Hotline

0902158663
MENU
0
29/11/2025 - 10:31 PMedallyhanquoc.vn 11 Lượt xem

Trong ngành da liễu thẩm mỹ, nơi liên tục cập nhật những hoạt chất mới, công thức cải tiến và công nghệ peel - laser hiện đại, ít có giải pháp nào “sống bền bỉ với thời gian” như công thức Kligman kinh điển.

Được phát triển từ thập niên 1970 bởi TS. Albert M.Kligman - “cha đẻ của Retinoid trong da liễu”, công thức này đến nay vẫn được coi là tiêu chuẩn vàng (gold standard) trong điều trị nám - tăng sắc tố - đốm nâu sau viêm - rối loạn sắc tố mãn tính.

Giải mã công thức Kligman kinh điển: nền tảng vàng trong kiểm soát rối loạn sắc tố

Giải mã công thức Kligman kinh điển: nền tảng vàng trong kiểm soát rối loạn sắc tố

Dù đã hơn 50 năm, công thức Kligman vẫn được sử dụng rộng rãi trong thực hành da liễu tại nhiều quốc gia, với số lượng nghiên cứu chứng minh hiệu quả áp đảo so với các phác đồ khác. Nhưng tại sao một công thức cổ điển lại “trường tồn” và được tin tưởng đến vậy? Cơ chế nào giúp nó vượt trội trong kiểm soát rối loạn sắc tố - vốn là một trong những bệnh lý khó điều trị nhất trong da liễu thẩm mỹ? Và liệu công thức này có phù hợp với mọi loại da?

1. Chân dung bậc thầy: Tiến sĩ Albert M. Kligman (1916-2010)

Trước khi nhắc đến công thức được xem là “vũ khí hạng nặng” trong điều trị tăng sắc tố của các chuyên gia và bác sĩ vẫn tin dùng, hãy cùng mình điểm qua đôi nét về Tiến sĩ Albert M. Kligman (1916-2010) một trong những nhân vật có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử da liễu hiện đại.

Bỏ qua những drama về vấn đề nhân đạo cho những cuộc thí nghiệm tại nhà tù Holmesburg, Albert Montgomery Kligman vẫn được ghi nhận là một trong những “người khai sáng” của ngành da liễu và dược mỹ phẩm hiện đại. Ông nhận bằng Tiến sĩ Thực vật học tại Đại học Pennsylvania năm 1942, khi mới 26 tuổi, mở đầu cho niềm đam mê nghiên cứu nấm học. Chỉ 5 năm sau, ông tiếp tục chinh phục tấm bằng Tiến sĩ Y khoa (1947), đặt nền móng cho sự nghiệp rực rỡ trong ngành da liễu và phá vỡ nhiều định kiến cũ trong điều trị da. Kligman chính là “cha đẻ” của Tretinoin - hoạt chất kinh điển ứng dụng trong điều trị mụn và cải thiện lão hóa, đồng thời là tác giả của gần 1.000 công bố khoa học cùng hàng loạt nghiên cứu đổi mới có sức ảnh hưởng lớn lao cho y học và thẩm mỹ da liễu.

2. Giải mã “bộ ba quyền lực” trong công thức điều trị nám Kligman

Đặc biệt, năm 1975 ông đưa ra công thức điều trị nám kinh điển, công thức đầu tiên này sử dụng 5% Hydroquinone (HQ) kết hợp cùng Dexamethasone 0,1% và 0,1% Tretinoin. Trước thập niên 1970, nám da từng được coi là “bản án chung thân” của làn da phụ nữ, giới da liễu gần như bất lực, mọi loại kem bôi hay liệu pháp lúc ấy chỉ mang lại cải thiện mờ nhạt, rồi thất bại gây tái đi tái lại. Trong bối cảnh tưởng chừng không lối thoát, công thức Kligman ra đời như một cuộc cách mạng, chứng minh khoa học có khả năng phá vỡ cơ chế hình thành nám ở nhiều cấp độ. Hiệu quả của bộ ba này vượt trội hơn hẳn so với từng hoạt chất đơn lẻ, và kể từ đó, y học thẩm mỹ đã bước sang một kỷ nguyên mới trong kiểm soát rối loạn sắc tố.

