Hotline

0902158663
MENU
0
26/07/2026 - 5:14 PMedallyhanquoc.vn 6 Lượt xem

Tìm hiểu thêm về phần 1 tại đây: https://edallyhanquoc.vn/thuoc-bao-ve-gan-su-dung-an-toan-va-hop-ly-phan-1.html

4. Tổn thương gan do thuốc (DILI) và vai trò của thuốc bảo vệ gan

Tổn thương gan do thuốc (Drug-Induced Liver Injury - DILI) là một thách thức lâm sàng nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe bệnh nhân. Biểu hiện lâm sàng của DILI rất đa dạng, từ hội chứng giống viêm gan siêu vi đến không có triệu chứng. Một số bệnh nhân có rối loạn sinh hóa mà không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt.

Thuốc bảo vệ gan - Cách sử dụng an toàn và hợp lý

Thuốc bảo vệ gan - Cách sử dụng an toàn và hợp lý

Các thuốc có thể gây tổn thương gan bao gồm nhiều nhóm: thuốc điều trị tăng huyết áp (methyldopa gây viêm gan tự miễn), các sản phẩm thảo dược như lô hội, nấm linh chi, Tinh dầu thông đỏ, Đông trùng hạ thảo, Hồng sâm, Hắc sâm, quả nhàu, và nhiều loại thuốc khác.

4.1. Vai trò của thuốc bảo vệ gan trong tổn thương gan do thuốc (DILI)

  • UDCA: Được sử dụng như điều trị hỗ trợ trong DILI ứ mật, nhưng các nghiên cứu sơ bộ cũng cho thấy hiệu quả cả trong DILI type tế bào gan.

  • Glycyrrhizin: Đã cho thấy hiệu quả đáng kể trong DILI nhờ tác dụng dược lý đa mục tiêu.

  • Bicyclol: Đang được nghiên cứu trong DILI cấp.

4.2. Nguyên tắc xử trí tổn thương gan do thuốc (DILI)

Nguyên tắc cốt lõi trong xử trí DILI là:

  • Ngừng ngay thuốc nghi ngờ gây tổn thương gan, tránh sử dụng lại.

  • Cân nhắc giữa nguy cơ tiến triển bệnh nền nếu ngừng thuốc và nguy cơ tổn thương gan nặng thêm nếu tiếp tục thuốc.

  • Sử dụng các biện pháp hỗ trợ, bao gồm thuốc bảo vệ gan khi có chỉ định.

  • Theo dõi sát chức năng gan.

5. Tương tác thuốc và cảnh báo khi sử dụng thuốc bảo vệ gan

Mọi thuốc hoặc thực phẩm bổ sung đều có khả năng gây tương tác thuốc, tác dụng không mong muốn hoặc thậm chí gây tổn thương gan (Drug-Induced Liver Injury - DILI).

5.1. Tương tác thuốc khi sử dụng thuốc bảo vệ gan

Mặc dù hầu hết các thuốc bảo vệ gan được coi là an toàn, nhưng vẫn có những tương tác tiềm tàng cần lưu ý:

  • UDCA: Có thể tương tác với các thuốc kháng acid (làm giảm hấp thu), cholestyramine và colestipol (làm giảm hấp thu UDCA).

  • Silymarin: Có thể ảnh hưởng đến hệ thống cytochrome P450 (đặc biệt CYP3A4 và CYP2C9), do đó có thể tương tác với nhiều thuốc chuyển hóa qua các enzyme này.

  • Glycyrrhizin: Tương tác với thuốc lợi tiểu, corticosteroid (tăng nguy cơ hạ kali máu), digoxin (tăng độc tính do hạ kali máu).

5.2. Cảnh báo quan trọng khi sử dụng thuốc bảo vệ gan

  • Một cảnh báo quan trọng đối với các bác sĩ lâm sàng: chưa có bằng chứng khoa học nào chứng minh việc "giải độc gan" có thể ngăn ngừa tổn thương do rượu bia hay thực phẩm có hại.

  • Các sản phẩm được quảng cáo là "giải độc gan" cần được đánh giá nghiêm túc dựa trên bằng chứng, không nên sử dụng như một "tấm lá chắn" cho các hành vi gây hại cho gan.

6. Sử dụng thuốc bảo vệ gan ở các đối tượng đặc biệt

Theo các hướng dẫn của AASLD, EASL, APASL và KDIGO, việc sử dụng bất kỳ thuốc hay thực phẩm bổ sung nào ở các nhóm bệnh nhân đặc biệt đều cần dựa trên chỉ định rõ ràng, cân nhắc lợi ích - nguy cơ và bằng chứng khoa học, thay vì sử dụng thường quy.

