Sinh thiết gan, mặc dù được coi là tiêu chuẩn vàng, nhưng có nhiều hạn chế: xâm lấn, nguy cơ biến chứng, sai số do lấy mẫu, và khó thực hiện theo dõi định kỳ. Trong bối cảnh đó, các dấu ấn không xâm lấn ngày càng đóng vai trò quan trọng.
Mac-2 binding protein glycosylation isomer (M2BPGi), còn được gọi là Wisteria floribunda agglutinin-positive Mac-2 binding protein (WFA⁺-M2BP), là một dấu ấn sinh học huyết thanh thế hệ mới, được phát triển tại Nhật Bản và đã được bảo hiểm y tế chi trả trong hơn một thập kỷ. Khác với các dấu ấn gián tiếp như APRI hay FIB-4, M2BPGi phản ánh trực tiếp sự hoạt hóa của tế bào sao gan (hepatic stellate cells - HSCs) - tế bào chủ đạo trong quá trình sinh xơ.

Bài viết này trình bày một cách chuyên sâu và toàn diện về M2BPGi: từ cơ chế phân tử, phương pháp định lượng, giá trị chẩn đoán xơ hóa trên các bệnh căn nguyên khác nhau, vai trò tiên lượng ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), so sánh với các phương pháp không xâm lấn khác, đến các khuyến cáo từ chuyên gia và định hướng tương lai.
Xơ hóa gan là một giai đoạn tất yếu trong quá trình tiến triển của bệnh gan mạn tính do nhiều nguyên nhân khác nhau. Nếu không được can thiệp kịp thời, xơ hóa có thể tiến triển thành xơ gan, ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) và cuối cùng là suy gan. Đánh giá chính xác mức độ xơ hóa là nền tảng cho quyết định điều trị và theo dõi bệnh nhân.
Trong nhiều thập kỷ, sinh thiết gan được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và phân giai đoạn xơ hóa. Tuy nhiên, đây là một thủ thuật xâm lấn với các biến chứng tiềm tàng như chảy máu, đau, nhiễm trùng, và thậm chí tử vong (tỷ lệ thấp nhưng không thể bỏ qua). Hơn nữa, sinh thiết gan chỉ lấy một mẫu mô rất nhỏ (khoảng 1/50.000 thể tích gan), dẫn đến sai số do lấy mẫu lên đến 20-30%, đặc biệt trong các bệnh lý phân bố không đồng đều như viêm gan siêu vi hay gan nhiễm mỡ không do rượu. Chi phí cao, khó thực hiện nhiều lần, và sự phụ thuộc vào kinh nghiệm của nhà giải phẫu bệnh cũng là những rào cản đáng kể.
Các phương pháp không xâm lấn đã được phát triển nhằm khắc phục những hạn chế này, bao gồm các kỹ thuật hình ảnh như transient elastography (FibroScan), acoustic radiation force impulse (ARFI), và magnetic resonance elastography (MRE), cùng với các dấu ấn sinh học huyết thanh. Các dấu ấn huyết thanh truyền thống như APRI (AST-to-Platelet Ratio Index) và FIB-4 (Fibrosis-4 Index) đã được sử dụng rộng rãi do tính đơn giản và chi phí thấp. Tuy nhiên, chúng là các chỉ số gián tiếp, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài xơ hóa (viêm, chức năng gan, các bệnh ngoài gan) và có độ chính xác hạn chế, đặc biệt ở giai đoạn xơ hóa trung gian.
Chính từ nhu cầu cấp thiết về một dấu ấn sinh học có độ đặc hiệu cao hơn với quá trình xơ hóa, M2BPGi đã ra đời và nhanh chóng thu hút sự quan tâm của cộng đồng gan mật thế giới.
Trong những năm gần đây, Mac-2 Binding Protein Glycosylation Isomer (M2BPGi) đã nổi lên như một trong những dấu ấn sinh học huyết thanh có giá trị nhất để đánh giá mức độ xơ hóa gan. Không giống các chỉ số gián tiếp như AST, ALT hay APRI, M2BPGi phản ánh trực tiếp những thay đổi sinh học phân tử xảy ra trong chất nền ngoại bào (extracellular matrix - ECM) và quá trình tái cấu trúc mô gan.
