Hotline

0902158663
MENU
0
26/07/2026 - 4:29 PMedallyhanquoc.vn 10 Lượt xem

Gan là cơ quan nội tạng lớn nhất cơ thể, đảm nhiệm hơn 500 chức năng sinh học khác nhau, bao gồm chuyển hóa các chất dinh dưỡng, tổng hợp protein huyết tương, dự trữ glycogen, và quan trọng nhất là chức năng giải độc - chuyển hóa và thải loại các chất độc nội sinh và ngoại sinh.

Với vai trò trung tâm trong quá trình thanh lọc, gan đặc biệt dễ bị tổn thương bởi rượu, thuốc, độc tố môi trường và các tác nhân truyền nhiễm. Trong bối cảnh gánh nặng bệnh lý gan mật ngày càng gia tăng trên toàn cầu, các thuốc bảo vệ gan (hepatoprotective agents) ngày càng được quan tâm và sử dụng rộng rãi.

Tuy nhiên, thực trạng lạm dụng, sử dụng thuốc bảo vệ gan không đúng chỉ định, thiếu hiểu biết về cơ chế tác dụng và bằng chứng lâm sàng đang đặt ra nhiều thách thức cho các nhà lâm sàng.

Thuốc bảo vệ gan: Cách sử dụng an toàn và hợp lý

Thuốc bảo vệ gan: Cách sử dụng an toàn và hợp lý

Bài viết này nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện, dựa trên bằng chứng, về các thuốc bảo vệ gan hiện có, từ cơ chế dược lý học đến các khuyến cáo sử dụng hợp lý trong thực hành lâm sàng chuyên khoa Tiêu hóa - Gan mật.

1. Dịch tễ học và gánh nặng bệnh lý gan mật

Bệnh lý gan mật là một trong những nhóm bệnh có tỷ lệ mắc và tử vong cao hàng đầu trên thế giới. Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), nay được tái định nghĩa là bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD - Metabolic Dysfunction-Associated Steatotic Liver Disease), là nguyên nhân hàng đầu của bệnh gan mạn tính. Tỷ lệ NAFLD đã gia tăng đáng kể qua các thập kỷ: năm 1994, NAFLD chiếm 46,8% các trường hợp bệnh gan mạn tính, đến năm 2008 con số này đã tăng lên 75,1%.

Song song với đó, viêm gan siêu vi B và C vẫn là những nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) tại nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam. Tổn thương gan do rượu (ALD) và tổn thương gan do thuốc (DILI - Drug-Induced Liver Injury) cũng đóng góp đáng kể vào gánh nặng bệnh tật toàn cầu.

Sự gia tăng của các bệnh lý gan mạn tính đã thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các liệu pháp bảo vệ gan, từ các thuốc tân dược cho đến các sản phẩm có nguồn gốc thảo dược. Tuy nhiên, khoảng cách giữa nhu cầu sử dụng và bằng chứng khoa học về hiệu quả của nhiều thuốc bảo vệ gan vẫn còn đáng kể, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đánh giá nghiêm túc và sử dụng hợp lý nhóm thuốc này.

2. Phân loại thuốc bảo vệ gan

Các thuốc bảo vệ gan có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau: nguồn gốc (tự nhiên hay tổng hợp), cơ chế tác dụng chủ đạo, hoặc chỉ định lâm sàng. Dưới đây là phân loại dựa trên cơ chế tác dụng và thành phần hoạt chất chính:

2.1. Các thuốc bảo vệ gan tác động trên chuyển hóa acid mật

  • Acid ursodeoxycholic (UDCA) - thuốc được nghiên cứu nhiều nhất với bằng chứng mạnh mẽ trong các bệnh lý ứ mật.

2.2. Các thuốc bảo vệ gan có tác dụng chống oxy hóa và ổn định màng tế bào

  • Silymarin/Silibinin - chiết xuất từ cây kế sữa (Silybum marianum).

  • Phospholipid thiết yếu (EPLs) - giàu phosphatidylcholine.

2.3. Các thuốc bảo vệ gan có tác dụng kháng viêm và điều hòa miễn dịch

  • Glycyrrhizin (chế phẩm từ cam thảo - Glycyrrhiza uralensis).