6.1. Sử dụng thuốc bảo vệ gan ở phụ nữ mang thai và cho con bú

  • UDCA: Được sử dụng trong ứ mật trong gan khi mang thai với dữ liệu an toàn tương đối tốt.

  • Hầu hết các thuốc bảo vệ gan khác: Thiếu dữ liệu an toàn trong thai kỳ và cho con bú. Cần thận trọng và chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

6.2. Sử dụng thuốc bảo vệ gan ở trẻ em

  • Dữ liệu về thuốc bảo vệ gan ở trẻ em còn rất hạn chế. Hầu hết các thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ chuyên khoa.

6.3. Sử dụng thuốc bảo vệ gan ở bệnh nhân xơ gan

  • Silymarin: An toàn ở bệnh nhân xơ gan giai đoạn muộn.

  • UDCA: Có thể làm chậm tiến triển xơ gan ở PBC giai đoạn sớm.

  • Lưu ý: Dược động học của nhiều thuốc bảo vệ gan ở bệnh nhân xơ gan chưa được xác định đầy đủ. Cần điều chỉnh liều và theo dõi sát.

6.4. Sử dụng thuốc bảo vệ gan ở bệnh nhân suy thận

  • Glycyrrhizin chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận do nguy cơ giữ muối - nước và hạ kali máu.

  • Các thuốc khác cần thận trọng và điều chỉnh liều khi cần.

7. Khuyến cáo thực hành lâm sàng và sử dụng hợp lý thuốc bảo vệ gan

Các hướng dẫn của Hiệp hội Nghiên cứu Gan Hoa Kỳ (AASLD), Hiệp hội Nghiên cứu Gan châu Âu (EASL) và Hiệp hội Nghiên cứu Gan châu Á - Thái Bình Dương (APASL) đều thống nhất rằng việc sử dụng thuốc bảo vệ gan cần dựa trên chỉ định cụ thể, bằng chứng khoa học và đánh giá lợi ích - nguy cơ, thay vì sử dụng thường quy cho mọi trường hợp tăng men gan hoặc gan nhiễm mỡ.

7.1. Khi nào nên sử dụng thuốc bảo vệ gan?

Dựa trên bằng chứng hiện tại, các thuốc bảo vệ gan nên được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh lý ứ mật (PBC, PSC, ứ mật trong gan do thuốc, ứ mật trong thai kỳ) → UDCA là lựa chọn hàng đầu.

  • NAFLD/MASLD → EPLs có bằng chứng hỗ trợ thoái triển gan nhiễm mỡ; UDCA có thể được xem xét như một thành phần của liệu pháp toàn diện.

  • Viêm gan mạn tính (đặc biệt viêm gan B và C) → Glycyrrhizin có thể hỗ trợ giảm viêm và xơ hóa, nhưng không thay thế thuốc kháng virus đặc hiệu.

  • DILI → Cần ngừng thuốc nghi ngờ; có thể xem xét UDCA (đặc biệt type ứ mật) hoặc glycyrrhizin; bicyclol đang được nghiên cứu.

7.2. Khi nào không nên sử dụng thuốc bảo vệ gan?

  • Dự phòng tổn thương gan do rượu bia: Không có bằng chứng hỗ trợ.

  • Giải độc gan định kỳ ở người khỏe mạnh: Không có chỉ định và không có bằng chứng.

  • Thay thế cho điều trị đặc hiệu: Thuốc bảo vệ gan không thể thay thế thuốc kháng virus, thuốc điều trị nguyên nhân, hay thay đổi lối sống.

  • Các bệnh lý gan cấp tính nặng chưa xác định nguyên nhân: Cần chẩn đoán và điều trị nguyên nhân trước khi cân nhắc thuốc hỗ trợ.

7.3. Nguyên tắc sử dụng hợp lý thuốc bảo vệ gan

  • Chẩn đoán chính xác nguyên nhân bệnh gan trước khi chỉ định thuốc bảo vệ gan.

  • Điều trị nguyên nhân là ưu tiên hàng đầu (kháng virus, cai rượu, kiểm soát chuyển hóa).

  • Lựa chọn thuốc dựa trên bằng chứng: Ưu tiên các thuốc đã có nghiên cứu lâm sàng chất lượng cao (UDCA, EPLs).

  • Thời gian điều trị: Xác định rõ mục tiêu điều trị và thời gian dự kiến, không sử dụng kéo dài không cần thiết.