Hiểu rõ cơ sở sinh học phân tử của M2BPGi giúp giải thích vì sao biomarker này có thể dự đoán chính xác mức độ xơ hóa gan, nguy cơ tiến triển thành xơ gan, ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) và tiên lượng sau điều trị.
Mac-2 binding protein (M2BP) là một glycoprotein thuộc họ scavenger receptor cysteine-rich (SRCR), được biết đến như một protein liên kết với galectin-3 (Mac-2) trên bề mặt tế bào miễn dịch. M2BP được sản xuất và tiết ra bởi nhiều loại tế bào, bao gồm tế bào gan, tế bào Kupffer, và đặc biệt là tế bào sao gan (HSCs).
Điểm đặc biệt của M2BP là cấu trúc glycan (chuỗi đường) của nó thay đổi trong quá trình xơ hóa gan tiến triển. Cụ thể, khi HSCs được hoạt hóa trong quá trình xơ hóa, chúng tiết ra M2BP với cấu trúc glycan có ái lực đặc biệt với lectin Wisteria floribunda agglutinin (WFA). Dạng đồng phân glycosyl hóa này được gọi là WFA⁺-M2BP, hay M2BPGi. Sự thay đổi trong cấu trúc glycan của M2BP phản ánh những biến đổi trong quá trình glycosyl hóa của tế bào, một hiện tượng được ghi nhận trong nhiều bệnh lý ác tính và xơ hóa.
Tế bào sao gan (HSCs) là tế bào chủ chốt trong quá trình sinh xơ gan. Trong gan khỏe mạnh, HSCs ở trạng thái tĩnh (quiescent), có vai trò dự trữ vitamin A. Khi gan bị tổn thương mạn tính do các nguyên nhân khác nhau (virus, rượu, chuyển hóa, v.v.), các cytokine và yếu tố tăng trưởng được giải phóng sẽ kích hoạt HSCs chuyển sang trạng thái nguyên bào sợi (myofibroblast-like). HSCs hoạt hóa biểu hiện alpha-smooth muscle actin (α-SMA) và tăng sinh tổng hợp các thành phần của ma trận ngoại bào (extracellular matrix - ECM), đặc biệt là collagen type I và III, dẫn đến xơ hóa.
M2BPGi được tiết ra bởi HSCs đã hoạt hóa. Một cơ chế bệnh sinh quan trọng được đề xuất là M2BPGi hoạt động như một "sứ giả" giữa HSCs và tế bào Kupffer (KCs) thông qua thụ thể Mac-2 (galectin-3) trên bề mặt tế bào Kupffer. Cụ thể, M2BPGi do HSCs tiết ra sẽ gắn vào Mac-2 trên tế bào Kupffer, kích thích các tế bào này tăng cường biểu hiện Mac-2 và sản xuất các yếu tố tiền viêm. Các tế bào Kupffer Mac-2⁺ này sau đó thúc đẩy HSCs tăng biểu hiện α-SMA, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý tự duy trì, làm trầm trọng thêm quá trình hoạt hóa HSCs và sản xuất ECM.
Như vậy, nồng độ M2BPGi trong huyết thanh không chỉ đơn thuần là một dấu ấn "thụ động" của xơ hóa mà còn phản ánh trực tiếp mức độ hoạt hóa của HSCs - tức là hoạt động sinh xơ đang diễn ra. Đây là một ưu điểm vượt trội so với các dấu ấn gián tiếp như APRI hay FIB-4, vốn chỉ phản ánh các hậu quả thứ phát của xơ hóa (thay đổi chức năng gan và số lượng tiểu cầu).
