Tìm hiểu thêm về phần 1 tại đây: https://edallyhanquoc.vn/thuoc-bao-ve-gan-su-dung-an-toan-va-hop-ly-phan-1.html
Tổn thương gan do thuốc (Drug-Induced Liver Injury - DILI) là một thách thức lâm sàng nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe bệnh nhân. Biểu hiện lâm sàng của DILI rất đa dạng, từ hội chứng giống viêm gan siêu vi đến không có triệu chứng. Một số bệnh nhân có rối loạn sinh hóa mà không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt.

Các thuốc có thể gây tổn thương gan bao gồm nhiều nhóm: thuốc điều trị tăng huyết áp (methyldopa gây viêm gan tự miễn), các sản phẩm thảo dược như lô hội, nấm linh chi, Tinh dầu thông đỏ, Đông trùng hạ thảo, Hồng sâm, Hắc sâm, quả nhàu, và nhiều loại thuốc khác.
UDCA: Được sử dụng như điều trị hỗ trợ trong DILI ứ mật, nhưng các nghiên cứu sơ bộ cũng cho thấy hiệu quả cả trong DILI type tế bào gan.
Glycyrrhizin: Đã cho thấy hiệu quả đáng kể trong DILI nhờ tác dụng dược lý đa mục tiêu.
Bicyclol: Đang được nghiên cứu trong DILI cấp.
Nguyên tắc cốt lõi trong xử trí DILI là:
Ngừng ngay thuốc nghi ngờ gây tổn thương gan, tránh sử dụng lại.
Cân nhắc giữa nguy cơ tiến triển bệnh nền nếu ngừng thuốc và nguy cơ tổn thương gan nặng thêm nếu tiếp tục thuốc.
Sử dụng các biện pháp hỗ trợ, bao gồm thuốc bảo vệ gan khi có chỉ định.
Theo dõi sát chức năng gan.
Mọi thuốc hoặc thực phẩm bổ sung đều có khả năng gây tương tác thuốc, tác dụng không mong muốn hoặc thậm chí gây tổn thương gan (Drug-Induced Liver Injury - DILI).
Mặc dù hầu hết các thuốc bảo vệ gan được coi là an toàn, nhưng vẫn có những tương tác tiềm tàng cần lưu ý:
UDCA: Có thể tương tác với các thuốc kháng acid (làm giảm hấp thu), cholestyramine và colestipol (làm giảm hấp thu UDCA).
Silymarin: Có thể ảnh hưởng đến hệ thống cytochrome P450 (đặc biệt CYP3A4 và CYP2C9), do đó có thể tương tác với nhiều thuốc chuyển hóa qua các enzyme này.
Glycyrrhizin: Tương tác với thuốc lợi tiểu, corticosteroid (tăng nguy cơ hạ kali máu), digoxin (tăng độc tính do hạ kali máu).
Một cảnh báo quan trọng đối với các bác sĩ lâm sàng: chưa có bằng chứng khoa học nào chứng minh việc "giải độc gan" có thể ngăn ngừa tổn thương do rượu bia hay thực phẩm có hại.
Các sản phẩm được quảng cáo là "giải độc gan" cần được đánh giá nghiêm túc dựa trên bằng chứng, không nên sử dụng như một "tấm lá chắn" cho các hành vi gây hại cho gan.
Theo các hướng dẫn của AASLD, EASL, APASL và KDIGO, việc sử dụng bất kỳ thuốc hay thực phẩm bổ sung nào ở các nhóm bệnh nhân đặc biệt đều cần dựa trên chỉ định rõ ràng, cân nhắc lợi ích - nguy cơ và bằng chứng khoa học, thay vì sử dụng thường quy.
UDCA: Được sử dụng trong ứ mật trong gan khi mang thai với dữ liệu an toàn tương đối tốt.
Hầu hết các thuốc bảo vệ gan khác: Thiếu dữ liệu an toàn trong thai kỳ và cho con bú. Cần thận trọng và chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Dữ liệu về thuốc bảo vệ gan ở trẻ em còn rất hạn chế. Hầu hết các thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ chuyên khoa.
Silymarin: An toàn ở bệnh nhân xơ gan giai đoạn muộn.
UDCA: Có thể làm chậm tiến triển xơ gan ở PBC giai đoạn sớm.
Lưu ý: Dược động học của nhiều thuốc bảo vệ gan ở bệnh nhân xơ gan chưa được xác định đầy đủ. Cần điều chỉnh liều và theo dõi sát.
Glycyrrhizin chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận do nguy cơ giữ muối - nước và hạ kali máu.
Các thuốc khác cần thận trọng và điều chỉnh liều khi cần.