2.4. Các thuốc bảo vệ gan tham gia vào chuyển hóa methionine và tổng hợp glutathione

  • S-adenosylmethionine (SAMe).

2.5. Các thuốc tổng hợp bảo vệ gan

  • Bicyclol - hợp chất tổng hợp được sử dụng phổ biến tại Trung Quốc.

2.6. Các thuốc bảo vệ gan khác

  • L-ornithine L-aspartate (LOLA) - hỗ trợ điều trị bệnh não gan.

  • Ademetionine - dạng muối ổn định của SAMe.

Mỗi nhóm thuốc có cơ chế tác dụng đặc trưng, phổ chỉ định và mức độ bằng chứng khác nhau, đòi hỏi người thầy thuốc phải hiểu rõ để lựa chọn phù hợp cho từng bệnh nhân.

3. Cơ chế tác dụng của thuốc bảo vệ gan và bằng chứng lâm sàng chuyên sâu

Dưới góc độ y học chứng cứ, không có một nhóm thuốc nào được chứng minh có thể "bảo vệ gan" theo nghĩa ngăn chặn mọi tổn thương gan hoặc thay thế điều trị nguyên nhân gây bệnh. Dưới đây là Cơ chế tác dụng của các loại thuốc bảo vệ gan và bằng chứng lâm sàng chuyên sâu:

3.1. Thuốc bảo vệ gan Acid Ursodeoxycholic (UDCA)

3.1.1. Cơ chế tác dụng

UDCA (ursodiol) là một acid mật tự nhiên, là đồng phân 7β của acid chenodeoxycholic, đã được sử dụng để điều trị bệnh gan hơn một trăm năm. UDCA được xem là thuốc điều trị chuẩn trong các bệnh lý ứ mật và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt để điều trị viêm đường mật nguyên phát (PBC – Primary Biliary Cholangitis).

Cơ chế tác dụng của UDCA rất đa dạng và phức tạp, bao gồm:

  • Thay đổi bể acid mật: UDCA làm giảm nồng độ acid mật nội sinh độc hại (như acid chenodeoxycholic và acid lithocholic) bằng cách ức chế hấp thu tại ruột và tăng thải trừ, đồng thời thay thế chúng bằng UDCA ưa nước, ít độc hại hơn.

  • Tác dụng bảo vệ tế bào (cytoprotective): UDCA ổn định màng tế bào gan và tế bào biểu mô đường mật, bảo vệ tế bào khỏi tác động gây chết tế bào của acid mật độc.

  • Điều hòa miễn dịch (immunomodulatory): UDCA làm giảm biểu hiện các phân tử MHC lớp I trên tế bào gan và ức chế sản xuất các cytokine tiền viêm.

  • Tác dụng lợi mật (choleretic): Kích thích dòng chảy mật qua cơ chế phụ thuộc và không phụ thuộc acid mật.

  • Tác dụng kháng chết tế bào theo chương trình (anti-apoptotic): Ức chế con đường chết tế bào qua trung gian ty thể và thụ thể chết.

  • Tác dụng chống oxy hóa: Giảm stress oxy hóa tại gan.

3.1.2. Thuốc bảo vệ gan chỉ định lâm sàng

UDCA được chỉ định trong nhiều bệnh lý gan mật:

  • Viêm đường mật nguyên phát (PBC): Đây là chỉ định được FDA phê chuẩn. UDCA có thể làm chậm đáng kể tiến triển xơ gan ở bệnh nhân PBC giai đoạn sớm, đồng thời làm chậm sự phát triển của giãn tĩnh mạch thực quản và tiến triển xơ gan, cũng như cải thiện tỷ lệ sống sót lâu dài.

  • Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC).

  • Ứ mật trong gan do thuốc (cholestatic DILI).

  • Ứ mật trong gan khi mang thai.

  • Bệnh gan do rượu có thành phần ứ mật.

  • Sỏi mật cholesterol: UDCA làm giảm độ bão hòa cholesterol trong mật.

  • Các bệnh gan ứ mật khác (xơ nang, ghép gan).