Một câu hỏi quan trọng trong thực hành lâm sàng là liệu M2BPGi phản ánh mức độ xơ hóa hay viêm gan. Các nghiên cứu gần đây cho thấy hệ thống định lượng M2BPGi phụ thuộc vào cả xơ hóa và viêm gan, bất kể nguyên nhân bệnh. Cụ thể, mức M2BPGi-Qt (quantitative) trung bình tăng theo tiến triển của xơ hóa ở bệnh nhân viêm gan virus, gan nhiễm mỡ không do rượu, và viêm đường mật nguyên phát. Tuy nhiên, viêm gan cũng làm tăng nồng độ M2BPGi-Qt và có thể làm phức tạp việc giải thích kết quả khi đánh giá giai đoạn xơ hóa. Điều này đặc biệt quan trọng trong các đợt bùng phát ALT (ALT flare-ups), nơi M2BPGi vẫn duy trì giá trị chẩn đoán tốt - một ưu điểm so với các dấu ấn bị ảnh hưởng mạnh bởi ALT như APRI.
M2BPGi được đánh giá là một biomarker có giá trị cao nhờ phản ánh trực tiếp hoạt động của quá trình xơ hóa và tái cấu trúc chất nền ngoại bào. Khác với các xét nghiệm định lượng thông thường, kết quả M2BPGi được biểu thị bằng Cut-Off Index (C.O.I.), một chỉ số chuẩn hóa cho phép so sánh kết quả giữa các lần xét nghiệm và hỗ trợ phân tầng nguy cơ xơ hóa gan.
Xét nghiệm M2BPGi là một xét nghiệm miễn dịch dựa trên lectin, sử dụng nguyên lý "glycan-based immunoassay". Kỹ thuật này tận dụng ái lực đặc hiệu của lectin WFA với cấu trúc glycan đặc biệt của M2BPGi. Xét nghiệm được thực hiện trên huyết thanh bệnh nhân, sử dụng hệ thống xét nghiệm miễn dịch chemiluminescence enzyme immunoassay (CLEIA) tự động.
Kết quả M2BPGi được biểu thị dưới dạng chỉ số C.O.I. (Cut-Off Index), được tính theo công thức:
C.O.I. = (M2BPGi₁ₘₐᵤ - M2BPGiₙₑ₉ₐₜᵢᵥₑ ₜₒₗ)/(M2BPGiₚₒₛᵢₜᵢᵥₑ ₜₒₗ - M2BPGiₙₑ₉ₐₜᵢᵥₑ ₜₒₗ)
Trong đó:
M2BPGi₁ₘₐᵤ là giá trị đo được từ mẫu bệnh nhân
M2BPGiₙₑ₉ₐₜᵢᵥₑ ₜₒₗ là giá trị từ đối chứng âm
M2BPGiₚₒₛᵢₜᵢᵥₑ ₜₒₗ là giá trị từ đối chứng dương
Xét nghiệm có khoảng báo cáo từ 0,10 C.O.I. trở lên. Việc sử dụng chỉ số C.O.I. giúp chuẩn hóa kết quả giữa các lần xét nghiệm và giữa các phòng xét nghiệm khác nhau.
Gần đây, một hệ thống định lượng mới cho M2BPGi (M2BPGi-Qt) đã được phát triển, cho phép đo nồng độ tuyệt đối của M2BPGi trong huyết thanh. Hệ thống này có thể cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán xơ gan, mặc dù viêm gan vẫn là một yếu tố gây nhiễu cần được xem xét. Các nghiên cứu cho thấy mức M2BPGi-Qt trung vị tăng theo tiến triển xơ hóa ở bệnh nhân viêm gan virus, gan nhiễm mỡ không do rượu, và viêm đường mật nguyên phát, nhưng không liên quan đến mức độ xơ hóa ở bệnh nhân viêm gan tự miễn.
M2BPGi đã được nghiên cứu trên nhiều loại bệnh gan mạn tính khác nhau, bao gồm viêm gan B mạn (CHB), viêm gan C mạn (CHC), bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD), bệnh gan do rượu, và các bệnh tự miễn.
Viêm gan B là một gánh nặng toàn cầu, với ước tính khoảng 296 triệu người nhiễm trên thế giới và 18 triệu người ở Đông Nam Á. Xơ hóa gan do HBV gây ra khoảng 820.000 ca tử vong vào năm 2019.