Để “giải mã” công thức Kligman, hãy cùng mình nhìn vào ba trụ cột hoạt chất cấu thành nên bộ khung quyền lực này để hiểu vì sao một công thức “nặng đô” lại có thể tạo nên cuộc cách mạng trong điều trị nám. Đầu tiên Hydroquinone (HQ) hoạt chất kê đơn phổ biến nhất trên toàn thế giới còn được gọi là dihydroxybenzene, là một hợp chất hydroxyphenolic có cấu trúc tương tự như tiền chất của melanin. Nó ức chế quá trình chuyển đổi DOPA thành melanin bằng cách ức chế enzyme tyrosinase. HQ không chỉ ảnh hưởng đến quá trình hình thành, tạo melanin và phân hủy melanosome mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc màng của tế bào hắc tố và cuối cùng gây hoại tử toàn bộ tế bào hắc tố. Trong công thức Hydroquinone hoạt động ở nồng độ 5%, đây được xem là nồng độ cao nhất của HQ trong các công thức điều trị nám kê toa, cũng là mũi nhọn quyết định sức mạnh ức chế sắc tố của công thức này.

Tretinoin là retinoid gắn thụ thể retinoic acid receptors (RARs), thay đổi phiên mã gen liên quan đến biệt hóa & tăng sinh tế bào biểu bì, hoạt chất này không còn xa lạ với thị trường mỹ phẩm Việt Nam những năm gần đây. Với khả năng kích thích chuyển hóa biểu bì bằng cách tăng biệt hóa keratinocyte, tăng tốc đào thải tế bào chứa melanin đồng thời làm giảm độ phân nhánh của melanocyte và giảm hiệu quả vận chuyển melanosome sang keratinocyte, thúc đẩy sự phân tán melanosome đã có trong tế bào sừng, giảm biểu hiện sắc tố trên bề mặt da. Ngoài ra tretinoin còn cải thiện sự thẩm thấu của hydroquinone, giúp HQ phát huy tối đa hiệu quả.

Dexamethasone là một corticosteroid tổng hợp mạnh, trong công thức hoạt chất này đóng vai trò “người điều hòa”. Nếu HQ và tretinoin mang đến hiệu quả nhưng đồng thời gây tác dụng phụ như đỏ, bong, rát… thì corticosteroid tăng khả năng dụng nạp, kiểm soát viêm, giảm kích ứng. Chất này gắn và kích hoạt mạnh thụ thể glucocorticoid receptor (GR)trong tế bào có tác dụng chính là ức chế phản ứng viêm và các con đường tín hiệu tiền viêm. Cơ chế hoạt động phức tạp như kích hoạt gen kháng viêm (như lipocortin-1, IL-10) và ức chế yếu tố phiên mã tiền viêm (NF-κB, AP-1), từ đó làm giảm tổng hợp cytokine, prostaglandin, leukotriene, giảm phản ứng miễn dịch, giảm phản ứng viêm tại chỗ. Nhờ cơ chế “tắt gen viêm, bật gen chống viêm” này, dexamethasone kiểm soát viêm mạnh mẽ và toàn diện hơn. Ngoài ra, bằng cách giảm phản ứng viêm và ức chế hoạt động của tế bào Langerhans, corticosteroid này ngăn chặn hiện tượng tăng sắc tố sau viêm (PIH) do HQ và tretinoin gây ra.

Có lẽ qua thông tin sơ lược trên, mọi người đã hiểu được phần nào rằng vì sao phối hợp cả 3 hoạt chất lại hoạt động mạnh hơn từng phần. Nôm na rằng, tác động hai đầu từ HQ & tretinoin tạo hiệu ứng giảm nguồn melanin và tăng tốc loại bỏ melanin hiện hữu, Dexamethasone giảm phản ứng viêm & kích ứng do hai hoạt chất trên giúp bệnh nhân dung nạp tốt hơn, tránh PIH do viêm, đưa liệu pháp phát huy tối đa hiệu quả làm sáng.

Trong bài báo cáo nghiên cứu lâm sàng gốc của Kligman & Willis năm (1975) cuộc thử nghiệm trên 53 bệnh nhân có nám da hoặc rối loạn tăng sắc tố khác, thoa công thức 5% HQ + 0,1% tretinoin + 0,1% dexamethasone sử dụng hàng ngày. Được so sánh với từng thành phần đơn lẻ và một số công thức phối hợp thiếu thành phần như HQ đơn độc, HQ + corticosteroid, HQ + tretinoin… Sau 8 tuần, gần 70% bệnh nhân mờ nám đáng kể, trong khi HQ đơn thuần hoặc HQ + corticosteroid cho đáp ứng yếu hơn nhiều. Trong đánh giá mô học nhận thấy rằng, giảm melanin trong thượng bì, ít thấy hiện tượng viêm hay thoái hóa tế bào hắc tố khi có mặt corticosteroid. Từ đây, “Kligman’s formula” trở thành nền tảng vàng cho điều trị tăng sắc tố.