Đáng chú ý, mặc dù UDCA được biết đến nhiều với tác dụng kháng ứ mật, các nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt về đáp ứng có lợi giữa các type DILI "tế bào gan" và "ứ mật", phản ánh cơ chế đa tác dụng của thuốc vượt ra ngoài tác dụng kháng ứ mật đơn thuần.

3.1.3. Liều dùng và theo dõi

  • Liều FDA phê duyệt cho các bệnh lý ứ mật là 8-10 mg/kg/ngày. Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng, liều thường được điều chỉnh dựa trên đáp ứng và dung nạp của từng bệnh nhân. Theo dõi chức năng gan định kỳ là cần thiết để đánh giá đáp ứng điều trị.

3.1.4. Tác dụng không mong muốn

  • UDCA thường được dung nạp tốt. Các tác dụng không mong muốn thường gặp bao gồm tiêu chảy nhẹ, buồn nôn, đau bụng. Hiếm gặp hơn là phản ứng dị ứng, sỏi mật vôi hóa (khi sử dụng kéo dài).

3.2. Thuốc bảo vệ gan Silymarin và Silibinin

3.2.1. Nguồn gốc và thành phần

  • Silymarin là chiết xuất từ cây kế sữa (Silybum marianum - Milk Thistle), một loài thực vật có hoa màu tím. Hoạt chất chính là silymarin - một chất chống oxy hóa mạnh - thường được dùng đồng nghĩa với chiết xuất cây kế sữa. Silymarin có thể được chia thành ba flavonoid chính: silybin, silydianin và silychristin. Các chiết xuất cây kế sữa nên được chuẩn hóa đến 80% silymarin. Silybin (hay silibinin) là thành phần có hoạt tính mạnh nhất.

3.2.2. Cơ chế tác dụng

Silymarin được cho là có tác dụng bảo vệ gan chống lại viêm gan siêu vi, tác hại của rượu và các thuốc độc gan. Các cơ chế được đề xuất bao gồm:

  • Ổn định màng tế bào gan: Duy trì tính toàn vẹn và chức năng của màng tế bào gan.

  • Tác dụng chống oxy hóa: Tăng nồng độ glutathione nội bào - một chất chống oxy hóa quan trọng trong quá trình giải độc.

  • Kích thích tái tạo nhu mô gan.

  • Tác dụng chống viêm: Ức chế sản xuất cytokine tiền viêm.

  • Tác dụng hướng mỡ.

3.2.3. Bằng chứng lâm sàng

Đây là điểm gây nhiều tranh luận nhất về silymarin. Nghiên cứu trên viêm gan siêu vi và bệnh gan do rượu: Một tổng quan Cochrane năm 2007 trên 13 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với 915 bệnh nhân mắc bệnh gan do rượu và/hoặc viêm gan siêu vi B hoặc C đã đưa ra kết luận quan trọng: không có tác dụng có ý nghĩa trên tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân, biến chứng của bệnh gan, hay mô bệnh học gan. Mặc dù khi phân tích tất cả các thử nghiệm, tỷ lệ tử vong liên quan đến gan có giảm có ý nghĩa thống kê, nhưng khi giới hạn phân tích ở các nghiên cứu chất lượng cao, sự khác biệt này không còn ý nghĩa. Tác giả kết luận cần có thêm các nghiên cứu có đối chứng giả dược được thiết kế tốt hơn.

Một phân tích gộp các nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng về silymarin trên viêm gan C cho thấy mặc dù thuốc được dung nạp tốt, nhưng không mang lại lợi ích tổng thể.

Nghiên cứu trên MASLD (NAFLD): Một tổng quan Cochrane gần đây (2025) đánh giá silymarin đơn trị liệu trên bệnh nhân MASLD đã báo cáo các kết quả đáng chú ý:

  • ALT: Giảm trung bình 7,21 U/L (KTC 95%: -10,62 đến -3,80) dựa trên 409 bệnh nhân từ 6 RCT, nhưng bằng chứng có mức độ rất thấp.

  • AST: Do sự không đồng nhất đáng kể (I² = 77%), không thể tiến hành phân tích gộp. Ba trong số sáu nghiên cứu cho thấy giảm AST với silymarin, ba nghiên cứu còn lại không có sự khác biệt có ý nghĩa so với nhóm không can thiệp hoặc giả dược.

