảm khoảng 1 mmol/L, tương đương 39 mg/dL, nguy cơ các biến cố mạch máu lớn giảm khoảng 20-22%.

Điều quan trọng không chỉ là LDL-C của một ngày xét nghiệm, mà là tổng mức phơi nhiễm với LDL-C trong suốt cuộc đời. Có thể hình dung nguy cơ xơ vữa giống như diện tích dưới đường cong: LDL-C càng cao và tồn tại càng lâu, gánh nặng cholesterol tích lũy trong thành mạch càng lớn. Vì vậy, phát hiện và kiểm soát LDL-C sớm thường mang lại lợi ích lớn hơn so với chờ đến khi bệnh tim mạch đã xuất hiện mới bắt đầu điều trị.

2. LDL-C càng thấp càng tốt có đúng không?

Đối với người có nguy cơ tim mạch cao hoặc đã mắc bệnh tim mạch do xơ vữa, câu trả lời nhìn chung là: LDL-C càng được giảm thấp và duy trì lâu thì nguy cơ biến cố tim mạch càng giảm.

Thử nghiệm IMPROVE-IT cho thấy ở người vừa trải qua hội chứng vành cấp, phối hợp ezetimibe với statin giúp LDL-C giảm thấp hơn và giảm thêm biến cố tim mạch so với chỉ sử dụng statin. FOURIER tiếp tục chứng minh rằng bổ sung evolocumab - một thuốc ức chế PCSK9 - vào điều trị statin làm LDL-C giảm khoảng 59%, xuống mức trung vị khoảng 30 mg/dL, đồng thời giảm biến cố tim mạch. ODYSSEY OUTCOMES cũng ghi nhận alirocumab làm giảm các biến cố thiếu máu cục bộ tái phát ở bệnh nhân sau hội chứng vành cấp đã được điều trị statin tích cực.

Trong phân tích định trước của FOURIER, lợi ích tim mạch vẫn tiếp tục được ghi nhận khi LDL-C đạt những mức rất thấp, xuống khoảng 8 mg/dL ở một số bệnh nhân, mà không xuất hiện mối liên quan rõ ràng giữa LDL-C rất thấp với các biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thời gian theo dõi của nghiên cứu. Nghiên cứu EBBINGHAUS cũng không phát hiện sự suy giảm chức năng nhận thức do evolocumab so với giả dược. Dữ liệu theo dõi mở rộng của FOURIER trong thời gian dài hơn tiếp tục củng cố tính an toàn của việc duy trì LDL-C rất thấp ở những bệnh nhân nguy cơ cao được lựa chọn phù hợp.

Tuy nhiên, các kết quả trên không có nghĩa LDL-C gần bằng 0 là mục tiêu dành cho tất cả mọi người. Các thử nghiệm không được thiết kế để chứng minh rằng LDL-C bằng 0 là cần thiết hoặc tối ưu, và hiện không có hướng dẫn lớn nào khuyến cáo hạ LDL-C gần bằng 0 một cách thường quy.

Ước tính LDL-C huyết tương khoảng 12,5 mg/dL có thể đủ đáp ứng nhu cầu thu nhận cholesterol của các mô chỉ là một lập luận sinh lý học. Đây không phải là đích điều trị lâm sàng và không nên được sử dụng để tự điều chỉnh thuốc.

3. Hướng dẫn của ACC/AHA năm 2026 thay đổi điều gì về mục tiêu LDL-C?

Hướng dẫn ACC/AHA/Multisociety năm 2026 đưa các mục tiêu LDL-C cụ thể trở lại trong thực hành, nhưng nhấn mạnh rằng mục tiêu phải được xác định theo nguy cơ tim mạch của từng người.

Mục tiêu LDL-C theo Hướng dẫn của ACC/AHA năm 2026:

  • Người chưa có bệnh tim mạch, thuộc nhóm nguy cơ ranh giới hoặc trung bình: mục tiêu LDL-C dưới 100 mg/dL, tương đương khoảng 2,6 mmol/L.

  • Người có nguy cơ tim mạch cao: mục tiêu dưới 70 mg/dL, tương đương khoảng 1,8 mmol/L.