3. Mặt tối trong công thức Kligman: khi hiệu quả đi kèm với rủi ro

Tuy nhiên, song song với khả năng điều trị, các hoạt chất trên mang đến các tác dụng phụ không mong đợi & tạo các phản ứng ngược trong quá trình điều trị. Việc sử dụng HQ kéo dài ở nồng độ cao có thể dẫn tới tích tụ các sản phẩm oxy hóa quinone và gốc tự do, quinone làm phát sinh ROS gây tổn thương lipid màng tế bào, protein và DNA từ đó tăng tính thấm, giảm khả năng bảo vệ của tế bào sừng. Đồng thời giảm tổng hợp ceramide, filaggrin và lipid biểu bì khiến hàng rào bảo vệ da bị phá vỡ. Tăng mất nước qua biểu bì (TEWL), da trở nên khô, nhạy cảm hơn, kích hoạt các phản ứng viêm gây ra biểu hiện lâm sàng như đỏ, rát, châm chích hoặc viêm da tiếp xúc. Ngoài ra các quinone khi hình thành gắn chặt vào protein mô đệm, tạo nên tình trạng tăng sắc tố nghịch lý gọi là ochronosis ngoại sinh với mảng da xanh đen khó điều trị. Nhiều bằng chứng chỉ ra vai trò chuyển hóa do tyrosinase và sản phẩm oxy hóa trong cơ chế này. Vì thế, HQ cần được dùng theo phác đồ có thời gian, nồng độ và giám sát y khoa rõ ràng, tránh lạm dụng kéo dài.

Tretinoin trong công thức Kligman(1975) vừa mang lại hiệu quả, vừa là “con dao hai lưỡi” cho làn da. Ở nồng độ 0,1% khá cao, nó làm tăng tốc độ tái tạo tế bào sừng, khiến da bong tróc, đỏ rát và khô do mất nước (TEWL). Lớp sừng mỏng đi cũng khiến da nhạy cảm ánh sáng, dễ viêm da khi tiếp xúc tia UV. Đồng thời, tretinoin kích hoạt các cytokine tiền viêm (IL-1, TNF-α), gây ban đỏ kéo dài. Đặc biệt ở làn da châu Á, tình trạng viêm mạnh còn kích thích quá trình tạo melanin bù trừ, dẫn đến nguy cơ tăng sắc tố sau viêm (PIH), tạo nghịch lý khi dùng để trị nám nhưng lại dễ để lại vết sắc tố sậm màu mới.

Hoạt động như “chiếc van giảm áp” trong công thức này, Dexamethasone là chìa khóa giúp HQ & Tretinoin phát huy hiệu quả mà không bị bỏ cuộc sớm vì kích ứng. Nhưng cũng chính sự hiện diện của corticoid khiến công thức này không còn được khuyến cáo sử dụng lâu dài hiện nay. Chủ yếu do làm giảm tổng hợp collagen và glycosaminoglycan ở trung bì, lâu ngày da mỏng đi, dễ thấy mao mạch. Đồng thời kích thích tuyến bã tăng tiết, làm thay đổi quá trình sừng hóa nang lông gây bít tắc lỗ chân lông, da dễ nổi mụn viêm, mụn mủ, thường bùng lên nhanh và dày đặc. Corticoid kéo dài làm ức chế melanogenesis, gây mất sắc tố từng vùng, khi ngưng đột ngột, da dễ bị phản ứng ngược dẫn tới bùng phát viêm kèm tăng sắc tố sau viêm. Đặc biệt ức chế miễn dịch tại chỗ khiến da dễ bị Demodex, nấm men (Malassezia) và vi khuẩn bùng phát, gây viêm da quanh miệng hoặc các dạng viêm da khác.

Công thức Kligman cổ điển - Giải pháp điều trị nám mạnh mẽ nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro

Công thức Kligman cổ điển - Giải pháp điều trị nám mạnh mẽ nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro

Trên tạp chí Archives of Dermatology năm 1975, Albert Kligman cùng cộng sự cũng chỉ ra rằng trong 25 bệnh nhân ứng dụng công thức trên khoảng 24% có biểu hiện ban đỏ, bong vảy, khô da nhẹ, 12% châm chích và nóng rát, tuy nhiên chưa ghi nhận biến chứng nặng như teo da, giãn mạch, ochronosis trong 3 tháng theo dõi. Sau đó ở năm 1985 nghiên cứu lâm sàng trên 30 bệnh nhân dùng HQ 5-7% kéo dài sau 6 tháng dùng liên tục gây biến chứng Ochronosis ngoại sinh đến ~10-15%. Các nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng da có thể bị tăng sắc tố trở lại khoảng 10%. Điều này hướng đến thông điệp điều đáng sợ nhất không phải phản ứng sớm, mà là biến chứng muộn nếu lạm dụng trong thời gian dài.

