Nếu không điều trị, tiên lượng rất xấu, tỷ lệ sống sau 5 năm chỉ khoảng 50%; ngược lại, với liệu pháp ức chế miễn dịch chuẩn, tỷ lệ sống sau 10 năm có thể đạt trên 90%.
Trong những năm gần đây, những tiến bộ về di truyền học, miễn dịch học và lâm sàng đã làm thay đổi sâu sắc mô hình chẩn đoán và điều trị AIH. Năm 2025, Hiệp hội Nghiên cứu Bệnh Gan Châu Âu (EASL) và Hiệp hội Tiêu hóa Anh Quốc (BSG) đã lần lượt công bố hướng dẫn thực hành lâm sàng cập nhật, cung cấp những chỉ dẫn chính xác hơn cho việc quản lý bệnh nhân AIH.

Bài viết này hệ thống hóa dịch tễ học, nguyên nhân, sinh bệnh học, biểu hiện lâm sàng, chiến lược chẩn đoán, phân loại, phác đồ điều trị, biến chứng và tiên lượng của AIH, nhằm cung cấp tài liệu tham khảo toàn diện về căn bệnh này.
Viêm gan tự miễn là một bệnh viêm gan mạn tính do hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận diện nhầm và tấn công chính các tế bào gan (tế bào hepatocyte). Khác với viêm gan virus, viêm gan do rượu hay tổn thương gan do thuốc, AIH không thể giải thích bằng các yếu tố nhiễm trùng, độc chất hoặc chuyển hóa đã biết. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, giới tính và chủng tộc, nhưng chiếm ưu thế ở nữ giới với tỷ lệ nữ/nam khoảng 4:1.
Một đặc điểm quan trọng là biểu hiện lâm sàng của AIH vô cùng đa dạng: từ hoàn toàn không có triệu chứng (tình cờ phát hiện men gan tăng) cho đến suy gan tối cấp đe dọa tính mạng. Sự không đồng nhất này khiến chẩn đoán AIH trở thành một thách thức, đòi hỏi tích hợp nhiều thông tin từ huyết thanh học, miễn dịch học, mô bệnh học và loại trừ các nguyên nhân khác.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh: AIH không phải bệnh truyền nhiễm, không lây từ người sang người.
Nếu không điều trị, AIH tiến triển âm thầm dẫn đến xơ hóa, xơ gan và cuối cùng là suy gan. Tuy nhiên, phần lớn bệnh nhân đáp ứng rất tốt với thuốc ức chế miễn dịch, do đó chẩn đoán sớm và chính xác có ý nghĩa sống còn.
Số liệu dịch tễ về AIH khác biệt giữa các khu vực do tiêu chuẩn chẩn đoán và phương pháp nghiên cứu khác nhau.
Trên toàn cầu, tỷ lệ mới mắc hàng năm ước tính khoảng 1-2/100.000 dân, tỷ lệ hiện mắc khoảng 20/100.000.
Tại châu Âu, tỷ lệ mới mắc là 0,9-2/100.000 và tỷ lệ hiện mắc 11-25/100.000.
Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, tỷ lệ hiện mắc dao động từ 40 đến 245/1.000.000 dân, tỷ lệ mới mắc từ 6,7 đến 20/1.000.000.
Đặc biệt, một nghiên cứu dịch tễ tại Nhật Bản cho thấy tỷ lệ hiện mắc AIH đã tăng từ 8,7/100.000 năm 2004 lên 23,9/100.000 năm 2016, xu hướng gia tăng này có thể phản ánh sự cải thiện trong chẩn đoán và nhận thức của bác sĩ lâm sàng.
AIH có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng có phân bố hai đỉnh: đỉnh nhỏ hơn ở tuổi thanh thiếu niên và đỉnh lớn hơn ở tuổi trung niên (40-60 tuổi). Phụ nữ chiếm ưu thế ở tất cả các nhóm tuổi; các nghiên cứu tại Trung Quốc ghi nhận tỷ lệ nam/nữ là 1:5. Tuy nhiên, một số công trình gần đây cho thấy tỷ lệ bệnh nhân nam có xu hướng tăng nhẹ.