  • Người đã mắc bệnh tim mạch do xơ vữa và thuộc nhóm nguy cơ rất cao: mục tiêu dưới 55 mg/dL, tương đương khoảng 1,4 mmol/L.

Hướng dẫn mới sử dụng mô hình PREVENT để ước tính nguy cơ tim mạch trong 10 năm, đồng thời xem xét nguy cơ dài hạn, các yếu tố làm tăng nguy cơ, tiền sử gia đình và bằng chứng xơ vữa dưới lâm sàng. Người có nguy cơ PREVENT từ 10% trở lên được xếp vào nhóm nguy cơ cao; nhóm nguy cơ ranh giới và trung bình tương ứng khoảng 3% đến dưới 10%.

Đối với người đã có bệnh tim mạch nhưng chưa thuộc nhóm nguy cơ rất cao, mục tiêu có thể khác. Do đó, không nên lấy duy nhất các mốc 55, 70 hay 100 mg/dL để áp dụng cho mọi bệnh nhân mà không đánh giá toàn bộ bối cảnh lâm sàng.

4. LDL-C dưới 40 mg/dL có phải là mục tiêu sau mọi biến cố tim mạch?

Không. Hướng dẫn ESC/EAS trước đây cho rằng có thể cân nhắc mục tiêu LDL-C dưới 40 mg/dL ở một nhóm rất chọn lọc: người có nguy cơ rất cao và tiếp tục xuất hiện biến cố mạch máu lần thứ hai trong vòng hai năm, mặc dù đã được điều trị bằng liệu pháp hạ lipid tối đa có thể dung nạp. Đây không phải là mục tiêu thường quy cho bất kỳ ai vừa trải qua một biến cố tim mạch.

Trong hướng dẫn ACC/AHA 2026, đích được khuyến cáo rõ ràng cho dự phòng thứ phát ở nhóm nguy cơ rất cao là LDL-C dưới 55 mg/dL. Vì vậy, thông điệp phù hợp không phải là “mọi bệnh nhân tim mạch đều phải đưa LDL-C xuống dưới 40”, mà là người có nguy cơ càng cao càng cần điều trị sớm, mạnh và đạt mục tiêu thấp hơn.

5. LDL-C rất thấp có gây mất trí nhớ, tiểu đường hoặc tổn thương cơ không?

Các thử nghiệm với thuốc ức chế PCSK9 không ghi nhận gia tăng đáng kể biến cố thần kinh nhận thức hoặc đái tháo đường mới mắc khi LDL-C được hạ xuống rất thấp. Trong ODYSSEY OUTCOMES, tỷ lệ biến cố thần kinh nhận thức và đái tháo đường mới mắc không cao hơn nhóm giả dược. FOURIER và EBBINGHAUS cũng không cho thấy tín hiệu bất lợi rõ ràng về chức năng nhận thức.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa tác động của LDL-C thấp và tác dụng không mong muốn của từng loại thuốc. Statin liều cao có thể làm tăng nhẹ nguy cơ xuất hiện đái tháo đường ở một số người có sẵn nguy cơ chuyển hóa; statin cũng có thể liên quan đến triệu chứng cơ ở một tỷ lệ bệnh nhân. Thuốc ức chế PCSK9 có thể gây phản ứng tại vị trí tiêm. Bempedoic acid, ezetimibe và các thuốc khác cũng có hồ sơ an toàn riêng.

Do đó, không nên khẳng định rằng tất cả các phương pháp hạ LDL-C đều hoàn toàn không có tác dụng phụ. Điều các bằng chứng hiện nay cho thấy là: chưa có bằng chứng thuyết phục rằng bản thân LDL-C rất thấp gây tổn hại đến trí nhớ, cơ hoặc chuyển hóa ở những bệnh nhân được điều trị và theo dõi phù hợp.

6. Phối hợp thuốc thay vì chỉ liên tục tăng liều statin trong điều trị LDL-C cao

Statin vẫn là nền tảng của điều trị hạ lipid vì có bằng chứng mạnh về giảm nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong tim mạch. Tuy nhiên, hiệu quả tăng thêm khi chỉ tăng gấp đôi liều statin thường không lớn: trung bình LDL-C chỉ giảm thêm khoảng 5-7% so với trước khi tăng liều.