  • Tác dụng không mong muốn nghiêm trọng: Không có sự khác biệt có ý nghĩa giữa nhóm silymarin và nhóm chứng (Peto OR 1,55; KTC 95%: 0,26–9,28).

  • Tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân và chất lượng cuộc sống: Không được báo cáo trong bất kỳ nghiên cứu nào.

Một thử nghiệm 8 tuần trên 52 bệnh nhân béo phì bệnh lý đang chờ phẫu thuật cắt dạ dày đã báo cáo cải thiện men gan, mặc dù giai đoạn FibroScan và điểm Fib-4 không thay đổi.

Nghiên cứu trên xơ gan do rượu: Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng gần đây cho thấy điều trị với silymarin chuẩn hóa không làm tăng tỷ lệ sống sót ở bệnh nhân xơ gan do rượu.

3.2.4. Độ an toàn

Silymarin thường được coi là an toàn và dung nạp tốt, ngay cả ở bệnh nhân bệnh gan giai đoạn muộn. Các thử nghiệm lâm sàng không ghi nhận tác dụng không mong muốn đáng kể. Liều khuyến cáo là 280-420 mg chiết xuất silymarin chuẩn hóa mỗi ngày.

3.2.5. Nhận xét

  • Mặc dù silymarin được sử dụng rộng rãi trên thị trường như một "thuốc bổ gan", bằng chứng khoa học hiện tại không hỗ trợ việc sử dụng thường quy trong các bệnh gan mạn tính. Các nghiên cứu có chất lượng cao đều không chứng minh được lợi ích rõ rệt trên các kết cục lâm sàng cứng. Việc chỉ định silymarin nên được cân nhắc kỹ lưỡng và không thay thế cho các liệu pháp điều trị đặc hiệu đã được chứng minh hiệu quả.

3.3. Thuốc bảo vệ gan Phospholipid thiết yếu (Essential Phospholipids - EPLs)

3.3.1. Thành phần và nguồn gốc

  • Essential Phospholipids (EPLs) là chiết xuất tinh chế cao từ hạt đậu tương, với hàm lượng phosphatidylcholine (PCH) được chuẩn hóa từ 72-96%. Phospholipid được gọi là "thiết yếu" vì chúng là thành phần cấu trúc và chức năng của màng tế bào và được coi là các chất nội sinh.

  • Thành phần phospholipid điển hình của chiết xuất lecithin đậu tương với hàm lượng PC 73-79% bao gồm: PCH 79%, phosphatidylethanolamine (PE) 3,3%, phosphatidylinositol (PI) 0,2%, phosphatidic acid (PA) 1,6%, lysophosphatidylcholine (LPC) 6,1%.

3.3.2. Cơ chế tác dụng

Cơ chế tác dụng chính xác của EPLs vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu. Các cơ chế được đề xuất bao gồm:

  • Tái tạo và ổn định màng tế bào gan: Cung cấp phospholipid để sửa chữa tổn thương màng tế bào.

  • Tác dụng hướng mỡ: Thúc đẩy quá trình chuyển hóa lipid tại gan.

  • Giảm stress oxy hóa: Một nghiên cứu cho thấy điều trị với Essentiale Forte N trong 3 tháng có liên quan đến giảm đáng kể men transaminase và các dấu ấn peroxy hóa lipid, đồng thời tăng nồng độ enzyme chống oxy hóa.

  • Cải thiện chức năng hàng rào ruột: Phosphatidylcholine có thể tăng cường chức năng hàng rào biểu mô ruột.

3.3.3. Bằng chứng lâm sàng

  • Trên NAFLD/MASLD: Có một lượng bằng chứng lâm sàng nhất quán về sự thoái triển của gan nhiễm mỡ sau điều trị với EPLs.

  • Một phân tích gộp hệ thống và mạng lưới trên EPL trong NAFLD liên quan đến hội chứng chuyển hóa cho thấy 93% bệnh nhân có cải thiện lâm sàng và 58% có cải thiện lâm sàng có ý nghĩa. Trong phân tích gộp của ba thử nghiệm lâm sàng không ngẫu nhiên, mức ALT giảm trung bình -16,71 U/L (KTC 95%: -24,94 đến -8,49) và 23% bệnh nhân cải thiện.