M2BPGi đã được chứng minh là có giá trị chẩn đoán tốt trong xơ hóa gan do HBV. Trong một nghiên cứu phân tích từng bước trên 143 bệnh nhân CHB, ngưỡng C.O.I. tối ưu của M2BPGi để chẩn đoán xơ hóa nguy cơ cao (LSM ≥ 8 kPa) là 1,434. Ngưỡng này có liên quan có ý nghĩa thống kê với phân nhóm nguy cơ thấp và nguy cơ cao dựa trên kết quả đo độ đàn hồi gan. Trong phân tích đa biến, M2BPGi, cùng với FIB-4 và AAR, đóng góp có ý nghĩa vào mô hình dự đoán. Quan trọng nhất, sự kết hợp tối ưu là M2BPGi với FIB-4, cho AUC đạt 0,835. Các tác giả kết luận rằng M2BPGi nên được sử dụng cùng với FIB-4 như một công cụ chẩn đoán xơ hóa gan, đặc biệt trong trường hợp không có sinh thiết gan hoặc đo độ đàn hồi gan.
Một phân tích gộp (meta-analysis) bao gồm 12 nghiên cứu với 2.416 bệnh nhân đã đánh giá giá trị chẩn đoán của M2BPGi trên bệnh nhân CHB, CHC và NAFLD. Kết quả cho thấy độ nhạy gộp, độ đặc hiệu gộp và AUROC của M2BPGi trong chẩn đoán xơ hóa đáng kể (≥F2) lần lượt là 0,65 (KTC 95%: 0,57-0,71), 0,79 (KTC 95%: 0,72-0,84) và 0,78 (KTC 95%: 0,74-0,81). Đối với xơ hóa lan tỏa (≥F3), các giá trị tương ứng là 0,76 (KTC 95%: 0,71-0,80), 0,75 (KTC 95%: 0,68-0,81) và 0,81 (KTC 95%: 0,77-0,84).
M2BPGi còn có ưu điểm trong theo dõi đáp ứng điều trị. Nồng độ M2BPGi tương quan chặt chẽ với FibroScan và có thể được sử dụng để đánh giá xơ hóa cũng như theo dõi sự thoái lui của xơ hóa ở bệnh nhân CHB đang điều trị. Điều này đặc biệt có giá trị trong bối cảnh điều trị kháng virus lâu dài, nơi mà việc theo dõi xơ hóa bằng sinh thiết lặp lại là không khả thi.
Trong viêm gan C mạn, M2BPGi hỗ trợ phân giai đoạn xơ hóa và dự đoán nguy cơ HCC sau khi đạt đáp ứng virus bền vững (sustained virologic response - SVR). Đây là một ứng dụng đặc biệt quan trọng trong kỷ nguyên thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA), khi mà bệnh nhân đã đạt SVR nhưng vẫn có nguy cơ HCC và xơ hóa tiến triển. M2BPGi cung cấp một công cụ không xâm lấn để theo dõi những bệnh nhân này, giúp xác định ai cần được theo dõi chặt chẽ hơn về nguy cơ HCC.
MASLD đang là đại dịch toàn cầu, với tỷ lệ mắc ngày càng tăng. Tại Việt Nam, MASLD cũng đang gia tăng và cần các phương pháp phát hiện sớm để cải thiện tiên lượng.
M2BPGi đã được nghiên cứu rộng rãi trong quần thể MASLD. Một nghiên cứu trên 301 bệnh nhân tại Việt Nam cho thấy nồng độ M2BPGi tương quan thuận với các giai đoạn xơ hóa, với chỉ số C.O.I. lần lượt là 0,57 cho F0-1, 0,68 cho F2-3 và 0,78 cho F4. Nồng độ M2BPGi ở nhóm F0-1 khác biệt có ý nghĩa so với cả nhóm F2-3 (p = 0,038) và nhóm F4 (p = 0,0051). Các tác giả kết luận rằng M2BPGi là một dấu ấn hứa hẹn cho xơ hóa sớm trong quần thể MASLD.