Thật sự, công thức Kligman đánh dấu một bước tiến vĩ đại trong điều trị nám và đã được cộng đồng da liễu trên toàn thế giới công nhận. Tuy nhiên, đi cùng hiệu quả vượt trội là những rủi ro không thể xem nhẹ. Chính vì vậy, việc sử dụng công thức này luôn cần sự chỉ định và theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ da liễu.

Từ “nền móng vàng” này, rất nhiều công thức hiện đại đã được phát triển dựa trên triết lý triple combination, cải tiến để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Vậy điều gì khiến các “thế hệ mới” này trở nên đặc biệt hơn?

4. Sự tiến hoá của công thức Kligman trong điều trị rối loạn sắc tố da

Ở phần trên chúng ta đã tìm hiểu về công thức huyền thoại trong điều trị sắc tố Kligman nguyên bản (1975). Nó giống như “cú nổ lớn” trong ngành da liễu, được tạo ra bởi Tiến sĩ Albert M. Kligman, người đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiếp cận và điều trị các vấn đề về tăng sắc tố da. Nhưng, cũng như mọi phát minh vĩ đại khác, sức mạnh của nó đi kèm với những rủi ro không hề dễ chịu.

Trong phần này chúng ta hãy ngược dòng hơn nửa thế kỷ để khám phá hành trình tiến hóa của công thức này, trả lời những câu hỏi như: Vì sao nó buộc phải thay đổi? Những phiên bản sau đã khắc phục ra sao? Và đâu là điểm dừng lý tưởng để vừa giữ được hiệu quả, vừa giảm thiểu rủi ro?

4.1. Phiên bản công thức Kligman cải tiến: cuộc cách mạng của sự an toàn:

Sau ánh hào quang rực rỡ ban đầu, những mặt tối của công thức Kligman phiên bản gốc (1975) bắt đầu lộ diện. Các bác sĩ và bệnh nhân ghi nhận nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, làn da dần trở nên mỏng manh, giãn mao mạch và nhạy cảm hơn. Khi ngừng sử dụng, nám không chỉ quay trở lại mà còn sậm màu hơn trước, như một sự trả thù đầy nước mắt. Đặc biệt, việc lạm dụng Dexamethasone trong thời gian dài đã dẫn đến da trở nên "nghiện" Corticoid tạo ra những hậu quả nghiêm trọng.

Những rủi ro này đã thúc đẩy giới khoa học tìm kiếm một con đường mới, làm sao để giữ vững sức mạnh của Kligman, nhưng đồng thời giải thoát làn da khỏi gánh nặng tác dụng phụ? Từ câu hỏi ấy, một kỷ nguyên cải tiến đã ra đời, mở đường cho những công thức tiến hoá an toàn, nhưng không kém phần hiệu quả.

Điểm đặt chân đầu tiên bắt đầu những năm 1980-1990:

Trong khoảng thời gian này, công thức được biến đổi chủ yếu để cải thiện tính an toàn, giảm nguy cơ kích ứng da và phù hợp hơn với sử dụng dài hạn, đặc biệt ở bệnh nhân da châu Á hoặc da nhạy cảm. Thay đổi ban đầu điều chỉnh giảm nồng độ hydroquinone xuống 2-4% để giảm rủi ro mà vẫn duy trì hiệu quả làm mờ nám, và an toàn hơn cho da Fitzpatrick type IV-VI. Các thử nghiệm lâm sàng trong thập niên 1980 cho thấy Tretinoin giảm xuống 0.025-0.05% vẫn tăng cường thâm nhập HQ mà giảm đỏ da đáng kể. Sử dụng corticosteroid nhẹ hơn như hydrocortisone 1% hoặc Fluocinolone acetonide 0,01% để giảm rủi ro teo da và giãn mạch.

Những biến đổi này được hỗ trợ bởi các nghiên cứu từ thập niên 1980, như công trình của Kligman trên Archives of Dermatology (1982-1988), nhấn mạnh rằng công thức điều chỉnh tăng hiệu quả lên 60-70% cải thiện nám sau 12 tuần, so với 40-50% của công thức gốc, đồng thời giảm tác dụng phụ xuống dưới 20%.

Cột mốc thứ hai những năm 1990s - Các biến thể thương mại hoá:

Nếu như những năm 1970, công thức Kligman vẫn chỉ tồn tại trong các phòng khám da liễu, nơi bác sĩ tự tay phối chế, thì sang thập niên 90 các công ty dược bắt đầu đưa ra dạng kem cố định, chuẩn hóa trong chế phẩm thương mại. Công thức này được cố định với liều lượng: Hydroquinone 4% + Tretinoin 0,05% + Fluocinolone acetonide 0,01%. Sự thay thế corticoid mạnh Dexamethasone bằng Fluocinolone yếu hơn chính là chìa khóa, đủ kháng viêm, nhưng giảm thiểu nguy cơ teo da và giãn mạch, an toàn hơn cho làn da khi dùng ngắn hạn.