Trong khi đó, bổ sung ezetimibe có thể giảm thêm khoảng 18-25% LDL-C; các kháng thể đơn dòng ức chế PCSK9 có thể giảm thêm khoảng 45-64%. Vì vậy, khi người bệnh đã sử dụng statin ở liều tối đa có thể dung nạp mà chưa đạt mục tiêu, phối hợp thuốc thường hiệu quả hơn so với chỉ tiếp tục tăng liều statin.

Các lựa chọn hiện nay có thể bao gồm ezetimibe, bempedoic acid hoặc kháng thể đơn dòng ức chế PCSK9, tùy nguy cơ, mức LDL-C, khả năng dung nạp, bệnh kèm theo, chi phí và khả năng tiếp cận thuốc. Inclisiran có hiệu quả hạ LDL-C kéo dài, nhưng đến thời điểm hướng dẫn năm 2026 được công bố, kết quả cuối cùng từ các thử nghiệm đánh giá biến cố tim mạch vẫn đang được chờ đợi. Evinacumab chủ yếu được sử dụng trong tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử, không phải thuốc thường quy cho mọi trường hợp rối loạn lipid máu.

7. Không nên chỉ nhìn vào chỉ số LDL-C

Hướng dẫn 2026 khuyến cáo nên xét nghiệm lipoprotein(a), hay Lp(a), ít nhất một lần trong tuổi trưởng thành. Lp(a) phần lớn được quyết định bởi di truyền và tương đối ổn định trong suốt cuộc đời. Mức Lp(a) từ 50 mg/dL hoặc 125 nmol/L trở lên được xem là một yếu tố làm tăng nguy cơ tim mạch.

Apolipoprotein B (apoB) cũng có thể giúp đánh giá chính xác hơn số lượng các hạt lipoprotein gây xơ vữa, đặc biệt ở người mắc đái tháo đường típ 2, béo phì, tăng triglyceride, bệnh tim mạch hoặc hội chứng tim - thận - chuyển hóa. Trong một số trường hợp, LDL-C đã đạt mục tiêu nhưng apoB vẫn cao, cho thấy nguy cơ tồn dư chưa được kiểm soát đầy đủ.

Chụp điểm vôi hóa động mạch vành cũng có thể được sử dụng trong những trường hợp chưa chắc chắn về chỉ định điều trị. Sự hiện diện của vôi hóa động mạch vành là bằng chứng cho thấy quá trình xơ vữa đã bắt đầu và có thể làm thay đổi mục tiêu cũng như cường độ điều trị.

8. Kết luận về chỉ số LDL-C

LDL-C càng thấp càng tốt - là một nguyên tắc có cơ sở khoa học, đặc biệt ở người có nguy cơ tim mạch cao và rất cao. Nhưng cách diễn đạt đầy đủ phải là:

LDL-C nên được giảm càng sớm, càng đủ và càng lâu càng tốt trong giới hạn phù hợp với nguy cơ, chỉ định và khả năng dung nạp của từng người bệnh.

Không có một con số LDL-C chung cho tất cả mọi người. Một kết quả được ghi là “bình thường” trên phiếu xét nghiệm vẫn có thể chưa đạt mục tiêu. Ngược lại, LDL-C rất thấp ở người đang được điều trị đúng chỉ định không phải là lý do để tự ý giảm hoặc ngừng thuốc.

Điều trị cũng không chỉ dựa vào thuốc. Chế độ ăn hợp lý, không hút thuốc, vận động thường xuyên, kiểm soát cân nặng, huyết áp và đường huyết vẫn là nền tảng của phòng ngừa tim mạch. Tuy nhiên, ở người nguy cơ cao, thay đổi lối sống thường không thể thay thế hoàn toàn liệu pháp hạ lipid.

Đừng chỉ hỏi: “LDL-C của tôi có bình thường không?”. Câu hỏi quan trọng hơn là: “Với nguy cơ tim mạch của tôi, LDL-C đã đủ thấp và được kiểm soát đủ sớm hay chưa?”