Các hướng dẫn của Hiệp hội Nghiên cứu Gan Hoa Kỳ (AASLD), Hiệp hội Nghiên cứu Gan châu Âu (EASL) và Hiệp hội Nghiên cứu Gan châu Á - Thái Bình Dương (APASL) đều thống nhất rằng việc sử dụng thuốc bảo vệ gan cần dựa trên chỉ định cụ thể, bằng chứng khoa học và đánh giá lợi ích - nguy cơ, thay vì sử dụng thường quy cho mọi trường hợp tăng men gan hoặc gan nhiễm mỡ.
Dựa trên bằng chứng hiện tại, các thuốc bảo vệ gan nên được chỉ định trong các trường hợp sau:
Bệnh lý ứ mật (PBC, PSC, ứ mật trong gan do thuốc, ứ mật trong thai kỳ) → UDCA là lựa chọn hàng đầu.
NAFLD/MASLD → EPLs có bằng chứng hỗ trợ thoái triển gan nhiễm mỡ; UDCA có thể được xem xét như một thành phần của liệu pháp toàn diện.
Viêm gan mạn tính (đặc biệt viêm gan B và C) → Glycyrrhizin có thể hỗ trợ giảm viêm và xơ hóa, nhưng không thay thế thuốc kháng virus đặc hiệu.
DILI → Cần ngừng thuốc nghi ngờ; có thể xem xét UDCA (đặc biệt type ứ mật) hoặc glycyrrhizin; bicyclol đang được nghiên cứu.
Dự phòng tổn thương gan do rượu bia: Không có bằng chứng hỗ trợ.
Giải độc gan định kỳ ở người khỏe mạnh: Không có chỉ định và không có bằng chứng.
Thay thế cho điều trị đặc hiệu: Thuốc bảo vệ gan không thể thay thế thuốc kháng virus, thuốc điều trị nguyên nhân, hay thay đổi lối sống.
Các bệnh lý gan cấp tính nặng chưa xác định nguyên nhân: Cần chẩn đoán và điều trị nguyên nhân trước khi cân nhắc thuốc hỗ trợ.
Chẩn đoán chính xác nguyên nhân bệnh gan trước khi chỉ định thuốc bảo vệ gan.
Điều trị nguyên nhân là ưu tiên hàng đầu (kháng virus, cai rượu, kiểm soát chuyển hóa).
Lựa chọn thuốc dựa trên bằng chứng: Ưu tiên các thuốc đã có nghiên cứu lâm sàng chất lượng cao (UDCA, EPLs).
Thời gian điều trị: Xác định rõ mục tiêu điều trị và thời gian dự kiến, không sử dụng kéo dài không cần thiết.
Theo dõi đáp ứng: Đánh giá chức năng gan định kỳ để xác định hiệu quả và quyết định tiếp tục hay ngừng thuốc.
Thận trọng với các sản phẩm thảo dược: Nhiều sản phẩm thảo dược có thể tự gây tổn thương gan, cần được kiểm tra chất lượng và tiêu chuẩn hóa.
UDCA được đưa vào các hướng dẫn lâm sàng quốc tế và Nga cho điều trị nhiều bệnh lý gan (PBC, PSC, ứ mật trong gan khi mang thai, DILI ứ mật, bệnh gan do rượu có thành phần ứ mật).
Đối với NAFLD, các khuyến cáo đồng thuận quốc gia đã đề cập đến khả năng của UDCA trong việc ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose và lipid, cũng như tác dụng chống ung thư.
Trong bối cảnh tỷ lệ mắc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD), xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) ngày càng gia tăng, việc phát triển các liệu pháp bảo vệ gan hiệu quả hơn đang trở thành ưu tiên của y học hiện đại.
Thiếu bằng chứng chất lượng cao: Nhiều thuốc bảo vệ gan thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi, quy mô lớn.
Sự không đồng nhất trong nghiên cứu: Các nghiên cứu trên silymarin có sự không đồng nhất đáng kể (I² = 77%).
Thiếu dữ liệu dược động học: Dược động học của nhiều thuốc trong xơ gan chưa được xác định.
Thiếu dữ liệu tương tác: Thiếu dữ liệu về tương tác thuốc-thuốc với các thuốc kháng virus.
Sản phẩm không được chuẩn hóa: Nhiều sản phẩm thảo dược trên thị trường không được chuẩn hóa về hàm lượng hoạt chất.
Resmetirom: Chất chủ vận thụ thể tuyến giáp β, đã được FDA phê duyệt - đánh dấu một kỷ nguyên mới trong điều trị bệnh gan.
SGLT2 inhibitors: Đang được nghiên cứu trong MASLD.