Công thức Triple Combination Formula (TCF) chuẩn hóa được nghiên cứu và phát triển bởi hãng dược phẩm Galderma, dẫn đến sự ra đời của sản phẩm nổi tiếng Tri-Luma® Cream. Năm 2001, được FDA chấp thuận cho việc điều trị ngắn hạn (lên đến 8 tuần) nám da mặt từ mức độ trung bình đến nặng, đi kèm với các biện pháp tránh nắng. Đặc biệt Tri-Luma® là sản phẩm bôi tại chỗ duy nhất chứa Hydroquinone kết hợp cố định được FDA chấp thuận cho điều trị nám da. Mở đường cho nhiều phiên bản khác xuất hiện như Januluma®, Lumixyl TRF, Melacare,....

Không chỉ đơn thuần là “đóng gói lại”, sự chuẩn hóa này còn mở ra một kỷ nguyên nghiên cứu lâm sàng. Những thử nghiệm ngẫu nhiên, như trên 260 bệnh nhân melasma cho thấy sau 8 tuần, 73% nhóm dùng công thức TCF đạt cải thiện ≥75%, trong khi nhóm chỉ dùng hydroquinone đơn thuần chỉ đạt 24%, điều này cho thấy TCF vượt trội hơn hẳn hydroquinone đơn thuần, không chỉ về tốc độ cải thiện mà còn về tỷ lệ đáp ứng tổng thể.

Tuy nhiên, cũng trong giai đoạn này, Hydroquinone “linh hồn” của công thức bắt đầu bị đặt dấu hỏi về tính an toàn lâu dài. Các báo cáo về ochronosis ngoại sinh và khả năng độc tính tích lũy khiến Liên minh châu Âu ra quyết định cấm HQ trong mỹ phẩm từ năm 2006.

2000s: khi Kligman “thoát ly” Hydroquinone và Corticoid:

Thập niên 2000s là giai đoạn thỏa hiệp giữa sức mạnh và sự an toàn. Với lệnh cấm của EU và lo ngại về nguy cơ Ochronosis ngoại sinh khi dùng HQ kéo dài, các nhà nghiên cứu đã tích cực tìm kiếm các chất ức chế men Tyrosinase mới, an toàn hơn để sử dụng trong giai đoạn duy trì. Đó là lúc khái niệm “Kligman-like” ra đời, những công thức mới vẫn trung thành với nguyên lý vàng: ức chế tổng hợp melanin, thúc đẩy tái tạo & kiểm soát viêm, nhưng rời bỏ HQ và Corticoid, thay thế bằng những hoạt chất dịu dàng hơn.

Hydroquinone dần lùi về sau cánh gà nhường chỗ cho Arbutin, Kojic Acid, Azelaic Acid, Vitamin C dẫn xuất, hay thậm chí Tranexamic Acid một hoạt chất vốn quen thuộc trong y học chống xuất huyết, nay được tái định vị như “người hùng” ngăn cản quá trình hình thành hắc tố. Corticoid, thay vì bị lạm dụng, được thay thế bằng Niacinamide, chiết xuất Cam thảo, Madecassoside, Green tea polyphenols,... hoạt động như những “lá chắn sinh học” giúp giảm viêm, nhưng an toàn để dùng dài hạn. Retinoid mũi nhọn của Kligman vẫn ở lại, song được điều chỉnh liều hoặc thay bằng Adapalene, Retinaldehyde để cải thiện tính dung nạp.

Nghiên cứu của Rendon và cộng sự (2006) chỉ ra kết hợp Kojic Acid 1% & Glycolic Acid 10% cho hiệu quả cải thiện sắc tố, tuy kém mạnh mẽ hơn HQ 4%, nhưng gần như không gây rebound hay kích ứng nặng. Azelaic Acid 20% cũng nổi lên ở châu Âu như một lựa chọn thay thế HQ, với mức cải thiện PIH khoảng 25-35% sau 24 tuần, một con số vừa đủ thuyết phục những bệnh nhân sẵn sàng đánh đổi tốc độ để lấy sự an tâm.

Có thể nói, cột mốc 2000s chính là bước chuyển mình “nhân đạo hóa” công thức Kligman từ thuốc mạnh nhưng khắc nghiệt sang công thức mềm mại, an toàn hơn. Và từ đó, cánh cửa mở ra cho thế hệ ngày nay nơi các công thức HQ-free không chỉ là lựa chọn thay thế, mà đã trở thành xu hướng toàn cầu.