  • Theo dõi đáp ứng: Đánh giá chức năng gan định kỳ để xác định hiệu quả và quyết định tiếp tục hay ngừng thuốc.

  • Thận trọng với các sản phẩm thảo dược: Nhiều sản phẩm thảo dược có thể tự gây tổn thương gan, cần được kiểm tra chất lượng và tiêu chuẩn hóa.

7.4. Các khuyến cáo khi sử dụng thuốc bảo vệ gan từ các tổ chức uy tín

  • UDCA được đưa vào các hướng dẫn lâm sàng quốc tế và Nga cho điều trị nhiều bệnh lý gan (PBC, PSC, ứ mật trong gan khi mang thai, DILI ứ mật, bệnh gan do rượu có thành phần ứ mật).

  • Đối với NAFLD, các khuyến cáo đồng thuận quốc gia đã đề cập đến khả năng của UDCA trong việc ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose và lipid, cũng như tác dụng chống ung thư.

8. Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai của thuốc bảo vệ gan

Trong bối cảnh tỷ lệ mắc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD), xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) ngày càng gia tăng, việc phát triển các liệu pháp bảo vệ gan hiệu quả hơn đang trở thành ưu tiên của y học hiện đại.

8.1. Thách thức hiện tại của thuốc bảo vệ gan

  • Thiếu bằng chứng chất lượng cao: Nhiều thuốc bảo vệ gan thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi, quy mô lớn.

  • Sự không đồng nhất trong nghiên cứu: Các nghiên cứu trên silymarin có sự không đồng nhất đáng kể (I² = 77%).

  • Thiếu dữ liệu dược động học: Dược động học của nhiều thuốc trong xơ gan chưa được xác định.

  • Thiếu dữ liệu tương tác: Thiếu dữ liệu về tương tác thuốc-thuốc với các thuốc kháng virus.

  • Sản phẩm không được chuẩn hóa: Nhiều sản phẩm thảo dược trên thị trường không được chuẩn hóa về hàm lượng hoạt chất.

8.2. Hướng nghiên cứu tương lai của thuốc bảo vệ gan

  • Resmetirom: Chất chủ vận thụ thể tuyến giáp β, đã được FDA phê duyệt - đánh dấu một kỷ nguyên mới trong điều trị bệnh gan.

  • SGLT2 inhibitors: Đang được nghiên cứu trong MASLD.

  • Statins: Có tác dụng đa yếu tố bao gồm kháng viêm, kháng tăng sinh và bảo vệ miễn dịch trong bệnh gan mạn tính.

  • Cần thêm các nghiên cứu lớn, đa trung tâm để đánh giá hiệu quả của các thuốc bảo vệ gan trên các kết cục lâm sàng cứng (tỷ lệ sống sót, tiến triển xơ gan, HCC).

  • Nghiên cứu về dược động học ở các đối tượng đặc biệt (xơ gan, suy thận, trẻ em, phụ nữ mang thai).

9. Kết luận về cách sử dụng an toàn và hợp lý thuốc bảo vệ gan

Thuốc bảo vệ gan là một nhóm thuốc đa dạng với các cơ chế tác dụng khác nhau, từ điều chỉnh chuyển hóa acid mật (UDCA), chống oxy hóa (silymarin), tái tạo màng tế bào (EPLs), đến kháng viêm và điều hòa miễn dịch (glycyrrhizin). Tuy nhiên, mức độ bằng chứng hỗ trợ cho các thuốc này rất khác nhau.

UDCA có bằng chứng mạnh mẽ nhất, đặc biệt trong các bệnh lý ứ mật. EPLs có bằng chứng hỗ trợ trong NAFLD. Trong khi đó, silymarin - mặc dù được sử dụng phổ biến - thiếu bằng chứng thuyết phục trên các kết cục lâm sàng quan trọng.

Nguyên tắc sử dụng hợp lý thuốc bảo vệ gan đòi hỏi:

  • Chẩn đoán chính xác nguyên nhân bệnh gan

  • Ưu tiên điều trị nguyên nhân

  • Lựa chọn thuốc dựa trên bằng chứng

  • Xác định rõ mục tiêu và thời gian điều trị

  • Theo dõi đáp ứng và tác dụng không mong muốn, và

  • Thận trọng ở các đối tượng đặc biệt.

Điều quan trọng nhất cần nhấn mạnh: thuốc bảo vệ gan không thể thay thế cho việc điều trị nguyên nhân và thay đổi lối sống. Chúng là các liệu pháp hỗ trợ, chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định rõ ràng và bằng chứng hỗ trợ.

