Điều đáng lo ngại là phần lớn bệnh nhân được phát hiện khi bệnh đã tiến triển. Vì vậy, cần phát hiện sớm bằng các phương pháp không xâm lấn và can thiệp ngừng rượu càng sớm càng tốt, bởi đây vẫn là biện pháp điều trị hiệu quả nhất giúp cải thiện tiên lượng.

Theo bài tổng quan, bệnh gan liên quan đến rượu (ALD) có thể xuất hiện ở những người uống rượu kéo dài với lượng:
>20 g ethanol/ngày ở nữ (khoảng 1,4 đơn vị rượu chuẩn/ngày).
>30 g ethanol/ngày ở nam (khoảng 2,1 đơn vị rượu chuẩn/ngày).
Một đơn vị rượu chuẩn chứa 14 g ethanol, tương đương: khoảng 355 mL bia, hoặc 150 mL rượu vang, hoặc 45 mL rượu mạnh.
Tuy nhiên, bài cũng nhấn mạnh không có ngưỡng uống rượu nào được chứng minh là hoàn toàn an toàn, vì nguy cơ mắc bệnh khác nhau giữa các cá thể và còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác.
Bệnh tiến triển theo một phổ liên tục: Gan nhiễm mỡ → viêm gan nhiễm mỡ → viêm gan do rượu → xơ hóa → xơ gan → tăng áp lực tĩnh mạch cửa → mất bù gan → ung thư biểu mô tế bào gan.
Gan nhiễm mỡ có thể hồi phục hoàn toàn nếu ngừng rượu. Ngược lại, khi đã xuất hiện xơ hóa đáng kể hoặc xơ gan, nguy cơ biến cố gan và tử vong tăng lên rõ rệt.
Bài mô tả ba cơ chế chính cùng thúc đẩy tổn thương gan dẫn đến bệnh gan liên quan đến rượu (ALD).
Quá trình chuyển hóa ethanol tạo acetaldehyde, các gốc oxy hóa tự do, sản phẩm peroxy hóa lipid và làm mất cân bằng NAD+/NADH.
Những thay đổi này gây tổn thương và chết tế bào gan, đồng thời kích hoạt phản ứng viêm.
Rượu làm giảm quá trình β-oxy hóa acid béo, tăng tích tụ lipid trong tế bào gan.
Đồng thời, rượu còn kích thích ly giải mỡ ngoại vi, làm tăng acid béo tự do đưa về gan.
Nếu bệnh nhân có béo phì hoặc kháng insulin, tình trạng này càng nặng hơn.
Rượu làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, tăng tính thấm niêm mạc ruột, tạo điều kiện để các sản phẩm của vi khuẩn đi vào tuần hoàn cửa, kích hoạt tế bào miễn dịch tại gan, thúc đẩy viêm và xơ hóa.
Ngoài ra, các biến thể gen như PNPLA3, TM6SF2 và HSD17B13 làm tăng tính nhạy cảm với ALD thông qua rối loạn chuyển hóa lipid trong gan.
Ngoài lượng rượu và thời gian uống, bài tổng quan nhấn mạnh các yếu tố làm tăng nguy cơ tiến triển gồm:
Uống rượu nhiều trong từng đợt
Nữ giới
Tuổi cao
Các yếu tố di truyền.
Đáng chú ý, rượu và rối loạn chuyển hóa có tác dụng cộng hưởng. Người vừa uống rượu vừa mắc béo phì hoặc đái tháo đường có nguy cơ xơ gan, ung thư gan và bệnh tim mạch cao hơn đáng kể.
Đây là điểm bài nhấn mạnh rất rõ. Khoảng 90% bệnh nhân ALD giai đoạn chưa có viêm gan do rượu hoặc xơ gan gần như không có triệu chứng, hoặc chỉ có mệt mỏi và men gan tăng nhẹ. Gan nhiễm mỡ thường được phát hiện tình cờ trên siêu âm hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác.
Viêm gan do rượu thường biểu hiện với: sốt, chán ăn, buồn nôn, nôn, đau bụng, vàng da.
Ở xơ gan còn bù, tới khoảng 70% bệnh nhân vẫn không có triệu chứng rõ.
Khi chuyển sang xơ gan mất bù, bệnh nhân thường xuất hiện: cổ trướng, xuất huyết do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản, vàng da, bệnh não gan.
Bài khuyến cáo nghĩ đến ALD khi bệnh nhân có: tiền sử uống rượu mức nguy hại, men gan tăng kéo dài trên 6 tháng, gan nhiễm mỡ trên hình ảnh học hoặc có đái tháo đường, béo phì kèm nghi ngờ uống rượu.
Đánh giá mức độ sử dụng rượu: Nên hỏi bệnh theo cách không phán xét và sử dụng các thang điểm như AUDIT hoặc AUDIT-C.
Phosphatidylethanol (PEth): phản ánh uống rượu trong khoảng 3–4 tuần gần đây.