4.2. Công thức Kligman thế hệ mới: cá nhân hóa và công nghệ dẫn xuất:

Nếu như thập niên 1990s đánh dấu sự chuẩn hóa với Tri-Luma®, và 2000s chứng kiến làn sóng “thoát ly” Hydroquinone & Corticoid để tìm đến những lựa chọn an toàn hơn, thì giai đoạn hiện nay lại mang một tinh thần khác đậm chất cá nhân hóa và công nghệ. Chúng ta nhận ra không có một “công thức vàng” duy nhất cho tất cả. Tăng sắc tố sau viêm khác với nám, nám trung bì khác với nám hỗn hợp, làn da Á Đông khác với da châu Âu. Chính vì thế, cá nhân hóa phác đồ trở thành kim chỉ nam giúp tinh chỉnh từng hoạt chất, từng nồng độ, từng bước chăm sóc để phù hợp với kiểu da và lối sống của từng người bệnh.

Thế kỷ 21 đã khai sinh ra triết lý "Kligman Thế Hệ Mới" một phương pháp đa Đích tinh vi hơn, nơi chúng ta không chỉ dừng lại ở việc ức chế sản xuất melanin và tăng đào thải sắc tố, mở rộng sang những chiến lược toàn diện hơn từ kiểm soát viêm, ổn định mạch máu và chống oxy hóa để ngăn nám tái phát. Vẫn mượn các công thức thay thế và cải tiến từ 2000s, nhưng update với các hoạt chất sinh học và tự nhiên, như ở vai trò ức chế tổng hợp Melanin các hoạt chất mới mẻ và an toàn hơn được ưu tiên như Cysteamine, Alpha Arbutin, Kojic Acid, Thiamidol, Rucinol thay thế dần hydroquinone kinh điển. Ở cơ chế tăng đào thải sắc tố & tái tạo cấu trúc da, Tretinoin dần nhường chỗ cho các retinoids thế hệ mới như Retinal, Adapalene, Retinyl Palmitate, Bakuchiol. Trong mặt kiểm soát viêm & mạch máu, các lựa chọn hiện đại như Tranexamic Acid (TXA), Niacinamide, chiết xuất cam thảo, dương xỉ đang lên ngôi. Đặc biệt bổ sung thêm khía cạnh chống oxy hoá từ các hoạt chất như Vitamin C (dạng LAA, THDA), Ferulic Acid, Niacinamide giúp bảo vệ tế bào hắc tố khỏi stress Oxy hóa và ngăn chuyển giao Melanosome, hướng đến công thức toàn diện hơn.

Không chỉ dừng lại ở thành phần, công nghệ vận chuyển cũng thay đổi cuộc chơi thế hệ mới này, các công nghệ như Neocell ScienceTM, Liposome, Niosome, Transfersome, Ultra Thin molecular Films (UTmF)… cho phép chúng thấm sâu hơn và chính xác vào vị trí cần tác động, hoạt động bền vững và ít gây bong đỏ hơn. Đây chính là lý do nhiều công thức HQ-free ngày nay vẫn có thể đạt hiệu quả gần tương đương công thức Kligman kinh điển, biến Retinoids và các hoạt chất mạnh mẽ thành những "người bạn đồng hành" lâu dài thay vì "kẻ gây rối" tạm thời.

Thực tế lâm sàng đã chứng minh điều đó, các nghiên cứu với Tranexamic Acid 5% bôi ngoài cho thấy cải thiện melasma đáng kể sau 12 tuần mà không có tác dụng phụ nghiêm trọng. Các công thức “novel triple combination” không chứa HQ đều được công bố thử nghiệm đối chứng, khẳng định rằng hướng đi mới này không chỉ là lý thuyết.

Nhãn hàng Mỹ phẩm Edally EX từ Hàn Quốc cũng hoà mình vào trong hành trình điều trị rối loạn sắc tố dựa trên nền tảng công thức Kligman kinh điển. Hoạt động dựa trên triết lý “tam giác làm sáng da”, nhưng được mở rộng thành một giải pháp đa cơ chế, đa mục tiêu. Dòng Tái sinh phục hồi Edally EX không chỉ kế thừa tinh thần Kligman mà còn còn tái định nghĩa việc kiểm soát sắc tố: tác động đồng thời vào 4 giai đoạn hình thành melanin.

Giai đoạn 1 - Kích hoạt tế bào Melanocyte: khi da chịu tác động từ tia UV, viêm, stress… melanocyte được “đánh thức”.

Giai đoạn 2 - Sinh tổng hợp melanin: đã kích hoạt bộ máy sản xuất melanin mạnh mẽ, với mục tiêu ức chế enzyme Tyrosinase.