  • Một nghiên cứu tiền cứu trên bệnh nhân MASLD cho thấy phối hợp silymarin, vitamin E và EPLs có tác dụng rõ rệt trên gan nhiễm mỡ, ngay cả trong thời gian điều trị ngắn 6 tháng, và có thể được đề xuất do không có tác dụng phụ.

  • Trên gan nhiễm mỡ do rượu: Polyene phosphatidylcholine kết hợp với các thuốc khác đã được chứng minh cải thiện chức năng gan và độ an toàn cao.

3.3.4. Nhận xét

  • EPLs có bằng chứng khá vững chắc trong việc cải thiện men gan và thoái triển gan nhiễm mỡ, đặc biệt trong NAFLD/MASLD. Tuy nhiên, các thử nghiệm quy mô lớn hơn vẫn được khuyến nghị. Cần lưu ý rằng EPLs được coi là liệu pháp hỗ trợ và không thay thế cho thay đổi lối sống - vốn là nền tảng điều trị trong NAFLD.

3.4. Thuốc bảo vệ gan Glycyrrhizin (Chế phẩm từ cam thảo)

3.4.1. Nguồn gốc và thành phần

  • Glycyrrhizin là hoạt chất chính từ rễ cam thảo (Glycyrrhiza uralensis). Các thành phần hoạt động chính là 18α- và 18β-glycyrrhetinic acid (GA). Các chế phẩm glycyrrhizin được sử dụng rộng rãi như các tác nhân bảo vệ gan trong thực hành lâm sàng.

3.4.2. Cơ chế tác dụng

Glycyrrhizin có tác dụng đa mục tiêu và đa cơ chế:

  • Tác dụng kháng viêm: Điều hòa các gene như interleukin-4 (IL-4), fibroblast growth factor 10 (FGF10), ức chế inhibitor of kappa B (IκB).

  • Bảo vệ trực tiếp tế bào gan.

  • Tác dụng điều hòa miễn dịch.

  • Tác dụng kháng xơ hóa.

  • Ngăn ngừa gan nhiễm mỡ: Bảo vệ ty thể chống lại stress oxy hóa do protein HCV và quá tải sắt gây ra.

3.4.3. Bằng chứng lâm sàng

Glycyrrhizin đã được nghiên cứu trong nhiều bệnh lý gan:

  • Viêm gan B mạn tính: Compound glycyrrhizin có thể làm giảm xơ hóa và phản ứng viêm, cải thiện chức năng gan.

  • Viêm gan C mạn tính và xơ gan: Stronger Neo-Minophagen C (SNMC) – một chế phẩm glycyrrhizin - đã được sử dụng lâu dài tại Nhật Bản với hiệu quả trong việc ức chế viêm gan và cải thiện tình trạng lâm sàng của viêm gan mạn tính và xơ gan, với độ an toàn đã được thiết lập.

  • DILI: Glycyrrhizin đã cho thấy hiệu quả đáng kể trong điều trị tổn thương gan do thuốc nhờ tác dụng dược lý đa mục tiêu và đa con đường.

3.4.4. Tác dụng không mong muốn và lưu ý

  • Tác dụng không mong muốn quan trọng nhất của glycyrrhizin là giảm kali máu và giữ muối-nước do tác dụng giống mineralocorticoid của glycyrrhetinic acid. Cần theo dõi điện giải đồ ở bệnh nhân điều trị kéo dài. Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận, tăng huyết áp nặng, hạ kali máu.

3.5. Thuốc bảo vệ gan S-Adenosylmethionine (SAMe)

3.5.1. Vai trò sinh học

  • S-adenosylmethionine (SAMe) là một chất chuyển hóa trung gian quan trọng trong con đường chuyển hóa methionine, tham gia vào quá trình methyl hóa, tổng hợp glutathione (chất chống oxy hóa nội sinh quan trọng), và chuyển hóa polyamine.

3.5.2. Cơ chế tác dụng bảo vệ gan

  • Tăng tổng hợp glutathione trong tế bào gan.

  • Tham gia vào quá trình methyl hóa phospholipid màng, cải thiện tính lưu động của màng và chức năng bơm mật.