Nguyên nhân chính xác của AIH vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Quan điểm hiện nay thống nhất rằng AIH xảy ra trên nền tảng cơ địa di truyền dễ mẫn cảm, khi gặp các yếu tố môi trường kích hoạt, hệ miễn dịch sẽ mất dung nạp đối với các tự kháng nguyên của tế bào gan.
Tính nhạy cảm di truyền đóng vai trò nền tảng trong AIH. Các nghiên cứu liên kết toàn bộ bộ gen (GWAS) đã xác định nhiều locus gen liên quan đến AIH, trong đó vùng kháng nguyên bạch cầu người (HLA) là mối liên hệ rõ ràng nhất. Các allele HLA-DRB1*03:01, HLA-B8, HLA-DR3, HLA-DR4, HLA-Dw3 có liên quan chặt chẽ với nguy cơ mắc AIH. Bệnh nhân mang HLA-DR3 thường khởi phát sớm hơn, diễn biến nặng hơn, đáp ứng điều trị kém hơn và có tỷ lệ phải ghép gan cao hơn. Ngoài ra, thiếu hụt gen C4A cũng liên quan đến AIH ở người trẻ tuổi.
Nghiên cứu GWAS tại Việt Nam và các nước châu Á đã chỉ ra rằng các gen liên quan đến con đường tín hiệu đồng kích thích tế bào T (như CD28, CTLA-4, ICOS) cũng góp phần vào cơ chế bệnh sinh.
Nhiều yếu tố môi trường được cho là có thể khởi phát phản ứng tự miễn ở người mang gen nhạy cảm. Nhiễm virus là một ứng cử viên quan trọng - một số trường hợp AIH khởi phát sau viêm gan A, viêm gan B cấp hoặc nhiễm Epstein-Barr. Thuốc cũng là tác nhân không thể bỏ qua: methyldopa, nitrofurantoin, minocycline, adalimumab, infliximab... có thể tạo ra kiểu hình giống AIH. Mặc dù hầu hết các trường hợp do thuốc sẽ cải thiện khi ngừng thuốc, một số có thể diễn tiến thành AIH mạn tính. Ngoài ra, rượu và các độc tố khác cũng được đề cập đến như yếu tố khởi phát.
Sinh bệnh học của AIH là sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền, môi trường và hệ thống miễn dịch, dẫn đến mất dung nạp miễn dịch và tấn công tế bào gan.
Các tự kháng nguyên then chốt trong AIH gồm thụ thể asialoglycoprotein (ASGP-R) và cytochrome P450 2D6 (CYP2D6) ở tiểu thể microsome. Các kháng nguyên này bị hệ miễn dịch nhận diện sai và khởi động chuỗi phản ứng tấn công tế bào gan. Một tự kháng nguyên khác, kháng nguyên gan - tụy hòa tan (SLA/LP), cũng là mục tiêu quan trọng, đặc biệt ở thể AIH có kháng thể kháng SLA/LP.
Tế bào T (đặc biệt là T CD8+ gây độc và T CD4+ hỗ trợ) đóng vai trò trung tâm trong tổn thương tế bào gan. Quá trình diễn ra như sau: tự kháng nguyên gan được trình diện bởi tế bào trình diện kháng nguyên (APC) cho tế bào T CD4+ (Th0) chưa biệt hóa → kích hoạt Th0 và biệt hóa thành các dòng tế bào hiệu ứng, bao gồm Th1, Th17 và T gây độc CD8+. Các tế bào này tiết ra cytokine tiền viêm (IFN-γ, TNF-α, IL-17) và thực hiện tấn công trực tiếp tế bào gan.
Điểm then chốt trong cơ chế mạn tính hóa là mất cân bằng giữa tế bào Th17 (pro-viêm) và tế bào T điều hòa (Treg - chống viêm, duy trì dung nạp). Ở bệnh nhân AIH, tế bào Treg bị giảm số lượng, suy giảm chức năng ức chế, đáp ứng kém với IL-2 và không ổn định về kiểu hình. Khi Treg không đủ sức kiểm soát, các tế bào hiệu ứng hoạt động quá mức và duy trì viêm gan kéo dài.