Giai đoạn 3 - Vận chuyển melanosome: Melanin được đóng gói trong melanosome và chuyển dần lên lớp thượng bì.

Giai đoạn 4 - Tích tụ và biểu hiện sắc tố trên da: tế bào keratinocyte mang Melanin phân tán trong lớp thượng bì.

Không chỉ với tác động ngăn cản 4 giai đoạn hình thành sắc tố, Mỹ phẩm Edally EX được các nhà nghiên cứu của Coreana và Cosmax tích hợp thêm công nghệ vận chuyển thẩm thấu tế bào đột phá Neocell ScienceTM, tăng khả năng thâm nhập và giảm thiểu kích ứng, ngoài ra bổ sung thêm các hoạt chất với mục đích trẻ hoá, tăng độ ẩm và độ đàn hồi, mang đến hiệu quả toàn diện. Giúp sản phẩm đưa vào các phác đồ chăm sóc da dài hạn hoặc duy trì kết quả mà không lo sợ với các biến chứng nặng nề.

Phác đồ chăm sóc da nám và tăng sắc tố Edally EX

Phác đồ chăm sóc da nám và tăng sắc tố Edally EX

Không chỉ Mỹ phẩm Edally EX, mà những tên tuổi hàng đầu ngành Dược mỹ phẩm cũng đang theo đuổi xu hướng multi-targeted, tấn công đa cơ chế với bằng chứng lâm sàng rõ ràng. Đây chính là bước ngoặt đưa điều trị nám bước sang một kỷ nguyên mới. Nơi mà “Kligman thế hệ mới” không còn bó hẹp trong một công thức duy nhất, mà trở thành một triết lý, đặt hiệu quả song hành cùng an toàn, và hướng tới cá nhân hoá để chạm đến từng làn da, từng câu chuyện sắc tố riêng biệt.

Cảm ơn mọi người đã đọc đến đây. Hy vọng bài viết mang lại cho bạn một góc nhìn mới mẻ hơn về công thức Kligman phiên bản đầu tiên (1975) cũng như hành trình tiến hoá trong điều trị rối loạn sắc tố, từ nền tảng vàng Kligman kinh điển, đến những giải pháp tối ưu và bền vững hôm nay.

Tham khảo thêm các sản phẩm chăm sóc da chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/my-pham-edally-ex-han-quoc.html

Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.

Nguồn trích dẫn:

  1. The New York Times: “Albert M. Kligman, Dermatologist, Dies at 93”

  2. PMC9891217: “Albert M. Kligman, MD (1916-2010): A Controversial Genius in the Field of Dermatology”

  3. PMC8765589: “Attitude Toward Using the Triple Combination Bleaching Formula and Related Outcomes: A Cross-Sectional Study”

  4. Kligman AM, Willis I. (Arch Dermatol. 1975;111:40-48): “A New Formula for Depigmenting Human Skin”

  5. PMC2807702: “Topical Treatment of Melasma”

  6. PMC7779293: “Glucocorticoid-Induced Skin Atrophy: The Old and the New”

  7. FDA Tri-Luma Medical Review (NDA documentation)

  8. Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS), Opinion on α-arbutin, 27 May 2015, SCCS/1552/15