Một điểm đáng chú ý là M2BPGi có hiệu suất chẩn đoán nhất quán ở các phân nhóm BMI, trong khi AUROC của FIB-4, APRI và NFS giảm đáng kể ở bệnh nhân có BMI ≥ 30 kg/m². Điều này cho thấy M2BPGi có ưu thế trong quần thể bệnh nhân béo phì, nơi các dấu ấn truyền thống thường kém chính xác do ảnh hưởng của tình trạng viêm mỡ và thay đổi số lượng tiểu cầu.
Trong MASLD, M2BPGi đã được chứng minh là một dấu ấn mạnh mẽ cho xơ hóa giai đoạn muộn (advanced fibrosis). Việc tích hợp M2BPGi với FIB-4 trong các thuật toán sàng lọc giúp tăng độ chính xác chẩn đoán và giảm thiểu sinh thiết gan không cần thiết cũng như chuyển tuyến chuyên khoa. Một thuật toán hai bước dựa trên FIB-4 và M2BPGi đã được đề xuất để cải thiện hiệu suất chẩn đoán xơ hóa giai đoạn muộn trong NAFLD, đặc biệt có giá trị ở các cơ sở y tế tuyến đầu.
Trong viêm đường mật nguyên phát (PBC), M2BPGi cũng cho thấy giá trị trong đánh giá xơ hóa. Mức M2BPGi-Qt trung vị tăng theo tiến triển xơ hóa ở bệnh nhân PBC. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại còn hạn chế và cần được xác nhận thêm. Một nghiên cứu gần đây còn cho thấy M2BPGi tăng ở bệnh nhân vàng da tắc nghẽn thông qua cơ chế hoạt hóa HSCs bởi acid mật, mở ra một hướng nghiên cứu mới về vai trò của M2BPGi trong các bệnh lý ứ mật.
Điểm đặc biệt đáng lưu ý là ở bệnh nhân viêm gan tự miễn (AIH), không có mối liên quan có ý nghĩa giữa giai đoạn xơ hóa và nồng độ M2BPGi-Qt. Tuy nhiên, viêm gan có tương quan thuận với nồng độ M2BPGi-Qt. Điều này có thể do cơ chế bệnh sinh khác biệt của AIH so với các bệnh gan khác, hoặc do ảnh hưởng của viêm mạn tính lên sự biểu hiện M2BPGi. Các bác sĩ lâm sàng cần thận trọng khi giải thích kết quả M2BPGi ở bệnh nhân AIH.
Từ các bằng chứng hiện có, có thể tổng hợp hiệu suất chẩn đoán của M2BPGi như sau:
Xơ hóa đáng kể (≥F2): Độ nhạy gộp 65%, độ đặc hiệu 79%, AUROC 0,78. Ngưỡng C.O.I. thường được đề xuất khoảng 1,06 đối với CHB và 0,68-0,78 đối với MASLD.
Xơ hóa lan tỏa (≥F3): Độ nhạy gộp 76%, độ đặc hiệu 75%, AUROC 0,81.
Xơ gan (F4): M2BPGi có hiệu suất chẩn đoán tốt nhất cho giai đoạn F4. Ngưỡng C.O.I. khoảng 1,3 được đề xuất để chẩn đoán xơ gan. Một số nghiên cứu cho thấy ngưỡng C.O.I. 1-2 có độ chính xác cao hơn cho xơ hóa ≥F3 và ≥F4. Trong một nghiên cứu đa trung tâm tại Malaysia trên bệnh nhân HBV và HCV, M2BPGi cho độ chính xác rất cao (AUC 0,989; độ nhạy 92%; độ đặc hiệu 100%).
Vai trò của M2BPGi vượt xa một dấu ấn chẩn đoán xơ hóa đơn thuần. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh giá trị tiên lượng của M2BPGi đối với sự phát triển và tái phát của HCC.