Mặc dù tế bào T là tác nhân gây tổn thương chính, tế bào B cũng không thể xem nhẹ. Tế bào B trình diện kháng nguyên cho tế bào T, gián tiếp khuếch đại đáp ứng tế bào T. Đồng thời, tế bào B biệt hóa thành tương bào sản xuất IgG và các tự kháng thể - đây là nguồn gốc của tăng IgG máu và tự kháng thể đặc hiệu. Các tự kháng thể còn có thể gây tổn thương tế bào gan qua cơ chết tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC).
Hệ bổ thể và các chemokine (hóa ứng động) góp phần khuếch đại viêm tại gan, thu hút thêm bạch cầu vào tổn thương, làm tăng mức độ hoại tử tế bào gan.
Trong những năm gần đây, hệ vi sinh vật đường ruột (microbiome) được quan tâm đặc biệt. Rối loạn thành phần vi khuẩn ruột có thể làm thay đổi trạng thái tự miễn, sản sinh các chất chuyển hóa bất lợi và phá vỡ hàng rào niêm mạc ruột, từ đó thúc đẩy các tế bào miễn dịch di chuyển đến gan và khởi phát/quá trình viêm gan tự miễn. Đây là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn cho các can thiệp điều trị mới.
Triệu chứng của AIH vô cùng đa dạng, là nguyên nhân chính gây khó khăn trong chẩn đoán sớm.
Khoảng 1/3 số bệnh nhân hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng khi được chẩn đoán. Họ thường được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm men gan khi khám sức khỏe định kỳ hoặc vì lý do khác. Dù không có triệu chứng, bệnh vẫn có thể tiến triển âm thầm đến xơ gan nếu không điều trị.
Đây là thể thường gặp nhất. Bệnh nhân có các triệu chứng không đặc hiệu như: mệt mỏi kéo dài, chán ăn, khó chịu toàn thân, đầy bụng, buồn nôn. Một số có thể có nước tiểu sẫm màu, vàng da và củng mạc mắt nhẹ. Thăm khám có thể phát hiện gan và lách to.
Khoảng 25-75% bệnh nhân AIH khởi phát bằng đợt tổn thương gan cấp tính. Khi diễn biến dưới 30 ngày, có vàng da, thời gian prothrombin kéo dài (INR ≥ 1,5) nhưng chưa có bệnh não gan, được gọi là viêm gan tự miễn thể nặng cấp (AS-AIH). Một số ít trường hợp có thể diễn tiến thành suy gan tối cấp - một cấp cứu nội khoa nguy hiểm.
AIH thường đi kèm với các bệnh tự miễn khác. Các bệnh hay gặp bao gồm: viêm tuyến giáp tự miễn (Hashimoto), viêm khớp dạng thấp, hội chứng Sjögren, viêm loét đại tràng, viêm cầu thận, đái tháo đường type 1. Bệnh nhân cũng có thể sốt kéo dài, viêm đa khớp di chuyển. Ở nữ giới, có thể rối loạn kinh nguyệt hoặc vô kinh. Một số bệnh nhân có biểu hiện giống Cushing (mặt tròn, mụn trứng cá, rậm lông, vết rạn da) do tăng cortisol nội sinh hoặc do dùng corticosteroid.
Theo khuyến cáo của EASL 2025, tất cả bệnh nhân AIH khi chẩn đoán đều nên được sàng lọc các bệnh tự miễn kèm theo, đặc biệt là bệnh tuyến giáp và bệnh celiac.
Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể chẩn đoán xác định AIH. Thay vào đó, chẩn đoán dựa trên sự kết hợp giữa xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch học, mô bệnh học và loại trừ các nguyên nhân khác như viêm gan virus, bệnh gan do rượu hoặc bệnh gan nhiễm mỡ. Dưới đây là các xét nghiệm cận lâm sàng viêm gan tự miễn (AIH)
Men ALT và AST thường tăng nhẹ đến trung bình. Trong đợt cấp hoặc bệnh hoạt động mạnh, men gan có thể tăng rất cao (gấp 10 lần giới hạn trên của bình thường - ULN). Alkaline phosphatase (ALP) và gamma-glutamyl transferase (GGT) có thể bình thường hoặc tăng nhẹ; nếu tăng rõ rệt, cần nghĩ đến hội chứng chồng lấn với viêm đường mật nguyên phát (PBC).
Tăng IgG là dấu hiệu đặc trưng của AIH. Tăng gamma globulin là một trong những tiêu chí quan trọng. Lưu ý: khoảng 10-20% bệnh nhân AIH có IgG trong giới hạn bình thường, vì vậy IgG bình thường KHÔNG loại trừ AIH.
Xét nghiệm tự kháng thể là trung tâm của chẩn đoán AIH. Hầu hết tự kháng thể trong AIH không đặc hiệu cho gan. Các loại chính gồm:
Kháng thể kháng nhân (ANA): Gặp phổ biến nhất. Các đích kháng nguyên có thể là centromere, SSA/Ro 52kDa, histon, ribonucleoprotein,...
Kháng thể kháng cơ trơn (ASMA): Đích kháng nguyên là actin, tubulin, sợi trung gian. Xét nghiệm anti F actin (dạng sợi của actin) bằng ELISA có độ đặc hiệu cao hơn ASMA bằng miễn dịch huỳnh quang. Tiêu chuẩn chẩn đoán đơn giản hóa năm 2021 đã đưa anti F actin vào tiêu chí huyết thanh học.
Kháng thể kháng microsome gan - thận type 1 (anti LKM1): Đích là CYP2D6, đặc trưng cho AIH type 2, thường gặp ở trẻ em.
Kháng thể kháng bào tương tế bào gan type 1 (anti LC1): Cũng trong type 2.
Kháng thể kháng kháng nguyên gan - tụy hòa tan (anti SLA/LP): Có độ đặc hiệu cao trong AIH nhưng độ nhạy thấp (chỉ 10-20%). Tại khu vực châu Á, tỷ lệ này thấp hơn, khoảng 2,5%.
Kháng thể kháng bạch cầu trung tính bào tương (pANCA): Cũng có thể dương tính.
Bắt buộc phải loại trừ viêm gan virus A, B, C, D, E bằng các xét nghiệm huyết thanh học và sinh học phân tử. Đây là bước không thể thiếu trong chẩn đoán AIH.
Tìm hiểu thêm phần 2 tại đây: https://edallyhanquoc.vn/viem-gan-tu-mien-autoimmune-hepatitis-aih-phan-2.html
Tham khảo các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
Hiệp hội Nghiên cứu Bệnh Gan Châu Âu (EASL). Hướng dẫn thực hành lâm sàng EASL về quản lý viêm gan tự miễn. Journal of Hepatology, 2025; 83(2): 453-501.
Hiệp hội Tiêu hóa Anh Quốc (BSG). Hướng dẫn BSG về chẩn đoán và quản lý viêm gan tự miễn. Gut, 2025; 74(9): 1364-1409.
Hội Nghiên cứu Gan Hy Lạp. Hướng dẫn thực hành lâm sàng sửa đổi về viêm gan tự miễn. Annals of Gastroenterology, 2024.
Nhóm chuyên gia quốc tế về viêm gan tự miễn (IAIHG). Cập nhật tiêu chuẩn mô bệnh học năm 2022.
Tổng quan về sinh bệnh học viêm gan tự miễn: Vai trò của tế bào T và B. Autoimmunity Reviews, 2024.
Dịch tễ học viêm gan tự miễn tại châu Á - Thái Bình Dương. Hepatology International, 2023.
Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị viêm gan tự miễn - Cập nhật 2025. UpToDate.
Nghiên cứu đoàn hệ 23 năm về tiên lượng xơ gan và HCC trong AIH. Journal of Hepatology, 2024.
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Thái Bình, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com