Ethyl glucuronide: phát hiện uống rượu trong khoảng 5 ngày.
Các marker này giúp tăng độ chính xác khi đánh giá tình trạng sử dụng rượu nhưng không định lượng chính xác lượng rượu đã uống.
Bước 1: tính FIB-4 từ tuổi, AST, ALT và số lượng tiểu cầu. Nếu FIB-4 ≥1,3, chuyển sang:
Bước 2: đánh giá bằng đo độ đàn hồi gan (VCTE/FibroScan), ELF test hoặc các marker xơ hóa chuyên biệt khác.
Nếu FIB-4 >2,67, hoặc các xét nghiệm bước hai gợi ý xơ hóa đáng kể, hoặc men gan tăng kéo dài không giải thích được thì nên chuyển chuyên khoa gan mật.
Điểm quan trọng là mức độ xơ hóa gan là yếu tố tiên lượng mạnh nhất đối với các biến cố gan trong tương lai.
Điều trị ALD không chỉ là điều trị bệnh gan mà còn phải điều trị rối loạn sử dụng rượu. Mục tiêu cao nhất vẫn là ngừng rượu hoàn toàn.
Phỏng vấn tạo động lực (Motivational Enhancement Therapy).
Liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT).
Chăm sóc tích hợp giữa chuyên khoa gan mật và chuyên gia cai nghiện.
Điều trị bằng thuốc: Trong các thuốc hỗ trợ cai rượu, bài nhấn mạnh:
Baclofen là thuốc có nhiều dữ liệu nhất ở bệnh nhân ALD và xơ gan.
Naltrexone có thể dùng ở bệnh nhân chưa có xơ gan mất bù hoặc chưa có viêm gan do rượu nặng, nhưng cần thận trọng ở bệnh gan tiến triển.
Disulfiram không được khuyến cáo vì nguy cơ độc gan.
Hiện chưa có thuốc nào được FDA phê duyệt để điều trị trực tiếp ALD.
Ở viêm gan do rượu nặng, prednisolone được khuyến cáo nếu không có chống chỉ định như nhiễm trùng, xuất huyết tiêu hóa hoặc hội chứng gan thận.
Ghép gan cần được cân nhắc ở: viêm gan do rượu nặng; xơ gan mất bù hoặc bệnh nhân có MELD đủ cao.
Bài cũng cho thấy xu hướng hiện nay đã thay đổi. Nhiều trung tâm ghép gan không còn bắt buộc phải kiêng rượu đủ 6 tháng, mà thay vào đó lựa chọn bệnh nhân dựa trên: hỗ trợ xã hội tốt, hồ sơ tâm lý thuận lợi, lần mất bù đầu tiên, cam kết cai rượu lâu dài.
Hai yếu tố quyết định tiên lượng là:
Mức độ xơ hóa gan
Bệnh nhân còn tiếp tục uống rượu hay không.
Gan nhiễm mỡ đơn thuần có thể hồi phục sau vài tuần nếu ngừng rượu.
Ở bệnh nhân xơ gan do rượu, kiêng rượu kéo dài giúp giảm rõ rệt tử vong do gan và tử vong chung, đồng thời cải thiện thời gian sống.
Ngược lại, ngay cả mức uống rượu thấp ở bệnh nhân đã có xơ gan vẫn liên quan với tăng nguy cơ cổ trướng, bệnh não gan, xuất huyết do giãn tĩnh mạch và tử vong.
ALD hiện là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do bệnh gan và là chỉ định ghép gan phổ biến nhất tại châu Âu và Mỹ.
Phần lớn bệnh nhân giai đoạn sớm gần như không có triệu chứng, vì vậy cần tầm soát chủ động bằng FIB-4 và các phương pháp đánh giá xơ hóa không xâm lấn ở người uống rượu kéo dài.
Mức độ xơ hóa gan là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất, trong khi ngừng rượu hoàn toàn vẫn là biện pháp điều trị hiệu quả nhất, giúp cải thiện tiên lượng ở hầu như mọi giai đoạn của bệnh.
Tin vui: Một nghiên cứu của Đại học Harvard (Mỹ), đăng tải trên Experimental and Therapeutic Medicine (2018), đã ghi nhận: Tinh dầu lá thông đỏ có khả năng gây ngừng chu kỳ tế bào ung thư gan HepG2 ở pha G2/M - hiệu quả phụ thuộc vào liều lượng, tăng cường chức năng giải độc của gan, bảo vệ tế bào gan trước nguy cơ tổn thương, hỗ trợ phòng ngừa ung thư gan.
Sản phẩm tham khảo: https://edallyhanquoc.vn/tinh-dau-thong-do-edally-han-quoc-new.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
Link để mọi người tham khảo pdf bản gốc: https://drive.google.com/.../1bEf3Ybn1NW3wesIxCJJ.../view...
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Thái Bình, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com