Một hệ mạch khỏe là nền tảng của một cơ thể khỏe. Khi máu lưu thông tốt, tim hoạt động nhẹ nhàng hơn, não bộ được nuôi dưỡng tốt hơn và cơ thể cũng khỏe khoắn hơn mỗi ngày. Vì vậy, chăm sóc mạch máu từ sớm chính là cách chủ động bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Không phải tất cả Tinh dầu thông đỏ đều giống nhau! Tinh dầu thông đỏ Edally Pine Needle khác biệt với 98% Tinh dầu thông đỏ Hàn Quốc + 2% D-α Tocopherol (Vitamin E tự nhiên), giúp:

  • Hỗ trợ lưu thông máu tốt hơn

  • Hỗ trợ chăm sóc tim mạch khỏe mạnh

  • Hỗ trợ duy trì huyết áp ổn định, hỗ trợ giảm cholesterol xấu

  • Hỗ trợ bảo vệ cơ thể trước tác động của gốc tự do

Đặc biệt, sản phẩm được sản xuất tại Hàn Quốc, đạt chứng nhận KFDA và từng nhận Huy chương Vàng "Sản phẩm Vàng vì sức khỏe cộng đồng".

Đừng đợi sức khỏe lên tiếng mới bắt đầu quan tâm.

Tìm hiểu thêm về sản phẩm tại:  https://edallyhanquoc.vn/tinh-dau-thong-do-edally-han-quoc-new.html

Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn quHotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.

Tài liệu tham khảo chính:

  1. 2026 ACC/AHA/AACVPR/ABC/ACPM/ADA/AGS/APhA/ASPC/NLA/PCNA Guideline on the Management of Dyslipidemia. Circulation. 2026.

  2. Borghi C, Bragagni A. There are those who would like zero LDL cholesterol. European Heart Journal Supplements. 2024;26(Suppl 1):i19-i22.

  3. Cannon CP, et al. Ezetimibe Added to Statin Therapy after Acute Coronary Syndromes - IMPROVE-IT. N Engl J Med. 2015;372:2387–2397.

  4. Sabatine MS, et al. Evolocumab and Clinical Outcomes in Patients with Cardiovascular Disease - FOURIER. N Engl J Med. 2017;376:1713–1722.

  5. Giugliano RP, et al. Clinical efficacy and safety of achieving very low LDL-cholesterol concentrations with evolocumab. Lancet. 2017;390:1962-1971.

  6. Giugliano RP, et al. Cognitive Function in a Randomized Trial of Evolocumab - EBBINGHAUS. N Engl J Med. 2017;377:633-643.

  7. Schwartz GG, et al. Alirocumab and Cardiovascular Outcomes after Acute Coronary Syndrome - ODYSSEY OUTCOMES. N Engl J Med. 2018;379:2097-2107.

  8. O’Donoghue ML, et al. Long-Term Evolocumab in Patients With Established Atherosclerotic Cardiovascular Disease - FOURIER-OLE. Circulation. 2022.