  • Tác dụng chống viêm và chống oxy hóa.

3.5.3. Bằng chứng lâm sàng

Bằng chứng về SAMe trong bệnh gan còn nhiều hạn chế. Một số thử nghiệm đang được tiến hành:

  • Một thử nghiệm giai đoạn II ngẫu nhiên có đối chứng đánh giá SAMe đường uống trên bệnh nhân xơ gan do viêm gan C với AFP tăng cao không tìm thấy cải thiện AFP.

  • Một thử nghiệm đa trung tâm giai đoạn II đang đánh giá SAMe trong phòng ngừa ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân xơ gan liên quan đến MASLD.

  • Các thử nghiệm khác đang đánh giá SAMe trong bệnh gan do rượu và phòng ngừa độc tính gan do oxaliplatin.

Hiện tại, SAMe chưa được khuyến cáo rộng rãi trong thực hành lâm sàng thường quy cho các bệnh gan mạn tính.

3.6. Thuốc bảo vệ gan Bicyclol

3.6.1. Nguồn gốc và cơ chế

  • Bicyclol là một hợp chất tổng hợp được biết đến với khả năng bảo vệ gan chống lại tổn thương oxy hóa và tổn thương lipid. Thuốc được sử dụng phổ biến tại Trung Quốc.

3.6.2. Bằng chứng lâm sàng

  • NASH ở bệnh nhân đái tháo đường type 2: Bicyclol đường uống có thể làm giảm ngắn hạn các thông số chức năng gan.

  • NAFLD: Kết hợp bicyclol với men vi sinh hoặc với các thuốc khác cho thấy hiệu quả cải thiện chức năng gan và chuyển hóa lipid.

  • DILI cấp: Các thử nghiệm đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi đang đánh giá hiệu quả và độ an toàn của bicyclol trong điều trị DILI cấp, sử dụng polyene phosphatidylcholine làm thuốc đối chứng.

  • Bicyclol vẫn cần được nghiên cứu thêm ở các quần thể bệnh nhân khác nhau và ở các khu vực địa lý khác trước khi có thể đưa ra khuyến cáo rộng rãi.

Tìm hiểu thêm về phần 2 tại đây: https://edallyhanquoc.vn/thuoc-bao-ve-gan-su-dung-an-toan-va-hop-ly-phan-2.html

Tham khảo các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html

Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn quHotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.

Tài liệu tham khảo:

  1. Review on hepatoprotective agents: mechanisms of action (antioxidant, anti-inflammatory, antifibrotic properties)

  2. Ursodeoxycholic acid: mechanisms and clinical applications in cholestatic liver diseases

  3. Silymarin (Milk Thistle): Cochrane review and meta-analysis evidence

  4. Essential phospholipids in fatty liver disease: clinical evidence and mechanisms

  5. Glycyrrhizin preparations: mechanisms and therapeutic potential

  6. Drug-induced liver injury: diagnosis and management principles

  7. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh gan mật của Bộ Y tế

  8. Special populations: use of hepatoprotective agents in pregnancy, children, and cirrhosis

Tin liên quan

Viêm Gan Tự Miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) - Phần 2 Viêm Gan Tự Miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) - Phần 2
Viêm gan tự miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) là bệnh gan mạn tính do hệ miễn dịch tấn công tế bào gan, dẫn đến viêm mạn, xơ hóa và cuối cùng có thể tiến triển...
Viêm Gan Tự Miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) - Phần 1 Viêm Gan Tự Miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) - Phần 1
Viêm gan tự miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) là bệnh lý viêm gan mạn tính, tiến triển, qua trung gian miễn dịch, chưa rõ nguyên nhân, đặc trưng bởi tăng globulin miễn...
Thuốc Bảo Vệ Gan: Sử Dụng An Toàn Và Hợp Lý (Phần 2) Thuốc Bảo Vệ Gan: Sử Dụng An Toàn Và Hợp Lý (Phần 2)
Bài viết này nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện, dựa trên bằng chứng, về các thuốc bảo vệ gan hiện có, từ cơ chế dược lý học đến các khuyến cáo sử...
Bệnh Xơ Gan - Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Quản Lý Dược Lý Nâng Cao Bệnh Xơ Gan - Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Quản Lý Dược Lý Nâng Cao
Xơ gan (Liver Cirrhosis) đại diện cho giai đoạn cuối mang tính tiến triển của một chuỗi các tổn thương nhu mô gan mạn tính kéo dài.
Điều Trị Tái Tưới Máu Trong Đột Quỵ Thiếu Máu Não Cấp Do Tắc Động Mạch Lớn Ở Bệnh Nhân Rất Cao Tuổi Điều Trị Tái Tưới Máu Trong Đột Quỵ Thiếu Máu Não Cấp Do Tắc Động Mạch Lớn Ở Bệnh Nhân Rất Cao Tuổi
Đột quỵ thiếu máu não cấp do tắc động mạch lớn (Large Vessel Occlusion - LVO) là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế lâu dài. Trong hơn một thập kỷ qua,...
Rung Nhĩ (AF): Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Điều Trị (Phần 2) Rung Nhĩ (AF): Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Điều Trị (Phần 2)
Rung nhĩ là một bệnh lý tim mạch mạn tính, tiến triển, với nhiều biến chứng nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể dự phòng và kiểm soát được nếu được chẩn...
Rung Nhĩ (AF): Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Điều Trị (Phần 1) Rung Nhĩ (AF): Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Điều Trị (Phần 1)
Rung nhĩ (AF) là rối loạn nhịp tim thường gặp nhất trên lâm sàng, với tỷ lệ mắc ngày càng gia tăng do quá trình già hóa dân số và sự cải thiện trong chẩn đoán...
Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Típ 2: Liệu Có Thể Dùng Thuốc Statin Cách Ngày Được Không? Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Típ 2: Liệu Có Thể Dùng Thuốc Statin Cách Ngày Được Không?
Các thuốc Statin (như Rosuvastatin, Atorvastatin…) điều trị rối loạn lipid máu được chứng minh có tác dụng làm giảm các biến cố tim mạch ở bệnh nhân đái tháo...
Ung Thư Tuyến Giáp Thể Nhú Nguy Cơ Thấp: Mổ Hay Đốt Hay Chỉ Cần Theo Dõi Sát? Ung Thư Tuyến Giáp Thể Nhú Nguy Cơ Thấp: Mổ Hay Đốt Hay Chỉ Cần Theo Dõi Sát?
Ung thư tuyến giáp thể nhú (Papillary Thyroid Carcinoma - PTC) là loại ung thư tuyến giáp phổ biến nhất, chiếm khoảng 80-85% các trường hợp. Tin vui là đa số bệnh nhân...
Vì Sao Các Bệnh Nhân Basedow Cần Tránh Xa Khói Thuốc Lá? Vì Sao Các Bệnh Nhân Basedow Cần Tránh Xa Khói Thuốc Lá?
Bệnh Basedow (Graves) là nguyên nhân phổ biến nhất gây cường giáp. Đây là bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tạo ra các kháng thể kích thích tuyến giáp hoạt...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm

Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa? Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa?
Lão hóa da là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, nhưng bạn có thể làm chậm và cải thiện tình trạng này bằng các biện pháp chăm sóc da đúng cách.

Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám? Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám?
Tăng sắc tố da, bao gồm nám, tàn nhang và đốm đồi mồi, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và chủng tộc. Các phương pháp điều trị hiện tại thường...

Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da
Hàng rào sinh học là lớp phòng thủ đầu tiên của hàng rào bảo vệ da. Đây là một quần thể các vi sinh vật sinh sống trên da bao gồm lợi khuẩn, hại khuẩn, nấm,......

Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe? Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe?
Hormone tuyến giáp duy trì sức khỏe tốt bằng cách giữ cho cơ thể hoạt động bình thường bằng cách điều chỉnh mức năng lượng, sự trao đổi chất, nhiệt độ...

Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào? Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào?
Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là một tình trạng thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, dẫn đến sức khỏe yếu kém và nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào? Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
Theo thống kê, có khoảng 10% - 15% phụ nữ sẽ bị trầm cảm, căng thẳng, stress khi mang thai hoặc sau khi sinh, dấu hiệu bà bầu bị stress thường là tâm trạng thất...

© Bản quyền thuộc về TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0902158663
messenger icon zalo icon