Statins: Có tác dụng đa yếu tố bao gồm kháng viêm, kháng tăng sinh và bảo vệ miễn dịch trong bệnh gan mạn tính.
Cần thêm các nghiên cứu lớn, đa trung tâm để đánh giá hiệu quả của các thuốc bảo vệ gan trên các kết cục lâm sàng cứng (tỷ lệ sống sót, tiến triển xơ gan, HCC).
Nghiên cứu về dược động học ở các đối tượng đặc biệt (xơ gan, suy thận, trẻ em, phụ nữ mang thai).
Thuốc bảo vệ gan là một nhóm thuốc đa dạng với các cơ chế tác dụng khác nhau, từ điều chỉnh chuyển hóa acid mật (UDCA), chống oxy hóa (silymarin), tái tạo màng tế bào (EPLs), đến kháng viêm và điều hòa miễn dịch (glycyrrhizin). Tuy nhiên, mức độ bằng chứng hỗ trợ cho các thuốc này rất khác nhau.
UDCA có bằng chứng mạnh mẽ nhất, đặc biệt trong các bệnh lý ứ mật. EPLs có bằng chứng hỗ trợ trong NAFLD. Trong khi đó, silymarin - mặc dù được sử dụng phổ biến - thiếu bằng chứng thuyết phục trên các kết cục lâm sàng quan trọng.
Chẩn đoán chính xác nguyên nhân bệnh gan
Ưu tiên điều trị nguyên nhân
Lựa chọn thuốc dựa trên bằng chứng
Xác định rõ mục tiêu và thời gian điều trị
Theo dõi đáp ứng và tác dụng không mong muốn, và
Thận trọng ở các đối tượng đặc biệt.
Điều quan trọng nhất cần nhấn mạnh: thuốc bảo vệ gan không thể thay thế cho việc điều trị nguyên nhân và thay đổi lối sống. Chúng là các liệu pháp hỗ trợ, chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định rõ ràng và bằng chứng hỗ trợ.
Việc lạm dụng các thuốc này không chỉ gây lãng phí mà còn có thể dẫn đến tác dụng không mong muốn và trì hoãn các biện pháp can thiệp thực sự có hiệu quả.
Trong bối cảnh các liệu pháp điều trị bệnh gan đang có nhiều tiến bộ vượt bậc - từ thuốc kháng virus thế hệ mới, các chất chủ vận thụ thể tuyến giáp β (resmetirom), cho đến các thuốc điều chỉnh chuyển hóa (SGLT2i, statins) - vai trò của các thuốc bảo vệ gan cổ điển cần được tái đánh giá một cách khoa học và khách quan.
Người thầy thuốc chuyên khoa Tiêu hóa - Gan mật cần cập nhật liên tục các bằng chứng mới để đưa ra quyết định điều trị tối ưu cho từng bệnh nhân.
Tin vui: Một nghiên cứu của Đại học Harvard (Mỹ), đăng tải trên Experimental and Therapeutic Medicine (2018), đã ghi nhận: Tinh dầu lá thông đỏ có khả năng gây ngừng chu kỳ tế bào ung thư gan HepG2 ở pha G2/M - hiệu quả phụ thuộc vào liều lượng. Đây là kết quả bước đầu trong phòng thí nghiệm, mở ra tiềm năng nghiên cứu sâu hơn về tác động tích cực của Tinh dầu thông đỏ với gan. Tinh dầu Thông đỏ trở thành giải pháp hỗ trợ: Tăng cường chức năng giải độc của gan; Bảo vệ tế bào gan trước nguy cơ tổn thương; Hỗ trợ phòng ngừa ung thư gan. Tinh dầu thông đỏ Edally Pine Needle Capsule với 98% chiết xuất Tinh dầu thông đỏ Hàn Quốc luôn đồng hành cùng bạn trong hành trình chăm sóc và bảo vệ lá gan.
Tìm hiểu thêm về sản phẩm tại: https://edallyhanquoc.vn/tinh-dau-thong-do-edally-han-quoc-new.html
Lưu ý: Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
Review on hepatoprotective agents: mechanisms of action (antioxidant, anti-inflammatory, antifibrotic properties)
Ursodeoxycholic acid: mechanisms and clinical applications in cholestatic liver diseases
Silymarin (Milk Thistle): Cochrane review and meta-analysis evidence
Essential phospholipids in fatty liver disease: clinical evidence and mechanisms
Glycyrrhizin preparations: mechanisms and therapeutic potential
Drug-induced liver injury: diagnosis and management principles
Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh gan mật của Bộ Y tế
Special populations: use of hepatoprotective agents in pregnancy, children, and cirrhosis
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Thái Bình, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com