  9. Mach F, et al. 2019 ESC/EAS Guidelines for the management of dyslipidaemias. Eur Heart J. 2020;41:111-188.

Tin liên quan

Định Nghĩa Lần Thứ 5 Về Nhồi Máu Cơ Tim Định Nghĩa Lần Thứ 5 Về Nhồi Máu Cơ Tim
Ngày 28/8/2026, bốn tổ chức tim mạch hàng đầu thế giới: ESC, ACC, AHA và WHF đã đồng loạt công bố Định nghĩa lần thứ 5 về nhồi máu cơ tim năm 2026.
Túi Phình Mạch Máu Não: Khi Nào Cần Can Thiệp? Túi Phình Mạch Máu Não: Khi Nào Cần Can Thiệp?
Có rất nhiều trường hợp các bệnh nhân đi chụp MRI vì đau đầu, chóng mặt… rồi tình cờ phát hiện túi phình mạch máu não. Nhiều người lo lắng: Có phải trong...
Tại Sao Uống Bổ Sung Collagen 3 Tháng Mà Vẫn Chưa Thấy Khác Biệt? Tại Sao Uống Bổ Sung Collagen 3 Tháng Mà Vẫn Chưa Thấy Khác Biệt?
Nàng có biết, collagen chính là “người hùng” ngày ngày “chiến đấu” bảo vệ làn da và cơ thể khỏi “kẻ thù” của sắc đẹp mang tên thời gian, đặc biệt,...
Sau 30 Tuổi Đừng Chọn Collagen Chỉ Bằng Một Con Số Sau 30 Tuổi Đừng Chọn Collagen Chỉ Bằng Một Con Số
3.000 mg, 5.000 mg, 10.000 mg. Khi đứng trước một loạt sản phẩm collagen, đây thường là những con số đập vào mắt người dùng đầu tiên.
Collagen Dạng Bột, Viên, Nước Hay Thạch: Dạng Nào Hấp Thu Tốt Hơn? Collagen Dạng Bột, Viên, Nước Hay Thạch: Dạng Nào Hấp Thu Tốt Hơn?
Nhiều chị em có một “luật ngầm” khi chọn collagen: Collagen dạng nước = hấp thu tốt. Collagen dạng bột = nhiều collagen. Collagen dạng viên = tiện nhưng ít colla...
Bổ Sung Collagen Có Phải Cứ Nhiều Là Đủ? Bổ Sung Collagen Có Phải Cứ Nhiều Là Đủ?
Khi chọn collagen, nhiều chị em thường nhìn vào một con số đầu tiên: 3.000 mg, 5.000 mg hay 10.000 mg collagen? Và rất dễ đi đến một kết luận: "Càng nhiều collagen...
Liệu Pháp CAR-T : Từ Cơ Chế Đến Ứng Dụng Lâm Sàng Và Tương Lai (Phần 2) Liệu Pháp CAR-T : Từ Cơ Chế Đến Ứng Dụng Lâm Sàng Và Tương Lai (Phần 2)
Liệu pháp tế bào CAR-T (Chimeric Antigen Receptor T-cell therapy) là một trong những thành tựu nổi bật nhất của y học chính xác và miễn dịch ung thư. Thay vì chỉ đưa...
Liệu Pháp CAR-T : Từ Cơ Chế Đến Ứng Dụng Lâm Sàng Và Tương Lai (Phần 1) Liệu Pháp CAR-T : Từ Cơ Chế Đến Ứng Dụng Lâm Sàng Và Tương Lai (Phần 1)
Liệu pháp tế bào T mang thụ thể kháng nguyên chimeric (CAR-T) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực ung thư học và đang mở rộng sang lĩnh vực bệnh tự mi...
Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) - Phần 2 Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) - Phần 2
Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là bệnh tự miễn xảy ra khi hệ miễn dịch nhầm lẫn và tấn công chính các cơ quan trong cơ thể. Bệnh có thể ảnh hưởng đến da, khớp,...
Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) - Phần 1 Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) - Phần 1
Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) là một bệnh tự miễn dịch mạn tính, đa hệ thống, được đặc trưng bởi sự hiện diện của các tự kháng...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm

Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa? Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa?
Lão hóa da là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, nhưng bạn có thể làm chậm và cải thiện tình trạng này bằng các biện pháp chăm sóc da đúng cách.

Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám? Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám?
Tăng sắc tố da, bao gồm nám, tàn nhang và đốm đồi mồi, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và chủng tộc. Các phương pháp điều trị hiện tại thường...

Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da
Hàng rào sinh học là lớp phòng thủ đầu tiên của hàng rào bảo vệ da. Đây là một quần thể các vi sinh vật sinh sống trên da bao gồm lợi khuẩn, hại khuẩn, nấm,......

Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe? Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe?
Hormone tuyến giáp duy trì sức khỏe tốt bằng cách giữ cho cơ thể hoạt động bình thường bằng cách điều chỉnh mức năng lượng, sự trao đổi chất, nhiệt độ...

Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào? Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào?
Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là một tình trạng thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, dẫn đến sức khỏe yếu kém và nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào? Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
Theo thống kê, có khoảng 10% - 15% phụ nữ sẽ bị trầm cảm, căng thẳng, stress khi mang thai hoặc sau khi sinh, dấu hiệu bà bầu bị stress thường là tâm trạng thất...

© Bản quyền thuộc về TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0902158663
messenger icon zalo icon