  9. SCCS Opinion 176 (SCCS O-176)

  10. EuropePMC 2528260 / Nghiên cứu Azelaic vs Hydroquinone (EurPMC 2528260)

  11. PMC6334832 / Journal of Clinical & Aesthetic Dermatology (JCAD – PMC6334832)

  12. Tri-combination 2005 (Torok et al.)

  13. Triple Combination Study (Chan et al., BJD 2008)

Tin liên quan

Vì Sao Nhân Sâm Hàn Quốc Được Mệnh Danh Là Một Trong Tứ Đại Danh Bổ Theo Y Học Cổ Truyền? Vì Sao Nhân Sâm Hàn Quốc Được Mệnh Danh Là Một Trong Tứ Đại Danh Bổ Theo Y Học Cổ Truyền?
Trong kho tàng dược liệu phương Đông, có bốn loại quý hiếm được xếp vào Tứ Đại Danh Bổ: Sâm - Nhung - Quế - Phụ, trong đó Nhân sâm được xem là “đứng đầu”...
Bệnh Cường Giáp Và Vài Điều Bạn Chưa Biết Bệnh Cường Giáp Và Vài Điều Bạn Chưa Biết
Cường giáp (Hyperthyroidism) là một rối loạn nội tiết phổ biến, xảy ra khi tuyến giáp sản xuất quá mức hormone T3 (Triiodothyronine) và T4 (Thyroxine). Những hormone này...
Hướng Dẫn Xử Trí Vết Thương Tại Nhà Và Khi Nào Cần Hỗ Trợ Y Tế Hướng Dẫn Xử Trí Vết Thương Tại Nhà Và Khi Nào Cần Hỗ Trợ Y Tế
Xử trí vết thương đúng cách ngay từ những phút đầu tiên sẽ giảm 60-70% nguy cơ nhiễm trùng, giúp vết thương nhanh lành và hạn chế sẹo.
Những Thiếu Sót Khi Điều Trị Đái Tháo Đường Bằng Insulin Những Thiếu Sót Khi Điều Trị Đái Tháo Đường Bằng Insulin
Điều trị đái tháo đường bằng insulin là một bước tiến vượt bậc trong y học hiện đại, giúp hàng triệu bệnh nhân duy trì đường huyết ổn định, giảm biến...
Nám Da Dai Dẳng Là Vì Sao Và Làm Thế Nào Để Phòng Tránh? Nám Da Dai Dẳng Là Vì Sao Và Làm Thế Nào Để Phòng Tránh?
Bạn mệt mỏi vì nám "cứng đầu" đeo bám mãi không dứt? Bạn tự ti vì làn da sạm màu, không đều màu? Bạn đã thử nhiều cách nhưng không hiệu quả?
Corticoid - Con Dao Hai Lưỡi Trong Làm Đẹp Corticoid - Con Dao Hai Lưỡi Trong Làm Đẹp
Hiện nay, tình trạng mụn do lạm dụng corticoid (thường có trong kem trộn, thuốc bôi da không rõ nguồn gốc) ngày càng phổ biến.
Trị Mụn Sai Cách Có Thể Khiến Da Tổn Thương Vĩnh Viễn Trị Mụn Sai Cách Có Thể Khiến Da Tổn Thương Vĩnh Viễn
Mụn trứng cá là bệnh lý da liễu mạn tính liên quan đến nang lông - tuyến bã. Điều đáng nói là hơn 70% trường hợp mụn trở nặng đều xuất phát từ việc tự...
Nám Nội Sinh Và Nám Ngoại Sinh - Phân Biệt Để Trị Đúng Nám Nội Sinh Và Nám Ngoại Sinh - Phân Biệt Để Trị Đúng
Nám không phải lúc nào cũng giống nhau. Có người điều trị mãi không hết, đổi bao nhiêu sản phẩm vẫn sạm lại, trong khi người khác chỉ cần liệu trình nhẹ...
Phân Biệt Chính Xác Thận Âm Hư - Thận Dương Hư - Thận Âm Dương Lưỡng Hư Phân Biệt Chính Xác Thận Âm Hư - Thận Dương Hư - Thận Âm Dương Lưỡng Hư
Thận là tạng quan trọng nhất trong cơ thể, được gọi là “tiên thiên chi bản”, tàng chứa tinh, chủ về sinh dục, sinh tuỷ, dưỡng xương và là nguồn gốc của...
Hướng Dẫn Chẩn Đoán Và Điều Trị Mãn Kinh, Tiền Mãn Kinh Của Hội Nội Tiết Châu Âu Hướng Dẫn Chẩn Đoán Và Điều Trị Mãn Kinh, Tiền Mãn Kinh Của Hội Nội Tiết Châu Âu
Mãn kinh và tiền mãn kinh là hai giai đoạn sinh lý quan trọng trong cuộc đời người phụ nữ, đánh dấu sự suy giảm nội tiết và kết thúc thời kỳ sinh sản.

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm

Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa? Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa?
Lão hóa da là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, nhưng bạn có thể làm chậm và cải thiện tình trạng này bằng các biện pháp chăm sóc da đúng cách.

Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám? Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám?
Tăng sắc tố da, bao gồm nám, tàn nhang và đốm đồi mồi, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và chủng tộc. Các phương pháp điều trị hiện tại thường...

Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da
Hàng rào sinh học là lớp phòng thủ đầu tiên của hàng rào bảo vệ da. Đây là một quần thể các vi sinh vật sinh sống trên da bao gồm lợi khuẩn, hại khuẩn, nấm,......

Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe? Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe?
Hormone tuyến giáp duy trì sức khỏe tốt bằng cách giữ cho cơ thể hoạt động bình thường bằng cách điều chỉnh mức năng lượng, sự trao đổi chất, nhiệt độ...

Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào? Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào?
Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là một tình trạng thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, dẫn đến sức khỏe yếu kém và nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào? Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
Theo thống kê, có khoảng 10% - 15% phụ nữ sẽ bị trầm cảm, căng thẳng, stress khi mang thai hoặc sau khi sinh, dấu hiệu bà bầu bị stress thường là tâm trạng thất...

© Bản quyền thuộc về TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0902158663
messenger icon zalo icon