Việc lạm dụng các thuốc này không chỉ gây lãng phí mà còn có thể dẫn đến tác dụng không mong muốn và trì hoãn các biện pháp can thiệp thực sự có hiệu quả.

Trong bối cảnh các liệu pháp điều trị bệnh gan đang có nhiều tiến bộ vượt bậc - từ thuốc kháng virus thế hệ mới, các chất chủ vận thụ thể tuyến giáp β (resmetirom), cho đến các thuốc điều chỉnh chuyển hóa (SGLT2i, statins) - vai trò của các thuốc bảo vệ gan cổ điển cần được tái đánh giá một cách khoa học và khách quan.

Người thầy thuốc chuyên khoa Tiêu hóa - Gan mật cần cập nhật liên tục các bằng chứng mới để đưa ra quyết định điều trị tối ưu cho từng bệnh nhân.

Tin vui: Một nghiên cứu của Đại học Harvard (Mỹ), đăng tải trên Experimental and Therapeutic Medicine (2018), đã ghi nhận: Tinh dầu lá thông đỏ có khả năng gây ngừng chu kỳ tế bào ung thư gan HepG2 ở pha G2/M - hiệu quả phụ thuộc vào liều lượng. Đây là kết quả bước đầu trong phòng thí nghiệm, mở ra tiềm năng nghiên cứu sâu hơn về tác động tích cực của Tinh dầu thông đỏ với gan. Tinh dầu Thông đỏ trở thành giải pháp hỗ trợ: Tăng cường chức năng giải độc của gan; Bảo vệ tế bào gan trước nguy cơ tổn thương; Hỗ trợ phòng ngừa ung thư gan. Tinh dầu thông đỏ Edally Pine Needle Capsule với 98% chiết xuất Tinh dầu thông đỏ Hàn Quốc luôn đồng hành cùng bạn trong hành trình chăm sóc và bảo vệ lá gan.

Tìm hiểu thêm về sản phẩm tại: https://edallyhanquoc.vn/tinh-dau-thong-do-edally-han-quoc-new.html

Lưu ý: Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn quHotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.

Tài liệu tham khảo:

  1. Review on hepatoprotective agents: mechanisms of action (antioxidant, anti-inflammatory, antifibrotic properties)

  2. Ursodeoxycholic acid: mechanisms and clinical applications in cholestatic liver diseases

  3. Silymarin (Milk Thistle): Cochrane review and meta-analysis evidence

  4. Essential phospholipids in fatty liver disease: clinical evidence and mechanisms

  5. Glycyrrhizin preparations: mechanisms and therapeutic potential

  6. Drug-induced liver injury: diagnosis and management principles

  7. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh gan mật của Bộ Y tế

  8. Special populations: use of hepatoprotective agents in pregnancy, children, and cirrhosis

Tin liên quan

Viêm Gan Tự Miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) - Phần 2 Viêm Gan Tự Miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) - Phần 2
Viêm gan tự miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) là bệnh gan mạn tính do hệ miễn dịch tấn công tế bào gan, dẫn đến viêm mạn, xơ hóa và cuối cùng có thể tiến triển...
Viêm Gan Tự Miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) - Phần 1 Viêm Gan Tự Miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) - Phần 1
Viêm gan tự miễn (Autoimmune Hepatitis - AIH) là bệnh lý viêm gan mạn tính, tiến triển, qua trung gian miễn dịch, chưa rõ nguyên nhân, đặc trưng bởi tăng globulin miễn...
Thuốc Bảo Vệ Gan: Sử Dụng An Toàn Và Hợp Lý (Phần 1) Thuốc Bảo Vệ Gan: Sử Dụng An Toàn Và Hợp Lý (Phần 1)
Gan là cơ quan nội tạng lớn nhất cơ thể, đảm nhiệm hơn 500 chức năng sinh học khác nhau, bao gồm chuyển hóa các chất dinh dưỡng, tổng hợp protein huyết tương,...
Bệnh Xơ Gan - Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Quản Lý Dược Lý Nâng Cao Bệnh Xơ Gan - Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Quản Lý Dược Lý Nâng Cao
Xơ gan (Liver Cirrhosis) đại diện cho giai đoạn cuối mang tính tiến triển của một chuỗi các tổn thương nhu mô gan mạn tính kéo dài.
Điều Trị Tái Tưới Máu Trong Đột Quỵ Thiếu Máu Não Cấp Do Tắc Động Mạch Lớn Ở Bệnh Nhân Rất Cao Tuổi Điều Trị Tái Tưới Máu Trong Đột Quỵ Thiếu Máu Não Cấp Do Tắc Động Mạch Lớn Ở Bệnh Nhân Rất Cao Tuổi
Đột quỵ thiếu máu não cấp do tắc động mạch lớn (Large Vessel Occlusion - LVO) là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế lâu dài. Trong hơn một thập kỷ qua,...
Rung Nhĩ (AF): Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Điều Trị (Phần 2) Rung Nhĩ (AF): Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Điều Trị (Phần 2)
Rung nhĩ là một bệnh lý tim mạch mạn tính, tiến triển, với nhiều biến chứng nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể dự phòng và kiểm soát được nếu được chẩn...
Rung Nhĩ (AF): Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Điều Trị (Phần 1) Rung Nhĩ (AF): Từ Cơ Chế Bệnh Sinh Đến Chiến Lược Điều Trị (Phần 1)
Rung nhĩ (AF) là rối loạn nhịp tim thường gặp nhất trên lâm sàng, với tỷ lệ mắc ngày càng gia tăng do quá trình già hóa dân số và sự cải thiện trong chẩn đoán...
Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Típ 2: Liệu Có Thể Dùng Thuốc Statin Cách Ngày Được Không? Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Típ 2: Liệu Có Thể Dùng Thuốc Statin Cách Ngày Được Không?
Các thuốc Statin (như Rosuvastatin, Atorvastatin…) điều trị rối loạn lipid máu được chứng minh có tác dụng làm giảm các biến cố tim mạch ở bệnh nhân đái tháo...
Ung Thư Tuyến Giáp Thể Nhú Nguy Cơ Thấp: Mổ Hay Đốt Hay Chỉ Cần Theo Dõi Sát? Ung Thư Tuyến Giáp Thể Nhú Nguy Cơ Thấp: Mổ Hay Đốt Hay Chỉ Cần Theo Dõi Sát?
Ung thư tuyến giáp thể nhú (Papillary Thyroid Carcinoma - PTC) là loại ung thư tuyến giáp phổ biến nhất, chiếm khoảng 80-85% các trường hợp. Tin vui là đa số bệnh nhân...
Vì Sao Các Bệnh Nhân Basedow Cần Tránh Xa Khói Thuốc Lá? Vì Sao Các Bệnh Nhân Basedow Cần Tránh Xa Khói Thuốc Lá?
Bệnh Basedow (Graves) là nguyên nhân phổ biến nhất gây cường giáp. Đây là bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tạo ra các kháng thể kích thích tuyến giáp hoạt...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm

Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa? Làm Thế Nào Để Hồi Sinh Làn Da Lão Hóa?
Lão hóa da là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, nhưng bạn có thể làm chậm và cải thiện tình trạng này bằng các biện pháp chăm sóc da đúng cách.

Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám? Tại Sao Phải Trẻ Hóa Màng Đáy Trong Điều Trị Nám?
Tăng sắc tố da, bao gồm nám, tàn nhang và đốm đồi mồi, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và chủng tộc. Các phương pháp điều trị hiện tại thường...

Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da Lợi Khuẩn Và Vai Trò Đối Với Hàng Rào Bảo Vệ Da
Hàng rào sinh học là lớp phòng thủ đầu tiên của hàng rào bảo vệ da. Đây là một quần thể các vi sinh vật sinh sống trên da bao gồm lợi khuẩn, hại khuẩn, nấm,......

Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe? Cường Giáp Nên Kiêng Ăn Gì Và Lưu Ý Gì Về Chế Độ Ăn Để Phục Hồi Sức Khỏe?
Hormone tuyến giáp duy trì sức khỏe tốt bằng cách giữ cho cơ thể hoạt động bình thường bằng cách điều chỉnh mức năng lượng, sự trao đổi chất, nhiệt độ...

Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào? Suy Dinh Dưỡng Ở Người Trưởng Thành Khắc Phục Như Thế Nào?
Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là một tình trạng thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết, dẫn đến sức khỏe yếu kém và nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào? Căng Thẳng, Stress Ở Phụ Nữ Mang Thai Và Sau Sinh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
Theo thống kê, có khoảng 10% - 15% phụ nữ sẽ bị trầm cảm, căng thẳng, stress khi mang thai hoặc sau khi sinh, dấu hiệu bà bầu bị stress thường là tâm trạng thất...

© Bản quyền thuộc về TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0902158663
messenger icon zalo icon