M2BPGi dự đoán sự phát triển HCC ở bệnh nhân nhiễm HBV và HCV. Ở bệnh nhân CHB chưa điều trị và đã điều trị, M2BPGi có giá trị dự đoán HCC với các ngưỡng C.O.I. khác nhau để phân tầng nguy cơ. Ngưỡng ≥ 1,8 C.O.I. có liên quan đến nguy cơ phát triển HCC cao hơn ở bệnh nhân CHB.
Ở bệnh nhân CHC đã đạt đáp ứng virus bền vững (SVR), M2BPGi cũng dự đoán nguy cơ HCC sau SVR. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định bệnh nhân cần theo dõi HCC lâu dài sau điều trị DAA, dù đã thanh thải virus.
M2BPGi là một yếu tố dự đoán có ý nghĩa về tái phát HCC và thời gian sống còn sau phẫu thuật cắt gan. Nồng độ M2BPGi huyết thanh tương quan có ý nghĩa với các dấu ấn thay thế của xơ hóa gan, chức năng gan, và miễn dịch học. M2BPGi có thể được tích hợp vào các mô hình dự đoán tái phát để cải thiện phân tầng nguy cơ.
Một hướng nghiên cứu mới đầy hứa hẹn là vai trò của M2BPGi trong điều trị HCC bằng liệu pháp miễn dịch. Nồng độ M2BPGi huyết thanh phản ánh tình trạng xơ hóa gan và dự trữ gan ở bệnh nhân HCC, và có liên quan đến kết cục sống còn ở bệnh nhân điều trị bằng liệu pháp miễn dịch dựa trên ICIs (immune checkpoint inhibitors). Một thang điểm mới dựa trên M2BPGi (Mac-2 score) đã được phát triển để dự đoán sống còn của HCC không cắt được đang điều trị miễn dịch, giúp tối ưu hóa phân tầng bệnh nhân và ra quyết định điều trị.
Tìm hiểu thêm phần 2 tại đây: https://edallyhanquoc.vn/xet-nghiem-m2bpgi-danh-gia-xo-hoa-gan-tu-co-che-phan-tu-den-thuc-hanh-lam-sang-phan-2.html
Tham khảo các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng tại: https://edallyhanquoc.vn/thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-edally-bh-han-quoc.html
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như chính sách đại lý xin vui lòng liên hệ edallyhanquoc.vn qua Hotline/Zalo: 0902.158.663 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
Takahashi H. Utility of Mac-2 binding protein glycosylation isomer as an excellent biomarker for the prediction of liver fibrosis, activity, and hepatocellular carcinoma onset: an expert review.
Pham TTT, et al. Role of mac-2 binding protein glycosylation isomer in predicting fibrosis in patients with metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease. World J Hepatol. 2025;17(7):106991.
Liu X, Zhang W, Ma B, et al. The value of serum Mac-2 binding protein glycosylation isomer in the diagnosis of liver fibrosis: a systematic review and meta-analysis. Front Physiol. 2024;15:1382293.
Tseng TC, Hsu YC, Su TH, et al. Expert consensus on clinical usefulness of M2BPGi for managing chronic liver diseases. J Formos Med Assoc. 2025;124(11):1010-1017.
M2BPGi for Diagnosing High-Risk Liver Fibrosis in Chronic Hepatitis B Patients: A Stepwise Diagnostic Analysis. F1000Research. 2024;13:280.
Aref HF. Mac-2 Binding Protein Glycosylation Isomer (M2BPGi): A Novel Biomarker for Liver Fibrosis and Hepatocellular Carcinoma. CAJMNS.
Araki K, et al. Mac-2 binding protein glycan isomer (M2BPGi) is a new serum biomarker for assessing liver fibrosis: more than a biomarker of liver fibrosis.
Quantitative measurements of M2BPGi depend on liver fibrosis and inflammation. J Gastroenterol. 2024.
Chia sẻ bài viết:
.png)
건강미인의 에너지 비법
TRUNG TÂM TINH DẦU THÔNG ĐỎ HÀN QUỐC EDALLY BH
BT 09 - KĐT Resco, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam
Phố Tăng, Đông Hưng, Thái Bình, Việt Nam
0902.158.663 / 0908.062.668
edallyhq@gmail.com